Rơle bảo vệ mất pha, thứ tự pha: K8DS-PH1 Thiết kế nhỏ gọn, thân mỏng chỉ với 17.5mm. Chống động cơ quay ngược do đấu sai dây. Phát hiện mất pha khi động cơ đang hoạt động. Có khả năng chống nhiễu rất tốt khi hoạt động trong môi trường nhiều biến tần. Có đèn Led hiển thị trạng thái
Rơle bảo vệ cao áp, thấp áp, mất pha thứ tự pha: K8DS-PH1 Có khả năng chống nhiễu tốt. Giám sát cao áp, thấp áp, sai thứ tự pha mất pha loại 3pha 3 dây hoặc 3pha 4 dây. Có 2 đầu ra rơle dòng 5A-250V. Có rơle bảo vệ cao áp, thấp áp riêng biệt. Có đèn Led báo trạng thái. Nguồn đầu vào có thể lựa chọn được.
Rơle bảo vệ dòng một pha: K8DS-PH1 Giám sát quá dòng và thấp dòng. Có sẵn CT giúp giảm chi phí ( tích hợp sẵn CT 0-1A hoặc 0-5A ) Reset bằng tay hoặc Reset tự động được hỗ trợ bằng một Relay. Đầu ra có 1 Rơle 5A-250V. Có đèn Led hiển thị trạng thái. Nguồn đầu vào được cách ly.
| Điện áp | 200…480VAC |
| Chức năng bảo vệ | Mất pha, Thứ tự pha (đảo pha) |
| Điện áp đầu vào | 200…480VAC |
| Phụ kiện đi kèm | No |
| Phụ kiện mua rời | No |
| Loại | Rơ le bảo vệ điện áp và pha |
| Kiểu hiển thị | Chỉ báo LED |
| Số pha | 3 pha |
| Tần số hoạt động | 50Hz, 60Hz |
| Thời gian hoạt động của thứ tự pha | 0.1s |
| Thời gian hoạt động của mất pha | 0.1s |
| Phương pháp cài đặt lại | Tự động |
| Cấu hình tiếp điểm | SPDT |
| Khả năng đóng cắt (tải thuần trở) | 5A at 250VAC, 5A at 30VDC |
| Chất liệu vỏ | Plastic |
| Loại kết nối | Screw terminals |
| Kiểu lắp | Gắn thanh ray DIN |
| Môi trường hoạt động | Tiêu chuẩn |
| Nhiệt độ môi trường | -20…60°C |
| Độ ẩm môi trường | 25…85% |
| Chiều rộng tổng thể | 17.5mm |
| Chiều cao tổng thể | 80mm |
| Chiều sâu tổng thể | 74mm |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Tiêu chuẩn | CSA, UL, CCC, CE, KC |

Servo Driver Delta ASD-A2-0721-F 750W
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-2023-B 2kW
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-C20604SS1 400W
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75P4
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-0121-B 100W
Servo Driver Delta ASD-A2-0721-U 750W
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-F21830SS1 3kW
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA4
Timer Hanyoung T57N-E-10A (10s/ 10m/ 10h)
Module nguồn Mitsubishi R64RP
Counter Module Mitsubishi RD62D2
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-F21830RS1 3kW
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8
Encoder Autonics E40H6-512-3-T-24 512 P/R 12-24V 6mm
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung LF4N-C
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D4
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADH4
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-1021-B 1kW
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-C20602RS1 200W
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF8
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4-TS
Encoder Autonics E40HB6-600-6-L-5 600 P/R 5V 6mm
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS2
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung TF4N-ADAR
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAI8
Module nguồn Mitsubishi R63RP
Encoder Autonics E40H6-5000-6-L-24-C 5000 P/R 12-24V 6mm
Hộp số giảm tốc mini 70GK-30-H 1/30 (47 Vòng/phút)
Module nguồn Mitsubishi R61P
Module nguồn Mitsubishi R62P
Rơ le bảo vệ động cơ Schneider RM22UA33MR 