MODEL NO. 109-602
Điện Áp Định Mức : 100 to 240 VAC
Điện áp hoạt động : 90 to 264 VAC
Tần Số : 50/60 Hz
Công suất : 33 W
Tốc độ quay : 3350 RPM
Lưu lượng gió : 3.0 m3/min (106 CFM)
Áp suất nước : 0.669 in H2O
Độ ồn : 60 dBA
Tuổi thọ : 60,000 h(L10: Survival rate of 90% at 60℃, rated voltage, and continuously run in a free air state)
Kích thước : 160 mm L x 51 mm W x 160 mm H
Trọng lượng Approx. 1.1 kg
Quạt tủ điện Sanyo Denki 109-602
2,030,000 ₫
MODEL NO. 109-602
Điện Áp Định Mức : 100 to 240 VAC
Điện áp hoạt động : 90 to 264 VAC
Tần Số : 50/60 Hz
Công suất : 33 W
Tốc độ quay : 3350 RPM
Lưu lượng gió : 3.0 m3/min (106 CFM)
Áp suất nước : 0.669 in H2O
Độ ồn : 60 dBA
Tuổi thọ : 60,000 h(L10: Survival rate of 90% at 60℃, rated voltage, and continuously run in a free air state)
Kích thước : 160 mm L x 51 mm W x 160 mm H
Trọng lượng Approx. 1.1 kg
CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH
- Thời gian nhận bảo hành
Thứ 2 đến thứ 6 hàng tuần: 8h00-17h30
Trừ ngày lễ và chủ nhật - Địa điểm bảo hành
Khi cần bảo hành sản phẩm hãy liên hệ với chúng tôi sớm nhất, chúng tôi sẽ có trách nhiệm hỗ trợ các bạn bảo hành sản phẩm tại hãng sản xuất.
Địa điểm nhận bảo hành:
Người liên hệ: - Điều kiện bảo hành
Sản phẩm được bán tại dientudonghoadonga.com là sản phẩm chính hãng và được hưởng chế độ bảo hành chính hãng tại Việt Nam. Do tính chất phức tạp của các loại thiết bị điện nên tùy theo từng nhà sản xuất và từng chủng loại sản phẩm mà chế độ bảo hành sẽ khác nhau, vui lòng tham khảo điều khoản cụ thể bên dưới.
Trường hợp được bảo hành:
Bảo hành sản phẩm là: khắc phục những lỗi hỏng hóc, sự cố kỹ thuật xảy ra do lỗi của nhà sản xuất
Sản phẩm còn trong thời hạn bảo hành theo quy định của từng hãng sản xuất và từng thiết bị
Có Phiếu bảo hành/tem niêm phong của nhà sản xuất hoặc nhà phân phối
Có Hóa đơn mua hàng của dientudonghoadonga.com
Sản phẩm bảo hành sẽ tuân theo qui định bảo hành của từng nhà sản xuất đối với các sự cố về mặt kỹ thuật
Lưu ý:
Khách hàng chịu trách nhiệm cho chi phí vận chuyển nếu có phát sinh.
Hết thời hạn bảo hành,chi phí sửa chữa sẽ được trung tâm bảo hành hỗ trợ với giá ưu đãi nhất.
Trường hợp không được bảo hành:
Sản phẩm đã quá thời hạn bảo hành ghi trên phiếu Bảo hành/tem niêm phong hoặc mất Phiếu Bảo hành (nếu có).
Những sản phẩm không thể xác định được nguồn gốc mua tại dientudonghoadonga.com thì chúng tôi có quyền từ chối bảo hành.
Mất hóa đơn
Tem niêm phong bảo hành bị rách, vỡ, hoặc bị sửa đổi
Phiếu bảo hành (nếu có) không ghi rõ số Serial và ngày mua hàng
Số serial trên sản phẩm và Phiếu bảo hành không trùng khớp nhau hoặc – không xác định được vì bất kỳ lý do nào
Số serial trên sản phẩm không xác định được
Sản phẩm bị hư hỏng do sử dụng không đúng kỹ thuật theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Sản phẩm bị hư hỏng do tác động cơ học làm rơi, vỡ, va đập, trầy xước, móp méo, ẩm ướt, hoen rỉ, thấm nước.
Sản phẩm có dấu hiệu hư hỏng do chuột bọ hoặc côn trùng xâm nhập hoặc do hỏa hoạn, thiên tai gây nên
Tự ý tháo dỡ, sửa chữa bởi các cá nhân hoặc kỹ thuật viên không được sự ủy quyền của Codienhaiau.com
Quý khách muốn thay đổi chủng loại, mẫu mã sản phẩm.
Chúng tôi rất quan tâm đến quyền lợi của Quý khách hàng, trong trường hợp bạn có góp ý, thắc mắc liên quan đến chính sách của chúng tôi, vui lòng liên hệ:
| Thông tin công ty | |
| Địa chỉ | |
| Điện thoại | |
| Giờ làm việc | Từ 8h00am – 17h30pm ( Thứ 2 đến thứ 6) |
Cam kết 100% chính hãng
Hoàn tiền 111% nếu hàng giả
Giao tận tay khách hàng
Mở hộp kiểm tra nhận hàng
Hỗ trợ 24/7
Đổi trả trong 7 ngày

Contactor ABB NX22E-80 22A 220-230V
1SVR405613R8000 – Rơ le trung gian ABB 110VDC 6A 4CO (CR-M110DC4)
Contactor LS MC-32a 380V 32A 15kW 2NC+2NO
Màn hình HMI Omron NB7W-TW10B
HMI Delta DOP-107BV 7inch
1SVR405611R7000 – Rơ le trung gian ABB CR-M110AC2, 8 chân
Contactor Schneider A9C20843 40A 3NO 3P 220V
Encoder Autonics E40H6-512-3-T-24 512 P/R 12-24V 6mm
1SVR405612R7000 – Rơ le trung gian ABB 110VAC 10A 3CO (CR-M110AC3)
1SVR405612R3000 – Rơ le trung gian ABB 3Co 10A 230Vac Led CR-M230AC3
1SVR405612R7100 – Rơ le trung gian ABB 110VAC 10A 3CO-LED (CR-M110AC3L)
Encoder Autonics E40H6-500-3-V-24 500 P/R 12-24V 6mm
Contactor LS MC-12b 24VDC 12A 5.5kW 1NC+1NO
Đồng hồ đo Schneider METSEPM2110
Contactor LS MC-65a 110V 65A 30kW 2NC+2NO
Encoder Autonics E40H6-5000-6-L-24-C 5000 P/R 12-24V 6mm
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi ME-0040C-SS96
1SVR405612R0000 – Rơ le trung gian ABB 24VAC 10A 3CO (CR-M024AC3)
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung TC-PJP
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung TC-PLP
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
Đồng hồ đo Schneider A9MEM3350
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi ME96SSEA-MB
Động cơ điện + Hộp số NRMV-040 140W 1 Pha 220V (Có chỉnh tốc độ)
Hộp số giảm tốc mini 60GK-10-H 1/10 (140 Vòng/phút)
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21320RS1 2kW
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi EMU4-BD1-MB
Contactor Schneider LC1E1201F6 12A 1NC 110V
Encoder Autonics E40HB6-500-3-N-5 500 P/R 5V 6mm
Đồng hồ đo Schneider A9MEM3165
Encoder Autonics E40HB6-600-6-L-5 600 P/R 5V 6mm
HMI Delta DOP-103BQ 4.3inch
HMI Delta TP04G-BL-C 4.1inch
Hộp số giảm tốc mini 60GK-5-H 1/5 (280 Vòng/phút)
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB8-100-6-L-24 100 P/R 12-24V 8mm
Timer IDEC GT5P-N60SA200 (8 chân tròn)
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40H6-5000-6-L-24 5000 P/R 12-24V 6mm
HMI Delta TP04G-AL2 4.1inch
Encoder Autonics E40H6-600-3-V-5 600 P/R 5V 6mm
6AV2123-2GA03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP700 7″
Màn hình HMI Omron NS12-TS00B-V2
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS4
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADH4
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-21EX1R
Quạt hút nhà xưởng Composite 1060
Điện trở xả vỏ sứ 500W 70 Ohm
HMI Delta DOP-107EV 7inch
Đồng hồ đo Schneider A9MEM3100
HMI Omron NB5Q-TW00B 5.6 inch
Rơ le bán dẫn Omron G3PE-225B-2N DC12-24 25A
Biến áp tự ngẫu 3 Pha 380V ra 200-220V 15KVA (Dây Nhôm)
Encoder Autonics E40HB6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
Công tắc hành trình Omron D4CC-4060
Module nguồn Mitsubishi R63P
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-C20602RS1 200W
Mitsubishi EMU4-LM
Motor giảm tốc mini 120W 1 Pha 220V
Encoder Autonics E40HB8-1024-3-N-5 1024 P/R 5V 8mm
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-3SLD154Z 15A 3 Pha
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung AT3-KP
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi EMU4-HD1-MB
Motor giảm tốc mini 200W 1 Pha 220V
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-2023-B 2kW
Servo Driver Delta ASD-A2-0221-L 200W
Motor giảm tốc mini 200W 3 Pha
Timer IDEC GT5Y-2SN6A200 (8 chân dẹp)
Đồng hồ đo Schneider A9MEM3365
Hộp số giảm tốc mini 60GK-90-H 1/90 (16 Vòng/phút)
Timer Hanyoung T21-3H-4A20 (3h/ 6h/ 12h/ 24h)
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS16
Bộ đếm Omron H7AN-RW6DM AC100-240 72x72mm
Quạt hút mái nhà xưởng 1060 Winston
Bộ điều khiển nguồn Hanyoung TPR-2G50L
Công tắc hành trình Omron D4C-4403
Rơ le thời gian (Timer) Omron H3JA-8C AC200-240 60S
Hộp số giảm tốc mini 70GK-30-H 1/30 (47 Vòng/phút)
Đèn tín hiệu Hanyoung STL060-F-C51-4-D 24V DC/AC (có còi)
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D4
Timer Omron H5CN-XAN AC100-240
Động cơ điện + Hộp số NRMV-040 180W 1 Pha 220V
HMI Weintek MT8106iP 10.1 inch 24VDC
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-3023-B 3kW
Motor giảm tốc mini 160W 1 Pha 220V
Contactor LS MC-130a 220V 130A 60kW 2NC+2NO
Biến tần Hitachi NES1-002SB 0.2kW 1/4HP 1 Pha 220V
Hộp số giảm tốc mini 70GK-90-H 1/90 (16 Vòng/phút)
Rơ le nhiệt LRE353 Schneider
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung TF4N-CDAR
Hộp số giảm tốc mini 70GK-3-H 1/3 (467 Vòng/phút)
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Động cơ điện + Hộp số NRMV-030 40W 3 Pha
Công tắc hành trình Omron D4C-6202
Contactor LS MC-85a 110V 85A 45kW 2NC+2NO
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-1021-B 1kW
6AV2123-2MB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP1200 12″
Đèn tín hiệu Hanyoung STL060-A-C51-2-D 24V DC/AC
Biến áp cách ly 1 Pha 220V ra 12V-180VA (15A)
Động cơ điện + Hộp số NRMV-030 120W 1 Pha 220V
MCB Schneider EZ9F34210 10A 4.5kA 2P
Rơ le thời gian (Timer) Omron H3JA-8C AC200-240 60M
Contactor LS MC-65a 110V 65A 30kW 2NC+2NO
Động cơ điện + Hộp số NRMV-040 200W 1 Pha 220V (Có chỉnh tốc độ)
HMI Delta TP08G-BT2 3.8inch
Quạt tủ điện Leipole FK9925.230-162.NO (có đèn báo + lọc bụi) 