| Tên sản phẩm | FX3U-64MR/ES-A |
| Type | FX3U |
| Power Supply (V) | 100-240 |
| Current Type | AC |
| Program Memory | 64K STEPS |
| Program Memory Unit | RAM |
| Integrated Digital Inputs | 32 |
| Integrated Digital Outputs | 32 |
| Output Type | RELAY |
| Local I/O Points | 256 |
| Local + Remote I/O Points | 384 |
| Expandable | YES |
| Cycle Time LD (ns) | 65 |
| Cycle Time MOV (ns) | 642 |
| USB | OPTION |
| RS-422 | 1 |
| Power Consumption (W) | 45 |
| Buffer Battery | YES |
| Protection Class | IP10 |
| Min. Ambient Temperature (°C) | 0 |
| Max. Ambient Temperature (°C) | 55 |
| Series | MELSEC-F SERIES |
| Width (mm) | 220 |
| Height (mm) | 90 |
| Depth (mm) | 86 |
| Weight (kg) | 1 |
Lựa chọn CPU Khối cơ bản Mitsubishi FX3U Series
| Mã hàng | Input (DI) / Output (DO) | Công suất |
|---|---|---|
| Nguồn cấp: 1 Pha 220V | ||
| FX3U-16MR/ES-A | 8 In / 8 Out Relay | 30W |
| FX3U-32MR/ES-A | 16 In / 16 Out Relay | 35W |
| FX3U-48MR/ES-A | 24 In / 24 Out Relay | 40W |
| FX3U-64MR/ES-A | 32 In / 32 Out Relay | 45W |
| FX3U-80MR/ES-A | 40 In / 40 Out Relay | 50W |
| FX3U-128MR/ES-A | 64 In / 64 Out Relay | 65W |
| FX3U-16MT/ES-A | 8 In / 8 Out Transistor(Sink) | 30W |
| FX3U-32MT/ES-A | 16 In / 16 Out Transistor(Sink) | 35W |
| FX3U-48MT/ES-A | 24 In / 24 Out Transistor(Sink) | 40W |
| FX3U-64MT/ES-A | 32 In / 32 Out Transistor(Sink) | 45W |
| FX3U-80MT/ES-A | 40 In / 40 Out Transistor(Sink) | 50W |
| FX3U-128MT/ES-A | 64 In / 64 Out Transistor(Sink) | 65W |
| FX3U-16MT/ESS | 8 In / 8 Out Transistor(Source) | 30W |
| FX3U-32MT/ESS | 16 In / 16 Out Transistor(Source) | 35W |
| FX3U-48MT/ESS | 24 In / 24 Out Transistor(Source) | 40W |
| FX3U-64MT/ESS | 32 In / 32 Out Transistor(Source) | 45W |
| FX3U-80MT/ESS | 40 In / 40 Out Transistor(Source) | 50W |
| FX3U-128MT/ESS | 64 In / 64 Out Transistor(Source) | 65W |
| Nguồn cấp: 24VDC | ||
| FX3U-16MR/DS | 8 In / 8 Out Relay | 25W |
| FX3U-32MR/DS | 16 In / 16 Out Relay | 30W |
| FX3U-48MR/DS | 24 In / 24 Out Relay | 35W |
| FX3U-64MR/DS | 32 In / 32 Out Relay | 40W |
| FX3U-80MR/DS | 40 In / 40 Out Relay | 45W |
| FX3U-16MT/DS | 8 In / 8 Out Transistor(Sink) | 25W |
| FX3U-32MT/DS | 16 In / 16 Out Transistor(Sink) | 30W |
| FX3U-48MT/DS | 24 In / 24 Out Transistor(Sink) | 35W |
| FX3U-64MT/DS | 32 In / 32 Out Transistor(Sink) | 40W |
| FX3U-80MT/DS | 40 In / 40 Out Transistor(Sink) | 45W |
| FX3U-16MT/DSS | 8 In / 8 Out Transistor(Source) | 25W |
| FX3U-32MT/DSS | 16 In / 16 Out Transistor(Source) | 30W |
| FX3U-48MT/DSS | 24 In / 24 Out Transistor(Source) | 35W |
| FX3U-64MT/DSS | 32 In / 32 Out Transistor(Source) | 40W |
| FX3U-80MT/DSS | 40 In / 40 Out Transistor(Source) | 45W |
Lựa chọn Module FX3U Series
| Mã sản phẩm | Chức năng |
|---|---|
| FX3U-232-BD | Bo mở rộng truyền thông RS-232C. |
| FX3U-422-BD | Bo mở rộng truyền thông RS-422. |
| FX3U-485-BD | Bo mở rộng truyền thông RS-485. |
| FX3U-USB-BD | Bo mở rộng truyền thông USB. |
| FX3U-232ADP-MB | Bộ chuyển đổi (**) truyền thông Modbus, hoặc truyền nối tiếp, cổng ra RS-232C. |
| FX3U-4AD-ADP | Bộ chuyển đổi A/D, 4 kênh, 12 bit, dải đầu vào: 0~ 10V DC / 4 ~ 20mA. |
| FX3U-CF-ADP | Bộ chuyển đổi cho việc lưu trữ dữ liệu (data logging). |
| FX3U-4DA-ADP | Bộ chuyển đổi D/A, 4 kênh, 12 bit, dải đầu vào: 0~ 10V DC / 4 ~ 20mA. |
| FX3U-4HSX-ADP | Bộ chuyển đổi đếm xung tốc độ cao, 4 ngõ vào, tần số xung tối đa 200 KHz.. |
| FX3U-2HSY-ADP | Bộ chuyển đổi điều khiển vị trí, 2 ngõ ra xung ,tần số xung tối đa 200 KHz. |
| FX3U-4AD-TC-ADP | Bộ chuyển đổi đọc nhiệt độ, 4 kênh J/ K. Tầm đo: -100 ~ +1000°C (K)/ -100~+600°C (J). |
| FX3U-4AD-PTW-ADP | Bộ chuyển đổi đọc nhiệt độ, 4 kênh Pt100. Tầm đo rộng: -100 ~ +600°C. |
| FX3U-4AD-PT-ADP | Bộ chuyển đổi đọc nhiệt độ, 4 kênh Pt100. Tầm đo: -50 ~ +250°C. |
| FX3U-4AD-PNK-ADP | Bộ chuyển đổi đọc nhiệt độ, 4 kênh Pt1000 hoặc Ni1000. Tầm đo: -50 ~ +250°C. |
| FX3U-CNV-BD | Bộ chuyển đổi giao diện. |
| FX-232AWC-H | Bộ chuyển đổi giao tiếp từ RS-232C sang RS-422, dùng cho FX1S/1N/3G/3U/3UC. |
| FX-USB-AW | Bộ chuyển đổi giao tiếp từ USB sang RS-422, dùng cho FX1S/1N/3U/3UC. |
| FX3U-3A-ADP | Bộ chuyển đổi kết hợp 2 A/D và 1 D/A, dải đầu vào: |
| FX3U-485ADP-MB | Bộ chuyển đổi truyền thông nối tiếp, cổng ra RS-485, khoảng cách truyền tối đa :500m. |
| FX3U-7DM | Bộ hiển thị cho FX3U. |
| FX3U-FLROM-16 | Bộ nhớ chương trình FLASH, 16K Step |
| FX3U-FLROM-64 | Bộ nhớ chương trình FLASH, 64K Step |
| FX3U-FLROM-64L | Bộ nhớ chương trình FLASH, 64K Step (tích hợp nút nhấn truyền dữ liệu) |
| FX0N-30EC | Cáp nối dài FX-bus, 0.3m |
| FX0N-65EC | Cáp nối dài FX-bus, 0.65m |
| FX3U-7DM-HLD | Hộp chứa FX3U-7DM (khi gắn lên mặt máy). |
| FX3U-4AD | Khối chức năng (***) A/D 15 bit, 4 kênh: – 10~+10V DC/ -20~+20mA / 4~20mA DC. |
| FX2N-2AD | Khối chức năng A/D , 2 kênh vào: 0~10VDC/ 0~5VDC/ 4~20mA (12 bit). |
| FX0N-3A | Khối chức năng A/D và D/A kết hợp, 2 kênh vào và 1 kênh ra: 0 ~ 5/10VDC / |
| FX2N-5A | Khối chức năng A/D và D/A kết hợp, 4 kênh vào: -10~10V/ -20 ~ 20mA / |
| FX2N-1PG-E | Khối chức năng cho điều khiển vị trí 1 trục; |
| FX2N-10PG | Khối chức năng cho điều khiển vị trí 1 trục; |
| FX2N-2DA | Khối chức năng D/A , 2 kênh ra: 0~10VDC/ 0~5VDC/ 4~20mA (12 bit). |
| FX3U-4DA | Khối chức năng D/A 15 bit, 4 kênh: -10~+10V DC/ 0~20mA / 4~20mA DC. |
| FX2N-4DA | Khối chức năng D/A, 4 kênh ra: -10~10VDC/ 0~20mA/ 4~20mA (11bit + |
| FX2N-4AD | Khối chức năng D/A, 4 kênh vào: -10~10VDC / -20~20mA / 4~20mA (11bit |
| FX2N-8AD | Khối chức năng D/A, 4 kênh vào: -10~10VDC / -20~20mA / 4~20mA (14bit |
| FX2N-1HC | Khối chức năng đếm xung tốc độ cao: 1 kênh (1-pha/ 2-pha), tần số Max. : 50 kHz. |
| FX2N-2LC | Khối chức năng điều khiển nhiệt độ: 2 kênh vào Thermocouple/ Pt100, 2 ngõ ra |
| FX2N-1RM-E-SET | Khối điều khiển CAM điện tử: 1 trục (sử dụng resolver F2-720RSV), 48 ngõ ra, độ |
| FX2N-20GM | Khối điều khiển vị trí chạy độc lập: bộ nhớ 7.8 kStep (RAM), điều khiển 2 trục (đồng bộ/ độc lập), tần số xung ra Max. 200kHz. |
| FX3U-20SSC-H | Khối điều khiển vị trí, 2 trục, nối mạng SSCNET-III, tương thích MR-J3-B/W. |
| FX3U-64CCL | Khối giao tiếp CC-Link V2 dùng cho trạm “intelligent device”, 128 I/O, 32 thanh ghi. |
| FX2N-16CCL-M | Khối giao tiếp mạng CC-Link Ver. 1.0, chức năng làm trạm Master của mạng. |
| FX2N-32CCL | Khối giao tiếp mạng CC-Link Ver. 1.0, chức năng làm trạm Slave của mạng. |
| FX2N-64CL-M | Khối giao tiếp mạng CC-Link/ LT, chức năng làm Master của mạng. |
| FX-10DM-E | Khối hiển thị cho FX PLC, kiểu 2. |
| FX2N-8ER-ES/UL | Khối mở rộng (****) 4 ngõ vào, 4 ngõ ra Relay. |
| FX2N-16EYR-ES/UL | Khối mở rộng 16 ngõ ra Relay. |
| FX2N-16EYT-ESS/UL | Khối mở rộng 16 ngõ ra Transistor (Source). |
| FX2N-32ER-ES/UL | Khối mở rộng 16 ngõ vào, 16 ngõ ra Relay. |
| FX2N-32ET-ESS/UL | Khối mở rộng 16 ngõ vào, 16 ngõ ra Transistor (source). |
| FX2N-16EX-ES/UL | Khối mở rộng 16 ngõ vào. |
| FX2N-48ER-ES/UL | Khối mở rộng 24 ngõ vào, 24 ngõ ra Relay. |
| FX2N-48ET-ESS/UL | Khối mở rộng 24 ngõ vào, 24 ngõ ra Transistor (source) |
| FX2N-8EYR-ES/UL | Khối mở rộng 8 ngõ ra Relay. |
| FX2N-8EYT-ESS/UL | Khối mở rộng 8 ngõ ra Transistor (Source). |
| FX2N-8EX-ES/UL | Khối mở rộng 8 ngõ vào. |
| FX3U-1PSU-5V | Khối nguồn cung cấp: 24V DC@1A, 5VDC@0.3A. |
| FX3U-ENET-L | Khối truyền thông Ethernet, chuẩn: MC-Protocol, TCP/IP, UDP. Cable: CAT5e STP… |
| FX2N-232IF | Khối truyền thông nối tiếp: chuẩn RS-232C, cổng D-SUB 9 chân, dùng để giao tiếp với PC/ máy in/ đầu đọc mã vạch. |
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | |
|---|---|
| Ngõ ra |
Relay |
| Điện áp ngõ vào |
110V, 220V |
| Series |
Mitsubishi FX3U |

Tủ điện Schneider âm tường MIP22106, 6 Module
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4BW
Tủ điện Schneider A9HESN06 6 module
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Tủ điện Schneider âm tường MIP22312T, 36 Module
Encoder Autonics E40HB6-50-6-L-24 50 P/R 12-24V 6mm
Contactor Siemens 3RT2028-1AP00
Encoder Autonics E40HB8-100-6-L-24 100 P/R 12-24V 8mm
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8-HA
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA16-G
Cảm biến tiệm cận Pepperl+Fuchs NBN4-12GM50-E2-V1
Bộ đếm Omron H7AN-4D DC12-24 72x72mm
1SVR405611R8100 – Rơ le trung gian ABB 110VDC 12A 2CO-LED (CR-M110DC2L)
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS2
MCB Schneider A9K27110 10A 6kA 1P
Encoder Autonics E40H6-500-3-T-24 500 P/R 12-24V 6mm
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCTRT2TT2
1SVR405612R9100 – Rơ le trung gian ABB 220VDC 10A 3CO-LED (CR-M220DC3L)
Encoder Autonics E40HB6-500-3-T-24 500 P/R 12-24V 6mm
MCB Schneider EZ9F34232 32A 4.5kA 2P
Tủ điện Schneider nổi MIP12212T, 24 Module
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
MCB DC XL7-63 63A 1000VDC 4P
Biến tần Hitachi WJ200-007LFU 0.75kW 1HP 3 Pha 220V
Biến tần Hitachi NJ600B-750HFF 75kW 100HP 3 Pha 380V
MCB Schneider EZ9F34125 25A 4.5kA 1P
CB bảo vệ động cơ Chint NS2-25-1-1.6A (1-1.6A) 0.37kW
MCB Chint NXB-63 32A 6KA 4P
MCB LS BKJ63N 16A 1P 6kA
MCB Schneider A9F74125 25A 6kA 1P
MCB Chint NXB-63 32A 6KA 3P
MCB Chint NXB-63 6A 6KA 3P
Cầu dao tự động MCB Chint NXB-63 32A 6KA 1P
MCB Schneider EZ9F34220 20A 4.5kA 2P
Module nguồn Mitsubishi R63P
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAH4
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-24 512 P/R 12-24V 6mm
1SAM470000R1007 – CB bảo vệ động cơ ABB MS451-50 (40-50A) 30kW
6AV2123-2JB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP 900 9″
Bộ đếm Omron H7AN-RT8M AC100-240 72x72mm
Encoder Autonics E40HB6-45-3-T-24 45 P/R 12-24V 6mm
Biến tần Hitachi NES1-002SB 0.2kW 1/4HP 1 Pha 220V
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-3023-B 3kW
MCB Mitsubishi BH-D6 2P 32A 6kA C N
Servo Driver Delta ASD-A2-0721-U 750W
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4-TS
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAI8
Module nguồn Mitsubishi R62P
Tủ điện nhựa âm tường Panasonic NDP110 10 Module
Biến tần Hitachi SJ700D-370HFEF3 37kW 50HP 3 Pha 380V
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung AT6-P1
Biến tần Hitachi SJ700D-007HFEF3 0.75kW 1HP 3 Pha 380V
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D4
Bộ đếm Omron H7AN-W4DM DC12-24 72x72mm
Tủ điện nhựa âm tường Panasonic NDP108P 8 Module
Bộ đếm Omron H7AN-W4D AC100-240 72x72mm
Tủ điện Schneider A9HESN04 4 module
Encoder Autonics E40HB6-500-3-N-5 500 P/R 5V 6mm
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF32
Cảm biến quang Omron EE-SX771A 2M (thu phát)
Biến tần Hitachi WJ200-040HFC 4.0kW 5HP 3 Pha 380V
Rơ le điện tử Schneider LT4760F7A 5-60A 110V
Bộ đếm Omron H7AN-4DM DC12-24 72x72mm
Biến tần Hitachi WJ200-015LFU 1.5kW 2HP 3 Pha 220V
Đèn LED nhà xưởng Duhal DDB2402 240W
Encoder Autonics E40H6-512-3-T-24 512 P/R 12-24V 6mm
CB chống rò LS RKN 40A 3P+N 30mA
Biến tần Hitachi NES1-004HB 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
Đèn pha LED 200W Trắng – 24000Lm Chip LED COB
Đèn LED đường Duhal DHO0501 50W (NLMT)
Đèn LED nhà xưởng Duhal DDB1002 100W
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS4
Công tắc hành trình Omron D4C-6231
Encoder Autonics E40H6-600-6-L-24 600 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
Đèn LED đường Duhal DHO5301 30W
Đèn LED nhà xưởng Duhal SDRP100 100W
Đèn LED nhà xưởng Duhal DDB200 200W
Đèn LED nhà xưởng Duhal DDB050 50W
Biến tần Hitachi NES1-022SB 2.2kW 3HP 1 Pha 220V
Đèn LED nhà xưởng Duhal DDB2002 200W
Đèn LED đường Duhal DHO5601 60W
Biến tần Hitachi WJ200N-007SFC 0.75kW 1HP 1 Pha 220V
Biến tần Hitachi NES1-022LB 2.2kW 3HP 3 Pha 220V
Biến tần Hitachi SJ700D-110HFEF3 11kW 15HP 3 Pha 380V
Module nguồn Mitsubishi R61P
Biến tần Hitachi NJ600B-1320HFF 132kW 175HP 3 Pha 380V
Rơ le nhiệt LRD350 Schneider
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADV8
Biến tần Hitachi NJ600B-150HFF 15kW 20HP 3 Pha 380V
Tủ điện nhựa ABS (400x500x250mm)
Tủ điện Schneider nổi MIP12118, 18 Module
Counter Module Mitsubishi RD62P2
Biến tần Hitachi NJ600B-370HFF 37kW 50HP 3 Pha 380V
Counter Module Mitsubishi RD60P8-G
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8 