Bộ lập trình PLC Mitsubishi FX3U-128MR/ES-A (64 In / 64 Out Relay) là loại PLC phổ biến có thể được mở rộng lên đến 128 điểm I/O và có thể thêm các khối chức năng đặc biệt hoặc module mở rộng. Các chức năng giao tiếp và liên kết dữ liệu làm cho FX3U Series PLC trở nên hoàn hảo cho các ứng dụng có kích thước, truyền thông, sử dụng các khối chức năng đặc biệt và điều khiển quan trọng.
| Model | FX3U-128MR/ES-A |
| Tên sản phẩm | PLC Mitsubishi FX3U-128MR/ES-A |
| Số đầu I/O | 128 |
| Dải điện áp | 100-240 V ac |
| Kiểu đầu ra | Relay |
| Số đầu ra | 64 |
| Số đầu vào | 64 |
| Kiểu đầu vào | Sink/Source |
| Tín hiệu điện áp đầu vào | 24V DC ±10% |
| Kiểu lắp đặt | DIN Rail |
| Thời gian đáp ứng | 0.065 μs |
| Dung lượng chương trình | 64000 Steps |
| Ngôn ngữ lập trình | Ladder Logic |
| Nhiệt độ hoạt động tối đa | +55°C |
| Bộ nhớ | 64000 Steps |
| Giao diện lập trình | Computer, HMI |
| Nhiệt độ hoạt động tối thiểu | 0 ° C |
| Kiểu kết nối | USB, RS232C, RS485 |
| Cáp kết nối | FX-USB-AW, USB-SC09, USB-SC09-FX |
| Điện năng tiêu thụ | 65 VA |
| Dòng điện đầu ra | 800 mA |
Lựa chọn CPU Khối cơ bản Mitsubishi FX3U Series
| Mã hàng | Input (DI) / Output (DO) | Công suất |
|---|---|---|
| Nguồn cấp: 1 Pha 220V | ||
| FX3U-16MR/ES-A | 8 In / 8 Out Relay | 30W |
| FX3U-32MR/ES-A | 16 In / 16 Out Relay | 35W |
| FX3U-48MR/ES-A | 24 In / 24 Out Relay | 40W |
| FX3U-64MR/ES-A | 32 In / 32 Out Relay | 45W |
| FX3U-80MR/ES-A | 40 In / 40 Out Relay | 50W |
| FX3U-128MR/ES-A | 64 In / 64 Out Relay | 65W |
| FX3U-16MT/ES-A | 8 In / 8 Out Transistor(Sink) | 30W |
| FX3U-32MT/ES-A | 16 In / 16 Out Transistor(Sink) | 35W |
| FX3U-48MT/ES-A | 24 In / 24 Out Transistor(Sink) | 40W |
| FX3U-64MT/ES-A | 32 In / 32 Out Transistor(Sink) | 45W |
| FX3U-80MT/ES-A | 40 In / 40 Out Transistor(Sink) | 50W |
| FX3U-128MT/ES-A | 64 In / 64 Out Transistor(Sink) | 65W |
| FX3U-16MT/ESS | 8 In / 8 Out Transistor(Source) | 30W |
| FX3U-32MT/ESS | 16 In / 16 Out Transistor(Source) | 35W |
| FX3U-48MT/ESS | 24 In / 24 Out Transistor(Source) | 40W |
| FX3U-64MT/ESS | 32 In / 32 Out Transistor(Source) | 45W |
| FX3U-80MT/ESS | 40 In / 40 Out Transistor(Source) | 50W |
| FX3U-128MT/ESS | 64 In / 64 Out Transistor(Source) | 65W |
| Nguồn cấp: 24VDC | ||
| FX3U-16MR/DS | 8 In / 8 Out Relay | 25W |
| FX3U-32MR/DS | 16 In / 16 Out Relay | 30W |
| FX3U-48MR/DS | 24 In / 24 Out Relay | 35W |
| FX3U-64MR/DS | 32 In / 32 Out Relay | 40W |
| FX3U-80MR/DS | 40 In / 40 Out Relay | 45W |
| FX3U-16MT/DS | 8 In / 8 Out Transistor(Sink) | 25W |
| FX3U-32MT/DS | 16 In / 16 Out Transistor(Sink) | 30W |
| FX3U-48MT/DS | 24 In / 24 Out Transistor(Sink) | 35W |
| FX3U-64MT/DS | 32 In / 32 Out Transistor(Sink) | 40W |
| FX3U-80MT/DS | 40 In / 40 Out Transistor(Sink) | 45W |
| FX3U-16MT/DSS | 8 In / 8 Out Transistor(Source) | 25W |
| FX3U-32MT/DSS | 16 In / 16 Out Transistor(Source) | 30W |
| FX3U-48MT/DSS | 24 In / 24 Out Transistor(Source) | 35W |
| FX3U-64MT/DSS | 32 In / 32 Out Transistor(Source) | 40W |
| FX3U-80MT/DSS | 40 In / 40 Out Transistor(Source) | 45W |
Lựa chọn Module FX3U Series
| Mã sản phẩm | Chức năng |
|---|---|
| FX3U-232-BD | Bo mở rộng truyền thông RS-232C. |
| FX3U-422-BD | Bo mở rộng truyền thông RS-422. |
| FX3U-485-BD | Bo mở rộng truyền thông RS-485. |
| FX3U-USB-BD | Bo mở rộng truyền thông USB. |
| FX3U-232ADP-MB | Bộ chuyển đổi (**) truyền thông Modbus, hoặc truyền nối tiếp, cổng ra RS-232C. |
| FX3U-4AD-ADP | Bộ chuyển đổi A/D, 4 kênh, 12 bit, dải đầu vào: 0~ 10V DC / 4 ~ 20mA. |
| FX3U-CF-ADP | Bộ chuyển đổi cho việc lưu trữ dữ liệu (data logging). |
| FX3U-4DA-ADP | Bộ chuyển đổi D/A, 4 kênh, 12 bit, dải đầu vào: 0~ 10V DC / 4 ~ 20mA. |
| FX3U-4HSX-ADP | Bộ chuyển đổi đếm xung tốc độ cao, 4 ngõ vào, tần số xung tối đa 200 KHz.. |
| FX3U-2HSY-ADP | Bộ chuyển đổi điều khiển vị trí, 2 ngõ ra xung ,tần số xung tối đa 200 KHz. |
| FX3U-4AD-TC-ADP | Bộ chuyển đổi đọc nhiệt độ, 4 kênh J/ K. Tầm đo: -100 ~ +1000°C (K)/ -100~+600°C (J). |
| FX3U-4AD-PTW-ADP | Bộ chuyển đổi đọc nhiệt độ, 4 kênh Pt100. Tầm đo rộng: -100 ~ +600°C. |
| FX3U-4AD-PT-ADP | Bộ chuyển đổi đọc nhiệt độ, 4 kênh Pt100. Tầm đo: -50 ~ +250°C. |
| FX3U-4AD-PNK-ADP | Bộ chuyển đổi đọc nhiệt độ, 4 kênh Pt1000 hoặc Ni1000. Tầm đo: -50 ~ +250°C. |
| FX3U-CNV-BD | Bộ chuyển đổi giao diện. |
| FX-232AWC-H | Bộ chuyển đổi giao tiếp từ RS-232C sang RS-422, dùng cho FX1S/1N/3G/3U/3UC. |
| FX-USB-AW | Bộ chuyển đổi giao tiếp từ USB sang RS-422, dùng cho FX1S/1N/3U/3UC. |
| FX3U-3A-ADP | Bộ chuyển đổi kết hợp 2 A/D và 1 D/A, dải đầu vào: |
| FX3U-485ADP-MB | Bộ chuyển đổi truyền thông nối tiếp, cổng ra RS-485, khoảng cách truyền tối đa :500m. |
| FX3U-7DM | Bộ hiển thị cho FX3U. |
| FX3U-FLROM-16 | Bộ nhớ chương trình FLASH, 16K Step |
| FX3U-FLROM-64 | Bộ nhớ chương trình FLASH, 64K Step |
| FX3U-FLROM-64L | Bộ nhớ chương trình FLASH, 64K Step (tích hợp nút nhấn truyền dữ liệu) |
| FX0N-30EC | Cáp nối dài FX-bus, 0.3m |
| FX0N-65EC | Cáp nối dài FX-bus, 0.65m |
| FX3U-7DM-HLD | Hộp chứa FX3U-7DM (khi gắn lên mặt máy). |
| FX3U-4AD | Khối chức năng (***) A/D 15 bit, 4 kênh: – 10~+10V DC/ -20~+20mA / 4~20mA DC. |
| FX2N-2AD | Khối chức năng A/D , 2 kênh vào: 0~10VDC/ 0~5VDC/ 4~20mA (12 bit). |
| FX0N-3A | Khối chức năng A/D và D/A kết hợp, 2 kênh vào và 1 kênh ra: 0 ~ 5/10VDC / |
| FX2N-5A | Khối chức năng A/D và D/A kết hợp, 4 kênh vào: -10~10V/ -20 ~ 20mA / |
| FX2N-1PG-E | Khối chức năng cho điều khiển vị trí 1 trục; |
| FX2N-10PG | Khối chức năng cho điều khiển vị trí 1 trục; |
| FX2N-2DA | Khối chức năng D/A , 2 kênh ra: 0~10VDC/ 0~5VDC/ 4~20mA (12 bit). |
| FX3U-4DA | Khối chức năng D/A 15 bit, 4 kênh: -10~+10V DC/ 0~20mA / 4~20mA DC. |
| FX2N-4DA | Khối chức năng D/A, 4 kênh ra: -10~10VDC/ 0~20mA/ 4~20mA (11bit + |
| FX2N-4AD | Khối chức năng D/A, 4 kênh vào: -10~10VDC / -20~20mA / 4~20mA (11bit |
| FX2N-8AD | Khối chức năng D/A, 4 kênh vào: -10~10VDC / -20~20mA / 4~20mA (14bit |
| FX2N-1HC | Khối chức năng đếm xung tốc độ cao: 1 kênh (1-pha/ 2-pha), tần số Max. : 50 kHz. |
| FX2N-2LC | Khối chức năng điều khiển nhiệt độ: 2 kênh vào Thermocouple/ Pt100, 2 ngõ ra |
| FX2N-1RM-E-SET | Khối điều khiển CAM điện tử: 1 trục (sử dụng resolver F2-720RSV), 48 ngõ ra, độ |
| FX2N-20GM | Khối điều khiển vị trí chạy độc lập: bộ nhớ 7.8 kStep (RAM), điều khiển 2 trục (đồng bộ/ độc lập), tần số xung ra Max. 200kHz. |
| FX3U-20SSC-H | Khối điều khiển vị trí, 2 trục, nối mạng SSCNET-III, tương thích MR-J3-B/W. |
| FX3U-64CCL | Khối giao tiếp CC-Link V2 dùng cho trạm “intelligent device”, 128 I/O, 32 thanh ghi. |
| FX2N-16CCL-M | Khối giao tiếp mạng CC-Link Ver. 1.0, chức năng làm trạm Master của mạng. |
| FX2N-32CCL | Khối giao tiếp mạng CC-Link Ver. 1.0, chức năng làm trạm Slave của mạng. |
| FX2N-64CL-M | Khối giao tiếp mạng CC-Link/ LT, chức năng làm Master của mạng. |
| FX-10DM-E | Khối hiển thị cho FX PLC, kiểu 2. |
| FX2N-8ER-ES/UL | Khối mở rộng (****) 4 ngõ vào, 4 ngõ ra Relay. |
| FX2N-16EYR-ES/UL | Khối mở rộng 16 ngõ ra Relay. |
| FX2N-16EYT-ESS/UL | Khối mở rộng 16 ngõ ra Transistor (Source). |
| FX2N-32ER-ES/UL | Khối mở rộng 16 ngõ vào, 16 ngõ ra Relay. |
| FX2N-32ET-ESS/UL | Khối mở rộng 16 ngõ vào, 16 ngõ ra Transistor (source). |
| FX2N-16EX-ES/UL | Khối mở rộng 16 ngõ vào. |
| FX2N-48ER-ES/UL | Khối mở rộng 24 ngõ vào, 24 ngõ ra Relay. |
| FX2N-48ET-ESS/UL | Khối mở rộng 24 ngõ vào, 24 ngõ ra Transistor (source) |
| FX2N-8EYR-ES/UL | Khối mở rộng 8 ngõ ra Relay. |
| FX2N-8EYT-ESS/UL | Khối mở rộng 8 ngõ ra Transistor (Source). |
| FX2N-8EX-ES/UL | Khối mở rộng 8 ngõ vào. |
| FX3U-1PSU-5V | Khối nguồn cung cấp: 24V DC@1A, 5VDC@0.3A. |
| FX3U-ENET-L | Khối truyền thông Ethernet, chuẩn: MC-Protocol, TCP/IP, UDP. Cable: CAT5e STP… |
| FX2N-232IF | Khối truyền thông nối tiếp: chuẩn RS-232C, cổng D-SUB 9 chân, dùng để giao tiếp với PC/ máy in/ đầu đọc mã vạch. |
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | |
|---|---|
| Thời gian bảo hành |
1 Năm |
| Ngõ ra |
Relay |
| Điện áp ngõ vào |
110V, 220V |
| Kích thước |
350x90x86mm |
| Series |
Mitsubishi FX3U |

Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-3023-B 3kW
Counter Module Mitsubishi RD60P8-G
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-C20602RS1 200W
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-C20604SS1 400W
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCTRT2TT2
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF8
Màn hình HMI Omron NB7W-TW10B
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-1521-B 1.5kW
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-0221-B 200W
Dây cáp điện Cadivi CXV-3×50+1×35 mm2
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-0721-B 750W
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS4
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-2023-B 2kW
HMI Weintek cMT2108X2 10.1 inch
Servo Driver Delta ASD-A2-0721-U 750W
Timer Omron H3YN-4-B AC100-120
Servo Driver Delta ASD-A2-0221-L 200W
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4-TS
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D4
Module nguồn Mitsubishi R61P
Module nguồn Mitsubishi R63RP
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75P4
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-0421-B 400W
MCB DC FEEO FPV-63DC-0216 16A 800VDC 2P
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAH4
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21315SS1 1.5kW
Servo Drive Delta ASD-A3-0121-F
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-0121-B 100W
Encoder Autonics E40H6-500-3-V-24 500 P/R 12-24V 6mm
HMI Delta DOP-103BQ 4.3inch
Biến tần Hitachi WJ200-007LFU 0.75kW 1HP 3 Pha 220V
Đèn xoay cảnh báo Qlight S50L-220-R
Counter / Timer Hanyoung GE7-T6A 72x72mm
Module nguồn Mitsubishi R64P
CB chống sét DC XLSPD-PV 1000VDC 40kA 2P
HMI Delta DOP-107EV 7inch
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D2
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA4
Counter Module Mitsubishi RD62D2
Biến tần Hitachi WJ200-015LFU 1.5kW 2HP 3 Pha 220V
Rơ le điện tử Schneider LT4730M7A 3-30A 220V
Servo Driver Delta ASD-A2-0421-L 400W
MCB Chint NXB-125 100A 10KA 2P
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21320SS1 2kW
Contactor Siemens 3RT2028-2AP00
Đèn LED đường 100W Vàng – 10000Lm Chip LED SMD
Servo Drive Delta ASD-A3-0221-F 