PLC Mitsubishi FX1N-40MR-001 là dòng sản phẩm thuộc họ FX1N của hãng Mitsubishi tích hợp : 24 ngõ Input và 16 ngõ Output bằng Relay. Ngõ ra sử dụng Relay để điều khiển các hoạt động của máy, thông thường Relay fx1n-40mr không đóng trực tiếp mà phải qua các Relay trung gian, tuy nhiên trong vài trường hợp tải có dòng nhỏ người dùng vẫn có thể sử dụng trực tiếp.
• Model: Bộ điều khiển lập trình PLC Mitsubishi dòng FX1N, loại 40 I/O:
◊ FX1N-40MR-001: Nguồn cấp 220V, ngõ vào cấp sẵn nguồn nội 24VDC của PLC.
◊ FX1N-40MR-001: 24 ngõ vào cách ly/ 16 ngõ ra relay.
• Thông số kỹ thuật:
◊ Bộ nhớ chương trình: 8000 bước lệnh, sử dụng EEPROM.
◊ Không sử dụng pin.
◊ Chu kỳ xử lý lệnh: 0.55 – 0.7 µs.
◊ Relay phụ: 1536 points, Timer: 256 points, Counter: 235 points, Thanh ghi: 8000 points.
◊ Bộ đếm xung tốc độ cao (HSC):
– 1 phase: 6 input for max. 60 kHz.
– 2 phases: 2 inputs for max. 30 kHz.
◊ Board mở rộng giúp kết nối RS232C, RS485, RS422 dễ dàng.
◊ Board mở rộng có thể cung cấp 2 kênh ngõ vào analog và 1 kênh ngõ ra analog.
◊ Module hiển thị có thể theo dõi/chỉnh sửa bộ định thời, bộ đếm, thanh ghi dữ liệu và có thể sử dụng cùng với board mở rộng.
◊ Tích hợp 02 biến trở điều khiển có thể cài đặt bộ định thời.
• Phần mềm sử dụng: GX-Works 2 hoặc GX-Developer hoặc FX-PCS/WIN-E.
Lựa chọn khối CPU Mitsbushi FX1N Series
| SKU | Mô tả | Nguồn cấp |
|---|---|---|
| FX1N-14MR-001 | 8 ngõ vào / 6 ngõ ra Relay | 110-220V |
| FX1N-14MT-001 | 8 ngõ vào / 6 ngõ ra Transistor | 110-220V |
| FX1N-24MR-001 | 14 ngõ vào / 10 ngõ ra Relay | 110-220V |
| FX1N-24MT-001 | 14 ngõ vào / 10 ngõ ra Transistor | 110-220V |
| FX1N-40MR-001 | 24 ngõ vào / 16 ngõ ra Relay | 110-220V |
| FX1N-40MT-001 | 24 ngõ vào / 16 ngõ ra Transistor | 110-220V |
| FX1N-60MR-001 | 36 ngõ vào / 24 ngõ ra Relay | 110-220V |
| FX1N-60MT-001 | 36 ngõ vào / 24 ngõ ra Transistor | 110-220V |
Kích thước lắp đặt PLC
Lựa chọn Module FX1N
| Mã sản phẩm | Chức năng |
|---|---|
| FX1N-CNV-BD | Bo chuyển đổi giao tiếp. |
| FX1N-2EYT-BD | Bo mở rộng 2 ngõ ra số: Transistor (5-30VDC). |
| FX1N-4EX-BD | Bo mở rộng 4 ngõ vào số: 24VDC (sink/source) |
| FX1N-2AD-BD | Bo mở rộng A/D 2 kênh vào: 0 ~ 10VDC/ |
| FX1N-8AV-BD | Bo mở rộng cho việc cài đặt giá trị tuyến tính, dùng 8 biến trở ( độ phân giải 8 bit). |
| FX1N-1DA-BD | Bo mở rộng D/A 1 kênh ra: 0 ~ 10V DC/4 ~ 20mA (12 bit). |
| FX1N-232-BD | Bo mở rộng truyền thông RS-232C. |
| FX1N-422-BD | Bo mở rộng truyền thông RS-422. |
| FX1N-485-BD | Bo mở rộng truyền thông RS-485. |
| FX-232AWC-H | Bộ chuyển đổi giao tiếp từ RS-232C sang RS-422, dùng cho FX1S/1N/3G/3U/3UC. |
| FX-USB-AW | Bộ chuyển đổi giao tiếp từ USB sang RS-422, dùng cho FX1S/1N/3U/3UC. |
| FX1N-EEPROM-8L | Bộ nhớ chương trình EEPROM, 8000 step. |
| FX0N-30EC | Cáp nối dài FX-bus, 0.3m |
| FX0N-65EC | Cáp nối dài FX-bus, 0.65m |
| FX2N-2AD | Khối chức năng A/D , 2 kênh vào: 0~10VDC/ 0~5VDC/ 4~20mA (12 bit). |
| FX0N-3A | Khối chức năng A/D và D/A kết hợp, 2 kênh vào và 1 kênh ra: 0 ~ 5/10VDC / |
| FX2N-5A | Khối chức năng A/D và D/A kết hợp, 4 kênh vào: -10~10V/ -20 ~ 20mA / |
| FX2N-2DA | Khối chức năng D/A , 2 kênh ra: 0~10VDC/ 0~5VDC/ 4~20mA (12 bit). |
| FX2N-4DA | Khối chức năng D/A, 4 kênh ra: -10~10VDC/ 0~20mA/ 4~20mA (11bit + |
| FX2N-4AD | Khối chức năng D/A, 4 kênh vào: -10~10VDC / -20~20mA / 4~20mA (11bit |
| FX2N-8AD | Khối chức năng D/A, 4 kênh vào: -10~10VDC / -20~20mA / 4~20mA (14bit |
| FX2N-16CCL-M | Khối giao tiếp mạng CC-Link Ver. 1.0, chức năng làm trạm Master của mạng. |
| FX2N-32CCL | Khối giao tiếp mạng CC-Link Ver. 1.0, chức năng làm trạm Slave của mạng. |
| FX2N-64CL-M | Khối giao tiếp mạng CC-Link/ LT, chức năng làm Master của mạng. |
| FX-10DM-E | Khối hiển thị cho FX PLC, kiểu 2. |
| FX1N-5DM | Khối hiển thị cho FX1S/1N, kiểu 1 |
| FX2N-8ER-ES/UL | Khối mở rộng (****) 4 ngõ vào, 4 ngõ ra Relay. |
| FX2N-16EYR-ES/UL | Khối mở rộng 16 ngõ ra Relay. |
| FX2N-16EYT-ESS/UL | Khối mở rộng 16 ngõ ra Transistor (Source). |
| FX2N-32ER-ES/UL | Khối mở rộng 16 ngõ vào, 16 ngõ ra Relay. |
| FX2N-32ET-ESS/UL | Khối mở rộng 16 ngõ vào, 16 ngõ ra Transistor (source). |
| FX2N-16EX-ES/UL | Khối mở rộng 16 ngõ vào. |
| FX2N-48ER-ES/UL | Khối mở rộng 24 ngõ vào, 24 ngõ ra Relay. |
| FX2N-48ET-ESS/UL | Khối mở rộng 24 ngõ vào, 24 ngõ ra Transistor (source) |
| FX2N-8EYR-ES/UL | Khối mở rộng 8 ngõ ra Relay. |
| FX2N-8EYT-ESS/UL | Khối mở rộng 8 ngõ ra Transistor (Source). |
| FX2N-8EX-ES/UL | Khối mở rộng 8 ngõ vào. |
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | |
|---|---|
| Thời gian bảo hành |
1 Năm |
| Ngõ ra |
Relay |
| Điện áp ngõ vào |
110V, 220V |
| Series |
Mitsubishi FX1N |

Biến tần Hitachi NJ600B-150HFF 15kW 20HP 3 Pha 380V
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi ME-0040C-SS96
Bộ hiển thị nhiệt độ đa năng Selec PIC152A-VI
Rơ le nhiệt TH-T18 6.6A Mitsubishi
Biến tần Hitachi SJ700D-110HFEF3 11kW 15HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi WJ200N-015SFC 1.5kW 2HP 1 Pha 220V
Motor giảm tốc mini 120W 1 Pha 220V
Biến tần Hitachi WJ200-015LFU 1.5kW 2HP 3 Pha 220V
Rơ le nhiệt TH-T18 6.6A Mitsubishi
Biến tần Hitachi NES1-022SB 2.2kW 3HP 1 Pha 220V
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADV8
Hộp số giảm tốc mini 70GK-30-H 1/30 (47 Vòng/phút)
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4-TS
Encoder Autonics E40HB8-100-6-L-24 100 P/R 12-24V 8mm
Cảm biến quang Omron EE-SX771A 2M (thu phát)
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5AC-RX3ASM-800 96x96mm
Hộp số giảm tốc mini 70GK-90-H 1/90 (16 Vòng/phút)
HMI Weintek cMT2078X 7 inch
Biến tần Hitachi SJ700D-370HFEF3 37kW 50HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi NJ600B-1320HFF 132kW 175HP 3 Pha 380V
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-3023-B 3kW
Biến tần Hitachi WJ200N-075HFC 7.5kW 10HP 3 Pha 380V
Công tắc hành trình Omron D4C-4301
Hộp số giảm tốc mini 60GK-10-H 1/10 (140 Vòng/phút)
Cảm biến quang Omron EE-SX772A 2M (thu phát)
Rơ le nhiệt TH-T18 3.6A Mitsubishi
Motor giảm tốc mini 25W 3 Pha
Biến tần Hitachi SJ700D-450HFEF3 45kW 60HP 3 Pha 380V
Rơ le bán dẫn Omron G3PE-235B-3H DC12-24 35A
Biến tần Hitachi SJ700D-007HFEF3 0.75kW 1HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi WJ200-004HFC 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung AT6-K
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21320SS1 2kW
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR-1×120 mm2-0.6/1kV
Module nguồn Mitsubishi R64RP
Hộp số giảm tốc mini 60GK-5-H 1/5 (280 Vòng/phút)
Biến tần Hitachi WJ200-007LFU 0.75kW 1HP 3 Pha 220V
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA16-G
Counter Module Mitsubishi RD62P2
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18KP 11A (9-13A)
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CC-CX2ASM-800 (Ngõ ra 0-20mA)
Công tắc hành trình Omron D4C-4320
Biến tần Hitachi NJ600B-370HFF 37kW 50HP 3 Pha 380V
6AV2123-2DB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP400 4″
Công tắc hành trình Omron D4C-4402
HMI Delta TP04G-BL-C 4.1inch
Bộ đếm Omron H7CZ-L8 48x48mm 