PLC FX1N-14MR-001 của Mitsubishi được kết hợp bao gồm 8 ngõ Input và 6 ngõ Output bằng Rơle là dòng sản phẩm có số lượng ngõ ra vào ít nhất. Khác với những dòng có số lượng ngõ ra vào lớn FX1N-14MR-001 có số lượng khá khiêm tốn và thông thường được sử dụng trong những ứng dụng nhỏ đòi hỏi ít ngõ vào , ngõ ra.
• Model: Bộ điều khiển lập trình PLC Mitsubishi dòng FX1N, loại 14 I/O:
◊ FX1N-14MR-001: Nguồn cấp 220V, ngõ vào cấp sẵn nguồn nội 24VDC của PLC.
◊ FX1N-14MR-001: 8 ngõ vào cách ly/ 6 ngõ ra relay.
• Thông số kỹ thuật:
◊ Bộ nhớ chương trình: 8000 bước lệnh, sử dụng EEPROM.
◊ Không sử dụng pin.
◊ Chu kỳ xử lý lệnh: 0.55 – 0.7 µs.
◊ Relay phụ: 1536 points, Timer: 256 points, Counter: 235 points, Thanh ghi: 8000 points.
◊ Bộ đếm xung tốc độ cao (HSC):
– 1 phase: 6 input for max. 60 kHz.
– 2 phases: 2 inputs for max. 30 kHz.
◊ Board mở rộng giúp kết nối RS232C, RS485, RS422 dễ dàng.
◊ Board mở rộng có thể cung cấp 2 kênh ngõ vào analog và 1 kênh ngõ ra analog.
◊ Module hiển thị có thể theo dõi/chỉnh sửa bộ định thời, bộ đếm, thanh ghi dữ liệu và có thể sử dụng cùng với board mở rộng.
◊ Tích hợp 02 biến trở điều khiển có thể cài đặt bộ định thời.
• Phần mềm sử dụng: GX-Works 2 hoặc GX-Developer hoặc FX-PCS/WIN-E.
Lựa chọn khối CPU Mitsbushi FX1N Series
| SKU | Mô tả | Nguồn cấp |
|---|---|---|
| FX1N-14MR-001 | 8 ngõ vào / 6 ngõ ra Relay | 110-220V |
| FX1N-14MT-001 | 8 ngõ vào / 6 ngõ ra Transistor | 110-220V |
| FX1N-24MR-001 | 14 ngõ vào / 10 ngõ ra Relay | 110-220V |
| FX1N-24MT-001 | 14 ngõ vào / 10 ngõ ra Transistor | 110-220V |
| FX1N-40MR-001 | 24 ngõ vào / 16 ngõ ra Relay | 110-220V |
| FX1N-40MT-001 | 24 ngõ vào / 16 ngõ ra Transistor | 110-220V |
| FX1N-60MR-001 | 36 ngõ vào / 24 ngõ ra Relay | 110-220V |
| FX1N-60MT-001 | 36 ngõ vào / 24 ngõ ra Transistor | 110-220V |
Lựa chọn Module FX1N
| Mã sản phẩm | Chức năng |
|---|---|
| FX1N-CNV-BD | Bo chuyển đổi giao tiếp. |
| FX1N-2EYT-BD | Bo mở rộng 2 ngõ ra số: Transistor (5-30VDC). |
| FX1N-4EX-BD | Bo mở rộng 4 ngõ vào số: 24VDC (sink/source) |
| FX1N-2AD-BD | Bo mở rộng A/D 2 kênh vào: 0 ~ 10VDC/ |
| FX1N-8AV-BD | Bo mở rộng cho việc cài đặt giá trị tuyến tính, dùng 8 biến trở ( độ phân giải 8 bit). |
| FX1N-1DA-BD | Bo mở rộng D/A 1 kênh ra: 0 ~ 10V DC/4 ~ 20mA (12 bit). |
| FX1N-232-BD | Bo mở rộng truyền thông RS-232C. |
| FX1N-422-BD | Bo mở rộng truyền thông RS-422. |
| FX1N-485-BD | Bo mở rộng truyền thông RS-485. |
| FX-232AWC-H | Bộ chuyển đổi giao tiếp từ RS-232C sang RS-422, dùng cho FX1S/1N/3G/3U/3UC. |
| FX-USB-AW | Bộ chuyển đổi giao tiếp từ USB sang RS-422, dùng cho FX1S/1N/3U/3UC. |
| FX1N-EEPROM-8L | Bộ nhớ chương trình EEPROM, 8000 step. |
| FX0N-30EC | Cáp nối dài FX-bus, 0.3m |
| FX0N-65EC | Cáp nối dài FX-bus, 0.65m |
| FX2N-2AD | Khối chức năng A/D , 2 kênh vào: 0~10VDC/ 0~5VDC/ 4~20mA (12 bit). |
| FX0N-3A | Khối chức năng A/D và D/A kết hợp, 2 kênh vào và 1 kênh ra: 0 ~ 5/10VDC / |
| FX2N-5A | Khối chức năng A/D và D/A kết hợp, 4 kênh vào: -10~10V/ -20 ~ 20mA / |
| FX2N-2DA | Khối chức năng D/A , 2 kênh ra: 0~10VDC/ 0~5VDC/ 4~20mA (12 bit). |
| FX2N-4DA | Khối chức năng D/A, 4 kênh ra: -10~10VDC/ 0~20mA/ 4~20mA (11bit + |
| FX2N-4AD | Khối chức năng D/A, 4 kênh vào: -10~10VDC / -20~20mA / 4~20mA (11bit |
| FX2N-8AD | Khối chức năng D/A, 4 kênh vào: -10~10VDC / -20~20mA / 4~20mA (14bit |
| FX2N-16CCL-M | Khối giao tiếp mạng CC-Link Ver. 1.0, chức năng làm trạm Master của mạng. |
| FX2N-32CCL | Khối giao tiếp mạng CC-Link Ver. 1.0, chức năng làm trạm Slave của mạng. |
| FX2N-64CL-M | Khối giao tiếp mạng CC-Link/ LT, chức năng làm Master của mạng. |
| FX-10DM-E | Khối hiển thị cho FX PLC, kiểu 2. |
| FX1N-5DM | Khối hiển thị cho FX1S/1N, kiểu 1 |
| FX2N-8ER-ES/UL | Khối mở rộng (****) 4 ngõ vào, 4 ngõ ra Relay. |
| FX2N-16EYR-ES/UL | Khối mở rộng 16 ngõ ra Relay. |
| FX2N-16EYT-ESS/UL | Khối mở rộng 16 ngõ ra Transistor (Source). |
| FX2N-32ER-ES/UL | Khối mở rộng 16 ngõ vào, 16 ngõ ra Relay. |
| FX2N-32ET-ESS/UL | Khối mở rộng 16 ngõ vào, 16 ngõ ra Transistor (source). |
| FX2N-16EX-ES/UL | Khối mở rộng 16 ngõ vào. |
| FX2N-48ER-ES/UL | Khối mở rộng 24 ngõ vào, 24 ngõ ra Relay. |
| FX2N-48ET-ESS/UL | Khối mở rộng 24 ngõ vào, 24 ngõ ra Transistor (source) |
| FX2N-8EYR-ES/UL | Khối mở rộng 8 ngõ ra Relay. |
| FX2N-8EYT-ESS/UL | Khối mở rộng 8 ngõ ra Transistor (Source). |
| FX2N-8EX-ES/UL | Khối mở rộng 8 ngõ vào. |
Thông tin bổ sung
| Thương hiệu | |
|---|---|
| Thời gian bảo hành |
1 Năm |
| Ngõ ra |
Relay |
| Điện áp ngõ vào |
110V, 220V |
| Series |
Mitsubishi FX1N |

Công tắc hành trình Omron D4C-5220
Biến tần Hitachi WJ200-015LFU 1.5kW 2HP 3 Pha 220V
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung AT6-K
HMI Delta DOP-107EV 7inch
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-32TP1R
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR-1×16 mm2-0.6/1kV
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung TC-PLP
HMI Delta DOP-107BV 7inch
HMI Delta TP08G-BT2 3.8inch
Đèn tín hiệu Hanyoung STL060-F-C51-3-D 24V DC/AC (có còi)
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CB-R1PD AC/DC24 48x48mm
Biến tần Hitachi NES1-022LB 2.2kW 3HP 3 Pha 220V
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-21EX1R
Biến tần Hitachi WJ200-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung TC-POP
Rơ le nhiệt Schneider LRD3365 (80-104A)
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T25KP 6.6A (5.2-8A)
Module nguồn Mitsubishi R64P
Biến tần Hitachi WJ200N-015SFC 1.5kW 2HP 1 Pha 220V
HMI Delta TP04G-AL2 4.1inch
Biến tần Hitachi NJ600B-370HFF 37kW 50HP 3 Pha 380V
HMI Weintek cMT2108X2 10.1 inch
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D2
Biến tần Hitachi WJ200N-075HFC 7.5kW 10HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi NJ600B-150HFF 15kW 20HP 3 Pha 380V
Bộ điều khiển nhiệt độ Selec TC544C 48x48mm
Đồng hồ đo Schneider A9MEM3300
Biến tần Hitachi WJ200N-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Module nguồn Mitsubishi R63P
CB chống giật Mitsubishi BV-DN 1PN 16A 300mA 4.5kA
Biến tần Hitachi NES1-002SB 0.2kW 1/4HP 1 Pha 220V
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-2×185 mm2-0.6/1kV
6AV2124-1DC01-0AX0 – Màn hình SIMATIC HMI KP400 Comfort 4″
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21320SS1 2kW
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung D55-2Y
Động cơ điện + Hộp số NRMV-030 90W 1 Pha 220V
Servo Driver Delta ASD-A2-0221-L 200W
Biến tần Hitachi WJ200-004HFC 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi SJ700D-055HFEF3 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
6AV2123-2DB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP400 4″
1SVR405611R8100 – Rơ le trung gian ABB 110VDC 12A 2CO-LED (CR-M110DC2L)
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA16-G
Dây điện đơn mềm Cadivi VCm-16 mm2 (Đen) – 0.6/1KV
Biến tần Hitachi WJ200-110LFU 11kW 15HP 3 Pha 220V
HMI Proface PFXGP4601TAA 12.1 inch
Counter / Timer Hanyoung GE6-P61A 72x36mm
Bộ đếm Omron H7AN-RT8M AC100-240 72x72mm
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5AC-RX3ASM-808 96x96mm
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCTRT2TT2
HMI Delta TP04G-BL-C 4.1inch
Rơ le bảo vệ điện áp Siemens 3UG4618-1CR20
Biến tần Hitachi NJ600B-055HFF 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-21EX1R
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5AC-RX3ASM-800 96x96mm
MCB Chint NXB-63 10A 6KA 3P
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi EMU4-CM-C
Rờ le nhiệt Fuji TK32B (0.48-0.72A)
Motor giảm tốc mini 60W 3 Pha
Rơ le nhiệt MITSUBISHI TH-T18 15A
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75P4
1SVR405613R7100 – Rơ le trung gian ABB 110VAC 6A 4Co Led CR-M110AC4L
HMI Weintek cMT2128X 12.1 inch
Servo Drive Delta ASD-A3-0121-F
Quạt trên tủ điện Leipole F2E220-230-DSP
Công tắc hành trình Omron D4C-4402
Mitsubishi EMU4-LM
Biến tần Hitachi NES1-002LB 0.2kW 1/4HP 3 Pha 220V
1SVR405612R3000 – Rơ le trung gian ABB 3Co 10A 230Vac Led CR-M230AC3
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung AT6-P1
Biến tần Hitachi SJ700D-110HFEF3 11kW 15HP 3 Pha 380V
MCB Chint NXB-63 16A 6KA 2P
Đồng hồ nhiệt E5EC-QR2ASM-800 Digital Controllers
6AV2123-2JB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP 900 9″
Biến tần Hitachi WJ200N-007SFC 0.75kW 1HP 1 Pha 220V
Biến tần Hitachi NES1-040HB 4.0kW 5HP 3 Pha 380V
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi ME96SSEA-MB
MCB Chint NXB-63 40A 6KA 3P
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CSL-RTC AC100-240 48x48mm
Điện trở xả vỏ sứ 2000W 70 Ohm
Công tắc đơn Schneider E30_1M_D_G19
Module nguồn Mitsubishi R62P
Biến tần Hitachi WJ200-007LFU 0.75kW 1HP 3 Pha 220V
Module nguồn Mitsubishi R63RP
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CWL-Q1TC AC100-240
Cầu đấu dây điện Hanyoung HYBT-15A-2
Contactor Siemens 3RT2018-1AP01
Rơ le Bảo vệ pha và điện áp Chint XJ3-D
Biến tần Hitachi NJ600B-1320HFF 132kW 175HP 3 Pha 380V
HMI Weintek MT8106iP 10.1 inch 24VDC
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS2 