Motor giảm tốc mini 60W 1 Pha 220V (Có chỉnh tốc độ)
Mô tơ giảm tốc 90w là Mô tơ mini có điện áp 1 pha 220v hoặc 3 pha 220v/380v, với công suất là 90w, Mô tơ có tỉ só truyền: 3, 5, 7.5, 10, 15, 18, 20, 25, 30, 36, 40, 50, 60, 100, 120, 150, 180, 200 đến cao nhất 2000.
Mô tơ mini đáp ứng cho người sử dụng chỉ cần tốc độ quay nhỏ để phù hợp với mục đích sử dụng của mình.
* Với khách hàng cần mua Mô tơ mini về để THAY THẾ sản phẩm bị hư hỏng chúng tôi sẽ cung cấp chính xác MODEL, thông số kỹ thuật của Mô tơ giúp các bạn có thể KIỂM TRA THÔNG SỐ trước khi mua để khách hàng mua đúng sản phẩm cần thay thế.
* Còn khách hàng cần mua giảm tốc 90w về LẮP ĐẶT MỚI chúng tôi sẽ cung cấp đầy đủ hình ảnh sản phẩm, thông số, bản vẽ kỹ thuật và có kỹ thuật tư vấn để các bạn lắp đặt nhanh và chính xác.
Bên dưới là thông số kỹ thuật của Mô tơ mini 90W để khách hàng tham khảo:
- Công suất: 90W
- Điện áp Mô tơ: 1 Pha 220v, 3 pha 220v/380v
- Tỷ số truyền: 3, 5, 7.5, 10, 15, 18, 20, 25, 30, 36, 40, 50, 60, 100, 120, 150, 180, 200 đến cao nhất 2000.
Cấu tạo của mô tơ giảm tốc gồm 2 phần chính: thân mô tơ và đầu giảm tốc
+ Thân mô tơ có 4 loại:
– Mô tơ có tính năng điều chỉnh tốc độ, thường dùng bộ chỉnh tốc độ kèm theo
– Mô tơ chạy tốc độ cố định, không dùng bộ chỉnh tốc độ mà dụng tụ khởi động
– Động cơ trục trơn rãnh then hoặc trục vát không lắp hộp số
– Mô tơ có phanh từ với độ hãm cao
| Models | Công suất | Điện áp ngõ vào | Đường kính mặt bích | Đường kính trục | Loại |
|---|---|---|---|---|---|
| 100YS140DV22 | 140W | 1 Pha 220V | 100mm | 12mm | Không chỉnh tốc độ, Motor trục trơn |
| 100YS140DY38 | 140W | 3 Pha 380V | 100mm | 12mm | Không chỉnh tốc độ, Motor trục trơn |
| 100YS140GV22 | 140W | 1 Pha 220V | 100mm | 12mm | Không chỉnh tốc độ, Motor trục răng |
| 100YS140GY38 | 140W | 3 Pha 380V | 100mm | 12mm | Không chỉnh tốc độ, Motor trục răng |
| 100YS160DV22 | 160W | 1 Pha 220V | 100mm | 12mm | Không chỉnh tốc độ, Motor trục trơn |
| 100YS160DY38 | 160W | 3 Pha 380V | 100mm | 12mm | Không chỉnh tốc độ, Motor trục trơn |
| 100YS160GV22 | 160W | 1 Pha 220V | 100mm | 12mm | Không chỉnh tốc độ, Motor trục răng |
| 100YS160GY38 | 160W | 3 Pha 380V | 100mm | 12mm | Không chỉnh tốc độ, Motor trục răng |
| 100YS180DV22 | 180W | 1 Pha 220V | 100mm | 12mm | Không chỉnh tốc độ, Motor trục trơn |
| 100YS180DY38 | 180W | 3 Pha 380V | 100mm | 12mm | Không chỉnh tốc độ, Motor trục trơn |
| 100YS180GV22 | 180W | 1 Pha 220V | 100mm | 12mm | Không chỉnh tốc độ, Motor trục răng |
| 100YS180GY38 | 180W | 3 Pha 380V | 100mm | 12mm | Không chỉnh tốc độ, Motor trục răng |
| 100YS200DV22 | 200W | 1 Pha 220V | 100mm | 12mm | Không chỉnh tốc độ, Motor trục trơn |
| 100YS200DY38 | 200W | 3 Pha 380V | 100mm | 12mm | Không chỉnh tốc độ, Motor trục trơn |
| 100YS200GV22 | 200W | 1 Pha 220V | 100mm | 12mm | Không chỉnh tốc độ, Motor trục răng |
| 100YS200GY38 | 200W | 3 Pha 380V | 100mm | 12mm | Không chỉnh tốc độ, Motor trục răng |
| 100YT140DV22 | 140W | 1 Pha 220V | 100mm | 12mm | Có chỉnh tốc độ, Motor trục trơn |
| 100YT140GV22 | 140W | 1 Pha 220V | 100mm | 12mm | Có chỉnh tốc độ, Motor trục răng |
| 100YT160DV22 | 160W | 1 Pha 220V | 100mm | 12mm | Có chỉnh tốc độ, Motor trục trơn |
| 100YT160GV22 | 160W | 1 Pha 220V | 100mm | 12mm | Có chỉnh tốc độ, Motor trục răng |
| 100YT180DV22 | 180W | 1 Pha 220V | 100mm | 12mm | Có chỉnh tốc độ, Motor trục trơn |
| 100YT180GV22 | 180W | 1 Pha 220V | 100mm | 12mm | Có chỉnh tốc độ, Motor trục răng |
| 100YT200DV22 | 200W | 1 Pha 220V | 100mm | 12mm | Có chỉnh tốc độ, Motor trục trơn |
| 100YT200GV22 | 200W | 1 Pha 220V | 100mm | 12mm | Có chỉnh tốc độ, Motor trục răng |
Download tài liệu Motor mini Wanshsin 100mm
Xem Thêm Catolog Về Motor Hộp Số
Zalo bộ phận bán hàng : 0989 727 547

Đồng hồ đo Schneider A9MEM3165
Bộ nguồn tổ ong Omron S8FS-C35024 14.6A 24V 350W
Biến tần Hitachi SJ700D-370HFEF3 37kW 50HP 3 Pha 380V
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF8
Relay nhiệt TH-T100 67A Mitsubishi
1SVR405611R7100 – Rơ le trung gian ABB 110VAC 12A 2CO-LED (CR-M110AC2L)
1SVR405613R7100 – Rơ le trung gian ABB 110VAC 6A 4Co Led CR-M110AC4L
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D4
Biến tần Hitachi SJ700D-1100HFEF3 110kW 150HP 3 Pha 380V
Cảm biến tiệm cận Omron E2B-M18KN10-M1-C1
Công tắc hành trình Omron D4C-6231
MCB Chint NXB-63 6A 6KA 3P
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-2A202Z 20A 1 Pha
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8
Tủ điện Schneider âm tường MIP22212T, 24 Module
MCB DC XL7-63 63A 1000VDC 4P
MCB Chint NXB-63 16A 6KA 2P
Rơ le nhiệt LRE353 Schneider
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS4
Biến áp cách ly 1 Pha 380V ra 12V-60VA (5A)
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18 15A (12-18A)
Rơ le nhiệt LRD340 Schneider
Quạt tủ điện Leipole FK9925.230-162.NO (có đèn báo + lọc bụi)
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-N120 67A (54-80A)
MCB Schneider EZ9F34210 10A 4.5kA 2P
MCB Chint NXB-63 63A 6KA 2P
Rơ le nhiệt LRD350 Schneider
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18KP 11A (9-13A)
Counter Module Mitsubishi RD60P8-G
Rơ le nhiệt TH-T18 1.3A Mitsubishi
Biến tần Hitachi SJ700D-055HFEF3 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Module nguồn Mitsubishi R62P
HMI Weintek cMT2108X2 10.1 inch
Hộp số giảm tốc mini 70GK-90-H 1/90 (16 Vòng/phút) 
