Motor điện YE2-280M-4-B5 90kW 3 Pha 1400v/p
Đa số Motor điện trên thị trường là tiêu chuẩn IE1 với hiệu suất thấp khoảng 70%, không đạt được hiệu quả cao trong quá trình sử dụng, làm tăng chi phí trong việc vận hành motor của doanh nghiệp.
Motor điện YE2-280M-4 thương hiệu BGM-Việt Nam, hiệu suất cao IE2, tiêu chuẩn IP55 kháng bụi chống nước, bạc đạn NSK Nhật Bản 1 trong top 5 bạc đạn tốt nhất thế giới. Vậy motor điện BGM là gì? Sơ đồ cấu tạo và thông số của nó ra sao? Mời các bạn tham khảo bài viết dưới đây của chúng tôi nhé!
*) THÔNG SỐ MOTOR ĐIỆN YE2-280M-4 90Kw 4P:
+) Là motor điện có công suất 90kw-125HP
+)Kết cấu: Vỏ gang
+) Kiểu lắp: Chân đế B3, Mặt bích B5,Vừa bích vừa đế B35
+) Điện áp: 3 pha 380V/660V
+) Tốc độ vòng quay motor 1480 vòng/phút (4 Pole hoặc 4 cực điện)
+) YE2-280M-4: Khoảng cách từ tâm trục xuống mặt đất là 280 mm.
+) Đường kính cốt trục của motor điện YE2-280M-4 là 75mm
Motor điện YE2
| Chân đế | Mặt bích | Công suất | Đường kính trục | Tốc độ |
|---|---|---|---|---|
| MS-631-2-B3 | MS-631-2-B5 | 0.18kW | 11mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| MS-711-2-B3 | MS-711-2-B5 | 0.37kW | 14mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-801-2-B3 | YE2-801-2-B5 | 0.75kW | 19mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-90S-2-B3 | YE2-90S-2-B5 | 1.5kW | 24mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-90L-2-B3 | YE2-90L-2-B5 | 2.2kW | 24mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-100L-2-B3 | YE2-100L-2-B5 | 3kW | 28mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-112M-2-B3 | YE2-112M-2-B5 | 4kW | 28mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-132S1-2-B3 | YE2-132S1-2-B5 | 5.5kW | 38mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-132S2-2-B3 | YE2-132S2-2-B5 | 7.5kW | 38mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-160M1-2-B3 | YE2-160M1-2-B5 | 11kW | 42mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-160M2-2-B3 | YE2-160M2-2-B5 | 15kW | 42mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-160L-2-B3 | YE2-160L-2-B5 | 18.5kW | 42mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-180M-2-B3 | YE2-180M-2-B5 | 22kW | 48mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-200-L1-2-B3 | YE2-200-L1-2-B5 | 30kW | 55mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-200-L2-2-B3 | YE2-200-L2-2-B5 | 37kW | 55mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-225M-2-B3 | YE2-225M-2-B5 | 45kW | 55mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-250M-2-B3 | YE2-250M-2-B5 | 55kW | 60mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-280S-2-B3 | YE2-280S-2-B5 | 75kW | 65mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-280M-2-B3 | YE2-280M-2-B5 | 90kW | 65mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| MS-63M-4-B3 | MS-63M-4-B5 | 0.18kW | 11mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| MS-7124-4-B3 | MS-7124-4-B5 | 0.37kW | 14mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| MS-802-4-B3 | MS-802-4-B5 | 0.75kW | 19mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-80M-4-B3 | YE2-80M-4-B5 | 0.75kW | 19mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| MS-90L-4-B3 | MS-90L-4-B5 | 1.5kW | 24mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-90L-4-B3 | YE2-90L-4-B5 | 1.5kW | 24mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| MS-100L1-4-B3 | MS-100L1-4-B5 | 2.2kW | 28mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-100L2-4-B3 | YE2-100L2-4-B5 | 3kW | 28mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-112M-4-B3 | YE2-112M-4-B5 | 4kW | 28mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-132S-4-B3 | YE2-132S-4-B5 | 5.5kW | 38mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-132M-4-B3 | YE2-132M-4-B5 | 7.5kW | 38mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-160M-4-B3 | YE2-160M-4-B5 | 11kW | 42mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-160L-4-B3 | YE2-160L-4-B5 | 15kW | 42mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-180M-4-B3 | YE2-180M-4-B5 | 18.5kW | 48mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-180L-4-B3 | YE2-180L-4-B5 | 22kW | 48mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-200L-4-B3 | YE2-200L-4-B5 | 30kW | 55mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-225S-4-B3 | YE2-225S-4-B5 | 37kW | 60mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-225M-4-B3 | YE2-225M-4-B5 | 45kW | 60mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-250M-4-B3 | YE2-250M-4-B5 | 55kW | 65mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-280S-4-B3 | YE2-280S-4-B5 | 75kW | 75mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-280M-4-B3 | YE2-280M-4-B5 | 90kW | 75mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-90S-6-B3 | YE2-90S-6-B5 | 0.75kW | 24mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
| YE2-100L-6-B3 | YE2-100L-6-B5 | 1.5kW | 28mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
| YE2-112M-6-B3 | YE2-112M-6-B5 | 2.2kW | 28mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
| YE2-132S-6-B3 | YE2-132S-6-B5 | 3kW | 38mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
| YE2-132M1-6-B3 | YE2-132M1-6-B5 | 4kW | 38mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
| YE2-132M2-6-B3 | YE2-132M2-6-B5 | 5.5kW | 38mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
| YE2-160M-6-B3 | YE2-160M-6-B5 | 7.5kW | 42mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
| YE2-160L-6-B3 | YE2-160L-6-B5 | 11kW | 42mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
| YE2-180L-6-B3 | YE2-180L-6-B5 | 15kW | 48mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
| YE2-200L1-6-B3 | YE2-200L1-6-B5 | 18.5kW | 55mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
| YE2-200L2-6-B3 | YE2-200L2-6-B5 | 22kW | 55mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
| YE2-225M-6-B3 | YE2-225M-6-B5 | 30kW | 60mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
| YE2-250M-6-B3 | YE2-250M-6-B5 | 37kW | 65mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
| YE2-280S-6-B3 | YE2-280S-6-B5 | 45kW | 75mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
| YE2-280M-6-B3 | YE2-280M-6-B5 | 55kW | 75mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
Download tài liệu Motor Hộp số
Xem Thêm Catolog Về Motor Hộp Số
Zalo bộ phận bán hàng : 0989 727 547

Encoder Autonics E40HB6-500-3-N-24 500 P/R 12-24V 6mm
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75P4
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung AT3-KP
MCB Chint NXB-63 16A 6KA 2P
MCB Chint NXB-63 10A 6KA 3P
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D4
Biến tần Hitachi WJ200-040HFC 4.0kW 5HP 3 Pha 380V
HMI Weintek cMT2128X 12.1 inch
HMI Delta DOP-107BV 7inch
Encoder Autonics E40HB6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS4
Biến tần Hitachi NES1-022LB 2.2kW 3HP 3 Pha 220V
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-24 512 P/R 12-24V 6mm
Biến tần Hitachi NES1-002SB 0.2kW 1/4HP 1 Pha 220V
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Thẻ nhớ SD Mitsubishi EMU4-SD2GB
MCB Schneider EZ9F34232 32A 4.5kA 2P
Encoder Autonics E40HB6-50-6-L-24 50 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40H6-512-3-T-24 512 P/R 12-24V 6mm
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CSL-QP
HMI Delta DOP-103BQ 4.3inch
6AV2124-1DC01-0AX0 – Màn hình SIMATIC HMI KP400 Comfort 4″
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi ME96SSHA-MB
CB chống giật Mitsubishi BV-DN 1PN 6A 300mA 4.5kA
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4-TS
MCB LS BKH 80A 1P 10kA
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-32TP1R
Encoder Autonics E40HB6-45-3-T-24 45 P/R 12-24V 6mm
Màn hình HMI Omron NS12-TS00B-V2
Motor giảm tốc mini 120W 1 Pha 220V
HMI Weintek cMT2078X 7 inch
6AV2123-2MB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP1200 12″
HMI Weintek MT8106iP 10.1 inch 24VDC
Động cơ điện + Hộp số NRMV-040 140W 1 Pha 220V (Có chỉnh tốc độ) 
