MOTOR ĐIỆN MS-802-4 0.75kw 4P: là motor điện có công suất 0.75kw – 1hp tốc độ 4P ( 4 cực) gồm các kiểu lắp Chân đế B3, Mặt bích B5, Mặt bích B14, Vừa bích vừa đế B35 1 pha 220V và 3 pha 220V/380V
*) THÔNG SỐ MOTOR ĐIỆN MS-802-4 0.75kw 4P:
+) Là motor điện có công suất 0.75 kw-1HP
+) Kiểu lắp: Chân đế B3, Mặt bích B5, Mặt bích B14, Vừa bích vừa đế B35
+) Điện áp: 1 pha 220V và 3 pha 220V/380V
+) Tốc độ vòng quay motor 1390 vòng/phút (4 Pole hoặc 4 cực điện)
+) MS-802-4: Khoảng cách từ tâm trục xuống mặt đất là 80 mm.
+) Đường kính cốt trục của motor điện MS-802-4 là 19mm
| Chân đế | Mặt bích | Công suất | Đường kính trục | Tốc độ |
|---|---|---|---|---|
| MS-631-2-B3 | MS-631-2-B5 | 0.18kW | 11mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| MS-711-2-B3 | MS-711-2-B5 | 0.37kW | 14mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-801-2-B3 | YE2-801-2-B5 | 0.75kW | 19mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-90S-2-B3 | YE2-90S-2-B5 | 1.5kW | 24mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-90L-2-B3 | YE2-90L-2-B5 | 2.2kW | 24mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-100L-2-B3 | YE2-100L-2-B5 | 3kW | 28mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-112M-2-B3 | YE2-112M-2-B5 | 4kW | 28mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-132S1-2-B3 | YE2-132S1-2-B5 | 5.5kW | 38mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-132S2-2-B3 | YE2-132S2-2-B5 | 7.5kW | 38mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-160M1-2-B3 | YE2-160M1-2-B5 | 11kW | 42mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-160M2-2-B3 | YE2-160M2-2-B5 | 15kW | 42mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-160L-2-B3 | YE2-160L-2-B5 | 18.5kW | 42mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-180M-2-B3 | YE2-180M-2-B5 | 22kW | 48mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-200-L1-2-B3 | YE2-200-L1-2-B5 | 30kW | 55mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-200-L2-2-B3 | YE2-200-L2-2-B5 | 37kW | 55mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-225M-2-B3 | YE2-225M-2-B5 | 45kW | 55mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-250M-2-B3 | YE2-250M-2-B5 | 55kW | 60mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-280S-2-B3 | YE2-280S-2-B5 | 75kW | 65mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| YE2-280M-2-B3 | YE2-280M-2-B5 | 90kW | 65mm | 2 Cực ( ~2800 Vòng/Phút) |
| MS-63M-4-B3 | MS-63M-4-B5 | 0.18kW | 11mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| MS-7124-4-B3 | MS-7124-4-B5 | 0.37kW | 14mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| MS-802-4-B3 | MS-802-4-B5 | 0.75kW | 19mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-80M-4-B3 | YE2-80M-4-B5 | 0.75kW | 19mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| MS-90L-4-B3 | MS-90L-4-B5 | 1.5kW | 24mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-90L-4-B3 | YE2-90L-4-B5 | 1.5kW | 24mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| MS-100L1-4-B3 | MS-100L1-4-B5 | 2.2kW | 28mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-100L2-4-B3 | YE2-100L2-4-B5 | 3kW | 28mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-112M-4-B3 | YE2-112M-4-B5 | 4kW | 28mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-132S-4-B3 | YE2-132S-4-B5 | 5.5kW | 38mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-132M-4-B3 | YE2-132M-4-B5 | 7.5kW | 38mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-160M-4-B3 | YE2-160M-4-B5 | 11kW | 42mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-160L-4-B3 | YE2-160L-4-B5 | 15kW | 42mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-180M-4-B3 | YE2-180M-4-B5 | 18.5kW | 48mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-180L-4-B3 | YE2-180L-4-B5 | 22kW | 48mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-200L-4-B3 | YE2-200L-4-B5 | 30kW | 55mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-225S-4-B3 | YE2-225S-4-B5 | 37kW | 60mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-225M-4-B3 | YE2-225M-4-B5 | 45kW | 60mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-250M-4-B3 | YE2-250M-4-B5 | 55kW | 65mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-280S-4-B3 | YE2-280S-4-B5 | 75kW | 75mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-280M-4-B3 | YE2-280M-4-B5 | 90kW | 75mm | 4 Cực ( ~1400 Vòng/Phút) |
| YE2-90S-6-B3 | YE2-90S-6-B5 | 0.75kW | 24mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
| YE2-100L-6-B3 | YE2-100L-6-B5 | 1.5kW | 28mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
| YE2-112M-6-B3 | YE2-112M-6-B5 | 2.2kW | 28mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
| YE2-132S-6-B3 | YE2-132S-6-B5 | 3kW | 38mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
| YE2-132M1-6-B3 | YE2-132M1-6-B5 | 4kW | 38mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
| YE2-132M2-6-B3 | YE2-132M2-6-B5 | 5.5kW | 38mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
| YE2-160M-6-B3 | YE2-160M-6-B5 | 7.5kW | 42mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
| YE2-160L-6-B3 | YE2-160L-6-B5 | 11kW | 42mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
| YE2-180L-6-B3 | YE2-180L-6-B5 | 15kW | 48mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
| YE2-200L1-6-B3 | YE2-200L1-6-B5 | 18.5kW | 55mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
| YE2-200L2-6-B3 | YE2-200L2-6-B5 | 22kW | 55mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
| YE2-225M-6-B3 | YE2-225M-6-B5 | 30kW | 60mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
| YE2-250M-6-B3 | YE2-250M-6-B5 | 37kW | 65mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
| YE2-280S-6-B3 | YE2-280S-6-B5 | 45kW | 75mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
| YE2-280M-6-B3 | YE2-280M-6-B5 | 55kW | 75mm | 6 Cực ( ~900 Vòng/Phút) |
Download tài liệu Hộp giảm tốc NMRV Series
Xem Thêm Catolog Về Motor Hộp Số
Zalo bộ phận bán hàng : 0989 727 547

HMI Delta DOP-107EV 7inch
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CWL-Q1TC AC100-240
Cầu dao tự động MCB Chint NXB-63 1A 6KA 1P
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-24 512 P/R 12-24V 6mm
HMI Delta TP04G-AL2 4.1inch
Counter / Timer Hanyoung GE4-T6A 48x48mm
MCB LS BKH 100A 1P 10kA
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-1×35 mm2 – 0.6/1kV
Biến tần Hitachi SJ700D-110HFEF3 11kW 15HP 3 Pha 380V
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS2
Encoder Autonics E40HB6-500-3-T-24 500 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40H6-600-6-L-24 600 P/R 12-24V 6mm
HMI Weintek cMT2108X2 10.1 inch
MCB Schneider A9K27116 16A 6kA 1P
Module nguồn Mitsubishi R61P
Biến tần Hitachi NES1-002SB 0.2kW 1/4HP 1 Pha 220V
Encoder Autonics E40HB6-600-6-L-5 600 P/R 5V 6mm
6AV2123-2MB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP1200 12″
MCB Chint NXB-63 40A 6KA 1P
Biến tần Hitachi WJ200N-075HFC 7.5kW 10HP 3 Pha 380V
HMI Weintek cMT2128X 12.1 inch
Cảm biến quang Omron EE-SX670A (thu phát)
1SVR405612R8000 – Rơ le trung gian ABB 110VDC 10A 3CO (CR-M110DC3)
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung TC-POP
Đồng hồ đo Schneider A9MEM3150
Biến tần Hitachi SJ700D-370HFEF3 37kW 50HP 3 Pha 380V
Motor giảm tốc mini 140W 1 Pha 220V 
