Hộp số giảm tốc mini 90GF-10-H 1/10 (140 Vòng/phút)
là hoạt động với công suất hoạt động là 0.1kw tương đương 1/8hp (1/8 mã lực). Động cơ giảm tốc 0.1kw được sử dụng nhiều trong các nhà máy, dây chuyền sản xuất tải nhẹ,… trong công nghiệp, chăn nuôi, trong ngành khai thác,… Sản phẩm của Đại Kinh Bắc luôn là sản phẩm được nhiều doanh nghiệp tin dùng trong nhiều năm qua.
Bạn hãy tham khảo các loại động cơ giảm tốc ở bên dưới để chọn lựa cho mình một sản phẩm thích hợp nhé.
| Models | Tốc độ đầu ra | Mô tả |
|---|---|---|
| 100GF-200-H | 7 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/200 |
| 100GF-180-H | 8 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/180 |
| 100GF-150-H | 9 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/150 |
| 100GF-120-H | 12 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/120 |
| 100GF-100-H | 14 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/100 |
| 100GF-90-H | 16 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/90 |
| 100GF-60-H | 24 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/60 |
| 100GF-50-H | 28 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/50 |
| 100GF-40-H | 35 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/40 |
| 100GF-30-H | 47 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/30 |
| 100GF-20-H | 70 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/20 |
| 100GF-15-H | 94 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/15 |
| 100GF-10-H | 140 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/10 |
| 100GF-5-H | 280 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/5 |
| 100GF-3-H | 467 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/3 |
| 100GF-200-RC | 7 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/200 |
| 100GF-180-RC | 8 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/180 |
| 100GF-150-RC | 9 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/150 |
| 100GF-120-RC | 12 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/120 |
| 100GF-100-RC | 14 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/100 |
| 100GF-90-RC | 16 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/90 |
| 100GF-60-RC | 24 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/60 |
| 100GF-50-RC | 28 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/50 |
| 100GF-40-RC | 35 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/40 |
| 100GF-30-RC | 47 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/30 |
| 100GF-20-RC | 70 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/20 |
| 100GF-15-RC | 94 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/15 |
| 100GF-10-RC | 140 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/10 |
| 100GF-5-RC | 280 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/5 |
| 100GF-3-RC | 467 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/3 |
| 100GF-200-RT | 7 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/200 |
| 100GF-180-RT | 8 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/180 |
| 100GF-150-RT | 9 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/150 |
| 100GF-120-RT | 12 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/120 |
| 100GF-100-RT | 14 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/100 |
| 100GF-90-RT | 16 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/90 |
| 100GF-60-RT | 24 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/60 |
| 100GF-50-RT | 28 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/50 |
| 100GF-40-RT | 35 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/40 |
| 100GF-30-RT | 47 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/30 |
| 100GF-20-RT | 70 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/20 |
| 100GF-15-RT | 94 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/15 |
| 100GF-10-RT | 140 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/10 |
| 100GF-5-RT | 280 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/5 |
| 100GF-3-RT | 467 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/3 |
Download tài liệu Motor Hộp số
Xem Thêm Catolog Về Motor Hộp Số
Zalo bộ phận bán hàng : 0989 727 547

Encoder Autonics E40HB6-500-3-T-24 500 P/R 12-24V 6mm
Counter Module Mitsubishi RD62P2
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21315RS1 1.5kW
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADH4
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D4
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS16
Counter Module Mitsubishi RD62D2
Module nguồn Mitsubishi R64RP
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D2
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAH4
MCB Schneider A9F74125 25A 6kA 1P
Servo Driver Delta ASD-A2-0421-L 400W
HMI Weintek cMT2108X2 10.1 inch
Module nguồn Mitsubishi R62P
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-C20604SS1 400W
Biến tần Hitachi SJ700D-1100HFEF3 110kW 150HP 3 Pha 380V
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21315SS1 1.5kW
Timer Omron H5CN-XBN AC100-240
1SVR405612R3000 – Rơ le trung gian ABB 3Co 10A 230Vac Led CR-M230AC3
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA16-G
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4BW
Counter / Timer Hanyoung GE6-P61A 72x36mm
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCTRT2TT2
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21310SS1 1kW
Servo Drive Delta ASD-A3-0221-F
Servo Driver Delta ASD-A2-0721-F 750W
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-0721-B 750W
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-F21830RS1 3kW
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75P4
Servo Driver Delta ASD-A2-0221-L 200W
MCB Chint NXB-63 40A 6KA 1P 
