Hộp số giảm tốc mini 100GF-200-H 1/200 (7 Vòng/phút)
là hoạt động với công suất hoạt động là 0.1kw tương đương 1/8hp (1/8 mã lực). Động cơ giảm tốc 0.1kw được sử dụng nhiều trong các nhà máy, dây chuyền sản xuất tải nhẹ,… trong công nghiệp, chăn nuôi, trong ngành khai thác,… Sản phẩm của Đại Kinh Bắc luôn là sản phẩm được nhiều doanh nghiệp tin dùng trong nhiều năm qua.
Bạn hãy tham khảo các loại động cơ giảm tốc ở bên dưới để chọn lựa cho mình một sản phẩm thích hợp nhé.
| Models | Tốc độ đầu ra | Mô tả |
|---|---|---|
| 100GF-200-H | 7 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/200 |
| 100GF-180-H | 8 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/180 |
| 100GF-150-H | 9 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/150 |
| 100GF-120-H | 12 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/120 |
| 100GF-100-H | 14 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/100 |
| 100GF-90-H | 16 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/90 |
| 100GF-60-H | 24 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/60 |
| 100GF-50-H | 28 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/50 |
| 100GF-40-H | 35 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/40 |
| 100GF-30-H | 47 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/30 |
| 100GF-20-H | 70 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/20 |
| 100GF-15-H | 94 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/15 |
| 100GF-10-H | 140 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/10 |
| 100GF-5-H | 280 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/5 |
| 100GF-3-H | 467 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/3 |
| 100GF-200-RC | 7 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/200 |
| 100GF-180-RC | 8 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/180 |
| 100GF-150-RC | 9 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/150 |
| 100GF-120-RC | 12 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/120 |
| 100GF-100-RC | 14 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/100 |
| 100GF-90-RC | 16 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/90 |
| 100GF-60-RC | 24 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/60 |
| 100GF-50-RC | 28 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/50 |
| 100GF-40-RC | 35 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/40 |
| 100GF-30-RC | 47 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/30 |
| 100GF-20-RC | 70 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/20 |
| 100GF-15-RC | 94 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/15 |
| 100GF-10-RC | 140 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/10 |
| 100GF-5-RC | 280 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/5 |
| 100GF-3-RC | 467 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/3 |
| 100GF-200-RT | 7 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/200 |
| 100GF-180-RT | 8 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/180 |
| 100GF-150-RT | 9 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/150 |
| 100GF-120-RT | 12 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/120 |
| 100GF-100-RT | 14 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/100 |
| 100GF-90-RT | 16 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/90 |
| 100GF-60-RT | 24 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/60 |
| 100GF-50-RT | 28 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/50 |
| 100GF-40-RT | 35 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/40 |
| 100GF-30-RT | 47 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/30 |
| 100GF-20-RT | 70 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/20 |
| 100GF-15-RT | 94 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/15 |
| 100GF-10-RT | 140 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/10 |
| 100GF-5-RT | 280 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/5 |
| 100GF-3-RT | 467 (Vòng/phút) | Hộp số giảm tốc mini có tỷ số truyền 1/3 |
Download tài liệu Motor Hộp số
Xem Thêm Catolog Về Motor Hộp Số
Zalo bộ phận bán hàng : 0989 727 547

Biến tần Hitachi NES1-002SB 0.2kW 1/4HP 1 Pha 220V
Động cơ điện + Hộp số NRMV-040 140W 1 Pha 220V
Đồng hồ đo Schneider METSEPM2130
Biến tần Hitachi NES1-022SB 2.2kW 3HP 1 Pha 220V
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung AT3-KP
Quạt tủ điện Leipole FKL 5521.230 (có lọc bụi)
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CB-Q1TC AC100-240 48x48mm
Biến tần Hitachi NJ600B-750HFF 75kW 100HP 3 Pha 380V
Bộ đếm tốc độ Omron H7ER-NV-BH 4 số 48x24mm (Đen)
Motor giảm tốc mini 160W 3 Pha
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi ME96SSRA-MB
Điện trở xả vỏ sứ 300W 400 Ohm
Cảm biến tiệm cận Omron E2B-M18KN10-M1-C1
Motor giảm tốc mini 140W 1 Pha 220V
Bộ đếm thời gian Omron H7ET-NV1-B 7 số 48x24mm (Đen)
Biến tần Hitachi WJ200-110LFU 11kW 15HP 3 Pha 220V
Quạt tủ điện li tâm Leipole 133FLW2
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung TC-POP
Tấm lọc bụi Leipole FB 9805
Hộp số giảm tốc mini 60GK-180-H 1/180 (8 Vòng/phút)
Bộ đếm tốc độ Omron H7ER-N 4 số 48x24mm (Xám)
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CSL-RP
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung AT6-K
Biến tần Hitachi WJ200-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
CB chống giật Mitsubishi BV-DN 1PN 10A 300mA 4.5kA
Biến tần Hitachi NES1-004HB 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
Động cơ điện + Hộp số NRMV-040 180W 1 Pha 220V
Rơ le nhiệt LRD35 Schneider
Contactor LS MC-65a 110V 65A 30kW 2NC+2NO
Điện trở xả vỏ sứ 1500W 50 Ohm
Bộ hiển thị nhiệt độ đa năng Selec PIC152A-VI
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung AT6-P1
Đồng hồ đo Schneider A9MEM3365
Biến tần Hitachi WJ200-004HFC 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
Thẻ nhớ SD Mitsubishi EMU4-SD2GB
6AV2123-2MB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP1200 12″
Motor giảm tốc mini 25W 3 Pha
Contactor LS MC-75a 110V 75A 37kW 2NC+2NO
Biến tần Hitachi SJ700D-1100HFEF3 110kW 150HP 3 Pha 380V
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5AC-QX3ASM-800 96x96mm
Biến tần Hitachi SJ700D-007HFEF3 0.75kW 1HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi WJ200-007LFU 0.75kW 1HP 3 Pha 220V
Công tắc ba 1 chiều 16AX Schneider KB33_1_WE_G19
Công tắc hành trình Omron D4C-5302
Contactor Siemens 3RT2028-1AP00
Biến tần Hitachi WJ200N-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Động cơ điện + Hộp số NRMV-030 60W 3 Pha 
