Hộp giảm tốc WPDA 175 1/30 (47 Vòng/phút)
Mô tả hộp giảm tốc :
Hộp số gồm 1 trục vào vuông góc với 1 trục ra
Thường lắp với mô tơ 4 cực
Kích thước gọn nhẹ, phù hợp lắp đặt cho không gian hẹp
Bánh răng bằng đồng thau dày và cứng, chịu lực tốt
Vòng bi bạc đạn làm từ vật liệu cao cấp
Độ bền cao, dễ sử dụng, chạy êm, ít tiếng ồn
Ứng dụng :
Sử dụng trong các lĩnh vực : ba lăng xích, kích vít, băng tải
Sử dụng cho tốc năng máy quạt, mái hiên di động, cần gạt nước ô tô
Sử dụng trong ngành sản xuất sắt thép, xi măng, khai thác than, cát
Dùng cho máy trộn xi măng, cán tôn thép, nghiền gỗ, giấy, đất sét làm gạch
Dùng cho máy nghiền nhựa để tái chế, ép mỏng vật liệu
Dùng cho máy sản xuất thuốc dược liệu, mỹ nghệ, đóng gói, chế biến …
Thông số kỹ thuật lắp đặt của hộp giảm tốc
Tham khảo thêm các mẫu hộp giảm tốc trục vít bánh vít
Xem Thêm Catolog Về Motor Hộp Số
Zalo bộ phận bán hàng : 0989 727 547

PLC Mitsubishi FX3U-64MR/UA1
Biến dòng Selec CBCT120-1
Rơ le nhiệt TH-T18 1.3A Mitsubishi
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T25KP 1.3A (1-1.6A)
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18KP 9A (7-11A)
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS2
Rơ le nhiệt TH-T18 6.6A Mitsubishi
PLC Mitsubishi FX2N-64MR-ES/UL
Tụ bù Mikro MKC-445100KT 10kVAr 3 Pha 440V (tụ khô)
Phích cắm di động Schneider PKE32M734, 32A, 3P+E, 400V
PLC Mitsubishi FX2N-80MT-ES/UL (40 In / 40 Out Transistor)
Tụ bù Schneider BLRCS200A240B44 20kVAr 3 Pha 440V
Bộ lập trình Mitsubishi Q06PHCPU
PLC Mitsubishi FX5UJ-24MR/DS (14 In / 10 Out Relay)
Contactor Siemens 3RT2018-1AP01
Phích cắm Panasonic F013-6ECO 16A 3P 230V IP44
Module Mitsubishi FX2N-48ER
PLC Mitsubishi FX2N-64MT-ES/UL
PLC Mitsubishi FX5UC-32MT/DS-TS
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-24 512 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40H6-600-3-V-5 600 P/R 5V 6mm
Encoder Autonics E40HB8-100-6-L-24 100 P/R 12-24V 8mm
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAI8
Encoder Autonics E40HB8-1024-3-N-5 1024 P/R 5V 8mm
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Module nguồn Mitsubishi R64RP
Encoder Autonics E40HB6-600-6-L-5 600 P/R 5V 6mm
MCB LS BKJ63N 16A 1P 6kA
MCB Schneider EZ9F34125 25A 4.5kA 1P
Đồng hồ đo Schneider A9MEM3350
Công tắc hành trình Omron D4C-4233
Công tắc hành trình Omron D4C-4220
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi ME96SSEA-MB
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung TC-PJP
1SVR405612R3100 – Rơ le trung gian ABB 230VAC 10A 3CO-LED (CR-M230AC3L)
1SVR405611R0100 – Rơ le trung gian ABB 24VAC 12A 2CO-LED (CR-M024AC2L)
1SVR405611R0000 – Rơ le trung gian ABB 24VAC 12A 2CO (CR-M024AC2)
1SVR405612R0000 – Rơ le trung gian ABB 24VAC 10A 3CO (CR-M024AC3)
Mitsubishi EMU4-LM
1SVR405613R4000 – Rơ le trung gian ABB 12VDC 6A 4CO (CR-M012DC4)
1SVR405612R7000 – Rơ le trung gian ABB 110VAC 10A 3CO (CR-M110AC3)
1SVR405611R7100 – Rơ le trung gian ABB 110VAC 12A 2CO-LED (CR-M110AC2L)
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi ME96SSRA-MB
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D2
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung AT6-P1
Counter Module Mitsubishi RD62P2
Motor giảm tốc mini 25W 3 Pha
Hộp số giảm tốc mini 70GK-30-H 1/30 (47 Vòng/phút)
Motor giảm tốc mini 160W 1 Pha 220V 

