| Hardware Specification | |
| Display | 10.4″ TFT |
| Brightness | 400 cd/m2 |
| Color | 65536 colors |
| Contrast Ratio | 300:01:00 |
| Resolution (WxH dots) | 640 x 480 |
| Back light | CCFLx2 |
| CCFL life time | 40,000 hr. min. |
| Touch panel | 4 wires resistive type |
| Touch Accuracy | 2mm |
| Surface Hardness | 4H |
| I/O port | COM1 (RS-232/RS-485 2W/4W), COM2(RS232),COM3(RS-232/RS-4852W),1 Ethernet port (10/100 |
| Base-T),SD CARD SLOT, PS/2 Port Connector | |
| USB Host | 2 USB Host port |
| Audio | 1 x Audio Line Out, 1 x MIC In |
| Processor | AMD Geode& x2122; LX800/500MHz core processor |
| Storage | 256MB D.O.M |
| DRAM | 256MB on board DDR-400MHz SDRAM |
| CompactFlash card slot | N/A |
| RTC | Built-in (CR2032 3V lithium battery.) |
| General Specification | |
| Input Power | 24±20% VDC (19.2~28.8VDC) |
| Power Consumption | 1.25A@24VDC |
| CE | Complies with EN50081-2 and EN50082-2 standards |
| FCC | Complies with FCC Class A |
| Voltage resistance | 500VAC (1 min.) |
| Isolation resistance | Exceed 50MW at 500VDC |
| Vibration endurance | 10 to 25 Hz (X,Y,Z direction 2G 30minutes) |
| Protection structure | IP65 front panel (O ring seal) |
| Operating Temperature | 0~45°C |
| Operation humidity | 10-90% RH (non –condense) |
| Enclosure | Plastic |
| Dimensions WxHxD | 286x212x50mm |
| Panel cutout dimension | 259 x 201 mm |
| Weight | Approx. 1.6 kg |
| Operating System | |
| Operating System | EB8000 V1.3.0 or Newer |
HMI Weintek MT8104X 10.4 inch 24VDC
SKU: MT8104X
Hãng sản xuất: Weintek
Chất lượng: Mới 100%
Bảo hành: Chính hãng
Chứng từ: Hóa đơn VAT
✓ Cài đặt & Sửa chữa màn hình HMI Weintek theo yêu cầu
✓ Lắp đặt & vận hành tận nơi
✓ Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời
CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH
- Thời gian nhận bảo hành
Thứ 2 đến thứ 6 hàng tuần: 8h00-17h30
Trừ ngày lễ và chủ nhật - Địa điểm bảo hành
Khi cần bảo hành sản phẩm hãy liên hệ với chúng tôi sớm nhất, chúng tôi sẽ có trách nhiệm hỗ trợ các bạn bảo hành sản phẩm tại hãng sản xuất.
Địa điểm nhận bảo hành:
Người liên hệ: - Điều kiện bảo hành
Sản phẩm được bán tại dientudonghoadonga.com là sản phẩm chính hãng và được hưởng chế độ bảo hành chính hãng tại Việt Nam. Do tính chất phức tạp của các loại thiết bị điện nên tùy theo từng nhà sản xuất và từng chủng loại sản phẩm mà chế độ bảo hành sẽ khác nhau, vui lòng tham khảo điều khoản cụ thể bên dưới.
Trường hợp được bảo hành:
Bảo hành sản phẩm là: khắc phục những lỗi hỏng hóc, sự cố kỹ thuật xảy ra do lỗi của nhà sản xuất
Sản phẩm còn trong thời hạn bảo hành theo quy định của từng hãng sản xuất và từng thiết bị
Có Phiếu bảo hành/tem niêm phong của nhà sản xuất hoặc nhà phân phối
Có Hóa đơn mua hàng của dientudonghoadonga.com
Sản phẩm bảo hành sẽ tuân theo qui định bảo hành của từng nhà sản xuất đối với các sự cố về mặt kỹ thuật
Lưu ý:
Khách hàng chịu trách nhiệm cho chi phí vận chuyển nếu có phát sinh.
Hết thời hạn bảo hành,chi phí sửa chữa sẽ được trung tâm bảo hành hỗ trợ với giá ưu đãi nhất.
Trường hợp không được bảo hành:
Sản phẩm đã quá thời hạn bảo hành ghi trên phiếu Bảo hành/tem niêm phong hoặc mất Phiếu Bảo hành (nếu có).
Những sản phẩm không thể xác định được nguồn gốc mua tại dientudonghoadonga.com thì chúng tôi có quyền từ chối bảo hành.
Mất hóa đơn
Tem niêm phong bảo hành bị rách, vỡ, hoặc bị sửa đổi
Phiếu bảo hành (nếu có) không ghi rõ số Serial và ngày mua hàng
Số serial trên sản phẩm và Phiếu bảo hành không trùng khớp nhau hoặc – không xác định được vì bất kỳ lý do nào
Số serial trên sản phẩm không xác định được
Sản phẩm bị hư hỏng do sử dụng không đúng kỹ thuật theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Sản phẩm bị hư hỏng do tác động cơ học làm rơi, vỡ, va đập, trầy xước, móp méo, ẩm ướt, hoen rỉ, thấm nước.
Sản phẩm có dấu hiệu hư hỏng do chuột bọ hoặc côn trùng xâm nhập hoặc do hỏa hoạn, thiên tai gây nên
Tự ý tháo dỡ, sửa chữa bởi các cá nhân hoặc kỹ thuật viên không được sự ủy quyền của Codienhaiau.com
Quý khách muốn thay đổi chủng loại, mẫu mã sản phẩm.
Chúng tôi rất quan tâm đến quyền lợi của Quý khách hàng, trong trường hợp bạn có góp ý, thắc mắc liên quan đến chính sách của chúng tôi, vui lòng liên hệ:
| Thông tin công ty | |
| Địa chỉ | |
| Điện thoại | |
| Giờ làm việc | Từ 8h00am – 17h30pm ( Thứ 2 đến thứ 6) |
Cam kết 100% chính hãng
Hoàn tiền 111% nếu hàng giả
Giao tận tay khách hàng
Mở hộp kiểm tra nhận hàng
Hỗ trợ 24/7
Đổi trả trong 7 ngày

Biến tần Hitachi SJ700D-007HFEF3 0.75kW 1HP 3 Pha 380V
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18KP 0.7A
Module nguồn Mitsubishi R64RP
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8
Counter / Timer Hanyoung GE3-T6A 96x48mm
Biến tần Hitachi NJ600B-055HFF 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Encoder Autonics E40H6-600-3-V-5 600 P/R 5V 6mm
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T100 82A (65-100A)
Encoder Autonics E40HB8-100-6-L-24 100 P/R 12-24V 8mm
Công tắc hành trình Omron D4C-6302
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADH4
Module nguồn Mitsubishi R64P
Timer IDEC GT3W-A11AD24N (Đôi)
Rơ le bán dẫn Omron G3PJ-225B DC12-24 25A
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-F21830RS1 3kW
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAI8
Encoder Autonics E40H6-5000-6-L-24 5000 P/R 12-24V 6mm
1SVR405612R4000 – Rơ le trung gian ABB 12VDC 10A 3CO (CR-M012DC3)
6AV2123-2JB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP 900 9″
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T100KP 67A (54-80A)
Biến tần Hitachi WJ200-110LFU 11kW 15HP 3 Pha 220V
Biến tần Hitachi NES1-022SB 2.2kW 3HP 1 Pha 220V
Counter Module Mitsubishi RD62D2
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-3D70HZN 70A 3 Pha
Biến tần Hitachi WJ200-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
HMI Delta TP04G-AL2 4.1inch
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4-TS
MCB Schneider EZ9F34220 20A 4.5kA 2P
6AV2123-2GA03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP700 7″
Rơ le nhiệt LRD365 Schneider
2CDS242001R0254 – MCB ABB SH202L-C25 4.5KA 25A 2P
Biến tần Hitachi NJ600B-1320HFF 132kW 175HP 3 Pha 380V
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8-HA
1SVR405613R8000 – Rơ le trung gian ABB 110VDC 6A 4CO (CR-M110DC4)
Rơ le nhiệt LRE08 Schneider
Rơ le bán dẫn Omron G3NA-220B DC5-24
Điện trở xả vỏ sứ 1500W 100 Ohm
Encoder Autonics E40HB6-500-3-T-24 500 P/R 12-24V 6mm
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCTRT2TT2
Encoder Autonics E40H6-500-3-V-24 500 P/R 12-24V 6mm
Relay nhiệt TH-T100 67A Mitsubishi
1SVR405613R7000 – Rơ le trung gian ABB 110VAC 6A 4CO (CR-M110AC4)
Rơ le nhiệt Schneider LRE02 (0.16-0.25A)
Timer Omron H3DT-A1 AC/DC24-240
Encoder Autonics E40HB6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS2
MCB DC FEEO FPV-63DC-0216 16A 800VDC 2P
Biến tần Hitachi NES1-002SB 0.2kW 1/4HP 1 Pha 220V
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CC-CX2ASM-800 (Ngõ ra 0-20mA)
6AV2123-2DB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP400 4″
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-SLD40LZN1C 40A 1 Pha
Servo Driver Delta ASD-A2-0221-L 200W
MCB Chint NXB-63 32A 6KA 3P
Biến tần Hitachi WJ200N-075HFC 7.5kW 10HP 3 Pha 380V
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CWL-Q1TC AC100-240
HMI Delta DOP-107EV 7inch
Module nguồn Mitsubishi R61P
Module nguồn Mitsubishi R62P
Encoder Autonics E40H6-5000-6-L-24-C 5000 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40H6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
Rơ le nhiệt LRD350 Schneider
1SVR405611R8100 – Rơ le trung gian ABB 110VDC 12A 2CO-LED (CR-M110DC2L)
HMI Proface PFXGP4601TAA 12.1 inch
Đồng hồ nhiệt E5EC-QR2ASM-800 Digital Controllers
Counter / Timer Hanyoung GE3-P62A 96x48mm
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA16-G
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
Timer Omron H5CN-XZNS DC12-48
HMI Weintek MT8106iP 10.1 inch 24VDC 