| Display Type | TFT LCD Color Display |
| Display Size | 4.3″ |
| Resolution | 480 x 272 pixels |
| Effective Display Area | W95 x H53.9mm (W3.74 x H2.12 in.) |
| Display Colors | 65,536 colors |
| Backlight | White LED (Not user replaceable. When replacement is required, contact your local distributor.) |
| Brightness Control | 16 Levels (Adjusted with the touch panel) |
| Language Fonts | Japanese, ASCII, Chinese (Simplified), Chinese (Traditional), Korean, Cyrillic, Thai*1 |
| Character Sizes | Standard font: 8 x 8, 8 x 16, 16 x 16 and 32 x 32 pixel fonts, Stroke font: 6 to 80 pixel fonts, Image font: 8 to 72 pixel fonts |
| Font Sizes | Standard font: Width can be expanded up to 8 times. Height can be expanded up to 8 times. |
| 8 x 16 dots | 25 char. x 5 rows |
| 16 x 16 dots | 12 char. x 5 rows |
| 32 x 32 dots | 6 char. x 2 rows |
| Application Memory | 8MB*2 |
| Data Backup | 128KB FLASH EPROM |
| Clock Accuracy | Uses the clock of an external device*3 |
| Touch Panel Type | Resistive Film (analog) |
| Touch Panel Resolution | 1,024 x 1,024 |
| Touch Panel Service Life | 1,000,000 times or more |
| Serial (COM1) | Asynchronous Transmission: RS-422/485 Data Length: 7 or 8 bits Parity: None, odd, or even Data Transmission Speed: 2,400 (1,200)…..115,200 bps, 187,500 bps (MPI) Connector: 2-piece terminal block 9 pin x 1 |
| Ethernet (LAN) | IEEE802.3i/IEEE802.3u, 10BASE-T/100BASE-TX, Connector: Modular jack (RJ-45) x 1 |
| USB (TYPE-A) | Conforms to USB2.0 (Type-A) x 1, Power Supply Voltage: DC 5 V ±5 %, Communication Distance: 5 m or less*4 |
| USB (mini-B) | Conforms to USB2.0 (mini-B) x 1, Communication Distance: 5 m or less |
| Rated Input Voltage | DC 24V |
| Input Voltage Limits | DC 10.2 to 28.8V |
| Allowable Voltage Drop | 12 Vdc: 1 ms or less, 24 Vdc: 3 ms or less |
| Power Consumption | 3.6 W or less (7.7 W or less)**5 |
| In-Rush Current | 30 A or less |
| Voltage Endurance | AC 1,000V, 20 mA for 1 minute (between charging and FG terminals) |
| Insulation Resistance | 500 Vdc, 10 MΩ or more (between charging and FG terminals) |
| Surrounding Air Temperature | 0 to 50 °C (32 to 122 °F) |
| Storage Temperature | -20 to 60 °C (-4 to 140 °F) |
| Ambient Humidity | 10 to 90 % RH (Wet bulb temperature: 39 °C or less – no condensation.) |
| Storage Humidity | 10 to 90 % RH (Wet bulb temperature: 39 °C or less – no condensation.) |
| Dust | 0.1 mg/m³ or less (non-conductive levels) |
| Pollution Degree | For use in Pollution Degree 2 environment |
| Atmosphere | Free of corrosive gases |
| Air Pressure (altitude range) | 800 to 1,114 hPa (2,000 m [6,561ft.] above sea level or less) |
| Vibration Resistance | IEC/EN61131-2 compliant, 5 to 9 Hz Single amplitude 3.5mm [0.14in], 9 to 150 Hz Fixed acceleration: 9.8m/s2 X, Y, Z directions for 10 |
| Noise Immunity | Noise Voltage: 1,000Vp-p, Pulse Duration: 1µs, Rise Time: 1ns, (via noise simulator) |
| Noise Immunity (Fast Transient Burst Noise) | Power Line: 2 kV (IEC/EN61000-4-4) |
| Electrostatic Discharge Immunity | Contact Discharge Method: 6 kV/Air Discharge Method: 8 kV (IEC/EN61000-4-2 Level 3) |
| Grounding | Functional grounding: Grounding resistance of 100Ω, 2mm² or thicker wire, or your country’s applicable standard. (Same for FG and SG terminals) |
| Structure | IP65f NEMA 250 TYPE 4X/13 (on the front panel when properly installed in an enclosure)*6 |
| Installation Configuration | Embedded panel |
| Cooling Method | Natural air circulation |
| Weight Approx. | 0.22kg [0.49bs] or less |
| External Dimensions | W 124.4mm [9.42n] x H 90.4mm [3.56in] x D 38.8mm [1.53in] |
| Panel Cut Dimensions | W 112.5mm [4.43in] x 77.9mm [3.95in], Panel thickness area: 1 to 5 mm [0.04 to 0.2 in.]*7 |
HMI Proface PFXGP4116T2D 4.3 inch
Giá gốc là: 5,300,000 ₫.5,100,000 ₫Giá hiện tại là: 5,100,000 ₫.
SKU: PFXGP4116T2D
Hãng sản xuất: Proface
Chất lượng: Mới 100%
Bảo hành: Chính hãng
Chứng từ: Hóa đơn VAT
CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH
- Thời gian nhận bảo hành
Thứ 2 đến thứ 6 hàng tuần: 8h00-17h30
Trừ ngày lễ và chủ nhật - Địa điểm bảo hành
Khi cần bảo hành sản phẩm hãy liên hệ với chúng tôi sớm nhất, chúng tôi sẽ có trách nhiệm hỗ trợ các bạn bảo hành sản phẩm tại hãng sản xuất.
Địa điểm nhận bảo hành:
Người liên hệ: - Điều kiện bảo hành
Sản phẩm được bán tại dientudonghoadonga.com là sản phẩm chính hãng và được hưởng chế độ bảo hành chính hãng tại Việt Nam. Do tính chất phức tạp của các loại thiết bị điện nên tùy theo từng nhà sản xuất và từng chủng loại sản phẩm mà chế độ bảo hành sẽ khác nhau, vui lòng tham khảo điều khoản cụ thể bên dưới.
Trường hợp được bảo hành:
Bảo hành sản phẩm là: khắc phục những lỗi hỏng hóc, sự cố kỹ thuật xảy ra do lỗi của nhà sản xuất
Sản phẩm còn trong thời hạn bảo hành theo quy định của từng hãng sản xuất và từng thiết bị
Có Phiếu bảo hành/tem niêm phong của nhà sản xuất hoặc nhà phân phối
Có Hóa đơn mua hàng của dientudonghoadonga.com
Sản phẩm bảo hành sẽ tuân theo qui định bảo hành của từng nhà sản xuất đối với các sự cố về mặt kỹ thuật
Lưu ý:
Khách hàng chịu trách nhiệm cho chi phí vận chuyển nếu có phát sinh.
Hết thời hạn bảo hành,chi phí sửa chữa sẽ được trung tâm bảo hành hỗ trợ với giá ưu đãi nhất.
Trường hợp không được bảo hành:
Sản phẩm đã quá thời hạn bảo hành ghi trên phiếu Bảo hành/tem niêm phong hoặc mất Phiếu Bảo hành (nếu có).
Những sản phẩm không thể xác định được nguồn gốc mua tại dientudonghoadonga.com thì chúng tôi có quyền từ chối bảo hành.
Mất hóa đơn
Tem niêm phong bảo hành bị rách, vỡ, hoặc bị sửa đổi
Phiếu bảo hành (nếu có) không ghi rõ số Serial và ngày mua hàng
Số serial trên sản phẩm và Phiếu bảo hành không trùng khớp nhau hoặc – không xác định được vì bất kỳ lý do nào
Số serial trên sản phẩm không xác định được
Sản phẩm bị hư hỏng do sử dụng không đúng kỹ thuật theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Sản phẩm bị hư hỏng do tác động cơ học làm rơi, vỡ, va đập, trầy xước, móp méo, ẩm ướt, hoen rỉ, thấm nước.
Sản phẩm có dấu hiệu hư hỏng do chuột bọ hoặc côn trùng xâm nhập hoặc do hỏa hoạn, thiên tai gây nên
Tự ý tháo dỡ, sửa chữa bởi các cá nhân hoặc kỹ thuật viên không được sự ủy quyền của Codienhaiau.com
Quý khách muốn thay đổi chủng loại, mẫu mã sản phẩm.
Chúng tôi rất quan tâm đến quyền lợi của Quý khách hàng, trong trường hợp bạn có góp ý, thắc mắc liên quan đến chính sách của chúng tôi, vui lòng liên hệ:
| Thông tin công ty | |
| Địa chỉ | |
| Điện thoại | |
| Giờ làm việc | Từ 8h00am – 17h30pm ( Thứ 2 đến thứ 6) |
Cam kết 100% chính hãng
Hoàn tiền 111% nếu hàng giả
Giao tận tay khách hàng
Mở hộp kiểm tra nhận hàng
Hỗ trợ 24/7
Đổi trả trong 7 ngày

2CDS242001R0254 – MCB ABB SH202L-C25 4.5KA 25A 2P
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADH4
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
MCB Schneider EZ9F34263 63A 4.5kA 2P
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCTRT2TT2
1SVR405613R4000 – Rơ le trung gian ABB 12VDC 6A 4CO (CR-M012DC4)
Motor giảm tốc mini 140W 1 Pha 220V
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-C20602RS1 200W
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA4
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4BW
Encoder Autonics E40H6-600-6-L-24 600 P/R 12-24V 6mm
MCB ABB SH201-C32 6KA 32A 1P
Module nguồn Mitsubishi R63RP
Counter Module Mitsubishi RD62P2
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-3023-B 3kW
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-0121-B 100W
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8-HA
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF8
Servo Driver Delta ASD-A2-0221-L 200W
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS16
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS2
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA16-G
Động cơ điện + Hộp số NRMV-030 60W 3 Pha
1SVR405612R7100 – Rơ le trung gian ABB 110VAC 10A 3CO-LED (CR-M110AC3L)
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-1521-B 1.5kW
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-24 512 P/R 12-24V 6mm
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21315SS1 1.5kW
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-0221-B 200W
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-1021-B 1kW
Servo Driver Delta ASD-A2-0721-F 750W
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21320SS1 2kW
MCB DC XL7-63 63A 1000VDC 4P
Timer Hanyoung T57N-P-12HA (12h/ 24h/ 48h)
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAI8
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21310SS1 1kW
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Timer IDEC GT5P-N60SAD24 (8 chân tròn)
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8
HMI Weintek cMT2108X2 10.1 inch 