| Display Type | TFT Color LCD |
| Display Size | 12.1″ |
| Resolution | 800 x 600 pixels (SVGA) |
| Dot pitch | W0.3075 x H0.3075 mm [W0.01 x H0.01 in.] |
| Effective Display Area | W248 x H186.5 mm [W9.76 x H7.34 in.] |
| Display Colors | 65,536 Colors (No blink)/16,384 Colors (Blink) |
| Backlight | When GP Revision 5 and later:<br>*1 |
| Brightness Control | 8 Levels (Adjusted with the touch panel) |
| Contrast Control | Not applicable |
| Backlight Service Life | 50,000 hrs. or more (continuous operation at 25°C before backlight brightness decreases to 50% or backlight starts to blink) |
| Language Fonts | Japanese: 6,962 (JIS Standards 1 & 2) (including 607 non-kanji characters), ANK: 158 (Korean fonts, Simplified Chinese and Traditional Chinese fonts are downloadable. |
| Character Sizes | Standard font: 8 x 8, 8 x 16, 16 x 16 and 32 x 32 pixel fonts, Stroke font: 6 to 127 pixel fonts, Image font: 8 to 72 pixel fonts |
| Font Sizes | Standard font: Width can be expanded up to 8 times., Height can be expanded up to 8 times. |
| 8 x 16 dots | 100 char. x 37 rows |
| 16 x 16 dots | 50 char. x 37 rows |
| 32 x 32 dots | 25 char. x 18 rows |
| 8 x 8 dots | 100 char. x 75 rows |
| Program Area | FLASH EPROM 132 KB |
| Number of Step | Equivalent to 15,000 steps*2 |
| Variable Area | SRAM 64 KB (uses lithium battery)*3 |
| Application Memory | FLASH EPROM 16 MB*4 |
| Data Backup | SRAM 320KB (uses lithium battery)*5 |
| Clock Accuracy | 65 sec/month (deviation at room temperature and power is OFF)*6 |
| Touch Panel Type | Resistive Film (analog) |
| Touch Panel Resolution | 1,024 X 1,024 |
| Touch Panel Service Life | 1,000,000 times or more |
| Serial (COM1) | RS-232C/422/485, Asynchronous Transmission, Data Length: 7 or 8 bit, Parity: none, Even or Odd, Stop Bit: 1 or 2 bit, Data Transmission Speed: 2,400 bps to 115.2 kbps, Connector: D-Sub9 (plug) |
| Serial (COM2) | RS-422/485, Asynchronous Transmission, Data Length: 7 or 8 bit, Parity: none, Even or Odd, Stop Bit: 1 or 2 bit, Data Transmission Speed: 2,400 bps to 115.2 kbps, 187.5kbps (MPI), Connector: D-Sub9 (socket) |
| Ethernet (LAN) | IEEE802.3i/IEEE802.3u, 10BASE-T/100BASE-TX, Connector: Modular jack (RJ-45) x 1 |
| Expansion Unit 1 | Communication Expansion Unit x 1 |
| Expansion Unit 2 | VM/DVI Input Expansion Unit x 1 |
| USB (TYPE-A) | Conforms to USB1.1 (TYPE-A) x 2, Power Supply Voltage: DC 5 V ±5 %, Output Current: 500 mA or less, Communication Distance: 5 m or less |
| Expansion Memory | Function Expansion Memory x 1 (Inside interface cover) |
| CF Card | Compact Flash CF Card Slot (TYPE-II) X 1 |
| Sound Output | Speaker Output, 70 mW (Rated Load: 8 Ω, Frequency: 1 kHz), Connector: 2-piece terminal block (AUX) x 1 |
| AUX Input/Output | Alarm Output, RUN Output, Buzzer Output, Rated Voltage: DC24V, Rated Current: 50mA, Remote Reset Input, Input Voltage: DC24V, Connector: 2-piece terminal block (AUX) X 1 |
| Rated Input Voltage | DC 24V |
| Input Voltage Limits | DC 19.2 to 28.8V |
| Allowable Voltage Drop | 10 ms or less |
| Power Consumption | 50 W or less |
| In-Rush Current | 30 A or less |
| Voltage Endurance | AC 1,000V, 20 mA for 1 minute (between charging and FG terminals) |
| Insulation Resistance | DC500V 10MΩ (min.), (between charging and FG terminals) |
| Surrounding Air Temperature | 0 to 50 °C (32 to 122 °F) |
| Storage Temperature | -20 to 60 °C (-4 to 140 °F) |
| Ambient Humidity | 10 to 90% RH (Wet bulb temperature: 39°C max. – no condensation.) |
| Storage Humidity | 10 to 90% RH (Wet bulb temperature: 39°C max. – no condensation.) |
| Dust | 0.1 mg/m³ or less (non-conductive levels) |
| Pollution Degree | For use in Pollution Degree 2 environment |
| Atmosphere | Free of corrosive gases |
| Air Pressure (altitude range) | 800 to 1,114 hPa (2,000 m [6,561ft.] above sea level or less) |
| Vibration Resistance | IEC/EN61131-2 compliant, 5 to 9Hz Single amplitude 3.5mm [0.14in.], 9 to 150Hz Fixed acceleration: 9.8m/s², X,Y,Z directions for 10 cycles (100 minutes) |
| Concussion Resistance | IEC/EN61131-2 compliant, 147m/s² X,Y,Z directions for 3 times |
| Noise Immunity | Noise Voltage: 1,000Vp-p, Pulse Duration: 1µs, Rise Time: 1ns, (via noise simulator) |
| Electrostatic Discharge Immunity | Contact Discharge Method: 6kV (IEC/EN61000-4-2 Level 3) |
| Grounding | Functional grounding: Grounding resistance of 100Ω, 2mm² or thicker wire, or your country’s applicable standard. (Same for FG and SG terminals) |
| Structure | Equivalent to IP65f NEMA 250 TYPE 4X/13 (Front surface of embedded panel)*7 |
| Installation Configuration | Embedded panel |
| Cooling Method | Natural air circulation |
| Weight Approx. | 3 kg [6.6 lb] or less (display unit only) |
| External Dimensions | W313 x H239 x D56 mm [W12.32 x H9.41 x D2.2 in.] |
| Panel Cut Dimensions | W301.5 x H227.5 mm [W11.87 x H8.96 in.], Panel thickness area: 1.6 to 10 mm [0.06 to 0.39 in.]*8 |
HMI Proface PFXGP3600TAD 12.1 inch 24VDC
SKU: PFXGP3600TAD
Chất lượng: Mới 100%
Bảo hành: Chính hãng
Chứng từ: Hóa đơn VAT
✓ Cài đặt & Sửa chữa màn hình HMI Proface theo yêu cầu
✓ Lắp đặt & vận hành tận nơi
✓ Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời
CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH
- Thời gian nhận bảo hành
Thứ 2 đến thứ 6 hàng tuần: 8h00-17h30
Trừ ngày lễ và chủ nhật - Địa điểm bảo hành
Khi cần bảo hành sản phẩm hãy liên hệ với chúng tôi sớm nhất, chúng tôi sẽ có trách nhiệm hỗ trợ các bạn bảo hành sản phẩm tại hãng sản xuất.
Địa điểm nhận bảo hành:
Người liên hệ: - Điều kiện bảo hành
Sản phẩm được bán tại dientudonghoadonga.com là sản phẩm chính hãng và được hưởng chế độ bảo hành chính hãng tại Việt Nam. Do tính chất phức tạp của các loại thiết bị điện nên tùy theo từng nhà sản xuất và từng chủng loại sản phẩm mà chế độ bảo hành sẽ khác nhau, vui lòng tham khảo điều khoản cụ thể bên dưới.
Trường hợp được bảo hành:
Bảo hành sản phẩm là: khắc phục những lỗi hỏng hóc, sự cố kỹ thuật xảy ra do lỗi của nhà sản xuất
Sản phẩm còn trong thời hạn bảo hành theo quy định của từng hãng sản xuất và từng thiết bị
Có Phiếu bảo hành/tem niêm phong của nhà sản xuất hoặc nhà phân phối
Có Hóa đơn mua hàng của dientudonghoadonga.com
Sản phẩm bảo hành sẽ tuân theo qui định bảo hành của từng nhà sản xuất đối với các sự cố về mặt kỹ thuật
Lưu ý:
Khách hàng chịu trách nhiệm cho chi phí vận chuyển nếu có phát sinh.
Hết thời hạn bảo hành,chi phí sửa chữa sẽ được trung tâm bảo hành hỗ trợ với giá ưu đãi nhất.
Trường hợp không được bảo hành:
Sản phẩm đã quá thời hạn bảo hành ghi trên phiếu Bảo hành/tem niêm phong hoặc mất Phiếu Bảo hành (nếu có).
Những sản phẩm không thể xác định được nguồn gốc mua tại dientudonghoadonga.com thì chúng tôi có quyền từ chối bảo hành.
Mất hóa đơn
Tem niêm phong bảo hành bị rách, vỡ, hoặc bị sửa đổi
Phiếu bảo hành (nếu có) không ghi rõ số Serial và ngày mua hàng
Số serial trên sản phẩm và Phiếu bảo hành không trùng khớp nhau hoặc – không xác định được vì bất kỳ lý do nào
Số serial trên sản phẩm không xác định được
Sản phẩm bị hư hỏng do sử dụng không đúng kỹ thuật theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Sản phẩm bị hư hỏng do tác động cơ học làm rơi, vỡ, va đập, trầy xước, móp méo, ẩm ướt, hoen rỉ, thấm nước.
Sản phẩm có dấu hiệu hư hỏng do chuột bọ hoặc côn trùng xâm nhập hoặc do hỏa hoạn, thiên tai gây nên
Tự ý tháo dỡ, sửa chữa bởi các cá nhân hoặc kỹ thuật viên không được sự ủy quyền của Codienhaiau.com
Quý khách muốn thay đổi chủng loại, mẫu mã sản phẩm.
Chúng tôi rất quan tâm đến quyền lợi của Quý khách hàng, trong trường hợp bạn có góp ý, thắc mắc liên quan đến chính sách của chúng tôi, vui lòng liên hệ:
| Thông tin công ty | |
| Địa chỉ | |
| Điện thoại | |
| Giờ làm việc | Từ 8h00am – 17h30pm ( Thứ 2 đến thứ 6) |
Cam kết 100% chính hãng
Hoàn tiền 111% nếu hàng giả
Giao tận tay khách hàng
Mở hộp kiểm tra nhận hàng
Hỗ trợ 24/7
Đổi trả trong 7 ngày

MCB Schneider A9K24340 40A 6kA 3P
Rơ le nhiệt LRD365 Schneider
Đèn báo vàng Hanyoung MRP-KD0Y 12-24V 25mm
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADV8
1SVR405613R7000 – Rơ le trung gian ABB 110VAC 6A 4CO (CR-M110AC4)
MCB Schneider A9K27110 10A 6kA 1P
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
HMI Delta DOP-107DV 7inch
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-32TP1R
HMI Delta DOP-103BQ 4.3inch
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
Module nguồn Mitsubishi R63P
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAI8
Encoder Autonics E40H6-512-3-V-24 512 P/R 12-24V 6mm
MCB LS BKH 100A 1P 10kA
Đồng hồ đo Schneider A9MEM3100
MCB Chint NXB-63 32A 6KA 4P
Đồng hồ đo Schneider METSEPM2130
Encoder Autonics E40HB6-600-6-L-5 600 P/R 5V 6mm
1SVR405613R8000 – Rơ le trung gian ABB 110VDC 6A 4CO (CR-M110DC4)
Encoder Autonics E40HB6-500-3-N-24 500 P/R 12-24V 6mm
Đèn LED nhà xưởng Duhal SAPB513 250W
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCTRT2TT2
Encoder Autonics E40H6-5000-6-L-24-C 5000 P/R 12-24V 6mm
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75P4
Công tắc hành trình Omron D4C-4320
MCB Mitsubishi BH-D6 1P 16A 6kA C N
Encoder Autonics E40H6-600-3-V-5 600 P/R 5V 6mm
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-21EX1R
6AV2123-2GA03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP700 7″
Encoder Autonics E40HB8-100-6-L-24 100 P/R 12-24V 8mm
HMI Delta TP04G-AL2 4.1inch
Relay nhiệt TH-T100 67A Mitsubishi
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
MCB LS BKH 125A 3P 10kA
Biến tần Hitachi WJ200-015LFU 1.5kW 2HP 3 Pha 220V
HMI Proface PFXGP4601TAA 12.1 inch
Contactor Schneider A9C20843 40A 3NO 3P 220V
Module nguồn Mitsubishi R63RP
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF32
MCB Schneider EZ9F34210 10A 4.5kA 2P
HMI Delta DOP-107EV 7inch
MCB LS BKJ63N 16A 1P 6kA
HMI Delta DOP-107BV 7inch
MCB Schneider EZ9F34163 63A 4.5kA 1P 