| Display Type | TFT Color LCD |
| Display Size | 10.4″ |
| Resolution | 640 x 480 pixels (VGA) |
| Dot pitch | W0.33 x H0.33 mm [W0.01 x H0.01 in.] |
| Effective Display Area | W211.2 x H158.4 mm [W8.31 x H6.24 in.] |
| Display Colors | 65,536 Colors (No blink)/16,384 Colors (Blink) |
| Backlight | CCFL (Replaceable) |
| Brightness Control | 8 Levels (Adjusted with the touch panel) |
| Contrast Control | Not applicable |
| Backlight Service Life | 50,000 hrs. or more (continuous operation at 25°C before backlight brightness decreases to 50% or backlight starts to blink) |
| Language Fonts | Japanese: 6,962 (JIS Standards 1 & 2) (including 607 non-kanji characters), ANK: 158 (Korean fonts, Simplified Chinese and Traditional Chinese fonts are downloadable. |
| Character Sizes | Standard font: 8 x 8, 8 x 16, 16 x 16 and 32 x 32 pixel fonts, Stroke font: 6 to 127 pixel fonts, Image font: 8 to 72 pixel fonts |
| Font Sizes | Standard font: Width can be expanded up to 8 times. Height can be expanded up to 8 times. |
| 8 x 16 dots | 80 char. x 30 rows |
| 16 x 16 dots | 40 char. x 30 rows |
| 32 x 32 dots | 20 char. x 15 rows |
| 8 x 8 dots | 80 char. x 60 rows |
| Program Area | FLASH EPROM 132 KB |
| Number of Step | Equivalent to 15,000 steps*1 |
| Variable Area | SRAM 64 KB (uses lithium battery)*2 |
| Application Memory | FLASH EPROM 16 MB*3 |
| Data Backup | SRAM 320KB (uses lithium battery)*4 |
| Clock Accuracy | 65 sec/month (deviation at room temperature and power is OFF)*5 |
| Touch Panel Type | Resistive Film (analog) |
| Touch Panel Resolution | 1,024 x 1,024 |
| Touch Panel Service Life | 1,000,000 times or more |
| Serial (COM1) | RS-232C/422/485, Asynchronous Transmission, Data Length: 7 or 8 bit, Parity: none, Even or Odd, Stop Bit: 1 or 2 bit, Data Transmission Speed: 2,400 bps to 115.2 kbps, Connector: D-Sub9 (plug) |
| Serial (COM2) | RS-422/485, Asynchronous Transmission, Data Length: 7 or 8 bit, Parity: none, Even or Odd, Stop Bit: 1 or 2 bit, Data Transmission Speed: 2,400 bps to 115.2 kbps, 187.5kbps (MPI), Connector: D-Sub9 (socket) |
| Ethernet (LAN) | IEEE802.3i/IEEE802.3u, 10BASE-T/100BASE-TX, Connector: Modular jack (RJ-45) x 1 |
| Expansion Unit 1 | Communication Expansion Unit x 1 |
| Expansion Unit 2 | VM/DVI Input Expansion Unit x 1 |
| USB (TYPE-A) | Conforms to USB1.1 (TYPE-A) x 2, Power Supply Voltage: DC 5 V ±5 %, Output Current: 500 mA or less, Communication Distance: 5 m or less |
| Expansion Memory | Function Expansion Memory x 1 (on internal circuit board) |
| CF Card | Compact Flash Card Slot (TYPE-II) x 1 |
| Sound Output | Speaker Output, 70 mW (Rated Load: 8 Ω, Frequency: 1 kHz), Connector: 2-piece terminal block (AUX) x 1 |
| AUX Input/Output | Alarm Output, RUN Output, Buzzer Output, Rated Voltage: DC24V, Rated Current: 50mA, Remote Reset Input, Input Voltage: DC24V, Connector: 2-piece terminal block (AUX) X 1 |
| FLEX NETWORK Type | Bit variable input: 512 points, Bit variable output: 512 points, Integer variable input: 128 points, Integer variable output: 128 points, Connector: 6pin*6 |
| Rated Input Voltage | DC 24V |
| Input Voltage Limits | DC 19.2 to 28.8V |
| Allowable Voltage Drop | 10 ms or less |
| Power Consumption | 50 W or less |
| In-Rush Current | 30 A or less |
| Voltage Endurance | AC 1,000V, 20 mA for 1 minute (between charging and FG terminals) |
| Insulation Resistance | DC 500 V, 10 MΩ or more (between charging and FG terminals) |
| Surrounding Air Temperature | 0 to 50 °C (32 to 122 °F) |
| Storage Temperature | -20 to 60 °C (-4 to 140 °F) |
| Ambient Humidity | 10 to 90 % RH (Wet bulb temperature: 39 °C or less – no condensation.) |
| Storage Humidity | 10 to 90 % RH (Wet bulb temperature: 39 °C or less – no condensation.) |
| Dust | 0.1 mg/m³ or less (non-conductive levels) |
| Pollution Degree | For use in Pollution Degree 2 environment |
| Atmosphere | Free of corrosive gases |
| Air Pressure (altitude range) | 800 to 1,114 hPa (2,000 m [6,561ft.] above sea level or less) |
| Vibration Resistance | IEC/EN61131-2 compliant, 5 to 9 Hz Single amplitude 3.5 mm [0.14 in.], 9 to 150 Hz Fixed acceleration: 9.8 m/s², X, Y, Z directions for 10 cycles (100 min) |
| Concussion Resistance | IEC/EN61131-2 compliant, 147m/s² X,Y,Z directions for 3 times |
| Noise Immunity | Noise Voltage: 1,000Vp-p, Pulse Duration: 1µs, Rise Time: 1ns, (via noise simulator) |
| Electrostatic Discharge Immunity | Contact Discharge Method: 6 kV (IEC/EN61000-4-2 Level 3) |
| Grounding | Functional grounding: Grounding resistance of 100Ω, 2mm² or thicker wire, or your country’s applicable standard. (Same for FG and SG terminals) |
| Structure | Equivalent to IP65f NEMA 250 TYPE 4X/13 (on the front panel when properly installed in an enclosure)*7 |
| Installation Configuration | Embedded panel |
| Cooling Method | Natural air circulation |
| Weight Approx. | 2.7 kg [5.9 lb] or less (display unit only) |
| External Dimensions | W270.5 x H212.5 x D57 mm [W10.65 x H8.37 x D2.24 in.] |
| Panel Cut Dimensions | W259 x H201 mm [W10.2 x H7.91 in.], Panel thickness area: 1.6 to 10 mm [0.06 to 0.39 in.]*8 |
HMI Proface PFXGP3500TADFN 10.4 inch
SKU: PFXGP3500TADFN
Hãng sản xuất: Proface
Chất lượng: Mới 100%
Bảo hành: Chính hãng
Chứng từ: Hóa đơn VAT
✓ Cài đặt & Sửa chữa màn hình HMI Proface theo yêu cầu
✓ Lắp đặt & vận hành tận nơi
✓ Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời
CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH
- Thời gian nhận bảo hành
Thứ 2 đến thứ 6 hàng tuần: 8h00-17h30
Trừ ngày lễ và chủ nhật - Địa điểm bảo hành
Khi cần bảo hành sản phẩm hãy liên hệ với chúng tôi sớm nhất, chúng tôi sẽ có trách nhiệm hỗ trợ các bạn bảo hành sản phẩm tại hãng sản xuất.
Địa điểm nhận bảo hành:
Người liên hệ: - Điều kiện bảo hành
Sản phẩm được bán tại dientudonghoadonga.com là sản phẩm chính hãng và được hưởng chế độ bảo hành chính hãng tại Việt Nam. Do tính chất phức tạp của các loại thiết bị điện nên tùy theo từng nhà sản xuất và từng chủng loại sản phẩm mà chế độ bảo hành sẽ khác nhau, vui lòng tham khảo điều khoản cụ thể bên dưới.
Trường hợp được bảo hành:
Bảo hành sản phẩm là: khắc phục những lỗi hỏng hóc, sự cố kỹ thuật xảy ra do lỗi của nhà sản xuất
Sản phẩm còn trong thời hạn bảo hành theo quy định của từng hãng sản xuất và từng thiết bị
Có Phiếu bảo hành/tem niêm phong của nhà sản xuất hoặc nhà phân phối
Có Hóa đơn mua hàng của dientudonghoadonga.com
Sản phẩm bảo hành sẽ tuân theo qui định bảo hành của từng nhà sản xuất đối với các sự cố về mặt kỹ thuật
Lưu ý:
Khách hàng chịu trách nhiệm cho chi phí vận chuyển nếu có phát sinh.
Hết thời hạn bảo hành,chi phí sửa chữa sẽ được trung tâm bảo hành hỗ trợ với giá ưu đãi nhất.
Trường hợp không được bảo hành:
Sản phẩm đã quá thời hạn bảo hành ghi trên phiếu Bảo hành/tem niêm phong hoặc mất Phiếu Bảo hành (nếu có).
Những sản phẩm không thể xác định được nguồn gốc mua tại dientudonghoadonga.com thì chúng tôi có quyền từ chối bảo hành.
Mất hóa đơn
Tem niêm phong bảo hành bị rách, vỡ, hoặc bị sửa đổi
Phiếu bảo hành (nếu có) không ghi rõ số Serial và ngày mua hàng
Số serial trên sản phẩm và Phiếu bảo hành không trùng khớp nhau hoặc – không xác định được vì bất kỳ lý do nào
Số serial trên sản phẩm không xác định được
Sản phẩm bị hư hỏng do sử dụng không đúng kỹ thuật theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Sản phẩm bị hư hỏng do tác động cơ học làm rơi, vỡ, va đập, trầy xước, móp méo, ẩm ướt, hoen rỉ, thấm nước.
Sản phẩm có dấu hiệu hư hỏng do chuột bọ hoặc côn trùng xâm nhập hoặc do hỏa hoạn, thiên tai gây nên
Tự ý tháo dỡ, sửa chữa bởi các cá nhân hoặc kỹ thuật viên không được sự ủy quyền của Codienhaiau.com
Quý khách muốn thay đổi chủng loại, mẫu mã sản phẩm.
Chúng tôi rất quan tâm đến quyền lợi của Quý khách hàng, trong trường hợp bạn có góp ý, thắc mắc liên quan đến chính sách của chúng tôi, vui lòng liên hệ:
| Thông tin công ty | |
| Địa chỉ | |
| Điện thoại | |
| Giờ làm việc | Từ 8h00am – 17h30pm ( Thứ 2 đến thứ 6) |
Cam kết 100% chính hãng
Hoàn tiền 111% nếu hàng giả
Giao tận tay khách hàng
Mở hộp kiểm tra nhận hàng
Hỗ trợ 24/7
Đổi trả trong 7 ngày

Encoder Autonics E40H6-500-3-V-24 500 P/R 12-24V 6mm
Màn hình HMI Omron NB7W-TW10B
Bộ đếm Omron H7AN-E4DM AC100-240 72x72mm
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
6AV2123-2DB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP400 4″
Encoder Autonics E40H6-512-3-V-24 512 P/R 12-24V 6mm
HMI Weintek cMT2128X 12.1 inch 