Hộp giảm tốc cốt âm NMRV 040 hay còn được gọi là dòng hộp số trục vuông góc chuyên dùng để gắn với động cơ MS-63M-4-B5, hoặc MS-712-4-B5. Còn các dòng hộp số bích vuông 104*104 sẽ gắn với động cơ mini trục trơn có mã 100YT-180W-DV22, … sản phẩm có kết cấu ngắn gọn phù hợp với nhiều kiểu lắp linh động. Có khả năng tự hãm với các tỉ số truyền cao. Dưới đây là bản vẽ thông số và ứng dụng thực tế của dòng sản phẩm hộp giảm tốc cốt âm NMRV 040:
1. Cấu tạo và thông số của hộp số giảm tốc cốt âm NMRV 040:
* Cấu tạo động cơ giảm tốc cốt âm có 3 loại bích kết nối:
– Bích B14, bích B5, bích 104*104
– Thông thường hộp số size 040 bích B5+ B14 là gắn với hộp số 0.18kw gắn cho hộp số mã MS-63M, 0.37kw MS-712
– Còn bích 104*104 dùng cho dòng mini từ 180W, 200W, 250W, mã 100YT-DV mã hộp số trục trơn.
2 Thông số hộp số giảm tốc cốt âm NMRV 040:
– Size hộp số : 040 Bích 104*104, 040 Bích 63B5, 71B5
– Tỉ số truyền : 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60, 80, 90, 100, 120, 150, 180, 200
– Cốt ra: 18mm
– Cốt vào : 11mm, 12mm
– Kiểu lắp: cốt âm vuông góc
– Thương hiệu : BGM Việt Nam
3. Ưu điểm nổi bật của hộp số giảm tốc cốt âm NMRV 040:
– khả năng chống rò rỉ nhớt: Sử dụng phớt SKF Thụy Điển đã là một bước cải tiến đáng kể trong việc giảm rò rỉ nhớt của hộp giảm tốc NMRV. Các phớt này được thiết kế đặc biệt để chịu được áp suất và gia tăng tuổi thọ, đồng thời chống lại sự xâm nhập của các chất lỏng nhờn.
– Giảm hệ số ma sát của trục vít, bánh vít và sử dụng đồng 12-2 cho bánh vít có độ bền cao hơn, Hộp giảm tốc có thể tản nhiệt hiệu quả hơn với bề mặt trục vít bánh vít mài trơn nhãn cao cấp.
– Hệ số bảo vệ bụi và nước IP55, giúp hoạt động ngoài trời tốt hơn không sợ bụi bẩn,
– hộp số BGM với tiêu chuẩn hiệu suất IE2. Hiệu suất IE2 được hiểu là tiết kiệm điện năng. Phần lớn trên thị trường Việt Nam hiện nay, các dòng motor điện là hiệu suất IE1. Hiệu suất IE2 sẽ giúp người sử dụng tiết kiệm được chi phí sử dụng điện hơn so với các loại motor điện thông thường.
– Dây quấn 100% bằng đồng, được quấn bằng hệ thống tự động hóa ưu việt giúp hộp số hoạt động tối ưu, hộp số mát và bền
– Hệ thống Bạc đạn (Vòng bi): NSK Nhật tinh tế, cấu trúc bền vững theo thời gian.=> Tăng tuổi thọ của motor, vận hành êm ái => Giảm chi phí bảo hành, sửa chữa,…
hộp số điện BGM áp dụng tiêu chuẩn chống nước, chống bụi IP55 giúp hộp số hoạt đồng bền bỉ hơn, nhất là trong các môi trường khắc nghiệt, môi trường ngoài trời hoặc môi trường có hóa chất.
– Kết cấu vỏ được làm bằng hợp kim nhôm hoặc thép chất lượng cao tiêu chuẩn Châu Âu, bên ngoài phủ sơn 3 lớp chất lượng cao, sơn trên công nghệ Châu Âu.
| SKU | Công suất | Kích thước mặt bích | Đường kính trục | Điện áp ngõ vào | Loại Motor |
|---|---|---|---|---|---|
| 90YS40DV22 | 40W | 90mm2 | 12mm | 1 Pha 220V | Không chỉnh tốc độ, Motor trục trơn |
| 90YS40DY38 | 40W | 90mm2 | 12mm | 3 Pha 380V | Không chỉnh tốc độ, Motor trục trơn |
| 90YS40GV22 | 40W | 90mm2 | 12mm | 1 Pha 220V | Không chỉnh tốc độ, Motor trục răng |
| 90YS40GY38 | 40W | 90mm2 | 12mm | 3 Pha 380V | Không chỉnh tốc độ, Motor trục răng |
| 90YT40DV22 | 40W | 90mm2 | 12mm | 1 Pha 220V | Có chỉnh tốc độ, Motor trục trơn |
| 90YT40GV22 | 40W | 90mm2 | 12mm | 1 Pha 220V | Có chỉnh tốc độ, Motor trục răng |
| 90YS60DV22 | 60W | 90mm2 | 12mm | 1 Pha 220V | Không chỉnh tốc độ, Motor trục trơn |
| 90YS60DY38 | 60W | 90mm2 | 12mm | 3 Pha 380V | Không chỉnh tốc độ, Motor trục trơn |
| 90YS60GV22 | 60W | 90mm2 | 12mm | 1 Pha 220V | Không chỉnh tốc độ, Motor trục răng |
| 90YS60GY38 | 60W | 90mm2 | 12mm | 3 Pha 380V | Không chỉnh tốc độ, Motor trục răng |
| 90YT60DV22 | 60W | 90mm2 | 12mm | 1 Pha 220V | Có chỉnh tốc độ, Motor trục trơn |
| 90YT60GV22 | 60W | 90mm2 | 12mm | 1 Pha 220V | Có chỉnh tốc độ, Motor trục răng |

Xem Thêm Catolog Về Motor Hộp Số
Zalo bộ phận bán hàng : 0989 727 547

MCB Schneider A9K27116 16A 6kA 1P
MCB Schneider A9F74125 25A 6kA 1P
Encoder Autonics E40HB6-45-3-T-24 45 P/R 12-24V 6mm
Bộ đếm Omron H7AN-4DM DC12-24 72x72mm
Biến tần Hitachi WJ200N-075HFC 7.5kW 10HP 3 Pha 380V
Encoder Autonics E40H6-500-6-L-5 500 P/R 5V 6mm
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung D55-2Y
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS2
Rơ le bán dẫn Omron G3PE-235B DC12-24 35A
HMI Omron NB5Q-TW00B 5.6 inch
Encoder Autonics E40HB6-800-3-T-5 800 P/R 5V 6mm
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D2
HMI Delta TP08G-BT2 3.8inch
Bộ đếm Omron H7AN-E4DM AC100-240 72x72mm
Khởi động mềm Siemens 3RW4024-1TB05
Đồng hồ đo Schneider A9MEM3300
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung MA4N-A
Module nguồn Mitsubishi R61P
1SVR405611R7000 – Rơ le trung gian ABB CR-M110AC2, 8 chân
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-N60TA 95A (85-105A)
Dây cáp điện chậm cháy Cadivi CXV/FRT-3×1.5 mm2 -0.6/1kV
Tủ điện nhựa ABS (300x300x200mm)
Quạt đứng công nghiệp HAICHI HCS-750
MCB Mitsubishi BH-D6 1P 16A 6kA C N
Biến tần Hitachi SJ700D-110HFEF3 11kW 15HP 3 Pha 380V
Khởi động mềm Siemens 3RW5235-6AC04
Bộ đếm Omron H7AN-WE4DM AC100-240 72x72mm
MCB Schneider EZ9F34210 10A 4.5kA 2P
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D4
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21320RS1 2kW
Công tắc hành trình Omron D4C-4403
Counter Module Mitsubishi RD62D2
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-2A20HZN 20A 1 Pha
Khởi động mềm Siemens 3RW4026-1TB04
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-C20401RS1 100W
Cảm biến tiệm cận Pepperl+Fuchs NBN4-12GM50-E2-V1
Module nguồn Mitsubishi R62P
2CSR245040R1164 – CB chống giật ABB DS201 L 16A 30mA 4.5kA 1P+N
MCB Chint NXB-63 40A 6KA 1P
Encoder Autonics E40HB6-50-6-L-24 50 P/R 12-24V 6mm
MCB Chint NXB-63 32A 6KA 3P
Điện trở xả vỏ sứ 500W 120 Ohm
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8
Encoder Autonics E40HB6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4BW
MCB Schneider EZ9F34163 63A 4.5kA 1P
Mitsubishi EMU4-BT
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA16-G
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4-TS
MCB Chint NXB-63 40A 6KA 3P
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75P4
Encoder Autonics E40H6-5000-6-L-24 5000 P/R 12-24V 6mm
1SVR405613R4000 – Rơ le trung gian ABB 12VDC 6A 4CO (CR-M012DC4)
Encoder Autonics E40HB6-500-3-T-24 500 P/R 12-24V 6mm
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF8
Encoder Autonics E40H6-512-3-T-24 512 P/R 12-24V 6mm
Cảm biến quang Omron EE-SX674 (thu phát)
Encoder Autonics E40H6-600-3-N-24 600 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-24 512 P/R 12-24V 6mm
Counter / Timer Hanyoung GF7-P42E 72x72mm
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T65KP 42A (34-50A)
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
1SVR405613R0100 – Rơ le trung gian ABB 24VAC 6A 4CO-LED (CR-M024AC4L)
MCB Schneider EZ9F34310 10A 4.5kA 3P
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-21EX1R
1SVR405613R8000 – Rơ le trung gian ABB 110VDC 6A 4CO (CR-M110DC4)
Bộ hiển thị nhiệt độ đa năng Selec PIC152A-VI
MCB Chint NXB-63 32A 6KA 4P
Hộp số giảm tốc mini 60GK-90-H 1/90 (16 Vòng/phút) 
