Hộp giảm tốc cốt âm NMRV 040
* Thông số hộp số giảm tốc cốt âm NMRV 040:
– Size hộp số : 040 Bích 104*104, 040 Bích 63B5, 71B5
– Tỉ số truyền : 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60, 80, 90, 100, 120, 150, 180, 200
– Cốt ra: 18mm
– Cốt vào : 11mm, 12mm
– Kiểu lắp: cốt âm vuông góc
– Thương hiệu : BGM Việt Nam
1. Cấu tạo và thông số của hộp số giảm tốc cốt âm NMRV 040:
* Cấu tạo động cơ giảm tốc cốt âm có 3 loại bích kết nối:
– Bích B14, bích B5, bích 104*104
– Thông thường hộp số size 040 bích B5+ B14 là gắn với hộp số 0.18kw gắn cho hộp số mã MS-63M, 0.37kw MS-712
– Còn bích 104*104 dùng cho dòng mini từ 180W, 200W, 250W, mã 100YT-DV mã hộp số trục trơn.
2 Thông số hộp số giảm tốc cốt âm NMRV 040:
– Size hộp số : 040 Bích 104*104, 040 Bích 63B5, 71B5
– Tỉ số truyền : 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60, 80, 90, 100, 120, 150, 180, 200
– Cốt ra: 18mm
– Cốt vào : 11mm, 12mm
– Kiểu lắp: cốt âm vuông góc
– Thương hiệu : BGM Việt Nam
3. Ưu điểm nổi bật của hộp số giảm tốc cốt âm NMRV 040:
– khả năng chống rò rỉ nhớt: Sử dụng phớt SKF Thụy Điển đã là một bước cải tiến đáng kể trong việc giảm rò rỉ nhớt của hộp giảm tốc NMRV. Các phớt này được thiết kế đặc biệt để chịu được áp suất và gia tăng tuổi thọ, đồng thời chống lại sự xâm nhập của các chất lỏng nhờn.
– Giảm hệ số ma sát của trục vít, bánh vít và sử dụng đồng 12-2 cho bánh vít có độ bền cao hơn, Hộp giảm tốc có thể tản nhiệt hiệu quả hơn với bề mặt trục vít bánh vít mài trơn nhãn cao cấp.
– Hệ số bảo vệ bụi và nước IP55, giúp hoạt động ngoài trời tốt hơn không sợ bụi bẩn,
– hộp số BGM với tiêu chuẩn hiệu suất IE2. Hiệu suất IE2 được hiểu là tiết kiệm điện năng. Phần lớn trên thị trường Việt Nam hiện nay, các dòng motor điện là hiệu suất IE1. Hiệu suất IE2 sẽ giúp người sử dụng tiết kiệm được chi phí sử dụng điện hơn so với các loại motor điện thông thường.
– Dây quấn 100% bằng đồng, được quấn bằng hệ thống tự động hóa ưu việt giúp hộp số hoạt động tối ưu, hộp số mát và bền
– Hệ thống Bạc đạn (Vòng bi): NSK Nhật tinh tế, cấu trúc bền vững theo thời gian.=> Tăng tuổi thọ của motor, vận hành êm ái => Giảm chi phí bảo hành, sửa chữa,…
hộp số điện BGM áp dụng tiêu chuẩn chống nước, chống bụi IP55 giúp hộp số hoạt đồng bền bỉ hơn, nhất là trong các môi trường khắc nghiệt, môi trường ngoài trời hoặc môi trường có hóa chất.
– Kết cấu vỏ được làm bằng hợp kim nhôm hoặc thép chất lượng cao tiêu chuẩn Châu Âu, bên ngoài phủ sơn 3 lớp chất lượng cao, sơn trên công nghệ Châu Âu.
| SKU | Công suất | Kích thước mặt bích | Đường kính trục | Điện áp ngõ vào | Loại Motor |
|---|---|---|---|---|---|
| 90YS40DV22 | 40W | 90mm2 | 12mm | 1 Pha 220V | Không chỉnh tốc độ, Motor trục trơn |
| 90YS40DY38 | 40W | 90mm2 | 12mm | 3 Pha 380V | Không chỉnh tốc độ, Motor trục trơn |
| 90YS40GV22 | 40W | 90mm2 | 12mm | 1 Pha 220V | Không chỉnh tốc độ, Motor trục răng |
| 90YS40GY38 | 40W | 90mm2 | 12mm | 3 Pha 380V | Không chỉnh tốc độ, Motor trục răng |
| 90YT40DV22 | 40W | 90mm2 | 12mm | 1 Pha 220V | Có chỉnh tốc độ, Motor trục trơn |
| 90YT40GV22 | 40W | 90mm2 | 12mm | 1 Pha 220V | Có chỉnh tốc độ, Motor trục răng |
| 90YS60DV22 | 60W | 90mm2 | 12mm | 1 Pha 220V | Không chỉnh tốc độ, Motor trục trơn |
| 90YS60DY38 | 60W | 90mm2 | 12mm | 3 Pha 380V | Không chỉnh tốc độ, Motor trục trơn |
| 90YS60GV22 | 60W | 90mm2 | 12mm | 1 Pha 220V | Không chỉnh tốc độ, Motor trục răng |
| 90YS60GY38 | 60W | 90mm2 | 12mm | 3 Pha 380V | Không chỉnh tốc độ, Motor trục răng |
| 90YT60DV22 | 60W | 90mm2 | 12mm | 1 Pha 220V | Có chỉnh tốc độ, Motor trục trơn |
| 90YT60GV22 | 60W | 90mm2 | 12mm | 1 Pha 220V | Có chỉnh tốc độ, Motor trục răng |

Xem Thêm Catolog Về Motor Hộp Số
Zalo bộ phận bán hàng : 0989 727 547

MCB Schneider EZ9F34232 32A 4.5kA 2P
MCB Schneider A9F74125 25A 6kA 1P
MCB Chint NXB-63 16A 6KA 2P
MCB Schneider EZ9F34120 20A 4.5kA 1P
Rơ le nhiệt LRE08 Schneider
MCB DC XL7-63 63A 1000VDC 4P
MCB Chint NXB-63 6A 6KA 3P
MCB Schneider EZ9F34220 20A 4.5kA 2P
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18KP 0.7A
MCB Chint NXB-63 40A 6KA 3P
MCB Chint NXB-63 40A 6KA 1P
MCB Schneider A9K27116 16A 6kA 1P
MCB Schneider A9K24340 40A 6kA 3P
MCB LS BKH 100A 1P 10kA
Counter Module Mitsubishi RD60P8-G
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAH4
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T25KP 1.3A (1-1.6A)
Rơ le nhiệt TH-T18 3.6A Mitsubishi
Rơ le nhiệt TH-T18 1.3A Mitsubishi
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADV8
MCB Mitsubishi BH-D6 2P 32A 6kA C N
Module nguồn Mitsubishi R63P
Biến tần Hitachi SJ700D-007HFEF3 0.75kW 1HP 3 Pha 380V
Động cơ điện + Hộp số NRMV-040 140W 1 Pha 220V (Có chỉnh tốc độ)
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21320SS1 2kW
Contactor Siemens 3RT2026-1AP00
Thẻ nhớ SD Mitsubishi EMU4-SD2GB
Biến tần Hitachi NJ600B-055HFF 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung AT3-KP
Hộp số giảm tốc mini 60GK-10-H 1/10 (140 Vòng/phút)
Motor giảm tốc mini 160W 3 Pha
Biến tần Hitachi NJ600B-370HFF 37kW 50HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi SJ700D-370HFEF3 37kW 50HP 3 Pha 380V
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung TC-POP
Biến tần Hitachi NES1-004HB 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
1SVR405611R7100 – Rơ le trung gian ABB 110VAC 12A 2CO-LED (CR-M110AC2L)
Biến tần Hitachi NJ600B-150HFF 15kW 20HP 3 Pha 380V
Bộ đếm Keyence RC-13
Xi lanh TPC AMBN80x150
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi EMU4-HD1-MB
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-F21830SS1 3kW
Biến tần Hitachi WJ200-015LFU 1.5kW 2HP 3 Pha 220V
Động cơ điện + Hộp số NRMV-040 140W 1 Pha 220V 
