Động cơ điện + Hộp số NRMV-030 120W 1 Pha 220V (Có chỉnh tốc độ)
Nội dung
- 1) Ứng dụng của motor giảm tốc 120w mini
- 2) Ưu điểm động cơ giảm tốc 120w 1 pha 220v
- 3) Cấu tạo motor giảm tốc mini 120w 1 pha 220v
- 4) Thông số kỹ thuật motor giảm tốc 120w mini
- 5) Phân loại motor giảm tốc 120w
- 6) Đấu điện động cơ giảm tốc 120w mini AC
1) Ứng dụng của motor giảm tốc 120w mini
- Động cơ giảm tốc 1 pha quay vịt 120w, quay lợn bò gà dê ngan
- Làm motor giảm tốc lò nướng thực phẩm, sấy hạt điều, café, tiêu
- Chế tạo băng tải mini VD: Lẩu băng chuyền trong nhà hàng, vận chuyển thực phẩm các quán ăn
- Motor điện quay chậm 120w chế tạo lò ấp trứng gia cầm, băng tải dọn phân chuồng gà vịt, băng truyền xử lý rác thải các loại
- Làm máy tạo không khí nuôi thủy hải sản
2) Ưu điểm động cơ giảm tốc 120w 1 pha 220v
- Chạy điện áp 220v 1 pha dân dụng, dễ lắp đặt
- Công suất 120w phù hợp với các máy móc, thiết bị dân dụng và sản xuất
- Kích thước nhỏ gọn, dễ di chuyển và lắp đặt
- Hiệu suất cao, tiêu tốn ít điện năng
- Vận hành ổn định, ít hỏng hóc
3) Cấu tạo motor giảm tốc mini 120w 1 pha 220v
Mô tơ giảm tốc mini 120w 1 pha có cấu tạo gồm các bộ phận chính sau:
- Stator: là phần cố định của motor, có các cuộn dây được quấn trên lõi thép, tạo ra từ trường khi có dòng điện chạy qua.
- Rotor: là phần quay của motor, có các thanh dẫn điện được đặt trên lõi thép. Khi có từ trường của stator tác động sẽ tạo ra lực điện từ làm rotor quay.
- Giảm tốc: là bộ phận giúp giảm tốc độ của động cơ và tăng mô-men xoắn. Giảm tốc được làm bằng bánh răng và trục, có tỷ số truyền khác nhau.
- Vỏ motor: được làm bằng nhôm hoặc thép, có tác dụng bảo vệ các bộ phận bên trong motor khỏi tác động của môi trường.
4) Thông số kỹ thuật motor giảm tốc 120w mini
- Điện áp motor điện mini 120w là 220v, điện AC xoay chiều 1 pha
- Kích thước nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ
- Motor quay chậm 220v 120w, tỉ số truyền đa dạng từ 1:3 tới 1: 10000 (siêu chậm) đều có sẵn
- Lực momen từ 2.97 N.m đến khoảng 35,1 N.m
- Mã số hộp động cơ giảm tốc mini 120w: 5GN
- Đường kính trục 15mm
- Chất lượng: Xuất Khẩu Châu Âu
| SKU | Công suất | Kích thước mặt bích | Đường kính trục | Điện áp ngõ vào | Loại Motor |
|---|---|---|---|---|---|
| 90YS40DV22 | 40W | 90mm2 | 12mm | 1 Pha 220V | Không chỉnh tốc độ, Motor trục trơn |
| 90YS40DY38 | 40W | 90mm2 | 12mm | 3 Pha 380V | Không chỉnh tốc độ, Motor trục trơn |
| 90YS40GV22 | 40W | 90mm2 | 12mm | 1 Pha 220V | Không chỉnh tốc độ, Motor trục răng |
| 90YS40GY38 | 40W | 90mm2 | 12mm | 3 Pha 380V | Không chỉnh tốc độ, Motor trục răng |
| 90YT40DV22 | 40W | 90mm2 | 12mm | 1 Pha 220V | Có chỉnh tốc độ, Motor trục trơn |
| 90YT40GV22 | 40W | 90mm2 | 12mm | 1 Pha 220V | Có chỉnh tốc độ, Motor trục răng |
| 90YS60DV22 | 60W | 90mm2 | 12mm | 1 Pha 220V | Không chỉnh tốc độ, Motor trục trơn |
| 90YS60DY38 | 60W | 90mm2 | 12mm | 3 Pha 380V | Không chỉnh tốc độ, Motor trục trơn |
| 90YS60GV22 | 60W | 90mm2 | 12mm | 1 Pha 220V | Không chỉnh tốc độ, Motor trục răng |
| 90YS60GY38 | 60W | 90mm2 | 12mm | 3 Pha 380V | Không chỉnh tốc độ, Motor trục răng |
| 90YT60DV22 | 60W | 90mm2 | 12mm | 1 Pha 220V | Có chỉnh tốc độ, Motor trục trơn |
| 90YT60GV22 | 60W | 90mm2 | 12mm | 1 Pha 220V | Có chỉnh tốc độ, Motor trục răng |

Xem Thêm Catolog Về Motor Hộp Số
Zalo bộ phận bán hàng : 0989 727 547

Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADH4
1SVR405612R9100 – Rơ le trung gian ABB 220VDC 10A 3CO-LED (CR-M220DC3L)
Module nguồn Mitsubishi R63P
Module nguồn Mitsubishi R62P
Counter Module Mitsubishi RD62D2
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung TF4N-CDAR
Encoder Autonics E40HB6-800-3-T-5 800 P/R 5V 6mm
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D2
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCTRT2TT2
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA4
Rơ le nhiệt LRD332 Schneider
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-3SLD402Z 40A 3 Pha
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4-TS
HMI Weintek cMT2108X2 10.1 inch
1SVR405613R7000 – Rơ le trung gian ABB 110VAC 6A 4CO (CR-M110AC4)
Cảm biến tiệm cận Omron E2B-M18KS08-WP-B1 2M
MCB Schneider EZ9F34210 10A 4.5kA 2P
MCB Chint NXB-63 63A 6KA 3P
Cảm biến quang Omron E3JK-TR12-C 2M (thu phát)
MCB Schneider EZ9F34132 32A 4.5kA 1P
Module nguồn Mitsubishi R61P
MCB Chint NXB-63 40A 6KA 3P
Module nguồn Mitsubishi R64P
Module nguồn Mitsubishi R63RP
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75P4
HMI Weintek cMT2078X 7 inch
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADV8
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung TF4N-BDAR
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA16-G
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF32
Encoder Autonics E40H6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
HMI Weintek cMT2128X 12.1 inch
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF8 
