Dây điện 4 lõi Cadivi VCmt-4×4 mm2 – 300/500V
Dây cáp điện ruột đồng bọc nhựa PVC (có hoặc không có vỏ) dùng cho các thiết bị điện dân dụng.
Sản phẩm này được lắp trong ống (chịu lực, chống rò rỉ…) tại các vị trí:
Lắp cố định trên tường, trên trần, trên sàn.
Lắp âm trong tường, trong trần, trong sàn.
Hoặc chôn trong đất.
TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG
•TCVN 6610-3 / IEC 60227-3
•TCVN 6610-5 / IEC 60227-5
•TCVN 6612 / IEC 60228
•JIS C 3307; JIS C 3102
•AS/NZS 5000.1; AS/NZS 1125
Cadivi VCmt
| Mã hàng | Tiết diện mm2 |
Đường kính tổng mm |
Khối lượng dây kg/km |
|---|---|---|---|
| 2 lõi | |||
| VCmt-2×0,75 | 0,75 | 6,3 | 56 |
| VCmt-2×1 | 1 | 6,6 | 65 |
| VCmt-2×1,5 | 1,5 | 7,6 | 87 |
| VCmt-2×2,5 | 2,5 | 9,3 | 135 |
| VCmt-2×4 | 4 | 10,6 | 186 |
| VCmt-2×6 | 6 | 12,8 | 267 |
| 3 lõi | |||
| VCmt-3×0,75 | 0,75 | 6,6 | 67 |
| VCmt-3×1 | 1 | 7 | 78 |
| VCmt-3×1,5 | 1,5 | 8,2 | 109 |
| VCmt-3×2,5 | 2,5 | 10,1 | 168 |
| VCmt-3×4 | 4 | 11,3 | 229 |
| VCmt-3×6 | 6 | 14 | 341 |
| 4 lõi | |||
| VCmt-4×0,75 | 0,75 | 7,2 | 81 |
| VCmt-4×1 | 1 | 7,9 | 98 |
| VCmt-4×1,5 | 1,5 | 9,2 | 138 |
| VCmt-4×2,5 | 2,5 | 11 | 207 |
| VCmt-4×4 | 4 | 12,5 | 290 |
| VCmt-4×6 | 6 | 15,4 | 421 |
TỔNG QUAN
Dây cáp điện ruột đồng bọc nhựa PVC (có hoặc không có vỏ) dùng cho các thiết bị điện dân dụng.
Sản phẩm này được lắp trong ống (chịu lực, chống rò rỉ…) tại các vị trí:
Lắp cố định trên tường, trên trần, trên sàn.
Lắp âm trong tường, trong trần, trong sàn.
Hoặc chôn trong đất.
TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG
•TCVN 6610-3 / IEC 60227-3
•TCVN 6610-5 / IEC 60227-5
•TCVN 6612 / IEC 60228
•JIS C 3307; JIS C 3102
•AS/NZS 5000.1; AS/NZS 1125
Cách lựa chọn dây điện theo yêu cầu

Download tài liệu cáp điệncadivi
Zalo bộ phận bán hàng : 0989 727 547

Công tắc 2 vị trí tự nhả Hanyoung MRT-T2R1A3G 22mm đèn 380V
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS2
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5AC-CX3ASM-804 96x96mm
Biến tần Hitachi WJ200-110LFU 11kW 15HP 3 Pha 220V
Bộ chuyển đổi nguồn ATS Chint NXZM-125S/3B 100A 25kA 3P
Biến tần Hitachi WJ200-015LFU 1.5kW 2HP 3 Pha 220V
HMI Weintek cMT2108X2 10.1 inch
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CWL-Q1TC AC100-240
Biến tần Hitachi NES1-040HB 4.0kW 5HP 3 Pha 380V
HMI Weintek cMT2078X 7 inch
Biến tần Hitachi NES1-004HB 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
HMI Proface PFXGP4601TAA 12.1 inch
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-2×1.5 mm2-0.6/1kV
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-2×10 mm2-0.6/1kV
Biến tần Hitachi WJ200N-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Đèn tín hiệu Hanyoung STL060-F-C51-3-D 24V DC/AC (có còi)
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CC-RX2ASM-800 (Ngõ ra Relay)
Bộ chuyển đổi nguồn ATS Chint NXZM-63S/3B 25A 25kA 3P
Bộ chuyển đổi nguồn ATS Chint NXZM-400S/3B 350A 50kA 3P
Biến tần Hitachi WJ200-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi WJ200N-015SFC 1.5kW 2HP 1 Pha 220V
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CWL-R1TC AC100-240 48x48mm
Dây tiếp địa Cadivi VCm-2.5 mm2 (TE) – 450/750V
Bộ chuyển đổi nguồn ATS Chint NXZM-630S/3B 500A 50kA 3P
1SCA022785R6210 – Bộ chuyển nguồn ATS ABB OT800E04CP 800A 4P
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR-1×70 mm2-0.6/1kV 