Dây cáp điều khiển Cadivi DVV/Sc-27×0.5 mm2 – 0.6/1kV
TỔNG QUAN
Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu DVV/Sc sử dụng cho mạch điều khiển, cấp điện áp 0,6/1 kV, tần số 50Hz, lắp đặt cố định.
TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG
TCVN 5935-1 / IEC 60502-1
TCVN 6612 / IEC 60228
Hoặc JIS C 3401-1992
NHẬN BIẾT LÕI
Bằng màu cách điện hoặc bằng số trên cách điện.
Số lõi cáp: 2, 3, 4, 5, 7, 8, 10, 12, 14, 16, 19, 24, 27, 30, 33, 37.
Hoặc theo yêu cầu khách hàng.
CẤU TRÚC
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
|
|
|
|
|
|
|
Ruột dẫn – Conductor |
Chiều dày cách điện danh định |
Điện trở DC tối đa ở 200C |
||
|
Tiết diện danh định |
Số sợi/đường kính sợi danh nghĩa |
Đường kính ruột dẫn gần đúng(*) |
||
|
Nominal area |
Number/Nominal Dia.of wire |
Approx.conductordiameter |
Nominal thickness of insulation |
Max. Dc resistance at 200C |
|
mm2 |
N0/mm |
mm |
mm |
Ω/km |
|
0,5 |
1/0,80 |
0,80 |
0,8 |
36,0 |
|
0,75 |
1/0,97 |
0,97 |
0,8 |
24,5 |
|
1 |
7/0,425 |
1,275 |
0,8 |
18,1 |
|
1,25 |
7/0,45 |
1,35 |
0,8 |
16,8 |
|
1,5 |
7/0,52 |
1,56 |
0,8 |
12,1 |
|
2 |
7/0,60 |
1,80 |
0,8 |
9,42 |
|
2,5 |
7/0,67 |
2,01 |
0,8 |
7,41 |
|
3 |
7/0,75 |
2,25 |
1,0 |
6,18 |
|
3,5 |
7/0,80 |
2,40 |
1,0 |
5,30 |
|
4 |
7/0,85 |
2,55 |
1,0 |
4,61 |
|
5,5 |
7/1,00 |
3,00 |
1,0 |
3,40 |
|
6 |
7/1,04 |
3,12 |
1,0 |
3,08 |
|
8 |
7/1,20 |
3,60 |
1,0 |
2,36 |
|
10 |
7/1,35 |
4,05 |
1,0 |
1,83 |
|
11 |
7/1,40 |
4,20 |
1,0 |
1,71 |
|
14 |
7/1,60 |
4,80 |
1,0 |
1,33 |
|
16 |
7/1,70 |
5,10 |
1,0 |
1,15 |
– (*) : Giá trị tham khảo – Đây là giá trị ước tính đường kính, ước tính khối lượng sản phẩm nhằm phục vụ cho công tác thiết kế, vận chuyển, lưu kho sản phẩm. Không phải là chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm.
– (*) : Reference value – This is the value to estimate the overall diameter, estimate the mass of products for design purposes, transportation, storage products. Not a value for evaluate the quality of products.
Ngoài ra CADIVI cũng có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng.
Also, CADIVI can manufacture cables which have structure and standards in accordance with customer requirements.
|
Tiết diện danh nghĩa Nominal area |
14 lõi – 14 cores |
16 lõi – 16 cores |
||||
|
Chiều dày vỏ danh nghĩa Nominal thickness of sheath |
Đường kính tổng gần đúng(*) Approx. overall diameter |
Khối lượng cáp gần đúng (*) Approx. mass
|
Chiều dày vỏ danh nghĩa Nominal thickness of sheath |
Đường kính tổng gần đúng(*) Approx. overall diameter |
Khối lượng cáp gần đúng (*) Approx. mass
|
|
|
mm2 |
mm |
mm |
kg/km |
mm |
mm |
kg/km |
|
0,5 |
1,8 |
14,2 |
257 |
1,8 |
14,9 |
283 |
|
0,75 |
1,8 |
15,0 |
302 |
1,8 |
15,7 |
334 |
|
1 |
1,8 |
16,3 |
368 |
1,8 |
17,2 |
408 |
|
1,25 |
1,8 |
16,6 |
391 |
1,8 |
17,5 |
434 |
|
1,5 |
1,8 |
17,6 |
459 |
1,8 |
18,5 |
511 |
|
2 |
1,8 |
18,6 |
546 |
1,8 |
19,6 |
609 |
|
2,5 |
1,8 |
19,6 |
629 |
1,8 |
20,6 |
703 |
|
3 |
1,8 |
22,4 |
802 |
1,8 |
23,6 |
898 |
|
3,5 |
1,8 |
23,0 |
874 |
1,8 |
24,3 |
980 |
|
4 |
1,8 |
23,7 |
949 |
1,8 |
25,0 |
1065 |
|
5,5 |
1,8 |
25,7 |
1197 |
1,8 |
27,1 |
1346 |
|
6 |
1,8 |
26,2 |
1269 |
1,8 |
27,7 |
1427 |
|
8 |
2,0 |
28,5 |
1589 |
2,1 |
30,1 |
1790 |
|
10 |
2,0 |
30,5 |
1914 |
2,1 |
32,3 |
2158 |
|
11 |
2,0 |
31,3 |
2042 |
2,1 |
33,3 |
2317 |
– (*) : Giá trị tham khảo – Đây là giá trị ước tính đường kính, ước tính khối lượng sản phẩm nhằm phục vụ cho công tác thiết kế, vận chuyển, lưu kho sản phẩm. Không phải là chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm.
– (*) : Reference value – This is the value to estimate the overall diameter, estimate the mass of products for design purposes, transportation, storage products. Not a value for evaluate the quality of products.
Ngoài ra CADIVI cũng có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng.
Also, CADIVI can manufacture cables which have structure and standards in accordance with customer requirements.
|
Tiết diện danh nghĩa Nominal area |
27 lõi – 27 cores |
30 lõi – 30 cores |
||||
|
Chiều dày vỏ danh nghĩa Nominal thickness of sheath |
Đường kính tổng gần đúng(*) Approx. overall diameter |
Khối lượng cáp gần đúng (*) Approx. mass
|
Chiều dày vỏ danh nghĩa Nominal thickness of sheath |
Đường kính tổng gần đúng(*) Approx. overall diameter |
Khối lượng cáp gần đúng (*) Approx. mass
|
|
|
mm2 |
mm |
mm |
kg/km |
mm |
mm |
kg/km |
|
0,5 |
1,8 |
18,4 |
429 |
1,8 |
466,3 |
135 |
|
0,75 |
1,8 |
19,4 |
513 |
1,8 |
558,5 |
198 |
|
1 |
1,8 |
21,3 |
632 |
1,8 |
690,4 |
268 |
|
1,25 |
1,8 |
21,8 |
674 |
1,8 |
736,9 |
300 |
|
1,5 |
1,8 |
23,1 |
801 |
1,8 |
877,2 |
401 |
|
2 |
1,8 |
24,6 |
963 |
1,8 |
1056,1 |
534 |
|
2,5 |
1,8 |
25,8 |
1119 |
1,8 |
1228,9 |
665 |
|
3 |
2,0 |
30,1 |
1463 |
2,0 |
1607,1 |
834 |
|
3,5 |
2,0 |
31,1 |
1599 |
2,0 |
1757,1 |
949 |
– (*) : Giá trị tham khảo – Đây là giá trị ước tính đường kính, ước tính khối lượng sản phẩm nhằm phục vụ cho công tác thiết kế, vận chuyển, lưu kho sản phẩm. Không phải là chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm.
– (*) : Reference value – This is the value to estimate the overall diameter, estimate the mass of products for design purposes, transportation, storage products. Not a value for evaluate the quality of products.
Ngoài ra CADIVI cũng có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng.
Also, CADIVI can manufacture cables which have structure and standards in accordance with customer requirements.
Download tài liệu cáp điệncadivi
Zalo bộ phận bán hàng : 0989 727 547

MCB Schneider EZ9F34232 32A 4.5kA 2P
Encoder Autonics E40H6-500-6-L-5 500 P/R 5V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-50-6-L-24 50 P/R 12-24V 6mm
MCB Chint NXB-63 40A 6KA 1P
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADV8
MCB Schneider A9K24340 40A 6kA 3P
Encoder Autonics E40HB6-800-3-T-5 800 P/R 5V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
1SVR405612R0000 – Rơ le trung gian ABB 24VAC 10A 3CO (CR-M024AC3)
Công tắc hành trình Omron D4C-5302
Timer Hanyoung T57N-P-12HA (12h/ 24h/ 48h)
Encoder Autonics E40H6-500-3-V-24 500 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40H6-600-3-N-24 600 P/R 12-24V 6mm
Contactor Siemens 3RT2015-1AP02
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8-HA
Encoder Autonics E40H6-5000-6-L-24 5000 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40H6-512-3-T-24 512 P/R 12-24V 6mm
Công tắc hành trình Omron D4C-5320
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-24 512 P/R 12-24V 6mm
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS4
Encoder Autonics E40HB6-500-3-N-24 500 P/R 12-24V 6mm
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA16-G
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA4
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21310SS1 1kW
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75P4
Counter Module Mitsubishi RD62D2
MCB Schneider EZ9F34132 32A 4.5kA 1P
HMI Weintek cMT2108X2 10.1 inch
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS2
MCB Chint NXB-125 100A 10KA 2P
Counter Module Mitsubishi RD62P2
1SVR405612R9100 – Rơ le trung gian ABB 220VDC 10A 3CO-LED (CR-M220DC3L)
Encoder Autonics E40HB6-500-3-T-24 500 P/R 12-24V 6mm
1SVR405611R7000 – Rơ le trung gian ABB CR-M110AC2, 8 chân
Counter / Timer Hanyoung GE7-T6A 72x72mm
Module nguồn Mitsubishi R63P
Module nguồn Mitsubishi R63RP
Encoder Autonics E40HB6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
Servo Driver Delta ASD-A2-0721-U 750W
1SVR405613R1100 – Rơ le trung gian ABB 24Vdc 6A 4Co Led CR-M024DC4L
HMI Delta DOP-103BQ 4.3inch 
