Dây cáp điện vặn xoắn 4 lõi Cadivi LV-ABC-4×25 mm2 – 0.6/1kV
| Mã hàng | Tiết diện mm2 |
Dòng chịu tải A |
Đường kính tổng mm |
Khối lượng kg/km |
|---|---|---|---|---|
| Loại 2 lõi | ||||
| LV-ABC-2×16 | 16 | 96 | 15,8 | 135 |
| LV-ABC-2×25 | 25 | 125 | 18,4 | 197 |
| LV-ABC-2×35 | 35 | 155 | 20,6 | 260 |
| LV-ABC-2×50 | 50 | 185 | 23,8 | 352 |
| LV-ABC-2×70 | 70 | 220 | 27,2 | 478 |
| LV-ABC-2×95 | 95 | 267 | 31,8 | 658 |
| LV-ABC-2×120 | 120 | 309 | 35 | 809 |
| LV-ABC-2×150 | 150 | 340 | 37,8 | 979 |
| Loại 3 lõi | ||||
| LV-ABC-3×16 | 16 | 78 | 17,1 | 203 |
| LV-ABC-3×25 | 25 | 105 | 19,8 | 295 |
| LV-ABC-3×35 | 35 | 125 | 22,2 | 390 |
| LV-ABC-3×50 | 50 | 150 | 25,6 | 528 |
| LV-ABC-3×70 | 70 | 185 | 29,4 | 717 |
| LV-ABC-3×95 | 95 | 225 | 34,3 | 987 |
| LV-ABC-3×120 | 120 | 260 | 37,8 | 1213 |
| LV-ABC-3×150 | 150 | 285 | 40,8 | 1469 |
| Loại 4 lõi | ||||
| LV-ABC-4×16 | 16 | 78 | 19,1 | 271 |
| LV-ABC-4×25 | 25 | 105 | 22,2 | 394 |
| LV-ABC-4×35 | 35 | 125 | 24,9 | 520 |
| LV-ABC-4×50 | 50 | 150 | 28,7 | 704 |
| LV-ABC-4×70 | 70 | 185 | 32,8 | 956 |
| LV-ABC-4×95 | 95 | 225 | 38,4 | 1316 |
| LV-ABC-4×120 | 120 | 260 | 42,2 | 1618 |
| LV-ABC-4×150 | 150 | 285 | 45,6 | 1960 |
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
Cấp điện áp U0/U: 0,6/1 kV.
Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 80 OC.
Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là 250 0C.
Kiểu: toàn bộ cáp chịu lực căng đỡ, các pha và trung tính có kích thước bằng nhau.
Cách điện: XLPE màu đen (có pha Masterbatch, hàm lượng carbon ≥ 2 %) kháng tia UV, với ứng suất kéo tối đa để có thể truyền qua phần cách điện XLPE tại kẹp căng là 40 MPa.
Dạng ruột dẫn: sợi nhôm xoắn đồng tâm và ép chặt.
Vật liệu của ruột dẫn: Nhôm với suất kéo đứt tối thiểu là 140 MPa.
Lực căng làm việc tối đa bằng 28 % lực kéo đứt nhỏ nhất của bó cáp (28 % MBL).
Lực căng hằng ngày tối đa 18% lực kéo đứt nhỏ nhất của bó cáp (18 % MBL).
TỔNG QUAN
Cáp vặn xoắn hạ thế ruột nhôm LV-ABC dùng cho hệ thống truyền tải và phân phối điện treo trên không, cấp điện áp 0,6/1 kV.
TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG
TCVN 6447 / AS 3560.1
NHẬN BIẾT LÕI
Bằng gân nổi và số trên nền cách điện màu đen.
Hoặc theo yêu cầu khách hàng.
Cách lựa chọn tiết diện dây dẫn theo dòng điện

Download tài liệu cáp điệncadivi
Zalo bộ phận bán hàng : 0989 727 547

Biến tần Hitachi SJ700D-007HFEF3 0.75kW 1HP 3 Pha 380V
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18KP 0.7A
Module nguồn Mitsubishi R64RP
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8
Counter / Timer Hanyoung GE3-T6A 96x48mm
Biến tần Hitachi NJ600B-055HFF 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Encoder Autonics E40H6-600-3-V-5 600 P/R 5V 6mm
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T100 82A (65-100A)
Encoder Autonics E40HB8-100-6-L-24 100 P/R 12-24V 8mm
Công tắc hành trình Omron D4C-6302
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADH4
Module nguồn Mitsubishi R64P
Timer IDEC GT3W-A11AD24N (Đôi)
Rơ le bán dẫn Omron G3PJ-225B DC12-24 25A
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-F21830RS1 3kW
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAI8
Encoder Autonics E40H6-5000-6-L-24 5000 P/R 12-24V 6mm
1SVR405612R4000 – Rơ le trung gian ABB 12VDC 10A 3CO (CR-M012DC3)
6AV2123-2JB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP 900 9″
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T100KP 67A (54-80A)
Biến tần Hitachi WJ200-110LFU 11kW 15HP 3 Pha 220V
Biến tần Hitachi NES1-022SB 2.2kW 3HP 1 Pha 220V
Counter Module Mitsubishi RD62D2
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-3D70HZN 70A 3 Pha
Biến tần Hitachi WJ200-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
HMI Delta TP04G-AL2 4.1inch
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4-TS
MCB Schneider EZ9F34220 20A 4.5kA 2P
6AV2123-2GA03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP700 7″
Rơ le nhiệt LRD365 Schneider
2CDS242001R0254 – MCB ABB SH202L-C25 4.5KA 25A 2P
Biến tần Hitachi NJ600B-1320HFF 132kW 175HP 3 Pha 380V
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8-HA
1SVR405613R8000 – Rơ le trung gian ABB 110VDC 6A 4CO (CR-M110DC4)
Rơ le nhiệt LRE08 Schneider
Rơ le bán dẫn Omron G3NA-220B DC5-24
Điện trở xả vỏ sứ 1500W 100 Ohm
Encoder Autonics E40HB6-500-3-T-24 500 P/R 12-24V 6mm
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCTRT2TT2
Encoder Autonics E40H6-500-3-V-24 500 P/R 12-24V 6mm
Relay nhiệt TH-T100 67A Mitsubishi
1SVR405613R7000 – Rơ le trung gian ABB 110VAC 6A 4CO (CR-M110AC4)
Rơ le nhiệt Schneider LRE02 (0.16-0.25A)
Timer Omron H3DT-A1 AC/DC24-240
Encoder Autonics E40HB6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS2
MCB DC FEEO FPV-63DC-0216 16A 800VDC 2P
Biến tần Hitachi NES1-002SB 0.2kW 1/4HP 1 Pha 220V
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CC-CX2ASM-800 (Ngõ ra 0-20mA)
6AV2123-2DB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP400 4″
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-SLD40LZN1C 40A 1 Pha
Servo Driver Delta ASD-A2-0221-L 200W
MCB Chint NXB-63 32A 6KA 3P
Biến tần Hitachi WJ200N-075HFC 7.5kW 10HP 3 Pha 380V
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CWL-Q1TC AC100-240
HMI Delta DOP-107EV 7inch
Module nguồn Mitsubishi R61P
Module nguồn Mitsubishi R62P
Encoder Autonics E40H6-5000-6-L-24-C 5000 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40H6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
Rơ le nhiệt LRD350 Schneider
1SVR405611R8100 – Rơ le trung gian ABB 110VDC 12A 2CO-LED (CR-M110DC2L)
HMI Proface PFXGP4601TAA 12.1 inch
Đồng hồ nhiệt E5EC-QR2ASM-800 Digital Controllers
Counter / Timer Hanyoung GE3-P62A 96x48mm
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm 
