Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-1×6 mm2 – 0.6/1kV
| Model | Tiết diện dây mm2 |
Đường kính tổng mm |
Khối lượng cáp kg/km |
|---|---|---|---|
| 1 Lõi | |||
| CXV/FR-1×1,5 | 1,5 | 6,4 | 52 |
| CXV/FR-1×2,5 | 2,5 | 6,9 | 65 |
| CXV/FR-1×4 | 4 | 7,4 | 83 |
| CXV/FR-1×6 | 6 | 8 | 106 |
| CXV/FR-1×10 | 10 | 8,6 | 148 |
| CXV/FR-1×16 | 16 | 9,5 | 205 |
| CXV/FR-1×25 | 25 | 11 | 302 |
| CXV/FR-1×35 | 35 | 12,1 | 394 |
| CXV/FR-1×50 | 50 | 13,4 | 518 |
| CXV/FR-1×70 | 70 | 15,3 | 731 |
| CXV/FR-1×95 | 95 | 17,1 | 968 |
| CXV/FR-1×120 | 120 | 18,7 | 1203 |
| CXV/FR-1×150 | 150 | 20,7 | 1484 |
| CXV/FR-1×185 | 185 | 22,7 | 1823 |
| CXV/FR-1×240 | 240 | 25,4 | 2373 |
| CXV/FR-1×300 | 300 | 28,2 | 3008 |
| CXV/FR-1×400 | 400 | 31,5 | 3859 |
| CXV/FR-1×500 | 500 | 35,1 | 4888 |
| CXV/FR-1×630 | 630 | 39,9 | 6451 |
| 2 Lõi | |||
| CXV/FR-2×1,5 | 1,5 | 12,4 | 197 |
| CXV/FR-2×2,5 | 2,5 | 13,3 | 238 |
| CXV/FR-2×4 | 4 | 14,4 | 294 |
| CXV/FR-2×6 | 6 | 15,5 | 362 |
| CXV/FR-2×10 | 10 | 16 | 352 |
| CXV/FR-2×16 | 16 | 17,8 | 478 |
| CXV/FR-2×25 | 25 | 20,9 | 698 |
| CXV/FR-2×35 | 35 | 23 | 900 |
| CXV/FR-2×50 | 50 | 25,7 | 1175 |
| CXV/FR-2×70 | 70 | 29,5 | 1646 |
| CXV/FR-2×95 | 95 | 33 | 2175 |
| CXV/FR-2×120 | 120 | 36,4 | 2706 |
| CXV/FR-2×150 | 150 | 40,3 | 3328 |
| CXV/FR-2×185 | 185 | 44,4 | 4095 |
| CXV/FR-2×240 | 240 | 50,2 | 5328 |
| CXV/FR-2×300 | 300 | 55,7 | 6736 |
| CXV/FR-2×400 | 400 | 62,5 | 8629 |
| 3 Lõi | |||
| CXV/FR-3×1,5 | 1,5 | 13,1 | 218 |
| CXV/FR-3×2,5 | 2,5 | 14 | 268 |
| CXV/FR-3×4 | 4 | 15,2 | 337 |
| CXV/FR-3×6 | 6 | 16,4 | 422 |
| CXV/FR-3×10 | 10 | 17 | 460 |
| CXV/FR-3×16 | 16 | 18,9 | 637 |
| CXV/FR-3×25 | 25 | 22,3 | 944 |
| CXV/FR-3×35 | 35 | 24,5 | 1230 |
| CXV/FR-3×50 | 50 | 27,5 | 1619 |
| CXV/FR-3×70 | 70 | 31,7 | 2300 |
| CXV/FR-3×95 | 95 | 35,4 | 3034 |
| CXV/FR-3×120 | 120 | 39 | 3786 |
| CXV/FR-3×150 | 150 | 43,3 | 4681 |
| CXV/FR-3×185 | 185 | 48,2 | 5778 |
| CXV/FR-3×240 | 240 | 54 | 7518 |
| CXV/FR-3×300 | 300 | 59,9 | 9522 |
| CXV/FR-3×400 | 400 | 67,8 | 12257 |
| 4 Lõi | |||
| CXV/FR-4×1,5 | 1,5 | 14,1 | 255 |
| CXV/FR-4×2,5 | 2,5 | 15,2 | 317 |
| CXV/FR-4×4 | 4 | 16,5 | 404 |
| CXV/FR-4×6 | 6 | 17,9 | 511 |
| CXV/FR-4×10 | 10 | 18,6 | 584 |
| CXV/FR-4×16 | 16 | 20,8 | 816 |
| CXV/FR-4×25 | 25 | 24,5 | 1218 |
| CXV/FR-4×35 | 35 | 27,1 | 1594 |
| CXV/FR-4×50 | 50 | 30,5 | 2119 |
| CXV/FR-4×70 | 70 | 35,3 | 3016 |
| CXV/FR-4×95 | 95 | 39,4 | 3984 |
| CXV/FR-4×120 | 120 | 43,6 | 4992 |
| CXV/FR-4×150 | 150 | 48,6 | 6158 |
| CXV/FR-4×185 | 185 | 53,7 | 7615 |
| CXV/FR-4×240 | 240 | 60,2 | 9909 |
| CXV/FR-4×300 | 300 | 67,2 | 12565 |
| CXV/FR-4×400 | 400 | 75,5 | 16361 |
TỔNG QUAN
Cáp chống cháy CXV/FR dùng cho hệ thống phân phối điện được thiết kế để duy trì nguồn điện cho các thiết bị, hạn chế sự lan truyền của ngọn lửa khi bị ảnh hưởng bởi hỏa hoạn, sử dụng phù hợp trong các công trình… cấp điện áp 0,6/1 kV, lắp đặt cố định.
Cáp chống cháy sử dụng phù hợp trong các công trình công cộng, hệ thống điện dự phòng, hệ thống khẩn cấp, hệ thống báo cháy, hệ thống phun nước chữa cháy, hệ thống báo khói và hút khói, hệ thống đèn thoát hiểm…
TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG
•TCVN 5935-1 / IEC 60502-1
•TCVN 6612 / IEC 60228
•IEC 60331-21; IEC 60332-1,3
•BS 6387; BS 4066-1,3
NHẬN BIẾT LÕI
•Bằng băng màu:
+ Cáp 1 lõi: Màu tự nhiên, không băng màu.
+ Cáp nhiều lõi: Băng màu đỏ – vàng – xanh dương –
không băng màu.
• Hoặc theo yêu cầu khách hàng.
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
Cấp điện áp U0/U: 0,6/1 kV.
Điện áp thử: 3,5 kV (5 phút).
Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 900C.
Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là 2500C.
Cáp đáp ứng tiêu chuẩn BS 6387 Cat. CWZ.
Cáp chịu cháy ở 9500C trong 3 giờ.
Cáp chống cháy có đặc điểm truyền lửa chậm nên khó bắt cháy.
Cáp có khả năng tự tắt sau khi loại bỏ nguồn lửa.
Cách lựa chọn dây dẫn


Đồng hồ đo Schneider METSEPM2230
MCB Schneider EZ9F34125 25A 4.5kA 1P
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADH4
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8
MCB Chint NXB-63 6A 6KA 3P
6AV2123-2DB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP400 4″
MCB Chint NXB-63 40A 6KA 1P
Encoder Autonics E40H6-512-3-V-24 512 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40H6-500-3-V-24 500 P/R 12-24V 6mm
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-32TP1R
Đồng hồ đo Schneider A9MEM3150
MCB LS BKH 125A 3P 10kA
Encoder Autonics E40HB8-1024-3-N-5 1024 P/R 5V 8mm
MCB ABB SH201-C32 6KA 32A 1P
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-24 512 P/R 12-24V 6mm
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CWL-Q1TC AC100-240
Khởi động mềm Danfoss MCD 202-007-T4-CV1
Biến tần Hitachi WJ200-004HFC 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
Khởi động mềm Siemens 3RW5234-6TC05
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CB-R1PD AC/DC24 48x48mm
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA4
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS2
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-1×16 mm2-0.6/1kV 