Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-1×70 mm2 – 0.6/1kV
| Model | Tiết diện dây mm2 |
Tiết diện Lõi pha mm2 |
Tiết diện Lõi trung tính mm2 |
Đường kính tổng mm |
Khối lượng cáp kg/km |
|---|---|---|---|---|---|
| CXV/FRT-3×4 + 1×2,5 | 3×4 + 1×2,5 | 4 | 2,5 | 13,5 | 306 |
| CXV/FRT-3×6 + 1×4 | 3×6 + 1×4 | 6 | 4 | 14,8 | 403 |
| CXV/FRT-3×10 + 1×6 | 3×10 + 1×6 | 10 | 6 | 16,3 | 560 |
| CXV/FRT-3×16 + 1×10 | 3×16 + 1×10 | 16 | 10 | 17,5 | 688 |
| CXV/FRT-3×25 + 1×16 | 3×25 + 1×16 | 25 | 16 | 20,9 | 1037 |
| CXV/FRT-3×35 + 1×16 | 3×35 + 1×16 | 35 | 16 | 22,8 | 1312 |
| CXV/FRT-3×35 + 1×25 | 3×35 + 1×25 | 35 | 25 | 23,7 | 1412 |
| CXV/FRT-3×50 + 1×25 | 3×50 + 1×25 | 50 | 25 | 26,2 | 1788 |
| CXV/FRT-3×50 + 1×35 | 3×50 + 1×35 | 50 | 35 | 26,8 | 1882 |
| CXV/FRT-3×70 + 1×35 | 3×70 + 1×35 | 70 | 35 | 30,5 | 2542 |
| CXV/FRT-3×70 + 1×50 | 3×70 + 1×50 | 70 | 50 | 31,4 | 2684 |
| CXV/FRT-3×95 + 1×50 | 3×95 + 1×50 | 95 | 50 | 34,5 | 3403 |
| CXV/FRT-3×95 + 1×70 | 3×95 + 1×70 | 95 | 70 | 35,7 | 3626 |
| CXV/FRT-3×120 + 1×70 | 3×120 + 1×70 | 120 | 70 | 38,8 | 4361 |
| CXV/FRT-3×120 + 1×95 | 3×120 + 1×95 | 120 | 95 | 39,7 | 4601 |
| CXV/FRT-3×150 + 1×70 | 3×150 + 1×70 | 150 | 70 | 42,3 | 5216 |
| CXV/FRT-3×150 + 1×95 | 3×150 + 1×95 | 150 | 95 | 43,4 | 5477 |
| CXV/FRT-3×185 + 1×95 | 3×185 + 1×95 | 185 | 95 | 47,6 | 6550 |
| CXV/FRT-3×185 + 1×120 | 3×185 + 1×120 | 185 | 120 | 48,5 | 6798 |
| CXV/FRT-3×240 + 1×120 | 3×240 + 1×120 | 240 | 120 | 53,5 | 8506 |
| CXV/FRT-3×240 + 1×150 | 3×240 + 1×150 | 240 | 150 | 54,6 | 8798 |
| CXV/FRT-3×240 + 1×185 | 3×240 + 1×185 | 240 | 185 | 56 | 9179 |
| CXV/FRT-3×300 + 1×150 | 3×300 + 1×150 | 300 | 150 | 59,6 | 10766 |
| CXV/FRT-3×300 + 1×185 | 3×300 + 1×185 | 300 | 185 | 60,8 | 11129 |
| CXV/FRT-3×400 + 1×185 | 3×400 + 1×185 | 400 | 185 | 67,4 | 13790 |
| CXV/FRT-3×400 + 1×240 | 3×400 + 1×240 | 400 | 240 | 69,1 | 14397 |
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
Cấp điện áp U0/U: 0,6/1 kV.
Điện áp thử: 3,5 kV (5 phút).
Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 900C.
Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là 2500C.
Cáp chậm cháy có đặc điểm truyền lửa chậm nên khó bắt cháy.
Cáp có khả năng tự tắt sau khi loại bỏ nguồn lửa.
TỔNG QUAN
Cáp chậm cháy CXV/FRT dùng cho hệ thống phân phối điện được thiết kế để hạn chế sự lan truyền của ngọn lửa khi bị ảnh hưởng bởi hỏa hoạn, sử dụng phù hợp trong các loại công trình… cấp điện áp 0,6/1 kV, lắp đặt cố định.
TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG
•TCVN 5935-1 / IEC 60502-1
•TCVN 6612 / IEC 60228
•IEC 60332-1,3
•BS 4066-1,3
NHẬN BIẾT LÕI
•Bằng băng màu:
+ Cáp 1 lõi: Màu tự nhiên, không băng màu.
+ Cáp nhiều lõi: Băng màu đỏ – vàng – xanh dương –
không băng màu.
• Hoặc theo yêu cầu khách hàng.
Cách lựa chọn dây điện theo nhu cầu
Cách lựa chọn tiết diện dây dẫn theo dòng điện
Download tài liệu cáp điệncadivi
Zalo bộ phận bán hàng : 0989 727 547

Encoder Autonics E40HB6-50-6-L-24 50 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB8-100-6-L-24 100 P/R 12-24V 8mm
Encoder Autonics E40H6-600-3-N-24 600 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-24 512 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-500-3-N-5 500 P/R 5V 6mm
Timer IDEC GT5P-N60SA200 (8 chân tròn)
Encoder Autonics E40H6-512-3-T-24 512 P/R 12-24V 6mm
HMI Weintek MT8106iP 10.1 inch 24VDC
2CDS212001R0064 – MCB ABB SH202-C6 6KA 6A 2P
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
1SVR405613R0100 – Rơ le trung gian ABB 24VAC 6A 4CO-LED (CR-M024AC4L)
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF32
Encoder Autonics E40H6-500-3-T-24 500 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40H6-500-6-L-5 500 P/R 5V 6mm
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADH4
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4-TS
6AV2124-1DC01-0AX0 – Màn hình SIMATIC HMI KP400 Comfort 4″
Servo Driver Delta ASD-A2-0721-U 750W
Biến tần Hitachi NES1-040HB 4.0kW 5HP 3 Pha 380V
MCB Schneider EZ9F34310 10A 4.5kA 3P
Encoder Autonics E40H6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21320SS1 2kW
Encoder Autonics E40HB6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF8
MCB Chint NXB-63 16A 6KA 2P
MCB Chint NXB-63 40A 6KA 2P
Servo Driver Delta ASD-A2-0421-L 400W
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-2023-B 2kW
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS4
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADV8
Encoder Autonics E40H6-500-3-V-24 500 P/R 12-24V 6mm
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4BW
Công tắc hành trình Omron D4C-5203
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS16
Module nguồn Mitsubishi R63P
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8-HA
Servo Drive Delta ASD-A3-0121-E
Encoder Autonics E40H6-5000-6-L-24 5000 P/R 12-24V 6mm
1SVR405612R3000 – Rơ le trung gian ABB 3Co 10A 230Vac Led CR-M230AC3
MCB Chint NXB-63 63A 6KA 3P
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-C20602RS1 200W
Bộ đếm Omron H7AN-E4DM AC100-240 72x72mm
Servo Driver Delta ASD-A2-0221-L 200W 

