Dây cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3×185+1×120 mm2 – 0.6/1kV
| Mã hàng | Tiết diện mm2 |
Đường kính tổng mm |
Khối lượng kg/km |
|---|---|---|---|
| Loại 1 Lõi | |||
| CXV-1,5 | 1,5 | 5,3 | 40 |
| CXV-2,5 | 2,5 | 5,7 | 53 |
| CXV-4 | 4 | 6,3 | 70 |
| CXV-6 | 6 | 6,8 | 93 |
| CXV-10 | 10 | 7,5 | 132 |
| CXV-16 | 16 | 8,4 | 188 |
| CXV-25 | 25 | 9,9 | 283 |
| CXV-35 | 35 | 11 | 373 |
| CXV-50 | 50 | 12,3 | 495 |
| CXV-70 | 70 | 14,2 | 706 |
| CXV-95 | 95 | 16 | 941 |
| CXV-120 | 120 | 17,6 | 1174 |
| CXV-150 | 150 | 19,6 | 1453 |
| CXV-185 | 185 | 21,6 | 1790 |
| CXV-240 | 240 | 24,3 | 2338 |
| CXV-300 | 300 | 27 | 2970 |
| CXV-400 | 400 | 30,4 | 3820 |
| CXV-500 | 500 | 34 | 4847 |
| CXV-630 | 630 | 38,8 | 6409 |
| Loại 2 Lõi | |||
| CXV-2×1,5 | 1,5 | 10,2 | 141 |
| CXV-2×2,5 | 2,5 | 11,1 | 178 |
| CXV-2×4 | 4 | 12,1 | 230 |
| CXV-2×6 | 6 | 13,3 | 293 |
| CXV-2×10 | 10 | 13,7 | 306 |
| CXV-2×16 | 16 | 15,5 | 427 |
| CXV-2×25 | 25 | 18,6 | 640 |
| CXV-2×35 | 35 | 20,7 | 837 |
| CXV-2×50 | 50 | 23,4 | 1107 |
| CXV-2×70 | 70 | 27,2 | 1569 |
| CXV-2×95 | 95 | 30,8 | 2090 |
| CXV-2×120 | 120 | 34,2 | 2614 |
| CXV-2×150 | 150 | 38 | 3227 |
| CXV-2×185 | 185 | 42,1 | 3986 |
| CXV-2×240 | 240 | 48 | 5207 |
| CXV-2×300 | 300 | 53,5 | 6604 |
| CXV-2×400 | 400 | 60,2 | 8486 |
| Loại 3 Lõi | |||
| CXV-3×1,5 | 1,5 | 10,6 | 159 |
| CXV-3×2,5 | 2,5 | 11,6 | 205 |
| CXV-3×4 | 4 | 12,8 | 270 |
| CXV-3×6 | 6 | 14 | 351 |
| CXV-3×10 | 10 | 14,6 | 406 |
| CXV-3×16 | 16 | 16,5 | 577 |
| CXV-3×25 | 25 | 19,9 | 876 |
| CXV-3×35 | 35 | 22,1 | 1156 |
| CXV-3×50 | 50 | 25 | 1538 |
| CXV-3×70 | 70 | 29,3 | 2208 |
| CXV-3×95 | 95 | 33 | 2935 |
| CXV-3×120 | 120 | 36,6 | 3677 |
| CXV-3×150 | 150 | 40,9 | 4562 |
| CXV-3×185 | 185 | 45,7 | 5649 |
| CXV-3×240 | 240 | 51,6 | 7377 |
| CXV-3×300 | 300 | 57,5 | 9369 |
| CXV-3×400 | 400 | 64,9 | 12079 |
| Loại 4 Lõi | |||
| CXV-4×1,5 | 1,5 | 11,4 | 187 |
| CXV-4×2,5 | 2,5 | 12,5 | 244 |
| CXV-4×4 | 4 | 13,8 | 326 |
| CXV-4×6 | 6 | 15,2 | 428 |
| CXV-4×10 | 10 | 15,9 | 518 |
| CXV-4×16 | 16 | 18,1 | 743 |
| CXV-4×25 | 25 | 21,8 | 1133 |
| CXV-4×35 | 35 | 24,4 | 1502 |
| CXV-4×50 | 50 | 27,8 | 2016 |
| CXV-4×70 | 70 | 32,6 | 2899 |
| CXV-4×95 | 95 | 36,7 | 3858 |
| CXV-4×120 | 120 | 40,9 | 4854 |
| CXV-4×150 | 150 | 45,9 | 6007 |
| CXV-4×185 | 185 | 51 | 7450 |
| CXV-4×240 | 240 | 57,5 | 9732 |
| CXV-4×300 | 300 | 64,1 | 12360 |
| CXV-4×400 | 400 | 72,8 | 15945 |
TỔNG QUAN
Cáp CXV dùng cho hệ thống truyền tải và phân phối điện, cấp điện áp 0,6/1 kV, lắp đặt cố định.
TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG
TCVN 5935-1/ IEC 60502-1
TCVN 6612/ IEC 60228
NHẬN BIẾT LÕI
Bằng băng màu:
Cáp 1 lõi: Màu tự nhiên, không băng màu.
Cáp nhiều lõi: Màu đỏ – vàng – xanh dương – không băng màu (trung tính) – xanh lục (TER).
Hoặc theo yêu cầu khách hàng.
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
Cấp điện áp U0/U: 0,6/1 kV.
Điện áp thử: 3,5 kV (5 phút).
Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 90OC.
Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là 250oC.
Cách lựa chọn tiết diện dây dẫn theo dòng điện
Download tài liệu cáp điệncadivi
Zalo bộ phận bán hàng : 0989 727 547

Rơ le bán dẫn Omron G3PE-525B DC12-24 25A
MCB Schneider A9K27116 16A 6kA 1P
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T65KP 42A (34-50A)
Biến tần Hitachi NJ600B-750HFF 75kW 100HP 3 Pha 380V
Cảm biến quang Omron E3JK-TR12-C 2M (thu phát)
Cảm biến tiệm cận Omron E2B-M18KN10-M1-C1
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-3SLD404Z 40A 3 Pha
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung AT6-P2
Rơ le bán dẫn Omron G3PA-420B-VD-2 DC12-24
Biến tần Hitachi NES1-002SB 0.2kW 1/4HP 1 Pha 220V
Biến tần Hitachi NJ600B-055HFF 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Encoder Autonics E40HB8-1024-3-N-5 1024 P/R 5V 8mm
MCB Mitsubishi BH-D6 1P 16A 6kA C N
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
Contactor Siemens 3RT2028-1AC20
Biến tần Hitachi NJ600B-150HFF 15kW 20HP 3 Pha 380V
MCB Schneider A9F74232 32A 6kA 2P
MCB Schneider EZ9F34125 25A 4.5kA 1P
Bộ nguồn tổ ong Omron S8FS-C35024 14.6A 24V 350W
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi ME-0040C-SS96
MCB Schneider EZ9F34163 63A 4.5kA 1P
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-3SLD252Z 25A 3 Pha
Biến tần Hitachi WJ200-015LFU 1.5kW 2HP 3 Pha 220V
Cảm biến quang Omron E3Z-T61 2M (thu phát)
Counter / Timer Hanyoung GE6-T6A 72x36mm
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung TC-PJP
Bộ nguồn tổ ong Omron S8FS-C05012 4.2A 12V 50W
Bộ nguồn tổ ong Omron S8FS-C03512 3A 12V 35W
Biến tần Hitachi SJ700D-110HFEF3 11kW 15HP 3 Pha 380V
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-2A20HZN 20A 1 Pha
Bộ nguồn Omron S8VK-C48024 20A 24VDC 480W
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-3×95+1×70 mm2-0.6/1kV
Biến tần Hitachi NES1-022LB 2.2kW 3HP 3 Pha 220V
Encoder Autonics E40HB6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
Bộ nguồn tổ ong Omron S8FS-C10024J 4.5A 24V 100W
Biến tần Hitachi NES1-022SB 2.2kW 3HP 1 Pha 220V
1SVR405612R0000 – Rơ le trung gian ABB 24VAC 10A 3CO (CR-M024AC3)
Biến tần Hitachi NES1-040HB 4.0kW 5HP 3 Pha 380V
1SVR405613R0100 – Rơ le trung gian ABB 24VAC 6A 4CO-LED (CR-M024AC4L)
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS16
Động cơ điện + Hộp số NRMV-030 120W 1 Pha 220V
Encoder Autonics E40HB6-600-6-L-5 600 P/R 5V 6mm
Biến tần Hitachi NJ600B-1320HFF 132kW 175HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi NJ600B-370HFF 37kW 50HP 3 Pha 380V
Bộ nguồn tổ ong Omron S8FS-C20024 8.8A 24V 200W
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-SLD40HZN1C 40A 1 Pha
Counter / Timer Hanyoung GE7-T6A 72x72mm
Biến tần Hitachi SJ700D-370HFEF3 37kW 50HP 3 Pha 380V
Rơ le bán dẫn Omron G3NA-220B DC5-24
Module nguồn Mitsubishi R64P
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18KP 0.7A
Khởi động mềm Siemens 3RW4046-1TB05
Motor giảm tốc mini 25W 3 Pha
Ổn áp Fushin 3 Pha vào 320V-420V ra 220-380V 45KVA
Biến tần Hitachi SJ700D-055HFEF3 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Công tắc 2 vị trí tự nhả Hanyoung MRT-K2R1A3G 25mm đèn 380V
Biến tần Hitachi SJ700D-1100HFEF3 110kW 150HP 3 Pha 380V
Đồng hồ đo Schneider A9MEM3300
Đồng hồ đo Schneider METSEPM2130
Rơ le nhiệt LRE08 Schneider
Ổn áp Fushin 3 Pha vào 320V-420V ra 220-380V 120KVA
Ổn áp Fushin 3 Pha vào 320V-420V ra 220-380V 25KVA
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung MA4N-B
Bộ chuyển đổi nguồn ATS Chint NXZM-63S/3B 10A 25kA 3P
Biến tần Hitachi WJ200N-007SFC 0.75kW 1HP 1 Pha 220V
Đồng hồ đo Schneider A9MEM3365
Biến tần Hitachi WJ200-110LFU 11kW 15HP 3 Pha 220V
Rơ le bán dẫn Omron G3NA-210B-UTU AC200-240
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung TF4N-ADAR
Timer Hanyoung T57N-P-12HA (12h/ 24h/ 48h)
Hộp số giảm tốc mini 70GK-30-H 1/30 (47 Vòng/phút)
Rơ le nhiệt LRD332 Schneider
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADV8
Hộp số giảm tốc mini 70GK-3-H 1/3 (467 Vòng/phút)
Bộ điều khiển nguồn Hanyoung TPR-2G70H
Timer IDEC GT5P-N60SA200 (8 chân tròn)
Biến tần Hitachi WJ200-004HFC 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi WJ200N-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Rơ le thời gian (Timer) Omron H3JA-8C AC200-240 60M
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-1×1.5 mm2-0.6/1kV 

