Dây cáp điện Cadivi CXV/DATA-95 mm2 – 0.6/1kV
| Mã hàng | Tiết diện mm2 |
Đường kính tổng mm |
Khối lượng kg/km |
|---|---|---|---|
| Loại 1 Lõi | |||
| CXV-1,5 | 1,5 | 5,3 | 40 |
| CXV-2,5 | 2,5 | 5,7 | 53 |
| CXV-4 | 4 | 6,3 | 70 |
| CXV-6 | 6 | 6,8 | 93 |
| CXV-10 | 10 | 7,5 | 132 |
| CXV-16 | 16 | 8,4 | 188 |
| CXV-25 | 25 | 9,9 | 283 |
| CXV-35 | 35 | 11 | 373 |
| CXV-50 | 50 | 12,3 | 495 |
| CXV-70 | 70 | 14,2 | 706 |
| CXV-95 | 95 | 16 | 941 |
| CXV-120 | 120 | 17,6 | 1174 |
| CXV-150 | 150 | 19,6 | 1453 |
| CXV-185 | 185 | 21,6 | 1790 |
| CXV-240 | 240 | 24,3 | 2338 |
| CXV-300 | 300 | 27 | 2970 |
| CXV-400 | 400 | 30,4 | 3820 |
| CXV-500 | 500 | 34 | 4847 |
| CXV-630 | 630 | 38,8 | 6409 |
| Loại 2 Lõi | |||
| CXV-2×1,5 | 1,5 | 10,2 | 141 |
| CXV-2×2,5 | 2,5 | 11,1 | 178 |
| CXV-2×4 | 4 | 12,1 | 230 |
| CXV-2×6 | 6 | 13,3 | 293 |
| CXV-2×10 | 10 | 13,7 | 306 |
| CXV-2×16 | 16 | 15,5 | 427 |
| CXV-2×25 | 25 | 18,6 | 640 |
| CXV-2×35 | 35 | 20,7 | 837 |
| CXV-2×50 | 50 | 23,4 | 1107 |
| CXV-2×70 | 70 | 27,2 | 1569 |
| CXV-2×95 | 95 | 30,8 | 2090 |
| CXV-2×120 | 120 | 34,2 | 2614 |
| CXV-2×150 | 150 | 38 | 3227 |
| CXV-2×185 | 185 | 42,1 | 3986 |
| CXV-2×240 | 240 | 48 | 5207 |
| CXV-2×300 | 300 | 53,5 | 6604 |
| CXV-2×400 | 400 | 60,2 | 8486 |
| Loại 3 Lõi | |||
| CXV-3×1,5 | 1,5 | 10,6 | 159 |
| CXV-3×2,5 | 2,5 | 11,6 | 205 |
| CXV-3×4 | 4 | 12,8 | 270 |
| CXV-3×6 | 6 | 14 | 351 |
| CXV-3×10 | 10 | 14,6 | 406 |
| CXV-3×16 | 16 | 16,5 | 577 |
| CXV-3×25 | 25 | 19,9 | 876 |
| CXV-3×35 | 35 | 22,1 | 1156 |
| CXV-3×50 | 50 | 25 | 1538 |
| CXV-3×70 | 70 | 29,3 | 2208 |
| CXV-3×95 | 95 | 33 | 2935 |
| CXV-3×120 | 120 | 36,6 | 3677 |
| CXV-3×150 | 150 | 40,9 | 4562 |
| CXV-3×185 | 185 | 45,7 | 5649 |
| CXV-3×240 | 240 | 51,6 | 7377 |
| CXV-3×300 | 300 | 57,5 | 9369 |
| CXV-3×400 | 400 | 64,9 | 12079 |
| Loại 4 Lõi | |||
| CXV-4×1,5 | 1,5 | 11,4 | 187 |
| CXV-4×2,5 | 2,5 | 12,5 | 244 |
| CXV-4×4 | 4 | 13,8 | 326 |
| CXV-4×6 | 6 | 15,2 | 428 |
| CXV-4×10 | 10 | 15,9 | 518 |
| CXV-4×16 | 16 | 18,1 | 743 |
| CXV-4×25 | 25 | 21,8 | 1133 |
| CXV-4×35 | 35 | 24,4 | 1502 |
| CXV-4×50 | 50 | 27,8 | 2016 |
| CXV-4×70 | 70 | 32,6 | 2899 |
| CXV-4×95 | 95 | 36,7 | 3858 |
| CXV-4×120 | 120 | 40,9 | 4854 |
| CXV-4×150 | 150 | 45,9 | 6007 |
| CXV-4×185 | 185 | 51 | 7450 |
| CXV-4×240 | 240 | 57,5 | 9732 |
| CXV-4×300 | 300 | 64,1 | 12360 |
| CXV-4×400 | 400 | 72,8 | 15945 |
TỔNG QUAN
Cáp CXV dùng cho hệ thống truyền tải và phân phối điện, cấp điện áp 0,6/1 kV, lắp đặt cố định.
TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG
TCVN 5935-1/ IEC 60502-1
TCVN 6612/ IEC 60228
NHẬN BIẾT LÕI
Bằng băng màu:
Cáp 1 lõi: Màu tự nhiên, không băng màu.
Cáp nhiều lõi: Màu đỏ – vàng – xanh dương – không băng màu (trung tính) – xanh lục (TER).
Hoặc theo yêu cầu khách hàng.
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
Cấp điện áp U0/U: 0,6/1 kV.
Điện áp thử: 3,5 kV (5 phút).
Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 90OC.
Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là 250oC.
Cách lựa chọn tiết diện dây dẫn theo dòng điện
Download tài liệu cáp điệncadivi
Zalo bộ phận bán hàng : 0989 727 547

Cảm biến quang Omron E3Z-D61-S 2M(thu phát)
HMI Delta DOP-103BQ 4.3inch
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF8
Biến tần Hitachi WJ200-007LFU 0.75kW 1HP 3 Pha 220V
Encoder Autonics E40HB6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
HMI Delta TP04G-AL2 4.1inch
HMI Proface PFXGP4601TAA 12.1 inch
MCB LS BKJ63N 16A 1P 6kA
Encoder Autonics E40HB6-45-3-T-24 45 P/R 12-24V 6mm
6AV6647-0AH11-3AX0 – Màn hình HMI KP300 Basic mono PN 3″
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF32
1SVR405613R3100 – Rơ le trung gian ABB 220V 6A 4Co Led CR-M230AC4L
Encoder Autonics E40HB6-800-3-T-5 800 P/R 5V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-500-3-T-24 500 P/R 12-24V 6mm
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCTRT2TT2
6AV2124-1DC01-0AX0 – Màn hình SIMATIC HMI KP400 Comfort 4″
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-21EX1R
Biến tần Hitachi SJ700D-1100HFEF3 110kW 150HP 3 Pha 380V
Khởi động mềm Chint NJR2-15D 15kW 3 Pha 380V
6AV2123-2JB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP 900 9″
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-3D70HZN 70A 3 Pha
Động cơ Servo Delta ECMA-E21320SS 2kW
Biến tần Hitachi WJ200-040HFC 4.0kW 5HP 3 Pha 380V
Cảm biến quang Omron EE-SX770A 2M (thu phát)
Encoder Autonics E40H6-5000-6-L-24-C 5000 P/R 12-24V 6mm
HMI Weintek cMT2108X2 10.1 inch
Encoder Autonics E40H6-600-3-N-24 600 P/R 12-24V 6mm
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-2×25 mm2-0.6/1kV
Biến tần Hitachi WJ200-110LFU 11kW 15HP 3 Pha 220V
Đồng hồ đo Schneider A9MEM3150
Servo Driver Delta ASD-A2-0721-U 750W
Khởi động mềm Danfoss MCD60527BT7S2X00CV2
Công tắc hành trình Omron D4C-6202
Đèn LED nhà xưởng Duhal DDB050 50W
MCB Schneider EZ9F34120 20A 4.5kA 1P
HMI Delta TP08G-BT2 3.8inch
Biến tần Hitachi NJ600B-370HFF 37kW 50HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi NES1-040HB 4.0kW 5HP 3 Pha 380V
Bộ đếm Omron H7AN-T4 AC100-240 72x72mm
Bộ đếm Omron H7CX-AW-N 48x48mm
MCB DC XL7-63 63A 1000VDC 4P
1SVR405611R7000 – Rơ le trung gian ABB CR-M110AC2, 8 chân
Công tắc xoay 3 vị trí Hanyoung CRS-303A2 30mm tự giữ
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA16-G
Counter / Timer Hanyoung GE3-T6A 96x48mm
MCB Schneider EZ9F34220 20A 4.5kA 2P
Biến tần Hitachi NJ600B-150HFF 15kW 20HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi NES1-022LB 2.2kW 3HP 3 Pha 220V
Encoder Autonics E40H6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADV8
Counter Module Mitsubishi RD62P2
Màn hình HMI Omron NS12-TS00B-V2
Encoder Autonics E40H6-500-6-L-5 500 P/R 5V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Biến tần Hitachi NES1-002LB 0.2kW 1/4HP 3 Pha 220V
MCB Schneider EZ9F34210 10A 4.5kA 2P
Dây cáp điện 2 lõi Cadivi CXV-2×1 mm2 – 0.6/1kV
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-3SLD402Z 40A 3 Pha
Quạt tủ điện li tâm Leipole 133FLW2
HMI Delta TP04G-BL-C 4.1inch
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-1×240 mm2-0.6/1kV 

