Dây cáp điện Cadivi CXV/DATA-25 mm2 – 0.6/1kV
| Mã hàng | Tiết diện mm2 |
Đường kính tổng mm |
Khối lượng kg/km |
|---|---|---|---|
| Loại 1 Lõi | |||
| CXV-1,5 | 1,5 | 5,3 | 40 |
| CXV-2,5 | 2,5 | 5,7 | 53 |
| CXV-4 | 4 | 6,3 | 70 |
| CXV-6 | 6 | 6,8 | 93 |
| CXV-10 | 10 | 7,5 | 132 |
| CXV-16 | 16 | 8,4 | 188 |
| CXV-25 | 25 | 9,9 | 283 |
| CXV-35 | 35 | 11 | 373 |
| CXV-50 | 50 | 12,3 | 495 |
| CXV-70 | 70 | 14,2 | 706 |
| CXV-95 | 95 | 16 | 941 |
| CXV-120 | 120 | 17,6 | 1174 |
| CXV-150 | 150 | 19,6 | 1453 |
| CXV-185 | 185 | 21,6 | 1790 |
| CXV-240 | 240 | 24,3 | 2338 |
| CXV-300 | 300 | 27 | 2970 |
| CXV-400 | 400 | 30,4 | 3820 |
| CXV-500 | 500 | 34 | 4847 |
| CXV-630 | 630 | 38,8 | 6409 |
| Loại 2 Lõi | |||
| CXV-2×1,5 | 1,5 | 10,2 | 141 |
| CXV-2×2,5 | 2,5 | 11,1 | 178 |
| CXV-2×4 | 4 | 12,1 | 230 |
| CXV-2×6 | 6 | 13,3 | 293 |
| CXV-2×10 | 10 | 13,7 | 306 |
| CXV-2×16 | 16 | 15,5 | 427 |
| CXV-2×25 | 25 | 18,6 | 640 |
| CXV-2×35 | 35 | 20,7 | 837 |
| CXV-2×50 | 50 | 23,4 | 1107 |
| CXV-2×70 | 70 | 27,2 | 1569 |
| CXV-2×95 | 95 | 30,8 | 2090 |
| CXV-2×120 | 120 | 34,2 | 2614 |
| CXV-2×150 | 150 | 38 | 3227 |
| CXV-2×185 | 185 | 42,1 | 3986 |
| CXV-2×240 | 240 | 48 | 5207 |
| CXV-2×300 | 300 | 53,5 | 6604 |
| CXV-2×400 | 400 | 60,2 | 8486 |
| Loại 3 Lõi | |||
| CXV-3×1,5 | 1,5 | 10,6 | 159 |
| CXV-3×2,5 | 2,5 | 11,6 | 205 |
| CXV-3×4 | 4 | 12,8 | 270 |
| CXV-3×6 | 6 | 14 | 351 |
| CXV-3×10 | 10 | 14,6 | 406 |
| CXV-3×16 | 16 | 16,5 | 577 |
| CXV-3×25 | 25 | 19,9 | 876 |
| CXV-3×35 | 35 | 22,1 | 1156 |
| CXV-3×50 | 50 | 25 | 1538 |
| CXV-3×70 | 70 | 29,3 | 2208 |
| CXV-3×95 | 95 | 33 | 2935 |
| CXV-3×120 | 120 | 36,6 | 3677 |
| CXV-3×150 | 150 | 40,9 | 4562 |
| CXV-3×185 | 185 | 45,7 | 5649 |
| CXV-3×240 | 240 | 51,6 | 7377 |
| CXV-3×300 | 300 | 57,5 | 9369 |
| CXV-3×400 | 400 | 64,9 | 12079 |
| Loại 4 Lõi | |||
| CXV-4×1,5 | 1,5 | 11,4 | 187 |
| CXV-4×2,5 | 2,5 | 12,5 | 244 |
| CXV-4×4 | 4 | 13,8 | 326 |
| CXV-4×6 | 6 | 15,2 | 428 |
| CXV-4×10 | 10 | 15,9 | 518 |
| CXV-4×16 | 16 | 18,1 | 743 |
| CXV-4×25 | 25 | 21,8 | 1133 |
| CXV-4×35 | 35 | 24,4 | 1502 |
| CXV-4×50 | 50 | 27,8 | 2016 |
| CXV-4×70 | 70 | 32,6 | 2899 |
| CXV-4×95 | 95 | 36,7 | 3858 |
| CXV-4×120 | 120 | 40,9 | 4854 |
| CXV-4×150 | 150 | 45,9 | 6007 |
| CXV-4×185 | 185 | 51 | 7450 |
| CXV-4×240 | 240 | 57,5 | 9732 |
| CXV-4×300 | 300 | 64,1 | 12360 |
| CXV-4×400 | 400 | 72,8 | 15945 |
TỔNG QUAN
Cáp CXV dùng cho hệ thống truyền tải và phân phối điện, cấp điện áp 0,6/1 kV, lắp đặt cố định.
TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG
TCVN 5935-1/ IEC 60502-1
TCVN 6612/ IEC 60228
NHẬN BIẾT LÕI
Bằng băng màu:
Cáp 1 lõi: Màu tự nhiên, không băng màu.
Cáp nhiều lõi: Màu đỏ – vàng – xanh dương – không băng màu (trung tính) – xanh lục (TER).
Hoặc theo yêu cầu khách hàng.
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
Cấp điện áp U0/U: 0,6/1 kV.
Điện áp thử: 3,5 kV (5 phút).
Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 90OC.
Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là 250oC.
Cách lựa chọn tiết diện dây dẫn theo dòng điện
Download tài liệu cáp điệncadivi
Zalo bộ phận bán hàng : 0989 727 547

Encoder Autonics E40HB8-100-6-L-24 100 P/R 12-24V 8mm
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA4
Biến tần Hitachi WJ200-040HFC 4.0kW 5HP 3 Pha 380V
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-5 500 P/R 5V 6mm
Bộ đếm Omron H7AN-R8DM AC100-240 72x72mm
Encoder Autonics E40HB6-45-3-T-24 45 P/R 12-24V 6mm
Biến tần Hitachi SJ700D-1100HFEF3 110kW 150HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi WJ200N-015SFC 1.5kW 2HP 1 Pha 220V
Cảm biến quang Omron E3Z-D61-S 2M(thu phát)
Module nguồn Mitsubishi R63RP
Cảm biến quang Omron EE-SX670 (thu phát)
Encoder Autonics E40H6-500-3-V-24 500 P/R 12-24V 6mm
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF8
Rơ le bảo vệ điện áp Siemens 3UG4618-1CR20
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4BW
HMI Weintek MT8106iP 10.1 inch 24VDC
Counter Module Mitsubishi RD60P8-G
Cảm biến quang Omron EE-SX671 (thu phát)
Biến tần Hitachi NES1-002LB 0.2kW 1/4HP 3 Pha 220V
Cảm biến quang Omron E3JK-DR11-C 2M (phản xạ khuếch tán)
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCTRT2TT2
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8
Bộ đếm Omron H7AN-RW6DM AC100-240 72x72mm
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADH4
Encoder Autonics E40H6-600-3-V-5 600 P/R 5V 6mm
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAI8
Rơ le bảo vệ pha Omron K8DS-PH1
Encoder Autonics E40H6-5000-6-L-24-C 5000 P/R 12-24V 6mm
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-1021-B 1kW
HMI Delta TP04G-BL-C 4.1inch
Encoder Autonics E40H6-5000-6-L-24 5000 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-500-3-N-5 500 P/R 5V 6mm
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-21EX1R
Biến tần Hitachi WJ200-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Module nguồn Mitsubishi R61P
MCB Schneider EZ9F34163 63A 4.5kA 1P
MCB Mitsubishi BH-D6 1P 16A 6kA C N
MCB Schneider EZ9F34120 20A 4.5kA 1P
Biến tần Hitachi NES1-002SB 0.2kW 1/4HP 1 Pha 220V
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Đồng hồ đo Schneider A9MEM3100
Rơ le Bảo vệ pha và điện áp Chint XJ3-D
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS16
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS4
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-3D70HZN 70A 3 Pha
Biến tần Hitachi NES1-004HB 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
Bộ đếm Omron H7AN-R6DM AC100-240 72x72mm
Dây cáp điện chậm cháy Cadivi CXV/FRT-1×2.5 mm2 -0.6/1kV
Module nguồn Mitsubishi R64P
HMI Weintek cMT2128X 12.1 inch
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D2
Counter Module Mitsubishi RD62D2
Bộ đếm Omron H7AN-T4 AC100-240 72x72mm
Encoder Autonics E40HB6-50-6-L-24 50 P/R 12-24V 6mm
MCB LS BKH 80A 1P 10kA
6AV2123-2DB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP400 4″
Biến tần Hitachi NJ600B-750HFF 75kW 100HP 3 Pha 380V
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75P4
Cảm biến tiệm cận Omron E2EH-X7D1 2M
HMI Delta TP04G-AL2 4.1inch
Counter Module Mitsubishi RD62P2
HMI Delta DOP-107EV 7inch
Biến tần Hitachi WJ200N-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Encoder Autonics E40HB6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
Contactor LS MC-65a 110V 65A 30kW 2NC+2NO
MCB Schneider A9K27110 10A 6kA 1P
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-2×1 mm2-0.6/1kV
Rơ le nhiệt LRE353 Schneider
Rơ le nhiệt LRD365 Schneider
MCB ABB SH201-C32 6KA 32A 1P
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18 6.6A (5.2-8A)
Công tắc xoay 2 vị trí Hanyoung MRS-K2R1, 25mm
Rơ le nhiệt TH-T18 6.6A Mitsubishi
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-3×95+1×70 mm2-0.6/1kV 

