Dây cáp điện Cadivi CXV/DATA-120 mm2 – 0.6/1kV
| Mã hàng | Tiết diện mm2 |
Đường kính tổng mm |
Khối lượng kg/km |
|---|---|---|---|
| Loại 1 Lõi | |||
| CXV-1,5 | 1,5 | 5,3 | 40 |
| CXV-2,5 | 2,5 | 5,7 | 53 |
| CXV-4 | 4 | 6,3 | 70 |
| CXV-6 | 6 | 6,8 | 93 |
| CXV-10 | 10 | 7,5 | 132 |
| CXV-16 | 16 | 8,4 | 188 |
| CXV-25 | 25 | 9,9 | 283 |
| CXV-35 | 35 | 11 | 373 |
| CXV-50 | 50 | 12,3 | 495 |
| CXV-70 | 70 | 14,2 | 706 |
| CXV-95 | 95 | 16 | 941 |
| CXV-120 | 120 | 17,6 | 1174 |
| CXV-150 | 150 | 19,6 | 1453 |
| CXV-185 | 185 | 21,6 | 1790 |
| CXV-240 | 240 | 24,3 | 2338 |
| CXV-300 | 300 | 27 | 2970 |
| CXV-400 | 400 | 30,4 | 3820 |
| CXV-500 | 500 | 34 | 4847 |
| CXV-630 | 630 | 38,8 | 6409 |
| Loại 2 Lõi | |||
| CXV-2×1,5 | 1,5 | 10,2 | 141 |
| CXV-2×2,5 | 2,5 | 11,1 | 178 |
| CXV-2×4 | 4 | 12,1 | 230 |
| CXV-2×6 | 6 | 13,3 | 293 |
| CXV-2×10 | 10 | 13,7 | 306 |
| CXV-2×16 | 16 | 15,5 | 427 |
| CXV-2×25 | 25 | 18,6 | 640 |
| CXV-2×35 | 35 | 20,7 | 837 |
| CXV-2×50 | 50 | 23,4 | 1107 |
| CXV-2×70 | 70 | 27,2 | 1569 |
| CXV-2×95 | 95 | 30,8 | 2090 |
| CXV-2×120 | 120 | 34,2 | 2614 |
| CXV-2×150 | 150 | 38 | 3227 |
| CXV-2×185 | 185 | 42,1 | 3986 |
| CXV-2×240 | 240 | 48 | 5207 |
| CXV-2×300 | 300 | 53,5 | 6604 |
| CXV-2×400 | 400 | 60,2 | 8486 |
| Loại 3 Lõi | |||
| CXV-3×1,5 | 1,5 | 10,6 | 159 |
| CXV-3×2,5 | 2,5 | 11,6 | 205 |
| CXV-3×4 | 4 | 12,8 | 270 |
| CXV-3×6 | 6 | 14 | 351 |
| CXV-3×10 | 10 | 14,6 | 406 |
| CXV-3×16 | 16 | 16,5 | 577 |
| CXV-3×25 | 25 | 19,9 | 876 |
| CXV-3×35 | 35 | 22,1 | 1156 |
| CXV-3×50 | 50 | 25 | 1538 |
| CXV-3×70 | 70 | 29,3 | 2208 |
| CXV-3×95 | 95 | 33 | 2935 |
| CXV-3×120 | 120 | 36,6 | 3677 |
| CXV-3×150 | 150 | 40,9 | 4562 |
| CXV-3×185 | 185 | 45,7 | 5649 |
| CXV-3×240 | 240 | 51,6 | 7377 |
| CXV-3×300 | 300 | 57,5 | 9369 |
| CXV-3×400 | 400 | 64,9 | 12079 |
| Loại 4 Lõi | |||
| CXV-4×1,5 | 1,5 | 11,4 | 187 |
| CXV-4×2,5 | 2,5 | 12,5 | 244 |
| CXV-4×4 | 4 | 13,8 | 326 |
| CXV-4×6 | 6 | 15,2 | 428 |
| CXV-4×10 | 10 | 15,9 | 518 |
| CXV-4×16 | 16 | 18,1 | 743 |
| CXV-4×25 | 25 | 21,8 | 1133 |
| CXV-4×35 | 35 | 24,4 | 1502 |
| CXV-4×50 | 50 | 27,8 | 2016 |
| CXV-4×70 | 70 | 32,6 | 2899 |
| CXV-4×95 | 95 | 36,7 | 3858 |
| CXV-4×120 | 120 | 40,9 | 4854 |
| CXV-4×150 | 150 | 45,9 | 6007 |
| CXV-4×185 | 185 | 51 | 7450 |
| CXV-4×240 | 240 | 57,5 | 9732 |
| CXV-4×300 | 300 | 64,1 | 12360 |
| CXV-4×400 | 400 | 72,8 | 15945 |
TỔNG QUAN
Cáp CXV dùng cho hệ thống truyền tải và phân phối điện, cấp điện áp 0,6/1 kV, lắp đặt cố định.
TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG
TCVN 5935-1/ IEC 60502-1
TCVN 6612/ IEC 60228
NHẬN BIẾT LÕI
Bằng băng màu:
Cáp 1 lõi: Màu tự nhiên, không băng màu.
Cáp nhiều lõi: Màu đỏ – vàng – xanh dương – không băng màu (trung tính) – xanh lục (TER).
Hoặc theo yêu cầu khách hàng.
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
Cấp điện áp U0/U: 0,6/1 kV.
Điện áp thử: 3,5 kV (5 phút).
Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 90OC.
Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là 250oC.
Cách lựa chọn tiết diện dây dẫn theo dòng điện
Download tài liệu cáp điệncadivi
Zalo bộ phận bán hàng : 0989 727 547

chống giật Schneider A9D31606 6A 30mA 6kA 1P+N
Counter Module Mitsubishi RD60P8-G
HMI Delta DOP-103BQ 4.3inch
Biến tần Hitachi NJ600B-055HFF 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS2
Module nguồn Mitsubishi R64RP
Biến tần Hitachi WJ200N-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-3SLD254Z 25A 3 Pha
Biến tần Hitachi NES1-002SB 0.2kW 1/4HP 1 Pha 220V
Khởi động mềm Siemens 3RW4046-1TB05
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-1×35 mm2 – 0.6/1kV
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR-1×35 mm2 – 0.6/1kV
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-3SLD154Z 15A 3 Pha
Encoder Autonics E40H6-512-3-V-24 512 P/R 12-24V 6mm
MCB Schneider EZ9F34232 32A 4.5kA 2P
Rơ le nhiệt LRE08 Schneider
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D2
Rơ le bán dẫn Omron G3PE-225B-2N DC12-24 25A
Khởi động mềm Siemens 3RW4024-1TB04
Module nguồn Mitsubishi R63RP
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF32
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8
Đồng hồ đo Schneider A9MEM3165
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR-1×50 mm2 -0.6/1kV
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS16
Cảm biến quang Omron EE-SX673A (thu phát)
Rơ le bán dẫn Omron G3PJ-225B DC12-24 25A
Cảm biến quang Omron E3JK-TR12-C 2M (thu phát)
Ổn áp 1 pha vào 50-250V ra 110-220V 10KVA
Biến tần Hitachi WJ200N-015SFC 1.5kW 2HP 1 Pha 220V
Biến tần Hitachi WJ200-110LFU 11kW 15HP 3 Pha 220V
Biến tần Hitachi NES1-004HB 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
Module nguồn Mitsubishi R62P
Contactor Siemens 3RT2018-1AP01
Biến tần Hitachi WJ200N-007SFC 0.75kW 1HP 1 Pha 220V
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA4
Rơ le bán dẫn Omron G3NA-210B-UTU AC200-240
Rơ le bán dẫn Omron G3PJ-215B DC12-24 15A
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAI8
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-2×6 mm2-0.6/1kV
Encoder Autonics E40H6-5000-6-L-24-C 5000 P/R 12-24V 6mm
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-21EX1R
HMI Delta TP04G-AL2 4.1inch
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADV8
Cảm biến quang Omron E3JK-RR12-C 2M (phản xạ gương)
Contactor Schneider A9C20843 40A 3NO 3P 220V
Ổn áp Fushin 3 Pha vào 320V-420V ra 220-380V 20KVA
Công tắc hành trình Omron D4C-4233
Module nguồn Mitsubishi R61P
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4BW
HMI Delta DOP-107BV 7inch
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8-HA
Biến tần Hitachi SJ700D-055HFEF3 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Module nguồn Mitsubishi R64P
Biến tần Hitachi WJ200-040HFC 4.0kW 5HP 3 Pha 380V
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR-1×150 mm2-0.6/1kV
Biến tần Hitachi SJ700D-450HFEF3 45kW 60HP 3 Pha 380V
Cảm biến quang Omron E3Z-D61-S 2M(thu phát)
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-3×1.5 mm2-0.6/1kV
MCB Chint NXB-63 32A 6KA 4P
Tủ điện Schneider nổi MIP12212T, 24 Module
Biến tần Hitachi NES1-022SB 2.2kW 3HP 1 Pha 220V
Biến tần Hitachi WJ200-015LFU 1.5kW 2HP 3 Pha 220V
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-2A202Z 20A 1 Pha
Encoder Autonics E40HB8-100-6-L-24 100 P/R 12-24V 8mm
Công tắc hành trình Omron D4C-4320
MCB Chint NXB-63 32A 6KA 3P
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-SLD40LZN1C 40A 1 Pha
MCB LS BKJ63N 16A 1P 6kA
Ổn áp Fushin 3 pha vào 320V-420V ra 220-380V 400KVA
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADH4
HMI Proface PFXGP4601TAA 12.1 inch
Counter / Timer Hanyoung GE6-T6A 72x36mm
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-1×16 mm2-0.6/1kV
Biến tần Hitachi NJ600B-750HFF 75kW 100HP 3 Pha 380V
Rơ le nhiệt LRD35 Schneider
Biến tần Hitachi SJ700D-110HFEF3 11kW 15HP 3 Pha 380V
Ổn áp 3 pha vào 350-500V ra 380V 50KVA
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR-1×10 mm2-0.6/1kV
Biến tần Hitachi SJ700D-370HFEF3 37kW 50HP 3 Pha 380V
MCB Schneider A9K24340 40A 6kA 3P
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-3SLD404Z 40A 3 Pha
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T65KP 42A (34-50A)
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR-1×16 mm2-0.6/1kV 

