Dây cáp điện Cadivi CVV/DSTA-3×6 mm2 – 0.6/1kV
| Mã hàng | Tiết diện mm2 |
Đường kính tổng mm |
Khối lượng kg/km |
|---|---|---|---|
| Loại 2 lõi | |||
| CVV-2×1.5 | 1.5 | 10.6 | 157 |
| CVV-2×2.5 | 2.5 | 11.5 | 196 |
| CVV-2×4 | 4 | 13.3 | 276 |
| CVV-2×6 | 6 | 14.5 | 345 |
| CVV-2×10 | 10 | 14.9 | 346 |
| Loại 3 lõi | |||
| CVV-3×1.5 | 1.5 | 11.1 | 179 |
| CVV-3×2.5 | 2.5 | 12 | 228 |
| CVV-3×4 | 4 | 14.1 | 325 |
| CVV-3×6 | 6 | 15.3 | 412 |
| CVV-3×10 | 10 | 15.9 | 459 |
| Loại 4 lõi | |||
| CVV-4×1.5 | 1.5 | 11.9 | 212 |
| CVV-4×2.5 | 2.5 | 13 | 273 |
| CVV-4×4 | 4 | 15.3 | 394 |
| CVV-4×6 | 6 | 16.6 | 504 |
| CVV-4×10 | 10 | 17.4 | 586 |
TỔNG QUAN
Cáp CVV dùng cho hệ thống truyền tải và phân phối điện, cấp điện áp 300/500 V, lắp đặt cố định.
TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG
TCVN 6610-4/ IEC 60227-4
• TCVN 6612/ IEC 60228
NHẬN BIẾT LÕI
Bằng màu cách điện:
Màu đỏ – vàng – xanh dương – đen.
•Hoặc theo yêu cầu khách hàng.
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
Cấp điện áp U0/U: 300/500 V.
Điện áp thử: 2 kV (5 phút).
Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 70OC.
Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là 160OC
CẤU TRÚC CÁP CADIVI CVV
Ruột dẫn: Đồng
Cách điện PVC
Lớp độn: Điền đầy bằng PP quấn PET hoặc PVC
Vỏ bọc bên ngoài: PVC
Thông số kỹ thuật Cadivi CVV-3×2.5 (3×7/0.67) – 300/500V : Cáp điện lực hạ thế CVV – 300/500V
CÁP CVV – 300/500 V – 2 ĐẾN 4 LÕI. CVV – 300/500 V CABLE – 2 TO 4 CORES.
|
Ruột dẫn Conductor |
Chiều dày cách điện danh nghĩa Nominal thickness of insulation |
Chiều dày vỏ danh nghĩa Nominal thickness of sheath |
Đường kính tổng gần đúng(*) Approx. overall diameter |
Khối lượng cáp gần đúng(*) Approx. mass |
||||||||||||
|
Tiết diện danh nghĩa Nominal area |
Số sợi/Đường kính sợi danh nghĩa Number/Nominal Dia.of wire |
Đường kính ruột dẫn gần đúng(*) Approx. conductor diameter |
Điện trở DC tối đa ở 20 0C Max. DC resistance at 20 0C |
2 Lõi Core |
3 Lõi Core |
4 Lõi Core |
2 Lõi Core |
3 Lõi Core |
4 Lõi Core |
2 Lõi Core |
3 Lõi Core |
4 Lõi Core |
|
|||
|
mm2 |
N0/mm |
mm |
Ω/km |
mm |
mm |
mm |
mm |
mm |
mm |
mm |
kg/km |
kg/km |
kg/km |
|
||
|
1,5 |
7/0,52 |
1,56 |
12,1 |
0,7 |
1,2 |
1,2 |
1,2 |
9,1 |
9,6 |
10,4 |
123 |
143 |
171 |
|
||
|
2,5 |
7/0,67 |
2,01 |
7,41 |
0,8 |
1,2 |
1,2 |
1,2 |
10,4 |
11,0 |
11,9 |
169 |
199 |
242 |
|
||
|
4 |
7/0,85 |
2,55 |
4,61 |
0,8 |
1,2 |
1,2 |
1,4 |
11,5 |
12,2 |
13,6 |
220 |
265 |
338 |
|
||
|
6 |
7/1,04 |
3,12 |
3,08 |
0,8 |
1,2 |
1,4 |
1,84 |
12,6 |
13,8 |
15,4 |
284 |
359 |
459 |
|
||
|
10 |
CC |
3,75 |
1,83 |
1,0 |
1,4 |
1,4 |
1,4 |
15,5 |
16,4 |
17,9 |
443 |
545 |
676 |
|
||
|
16 |
CC |
4,65 |
1,15 |
1,0 |
1,4 |
1,4 |
1,4 |
17,7 |
18,8 |
20,5 |
614 |
766 |
956 |
|
||
|
25 |
CC |
5,80 |
0,727 |
1,2 |
1,4 |
1,6 |
1,6 |
20,8 |
22,5 |
25,0 |
896 |
1151 |
1470 |
|
||
|
35 |
CC |
6,85 |
0,524 |
1,2 |
1,6 |
1,6 |
1,6 |
23,7 |
25,2 |
27,6 |
1190 |
1506 |
1895 |
|
||
CC Ruột dẫn tròn xoắn ép chặt – Circular Compacted Stranded Conductor
– (*) : Giá trị tham khảo – Đây là giá trị ước tính đường kính, ước tính khối lượng sản phẩm nhằm phục vụ cho công tác thiết kế, vận chuyển, lưu kho sản phẩm. Không phải là chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm.
– (*) : Reference value – This is the value to estimate the overall diameter, estimate the mass of products for design purposes, transportation, storage products. Not a value for evaluate the quality of products.
Ngoài ra CADIVI cũng có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng.
Also, CADIVI can manufacture cables which have structure and standards in accordance with customer requirements.
Download tài liệu cáp điệncadivi
Zalo bộ phận bán hàng : 0989 727 547

Hộp số giảm tốc mini 60GK-180-H 1/180 (8 Vòng/phút)
Biến tần Hitachi NES1-002SB 0.2kW 1/4HP 1 Pha 220V
Biến tần Hitachi NES1-004HB 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi NJ600B-750HFF 75kW 100HP 3 Pha 380V
Ổ cắm nổi Panasonic F133-6 63A 3P 230V IP67
Motor giảm tốc mini 200W 1 Pha 220V
Bộ điều khiển nhiệt độ Selec TC544C 48x48mm
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D4
Motor giảm tốc mini 60W 3 Pha
Rơ le nhiệt MITSUBISHI TH-T18 15A
Biến tần Hitachi NES1-022LB 2.2kW 3HP 3 Pha 220V
6AV2124-1DC01-0AX0 – Màn hình SIMATIC HMI KP400 Comfort 4″
Công tắc 2 vị trí tự giữ Hanyoung MRT-T2A1A3G 22mm đèn 380V
Biến tần Hitachi WJ200N-015SFC 1.5kW 2HP 1 Pha 220V
MCB Chint NXB-63 40A 6KA 3P
Motor giảm tốc mini 25W 3 Pha
HMI Weintek cMT2108X2 10.1 inch
Công tắc hành trình Omron D4C-4202
Rơ le nhiệt LRD340 Schneider
Rơ le nhiệt Schneider LRE02 (0.16-0.25A)
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA16-G
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8
Biến tần Hitachi SJ700D-1100HFEF3 110kW 150HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi SJ700D-450HFEF3 45kW 60HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi NJ600B-055HFF 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi WJ200-015LFU 1.5kW 2HP 3 Pha 220V
Biến tần Hitachi WJ200N-075HFC 7.5kW 10HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi WJ200N-007SFC 0.75kW 1HP 1 Pha 220V
Biến tần Hitachi SJ700D-055HFEF3 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CC-QX3A5M-003 (Ngõ ra SSR)
Biến tần Hitachi WJ200-040HFC 4.0kW 5HP 3 Pha 380V
Counter Module Mitsubishi RD62D2
Động cơ điện + Hộp số NRMV-040 200W 1 Pha 220V (Có chỉnh tốc độ)
Hộp số giảm tốc mini 60GK-90-H 1/90 (16 Vòng/phút)
Hộp số giảm tốc mini 70GK-20-H 1/20 (70 Vòng/phút)
Motor giảm tốc mini 140W 1 Pha 220V
Hộp số giảm tốc mini 70GK-90-H 1/90 (16 Vòng/phút)
Cảm biến quang Omron E3Z-D61-S 2M(thu phát)
Biến tần Hitachi SJ700D-110HFEF3 11kW 15HP 3 Pha 380V
Motor giảm tốc mini 90W 3 Pha
Cảm biến quang Omron EE-SX771A 2M (thu phát)
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR-1×120 mm2-0.6/1kV 
