Dây cáp điện Cadivi AXV/DSTA-3×240+1×120 mm2 – 0.6/1kV
CÁP ĐIỆN LỰC, RUỘT NHÔM, CÁCH ĐIỆN XLPE, GIÁP BĂNG KIM LOẠI, VỎ PVC
TỔNG QUAN
Cáp AXV/DATA, AXV/DSTA dùng cho hệ thống truyền tải và phân phối điện ngầm, cấp điện áp 0,6/1 kV, lắp đặt cố định.
TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG
• TCVN 5935-1/ IEC 60502-1
• TCVN 6612/ IEC 60228
NHẬN BIẾT LÕI
Bằng băng màu:
Cáp 1 lõi: Màu tự nhiên, không băng màu.
Cáp nhiều lõi: Màu đỏ – vàng – xanh dương – không băng màu (trung tính) – xanh lục (TER).
Hoặc theo yêu cầu khách hàng.
CẤU TRÚC

ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
|
|
|
|
|
|
|
|
5.1 – CÁP AXV/DATA – 1 LÕI. AXV/DATA CABLE – 1 CORE.
|
Ruột dẫn – Conductor |
Chiều dày cách điện danh nghĩa Nominal thickness of insulation |
Chiều dày băng nhôm danh nghĩa Nominal thickness of aluminum tape |
Chiều dày vỏ danh nghĩa Nominal thickness of sheath |
Đường kính tổng gần đúng(*) Approx. overall diameter |
Khối lượng cáp gần đúng(*) Approx. mass |
|||
|
Tiết diện danh nghĩa Nominal area |
Số sợi/Đường kính sợi danh nghĩa Number/Nominal Dia.of wire |
Đường kính ruột dẫn gần đúng(*) Approx. conductor diameter |
Điện trở DC tối đa ở 20 0C Max. DC resistance at 20 0C |
|||||
|
mm2 |
N0/mm |
mm |
Ω/km |
mm |
mm |
mm |
mm |
kg/km |
|
10 |
CC |
3,75 |
3,08 |
0,7 |
0,5 |
1,4 |
11,5 |
183 |
|
16 |
CC |
4,65 |
1,91 |
0,7 |
0,5 |
1,4 |
12,4 |
216 |
|
25 |
CC |
5,80 |
1,20 |
0,9 |
0,5 |
1,4 |
13,9 |
273 |
|
35 |
CC |
6,85 |
0,868 |
0,9 |
0,5 |
1,4 |
15,0 |
315 |
|
50 |
CC |
8,00 |
0,641 |
1,0 |
0,5 |
1,4 |
16,3 |
383 |
|
70 |
CC |
9,70 |
0,443 |
1,1 |
0,5 |
1,5 |
18,5 |
494 |
|
95 |
CC |
11,30 |
0,320 |
1,1 |
0,5 |
1,6 |
20,2 |
601 |
|
120 |
CC |
12,80 |
0,253 |
1,2 |
0,5 |
1,6 |
21,8 |
704 |
|
150 |
CC |
14,13 |
0,206 |
1,4 |
0,5 |
1,7 |
23,8 |
845 |
|
185 |
CC |
15,70 |
0,164 |
1,6 |
0,5 |
1,7 |
25,8 |
987 |
|
240 |
CC |
18,03 |
0,125 |
1,7 |
0,5 |
1,8 |
28,5 |
1218 |
|
300 |
CC |
20,40 |
0,100 |
1,8 |
0,5 |
1,9 |
31,2 |
1479 |
|
400 |
CC |
23,20 |
0,0778 |
2,0 |
0,5 |
2,0 |
35,0 |
1845 |
|
500 |
CC |
26,20 |
0,0605 |
2,2 |
0,5 |
2,1 |
38,6 |
2264 |
|
630 |
CC |
30,20 |
0,0469 |
2,4 |
0,5 |
2,3 |
43,3 |
2880 |
5.2 – CÁP AXV/DSTA – 2 ĐẾN 4 LÕI. AXV/DSTA CABLE – 2 TO 4 CORES.
|
Ruột dẫn Conductor |
Chiều dày cách điện danh nghĩa Nominal thickness of insulation |
Chiều dày băng thép danh nghĩa Nominal thickness of steel tape |
Chiều dày vỏ danh nghĩa Nominal thickness of sheath |
Đường kính tổng gần đúng(*) Approx. overall diameter |
Khối lượng cáp gần đúng(*) Approx. mass |
|||||||||||
|
Tiết diện danh nghĩa Nominal area |
Số sợi/Đường kính sợi danh nghĩa Number/Nominal Dia.of wire |
Đường kính ruột dẫn gần đúng(*) Approx. conductor diameter |
Điện trở DC tối đa ở 20 0C Max. DC resistance at 20 0C |
2 Lõi Core |
3 Lõi Core |
4 Lõi Core |
2 Lõi Core |
3 Lõi Core |
4 Lõi Core |
2 Lõi Core |
3 Lõi Core |
4 Lõi Core |
2 Lõi Core |
3 Lõi Core |
4 Lõi Core |
|
|
mm2 |
N0/mm |
mm |
Ω/km |
mm |
mm |
mm |
mm |
mm |
mm |
mm |
mm |
mm |
mm |
kg/km |
kg/km |
kg/km |
|
10 |
CC |
3,75 |
3,08 |
0,7 |
0,2 |
0,2 |
0,2 |
1,8 |
1,8 |
1,8 |
16,5 |
17,4 |
18,7 |
371 |
420 |
487 |
|
16 |
CC |
4,65 |
1,91 |
0,7 |
0,2 |
0,2 |
0,2 |
1,8 |
1,8 |
1,8 |
18,3 |
19,3 |
20,9 |
450 |
518 |
609 |
|
25 |
CC |
5,80 |
1,20 |
0,9 |
0,2 |
0,2 |
0,2 |
1,8 |
1,8 |
1,8 |
21,4 |
22,7 |
24,6 |
591 |
691 |
822 |
|
35 |
CC |
6,85 |
0,868 |
0,9 |
0,2 |
0,2 |
0,2 |
1,8 |
1,8 |
1,8 |
23,5 |
24,9 |
27,2 |
694 |
818 |
980 |
|
50 |
CC |
8,00 |
0,641 |
1,0 |
0,2 |
0,2 |
0,2 |
1,8 |
1,8 |
1,9 |
26,2 |
27,8 |
30,6 |
858 |
1026 |
1256 |
|
70 |
CC |
9,70 |
0,443 |
1,1 |
0,2 |
0,2 |
0,2 |
1,9 |
1,9 |
2,0 |
30,3 |
32,2 |
35,9 |
1124 |
1361 |
1715 |
|
95 |
CC |
11,30 |
0,320 |
1,1 |
0,2 |
0,2 |
0,5 |
2,0 |
2,1 |
2,2 |
34,0 |
36,3 |
41,2 |
1410 |
1734 |
2643 |
|
120 |
CC |
12,80 |
0,253 |
1,2 |
0,5 |
0,5 |
0,5 |
2,1 |
2,2 |
2,4 |
38,6 |
41,2 |
45,9 |
2144 |
2574 |
3196 |
|
150 |
CC |
14,13 |
0,206 |
1,4 |
0,5 |
0,5 |
0,5 |
2,3 |
2,4 |
2,5 |
42,6 |
45,9 |
50,9 |
2552 |
3133 |
3839 |
|
185 |
CC |
15,70 |
0,164 |
1,6 |
0,5 |
0,5 |
0,5 |
2,4 |
2,5 |
2,7 |
47,1 |
50,7 |
56,0 |
3032 |
3695 |
4541 |
|
240 |
CC |
18,03 |
0,125 |
1,7 |
0,5 |
0,5 |
0,5 |
2,6 |
2,7 |
2,9 |
52,9 |
56,9 |
62,9 |
3714 |
4593 |
5664 |
|
300 |
CC |
20,40 |
0,100 |
1,8 |
0,5 |
0,5 |
0,5 |
2,7 |
2,9 |
3,1 |
58,7 |
62,9 |
69,5 |
4488 |
5536 |
6857 |
|
400 |
CC |
23,20 |
0,0778 |
2,0 |
0,5 |
0,5 |
0,5 |
3,0 |
3,1 |
3,4 |
65,6 |
70,1 |
78,5 |
5470 |
6749 |
8529 |
– (*) : Giá trị tham khảo – Đây là giá trị ước tính đường kính, ước tính khối lượng sản phẩm nhằm phục vụ cho công tác thiết kế, vận chuyển, lưu kho sản phẩm. Không phải là chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm. – CC : Ruột dẫn tròn xoắn ép chặt – Circular Compacted Stranded Conductor.
– (*) : Reference value – This is the value to estimate the overall diameter, estimate the mass of products for design purposes, transportation, storage products. Not a value for evaluate the quality of products.
Ngoài ra CADIVI cũng có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng.
Also, CADIVI can manufacture cables which have structure and standards in accordance with customer requirements.
5.3 – CÁP AXV/DSTA – 3 PHA + 1 TRUNG TÍNH. AXV/DSTA CABLE – 3 PHASE +1 NEUTRAL CORES.
|
Tiết diện danh nghĩa Nominal area
|
Lõi pha – Phase conductor |
Lõi trung tính – Neutral conductor |
Chiều dày băng thép danh nghĩa Nominal thickness of steel tape
|
Chiều dày vỏ danh nghĩa Nominal thickness of sheath
|
Đường kính tổng gần đúng (*) Approx. overall diameter |
Khối lượng cáp gần đúng (*) Approx. mass |
||||||||
|
Tiết diện danh nghĩa Nominal area
|
Số sợi/Đường kính sợi danh nghĩa Number/Nominal Dia.of wire |
Đường kính ruột dẫn gần đúng(*) Approx. conductor diameter |
Chiều dày cách điện danh nghĩa Nominal thickness of insulation |
Điện trở DC tối đa ở 20 0C Max. DC resistance at 20 0C |
Tiết diện danh nghĩa Nominal area
|
Số sợi/Đường kính sợi danh nghĩa Number/Nominal Dia.of wire |
Đường kính ruột dẫn gần đúng(*) Approx. conductor diameter |
Chiều dày cách điện danh nghĩa Nominal thickness of insulation |
Điện trở DC tối đa ở 20 0C Max. DC resistance at 20 0C |
|||||
|
mm2 |
mm2 |
N0/mm |
mm |
mm |
Ω/km |
mm2 |
N0/mm |
mm |
mm |
Ω/km |
mm |
mm |
mm |
kg/km |
|
3×16 + 1×10 |
16 |
CC |
4,65 |
0,7 |
1,91 |
10 |
CC |
3,75 |
0,7 |
3,08 |
0,2 |
1,8 |
20,3 |
577 |
|
3×25 + 1×16 |
25 |
CC |
5,80 |
0,9 |
1,20 |
16 |
CC |
4,65 |
0,7 |
1,91 |
0,2 |
1,8 |
23,7 |
768 |
|
3×35 + 1×16 |
35 |
CC |
6,85 |
0,9 |
0,868 |
16 |
CC |
4,65 |
0,7 |
1,91 |
0,2 |
1,8 |
25,6 |
884 |
|
3×35 + 1×25 |
35 |
CC |
6,85 |
0,9 |
0,868 |
25 |
CC |
5,80 |
0,9 |
1,20 |
0,2 |
1,8 |
26,5 |
940 |
|
3×50 + 1×25 |
50 |
CC |
8,00 |
1,0 |
0,641 |
25 |
CC |
5,80 |
0,9 |
1,20 |
0,2 |
1,8 |
29,0 |
1135 |
|
3×50 + 1×35 |
50 |
CC |
8,00 |
1,0 |
0,641 |
35 |
CC |
6,85 |
0,9 |
0,868 |
0,2 |
1,9 |
29,8 |
1189 |
|
3×70 + 1×35 |
70 |
CC |
9,70 |
1,1 |
0,443 |
35 |
CC |
6,85 |
0,9 |
0,868 |
0,2 |
2,0 |
33,9 |
1540 |
|
3×70 + 1×50 |
70 |
CC |
9,70 |
1,1 |
0,443 |
50 |
CC |
8,00 |
1,0 |
0,641 |
0,2 |
2,0 |
34,7 |
1610 |
|
3×95 + 1×50 |
95 |
CC |
11,30 |
1,1 |
0,320 |
50 |
CC |
8,00 |
1,0 |
0,641 |
0,5 |
2,1 |
38,9 |
2388 |
|
3×95 + 1×70 |
95 |
CC |
11,30 |
1,1 |
0,320 |
70 |
CC |
9,70 |
1,1 |
0,443 |
0,5 |
2,2 |
40,3 |
2529 |
|
3×120 + 1×70 |
120 |
CC |
12,80 |
1,2 |
0,253 |
70 |
CC |
9,70 |
1,1 |
0,443 |
0,5 |
2,3 |
43,4 |
2894 |
|
3×120 + 1×95 |
120 |
CC |
12,80 |
1,2 |
0,253 |
95 |
CC |
11,30 |
1,1 |
0,320 |
0,5 |
2,3 |
44,3 |
3010 |
|
3×150 + 1×70 |
150 |
CC |
14,13 |
1,4 |
0,206 |
70 |
CC |
9,70 |
1,1 |
0,443 |
0,5 |
2,4 |
47,3 |
3404 |
|
3×150 + 1×95 |
150 |
CC |
14,13 |
1,4 |
0,206 |
95 |
CC |
11,30 |
1,1 |
0,320 |
0,5 |
2,4 |
48,2 |
3524 |
|
3×185 + 1×95 |
185 |
CC |
15,70 |
1,6 |
0,164 |
95 |
CC |
11,30 |
1,1 |
0,320 |
0,5 |
2,6 |
52,6 |
4070 |
|
3×185 + 1×120 |
185 |
CC |
15,70 |
1,6 |
0,164 |
120 |
CC |
12,80 |
1,2 |
0,253 |
0,5 |
2,6 |
53,5 |
4196 |
|
3×240 + 1×120 |
240 |
CC |
18,03 |
1,7 |
0,125 |
120 |
CC |
12,80 |
1,2 |
0,253 |
0,5 |
2,8 |
58,9 |
5047 |
|
3×240 + 1×150 |
240 |
CC |
18,03 |
1,7 |
0,125 |
150 |
CC |
14,13 |
1,4 |
0,206 |
0,5 |
2,8 |
60,0 |
5209 |
|
3×240 + 1×185 |
240 |
CC |
18,03 |
1,7 |
0,125 |
185 |
CC |
15,70 |
1,6 |
0,164 |
0,5 |
2,8 |
61,2 |
5381 |
|
3×300 + 1×150 |
300 |
CC |
20,40 |
1,8 |
0,100 |
150 |
CC |
14,13 |
1,4 |
0,206 |
0,5 |
2,9 |
64,8 |
6072 |
|
3×300 + 1×185 |
300 |
CC |
20,40 |
1,8 |
0,100 |
185 |
CC |
15,70 |
1,6 |
0,164 |
0,5 |
3,0 |
66,2 |
6277 |
|
3×400 + 1×185 |
400 |
CC |
23,20 |
2,0 |
0,0778 |
185 |
CC |
15,70 |
1,6 |
0,164 |
0,5 |
3,2 |
72,8 |
7444 |
|
3×400 + 1×240 |
400 |
CC |
23,20 |
2,0 |
0,0778 |
240 |
CC |
18,03 |
1,7 |
0,125 |
0,5 |
3,2 |
74,7 |
7791 |
– CC : Ruột dẫn tròn xoắn ép chặt – Circular Compacted Stranded Conductor.
– (*) : Giá trị tham khảo – Đây là giá trị ước tính đường kính, ước tính khối lượng sản phẩm nhằm phục vụ cho công tác thiết kế, vận chuyển, lưu kho sản phẩm. Không phải là chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm.
– (*) : Reference value – This is the value to estimate the overall diameter, estimate the mass of products for design purposes, transportation, storage products. Not a value for evaluate the quality of products.
Ngoài ra CADIVI cũng có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng.
Also, CADIVI can manufacture cables which have structure and standards in accordance with customer requirements.
Download tài liệu cáp điệncadivi
Xem Thêm Catolog Dây Cáp Điện
Zalo bộ phận bán hàng : 0989 727 547

Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D2
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-24 512 P/R 12-24V 6mm
MCB Schneider EZ9F34120 20A 4.5kA 1P
Encoder Autonics E40H6-5000-6-L-24 5000 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40H6-600-3-N-24 600 P/R 12-24V 6mm
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCTRT2TT2
Encoder Autonics E40HB6-500-3-T-24 500 P/R 12-24V 6mm
Rơ le thời gian (Timer) Omron H3JA-8C AC200-240 60S
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAI8
Contactor Siemens 3RT2028-2AP00
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D4
Module nguồn Mitsubishi R64RP
Encoder Autonics E40HB6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
Module nguồn Mitsubishi R63RP
Động cơ Servo Delta ECMA-E21320SS 2kW
Encoder Autonics E40HB8-100-6-L-24 100 P/R 12-24V 8mm
Encoder Autonics E40HB6-600-6-L-5 600 P/R 5V 6mm
MCB Chint NXB-63 2A 6KA 1P
Module nguồn Mitsubishi R63P
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75P4
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-3023-B 3kW
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF8
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-0721-B 750W
Counter Module Mitsubishi RD62P2
1SVR405612R8000 – Rơ le trung gian ABB 110VDC 10A 3CO (CR-M110DC3)
Encoder Autonics E40HB6-45-3-T-24 45 P/R 12-24V 6mm
Servo Driver Delta ASD-A2-0721-F 750W
MCB Schneider EZ9F34110 10A 4.5kA 1P
Biến tần Hitachi WJ200-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAH4
1SVR405612R7100 – Rơ le trung gian ABB 110VAC 10A 3CO-LED (CR-M110AC3L)
Encoder Autonics E40HB6-500-3-N-5 500 P/R 5V 6mm
HMI Weintek cMT2128X 12.1 inch
Encoder Autonics E40HB8-1024-3-N-5 1024 P/R 5V 8mm
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-1021-B 1kW
1SVR405611R9100 – Rơ le trung gian ABB 220VDC 12A 2CO-LED (CR-M220DC2L)
Encoder Autonics E40H6-500-3-V-24 500 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-5 500 P/R 5V 6mm
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS4
Servo Drive Delta ASD-A3-0121-E
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS2
Counter Module Mitsubishi RD62D2
Encoder Autonics E40HB6-50-6-L-24 50 P/R 12-24V 6mm
MCB Chint NXB-63 16A 6KA 2P
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-2023-B 2kW
Servo Driver Delta ASD-A2-0421-L 400W
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-0121-B 100W
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21315RS1 1.5kW
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-0421-B 400W
Module nguồn Mitsubishi R64P 