Dây cáp điện 4 lõi Cadivi CVV-4×1.5 – 300/500V
| Mã hàng | Tiết diện mm2 |
Đường kính tổng mm |
Khối lượng kg/km |
|---|---|---|---|
| CVV-3×16 + 1×10 | 3×16 + 1×10 | 19 | 763 |
| CVV-3×25 + 1×16 | 3×25 + 1×16 | 22,3 | 1134 |
| CVV-3×35 + 1×16 | 3×35 + 1×16 | 24,3 | 1420 |
| CVV-3×35 + 1×25 | 3×35 + 1×25 | 25,2 | 1527 |
| CVV-3×50 + 1×25 | 3×50 + 1×25 | 28,2 | 1951 |
| CVV-3×50 + 1×35 | 3×50 + 1×35 | 28,8 | 2049 |
| CVV-3×70 + 1×35 | 3×70 + 1×35 | 32,1 | 2717 |
| CVV-3×70 + 1×50 | 3×70 + 1×50 | 33 | 2860 |
| CVV-3×95 + 1×50 | 3×95 + 1×50 | 37 | 3664 |
| CVV-3×95 + 1×70 | 3×95 + 1×70 | 38 | 3890 |
| CVV-3×120 + 1×70 | 3×120 + 1×70 | 40,8 | 4628 |
| CVV-3×120 + 1×95 | 3×120 + 1×95 | 42 | 4893 |
| CVV-3×150 + 1×70 | 3×150 + 1×70 | 44,3 | 5525 |
| CVV-3×150 + 1×95 | 3×150 + 1×95 | 45,9 | 5802 |
| CVV-3×185 + 1×95 | 3×185 + 1×95 | 49,8 | 6933 |
| CVV-3×185 + 1×120 | 3×185 + 1×120 | 50,7 | 7182 |
| CVV-3×240 + 1×120 | 3×240 + 1×120 | 56 | 8982 |
| CVV-3×240 + 1×150 | 3×240 + 1×150 | 57,1 | 9288 |
| CVV-3×240 + 1×185 | 3×240 + 1×185 | 58,3 | 9662 |
| CVV-3×300 + 1×150 | 3×300 + 1×150 | 62,5 | 11362 |
| CVV-3×300 + 1×185 | 3×300 + 1×185 | 63,7 | 11741 |
| CVV-3×400 + 1×185 | 3×400 + 1×185 | 70,2 | 14498 |
| CVV-3×400 + 1×240 | 3×400 + 1×240 | 72,1 | 15138 |
TỔNG QUAN
Cáp CVV dùng cho hệ thống truyền tải và phân phối điện, cấp điện áp 0,6/1 kV, lắp đặt cố định.
TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG
TCVN 5935-1/ IEC 60502-1
TCVN 6612/ IEC 60228
NHẬN BIẾT LÕI
Bằng màu cách điện:
+ Cáp 1 lõi: Màu đen.
+ Cáp nhiều lõi: Màu đỏ – vàng – xanh dương – đen (trung tính) – xanh lục & vàng (TER).
Bằng vạch màu trên cách điện màu trắng:
+ Cáp 1 lõi: không vạch.
+ Cáp nhiều lõi: Màu đỏ – vàng – xanh dương – không vạch (trung tính) – xanh lục (TER).
Hoặc theo yêu cầu khách hàng.
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
Cấp điện áp U0/U: 0,6/1 kV.
Điện áp thử: 3,5 kV (5 phút).
Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 70OC.
Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là:
140OC, với tiết diện lớn hơn 300mm2.
160OC, với tiết diện nhỏ hơn hoặc bằng 300mm2.
Cấp điện áp U0/U: 0,6/1 kV.
Điện áp thử: 3,5 kV (5 phút).
Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 70OC.
Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là:
140OC, với tiết diện lớn hơn 300mm2.
160OC, với tiết diện nhỏ hơn hoặc bằng 300mm2.
5.1 – CÁP CVV/DATA – 1 LÕI. CVV/DATA CABLE – 1 CORE.
|
Ruột dẫn – Conductor |
Chiều dày cách điện danh nghĩa Nominal thickness of insulation |
Chiều dày băng nhôm danh nghĩa Nominal thickness of aluminum tape |
Chiều dày vỏ danh nghĩa Nominal thickness of sheath |
Đường kính tổng gần đúng(*) Approx. overall diameter |
Khối lượng cáp gần đúng(*) Approx. mass |
|||
|
Tiết diện danh nghĩa Nominal area |
Số sợi/Đường kính sợi danh nghĩa Number/Nominal Dia.of wire |
Đường kính ruột dẫn gần đúng(*) Approx. conductor diameter |
Điện trở DC tối đa ở 20 0C Max. DC resistance at 20 0C |
|||||
|
mm2 |
N0/mm |
mm |
Ω/km |
mm |
mm |
mm |
mm |
kg/km |
|
4 |
7/0,85 |
2,55 |
4,61 |
1,0 |
0,5 |
1,4 |
10,9 |
189 |
|
6 |
7/1,04 Hoặc/or CC |
3,12 |
3,08 |
1,0 |
0,5 |
1,4 |
11,4 |
220 |
|
10 |
CC |
3,75 |
1,83 |
1,0 |
0,5 |
1,4 |
12,1 |
269 |
|
16 |
CC |
4,65 |
1,15 |
1,0 |
0,5 |
1,4 |
13,0 |
337 |
|
25 |
CC |
5,8 |
0,727 |
1,2 |
0,5 |
1,4 |
14,5 |
458 |
|
35 |
CC |
6,85 |
0,524 |
1,2 |
0,5 |
1,4 |
15,6 |
564 |
|
50 |
CC |
8,0 |
0,387 |
1,4 |
0,5 |
1,5 |
17,3 |
724 |
|
70 |
CC |
9,7 |
0,268 |
1,4 |
0,5 |
1,5 |
19,0 |
959 |
|
95 |
CC |
11,3 |
0,193 |
1,6 |
0,5 |
1,6 |
21,2 |
1244 |
|
120 |
CC |
12,7 |
0,153 |
1,6 |
0,5 |
1,6 |
22,6 |
1495 |
|
150 |
CC |
14,13 |
0,124 |
1,8 |
0,5 |
1,7 |
24,6 |
1812 |
|
185 |
CC |
15,7 |
0,0991 |
2,0 |
0,5 |
1,8 |
26,7 |
2200 |
|
240 |
CC |
18,03 |
0,0754 |
2,2 |
0,5 |
1,9 |
29,7 |
2814 |
|
300 |
CC |
20,4 |
0,0601 |
2,4 |
0,5 |
1,9 |
32,4 |
3503 |
|
400 |
CC |
23,2 |
0,0470 |
2,6 |
0,5 |
2,1 |
36,4 |
4476 |
|
500 |
CC |
26,2 |
0,0366 |
2,8 |
0,5 |
2,2 |
40,0 |
5587 |
|
630 |
CC |
30,2 |
0,0283 |
2,8 |
0,5 |
2,3 |
44,1 |
7200 |
– CC Ruột dẫn tròn xoắn ép chặt – Circular Compacted Stranded Conductor
– (*) Giá trị của cáp có lớp bọc bên trong là ép đùn PVC, và là giá trị tham khảo để phục vụ cho công tác thiết kế, vận chuyển, lưu kho sản phẩm. Không phải là chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm.
Reference value of extruded PVC inner sheath: for design purposes, transportation, storage products. Not for evaluating the quality of products.
Ngoài ra CADIVI cũng có thể sản xuất các loại cáp khác có kết cấu và tiêu chuẩn theo yêu cầu khách hàng.
CADIVI is also committed to providing customized cable solution to suit any customer standards and requirements.
Download tài liệu cáp điệncadivi
Zalo bộ phận bán hàng : 0989 727 547

Counter Module Mitsubishi RD62D2
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS16
1SVR405612R3000 – Rơ le trung gian ABB 3Co 10A 230Vac Led CR-M230AC3
Encoder Autonics E40H6-512-3-V-24 512 P/R 12-24V 6mm
MCB Chint NXB-63 40A 6KA 3P
Biến tần Hitachi SJ700D-1100HFEF3 110kW 150HP 3 Pha 380V
Encoder Autonics E40H6-600-3-N-24 600 P/R 12-24V 6mm
Màn hình HMI Omron NS12-TS00B-V2
Encoder Autonics E40HB8-1024-3-N-5 1024 P/R 5V 8mm
HMI Delta DOP-107BV 7inch
Encoder Autonics E40HB6-500-3-T-24 500 P/R 12-24V 6mm
MCB Mitsubishi BH-D6 2P 32A 6kA C N
Module nguồn Mitsubishi R64P
1SVR405611R7000 – Rơ le trung gian ABB CR-M110AC2, 8 chân
MCB Chint NXB-63 63A 6KA 2P
Encoder Autonics E40H6-5000-6-L-24-C 5000 P/R 12-24V 6mm
MCB Schneider EZ9F34163 63A 4.5kA 1P
Encoder Autonics E40H6-500-3-V-24 500 P/R 12-24V 6mm
1SVR405611R9100 – Rơ le trung gian ABB 220VDC 12A 2CO-LED (CR-M220DC2L)
Công tắc hành trình Omron D4C-5203
Cảm biến tiệm cận Omron E2B-M12LN08-M1-C2
1SVR405613R8000 – Rơ le trung gian ABB 110VDC 6A 4CO (CR-M110DC4)
Encoder Autonics E40HB8-100-6-L-24 100 P/R 12-24V 8mm
Đồng hồ đo Schneider A9MEM3365
MCB Schneider A9K24340 40A 6kA 3P
Encoder Autonics E40HB6-800-3-T-5 800 P/R 5V 6mm
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75P4
Encoder Autonics E40HB6-500-3-N-5 500 P/R 5V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-45-3-T-24 45 P/R 12-24V 6mm
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCTRT2TT2
Cảm biến quang Omron EE-SX671 (thu phát)
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21315RS1 1.5kW
Biến tần Hitachi WJ200-015LFU 1.5kW 2HP 3 Pha 220V
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAH4
HMI Delta DOP-103BQ 4.3inch
1SVR405611R8100 – Rơ le trung gian ABB 110VDC 12A 2CO-LED (CR-M110DC2L)
6AV2124-1DC01-0AX0 – Màn hình SIMATIC HMI KP400 Comfort 4″
Encoder Autonics E40HB6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
HMI Delta DOP-107EV 7inch
Module nguồn Mitsubishi R63P
MCB LS BKH 80A 1P 10kA
Counter / Timer Hanyoung GE6-P61A 72x36mm
Encoder Autonics E40HB6-50-6-L-24 50 P/R 12-24V 6mm
HMI Delta TP08G-BT2 3.8inch
Encoder Autonics E40HB6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
6AV2123-2MB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP1200 12″
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADV8
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D4
Điện trở xả vỏ sứ 300W 400 Ohm
Encoder Autonics E40H6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
Module nguồn Mitsubishi R62P
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4BW
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-21EX1R
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8-HA
Contactor Siemens 3RT2035-1AG20
MCB Schneider A9K27110 10A 6kA 1P
1SAM350000R1012 – CB bảo vệ động cơ ABB MS132-12 (8-12A) 5.5kW
1SVR405611R4100 – Rơ le trung gian ABB 12VDC 12A 2CO-LED (CR-M012DC2L)
Công tắc hành trình Omron D4C-4420
1SVR405611R0100 – Rơ le trung gian ABB 24VAC 12A 2CO-LED (CR-M024AC2L)
HMI Weintek MT8106iP 10.1 inch 24VDC
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4-TS
Servo Driver Delta ASD-A2-0721-F 750W
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADH4
Biến tần Hitachi NJ600B-1320HFF 132kW 175HP 3 Pha 380V
Module nguồn Mitsubishi R63RP
Module nguồn Mitsubishi R61P
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21315SS1 1.5kW
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8
HMI Delta DOP-107DV 7inch
Servo Drive Delta ASD-A3-0121-E
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS4
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAI8
Động cơ Servo Delta ECMA-E21320SS 2kW
Servo Driver Delta ASD-A2-0721-U 750W
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-F21830SS1 3kW
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21320SS1 2kW
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-3023-B 3kW
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF8
Bộ đếm Omron H7AN-W4DM DC12-24 72x72mm 