Dây cáp điện 4 lõi Cadivi AXV-4×95 mm2 – 0.6/1kV
TỔNG QUAN
Cáp AXV dùng cho hệ thống truyền tải và phân phối điện, cấp điện áp 0,6/1 kV, lắp đặt cố định.
TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG
• TCVN 5935-1/ IEC 60502-1
• TCVN 6612/ IEC 60228
NHẬN BIẾT LÕI
Bằng băng màu:
Cáp 1 lõi: Màu tự nhiên, không băng màu.
Cáp nhiều lõi: Màu đỏ – vàng – xanh dương – không băng màu (trung tính) – xanh lục (TER).
Hoặc theo yêu cầu khách hàng.
CẤU TRÚC

ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
|
|
|
|
|
|
|
|
5.1 – CÁP AXV – 1 ĐẾN 4 LÕI. AXV CABLE – 1 TO 4 CORES.
|
Ruột dẫn Conductor |
Chiều dày cách điện danh nghĩa Nominal thickness of insulation |
Chiều dày vỏ danh nghĩa Nominal thickness of sheath |
Đường kính tổng gần đúng(*) Approx. overall diameter |
Khối lượng cáp gần đúng(*) Approx. mass |
||||||||||||
|
Tiết diện danh nghĩa Nominal area |
Số sợi/đường kính sợi Number/Dia. of wire |
Đường kính ruột dẫn gần đúng(*) Approx. conductor diameter |
Điện trở DC tối đa ở 20 0C Max. DC resistance at 20 0C |
1 Lõi Core |
2 Lõi Core |
3 Lõi Core |
4 Lõi Core |
1 Lõi Core |
2 Lõi Core |
3 Lõi Core |
4 Lõi Core |
1 Lõi Core |
2 Lõi Core |
3 Lõi Core |
4 Lõi Core |
|
|
mm2 |
N0/mm |
mm |
Ω/km |
mm |
mm |
mm |
mm |
mm |
mm |
mm |
mm |
mm |
kg/km |
kg/km |
kg/km |
kg/km |
|
10 |
CC |
3,75 |
3,08 |
0,7 |
1,4 |
1,8 |
1,8 |
1,8 |
7,5 |
13,7 |
14,6 |
15,9 |
71 |
181 |
220 |
269 |
|
16 |
CC |
4,65 |
1,91 |
0,7 |
1,4 |
1,8 |
1,8 |
1,8 |
8,4 |
15,5 |
16,5 |
18,1 |
93 |
237 |
292 |
362 |
|
25 |
CC |
5,80 |
1,20 |
0,9 |
1,4 |
1,8 |
1,8 |
1,8 |
9,9 |
18,6 |
19,9 |
21,8 |
131 |
336 |
419 |
524 |
|
35 |
CC |
6,85 |
0,868 |
0,9 |
1,4 |
1,8 |
1,8 |
1,8 |
11,0 |
20,7 |
22,1 |
24,4 |
160 |
411 |
516 |
648 |
|
50 |
CC |
8,00 |
0,641 |
1,0 |
1,4 |
1,8 |
1,8 |
1,9 |
12,3 |
23,4 |
25,0 |
27,8 |
211 |
539 |
685 |
879 |
|
70 |
CC |
9,70 |
0,443 |
1,1 |
1,4 |
1,8 |
1,9 |
2,0 |
14,3 |
27,3 |
29,4 |
32,7 |
291 |
739 |
963 |
1238 |
|
95 |
CC |
11,30 |
0,320 |
1,1 |
1,5 |
2,0 |
2,0 |
2,1 |
16,0 |
30,8 |
33,0 |
36,7 |
377 |
960 |
1238 |
1595 |
|
120 |
CC |
12,80 |
0,253 |
1,2 |
1,5 |
2,1 |
2,1 |
2,3 |
17,6 |
34,2 |
36,6 |
40,9 |
459 |
1181 |
1528 |
1987 |
|
150 |
CC |
14,13 |
0,206 |
1,4 |
1,6 |
2,2 |
2,3 |
2,4 |
19,6 |
38,0 |
40,9 |
45,9 |
575 |
1469 |
1923 |
2488 |
|
185 |
CC |
15,70 |
0,164 |
1,6 |
1,6 |
2,3 |
2,4 |
2,6 |
21,6 |
42,1 |
45,7 |
51,0 |
692 |
1786 |
2349 |
3048 |
|
240 |
CC |
18,03 |
0,125 |
1,7 |
1,7 |
2,5 |
2,6 |
2,8 |
24,3 |
48,0 |
51,6 |
57,5 |
890 |
2306 |
3024 |
3925 |
|
300 |
CC |
20,40 |
0,100 |
1,8 |
1,8 |
2,7 |
2,8 |
3,0 |
27,0 |
53,5 |
57,5 |
64,1 |
1116 |
2891 |
3797 |
4927 |
|
400 |
CC |
23,20 |
0,0778 |
2,0 |
1,9 |
2,9 |
3,1 |
3,3 |
30,4 |
60,2 |
64,9 |
72,8 |
1407 |
3653 |
4827 |
6271 |
|
500 |
CC |
26,20 |
0,0605 |
2,2 |
2,0 |
– |
– |
– |
34,0 |
– |
– |
– |
1777 |
– |
– |
– |
|
630 |
CC |
30,20 |
0,0469 |
2,4 |
2,2 |
– |
– |
– |
38,8 |
– |
– |
– |
2330 |
– |
– |
– |
Download tài liệu cáp điệncadivi
Zalo bộ phận bán hàng : 0989 727 547

Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-0121-B 100W
6AV2123-2MB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP1200 12″
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-0221-B 200W
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS16
Timer IDEC GT5P-N60SAD24 (8 chân tròn)
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS4
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75P4
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4BW
Module nguồn Mitsubishi R63P
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D4
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF32
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8-HA 