Dây cáp điện 1 lõi Cadivi CV-400 mm2 – 0.6/1kV
| Mã hàng | Tiết diện mm2 |
Đường kính ruột mm |
Đường kính tổng mm |
Khối lượng dây kg/km |
|---|---|---|---|---|
| CV-1,0 (E) | 1,0 (E) | 1,28 | 2,5 | 14 |
| CV-1,5 (E) | 1,5 (E) | 1,56 | 2,8 | 20 |
| CV-2,5 (E) | 2,5 (E) | 2,01 | 3,4 | 32 |
| CV-1 | 1 | 1,28 | 2,9 | 17 |
| CV-1,5 | 1,5 | 1,56 | 3,2 | 23 |
| CV-2,5 | 2,5 | 2,01 | 3,6 | 33 |
| CV-4 | 4 | 2,55 | 4,6 | 53 |
| CV-6 | 6 | 3,12 | 5,1 | 74 |
| CV-10 / 10 (CC) | 10 / 10 (CC) | 4,05 / 3,75 | 6,1 / 5,8 | 117 / 112 |
| CV-16 | 16 | 4,65 | 6,7 | 165 |
| CV-25 | 25 | 5,8 | 8,2 | 258 |
| CV-35 | 35 | 6,85 | 9,3 | 346 |
| CV-50 | 50 | 8 | 10,8 | 472 |
| CV-70 | 70 | 9,7 | 12,5 | 676 |
| CV-95 | 95 | 11,3 | 14,5 | 916 |
| CV-120 | 120 | 12,7 | 15,9 | 1142 |
| CV-150 | 150 | 14,13 | 17,7 | 1415 |
| CV-185 | 185 | 15,7 | 19,7 | 1755 |
| CV-240 | 240 | 18,03 | 22,4 | 2304 |
| CV-300 | 300 | 20,4 | 25,2 | 2938 |
| CV-400 | 400 | 23,2 | 28,4 | 3783 |
| CV-500 | 500 | 26,2 | 31,8 | 4805 |
| CV-630 | 630 | 30,2 | 35,8 | 6312 |
Cấu tạo dây CV

Bảng tra tiết diện dây dẫn theo mục đích sử dụng

Cáp điện đơn cứng CV 1.5 Cadivi là loại cáp dùng cho các ứng dụng truyền tải và phân phối điện có điện áp thấp, không quá 1 kV. Cáp này có thể lắp đặt trong nhà hoặc ngoài trời, trên cột hoặc dưới đất, tuỳ theo yêu cầu của khách hàng.
Tiêu chuẩn sản xuất
Cáp điện đơn cứng CV 1.5 Cadivi được sản xuất theo tiêu chuẩn AS/NZS 5000.1 và AS/NZS 1125, đảm bảo chất lượng và an toàn. Cáp điện đơn cứng CV 1.5 Cadivi có lõi bằng đồng, được cách điện bằng nhựa PVC. Số lượng và màu sắc của lõi có thể thay đổi theo yêu cầu của khách hàng.
Đặc tính kỹ thuật của dây điện CV
Cáp CV có các đặc tính kỹ thuật như sau:
Cấp điện áp U0/U là 0,6/1 kV, có nghĩa là cáp này có thể chịu được điện áp tối đa là 1 kV giữa hai lõi hoặc giữa một lõi và đất.
Điện áp thử của cáp CV là 3,5 kV trong vòng 5 phút, để kiểm tra khả năng cách điện của cáp.
Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 70OC, không được vượt quá để đảm bảo tuổi thọ và an toàn của cáp.
Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi xảy ra ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là: 140OC, với tiết diện lớn hơn 300mm2; hoặc 160OC, với tiết diện nhỏ hơn hoặc bằng 300mm2.
Bảng tra thông số tiết điện dây điện theo dòng điện

Download tài liệu cáp điệncadivi
Zalo bộ phận bán hàng : 0989 727 547

Servo Driver Delta ASD-A2-0421-L 400W
1SVR405613R8100 – Rơ le trung gian ABB 110VDC 6A 4CO-LED (CR-M110DC4L)
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA16-G
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF32
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-1021-B 1kW
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-2023-B 2kW
6AV2123-2JB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP 900 9″
Timer IDEC GT3A-3AF20 (Đa chức năng)
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8-HA
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-C20602RS1 200W
1SVR405612R9100 – Rơ le trung gian ABB 220VDC 10A 3CO-LED (CR-M220DC3L)
Timer Omron H3CR-H8L AC200-240 S
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4-TS
Servo Driver Delta ASD-A2-0721-F 750W
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-3023-B 3kW
Counter Module Mitsubishi RD60P8-G
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-0121-B 100W
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCTRT2TT2
2CDS242001R0254 – MCB ABB SH202L-C25 4.5KA 25A 2P
HMI Weintek cMT2128X 12.1 inch
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-0721-B 750W
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21315SS1 1.5kW
HMI Delta DOP-107EV 7inch
Rơ le thời gian (Timer) Omron H3JA-8C AC200-240 60M
HMI Delta TP04G-AL2 4.1inch
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-C20401RS1 100W
Module nguồn Mitsubishi R63P
Counter / Timer Hanyoung GE6-T6A 72x36mm
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF8
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-32TP1R
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4BW
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75P4
Counter / Timer Hanyoung GF7-T60N 72x72mm
Counter / Timer Hanyoung GE3-P62A 96x48mm
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21315RS1 1.5kW
Timer IDEC GT3W-A11AF20N (Đôi)
Servo Drive Delta ASD-A3-0221-F
6AV2124-1DC01-0AX0 – Màn hình SIMATIC HMI KP400 Comfort 4″
Counter Module Mitsubishi RD62D2
Servo Driver Delta ASD-A2-0221-L 200W
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADV8
Bộ đếm Omron H7AN-2DM AC100-240 72x72mm
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADH4
Servo Drive Delta ASD-A3-0121-F
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21320SS1 2kW
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-C20604SS1 400W
Module nguồn Mitsubishi R61P
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-F21830RS1 3kW
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung TF4N-ADAR 