Khởi động từ LS được làm từ các vật liệu có độ bền cao, có khả năng hoạt động và chống chịu trong môi trường khắc nghiệt, nhiệt độ thấp nhất -5 độ C và cao nhất tới 40 độ C. Khởi động từ LS có thể lắp đặt trên DIN rail 35mm hoặc bắt vít. Mặt che của thiết bị được trang bị khả năng chống bụi. Sản phẩm có xuất xứ từ Hàn Quốc với thiết kế và màu sắc hiện đại sẩn phẩm rất được ưa chuộng tại thị trường Việt Nam.
LS Contactor
| Mã hàng | Dòng điện | Tiếp điểm | Điện áp điều khiển | Loại rơ le nhiệt |
|---|---|---|---|---|
| MC-6a 220V | 6A | 1NO | 220V | MT-12 |
| MC-9a 220V | 9A | 1NO | 220V | MT-12 |
| MC-9b 220V | 9A | 1NO+1NC | 220V | MT-32 |
| MC-12a 220V | 12A | 1NO | 220V | MT-12 |
| MC-12b 220V | 12A | 1NO+1NC | 220V | MT-32 |
| MC-18a 220V | 18A | 1NO | 220V | MT-12 |
| MC-18b 220V | 18A | 1NO+1NC | 220V | MT-32 |
| MC-22b 220V | 22A | 1NO+1NC | 220V | MT-32 |
| MC-32a 220V | 32A | 2NO+2NC | 220V | MT-32 |
| MC-40a 220V | 40A | 2NO+2NC | 220V | MT-32 |
| MC-50a 220V | 50A | 2NO+2NC | 220V | MT-63 |
| MC-65a 220V | 65A | 2NO+2NC | 220V | MT-63 |
| MC-75a 220V | 75A | 2NO+2NC | 220V | MT-95 |
| MC-85a 220V | 85A | 2NO+2NC | 220V | MT-95 |
| MC-100a 220V | 100A | 2NO+2NC | 220V | MT-95 |
| MC-130a 220V | 130A | 2NO+2NC | 220V | MT-150a |
| MC-150a 220V | 150A | 2NO+2NC | 220V | MT-150a |
| MC-185a 220V | 185A | 2NO+2NC | 220V | MT-225 |
| MC-225a 220V | 225A | 2NO+2NC | 220V | MT-225 |
| MC-265a 220V | 265A | 2NO+2NC | 220V | MT-400 |
| MC-330a 220V | 330A | 2NO+2NC | 220V | MT-400 |
| MC-400a 220V | 400A | 2NO+2NC | 220V | MT-400 |
| MC-500a 220V | 500A | 2NO+2NC | 220V | MT-800 |
| MC-630a 220V | 630A | 2NO+2NC | 220V | MT-800 |
| MC-800a 220V | 800A | 2NO+2NC | 220V | MT-800 |
MT-12 gồm các loại từ: 0.63-1A; 1-1.6A; 1.6-2.5A; 2.5-4A;4-6A; 5-8A; 6-9A; 7-10A; 9-13A; 12-18A
MT-32 gồm các loại từ: 0.63-1A; 1-1.6A; 1.6-2.5A; 2.5-4A;4-6A; 5-8A; 6-9A; 16-22A; 18-25A; 22-32A; 28-40A
MT-63 gồm các loại từ: 34-50, 45-65A
MT-95 gồm các loại từ: 54-75, 63-85, 70-95, 80-100A
MT-150 gồm các loại từ: 80-105A, 95-130A,110-150A
MT-225 gồm các loại từ: 85-125,100-160,120-185,160-240A
MT-400 gồm các loại từ: 200-330A và 260-400A
MT-800 gồm các loại từ: 400-630A và 520-800A

Timer Omron H5CX-L8E-N
Twin timer Hanyoung TF62A-3N-A (0.3 sec – 30 hour)
Encoder Autonics E40HB6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
Timer Omron H3Y-2 AC200-230 60S
1SVR405613R3100 – Rơ le trung gian ABB 220V 6A 4Co Led CR-M230AC4L
Timer Omron H3Y-2-0 AC100-120 30M
MCB Schneider EZ9F34220 20A 4.5kA 2P
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA4
Motor giảm tốc GV40-750W-140S 0.75kW 1/140 (10 Vòng/phút)
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA16-G
Encoder Autonics E40H6-600-3-V-5 600 P/R 5V 6mm
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi ME96SSEA-MB
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
Đồng hồ đo Schneider METSEPM2110
Encoder Autonics E40HB6-600-6-L-5 600 P/R 5V 6mm
1SVR405613R4000 – Rơ le trung gian ABB 12VDC 6A 4CO (CR-M012DC4)
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi ME96SSHA-MB
Encoder Autonics E40H6-5000-6-L-24-C 5000 P/R 12-24V 6mm
Rơ le nhiệt LRD35 Schneider
MCB Chint NXB-63 63A 6KA 2P
Timer Autonics ATE8-41
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADV8
MCB Chint NXB-63 40A 6KA 3P
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCTRT2TT2
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
Timer Omron H5CX-L8SD-N
MCB Schneider A9F74125 25A 6kA 1P
Đồng hồ đo Schneider A9MEM3350
1SVR405612R4100 – Rơ le trung gian ABB 12VDC 10A 3CO-LED (CR-M012DC3L)
Bộ chuyển đổi nguồn ATS Chint NXZM-63S/3B 16A 25kA 3P
Module nguồn Mitsubishi R64RP
MCB Schneider A9K27110 10A 6kA 1P
MCB Chint NXB-63 32A 6KA 3P
Công tắc hành trình Omron D4C-4203
Encoder Autonics E40H6-5000-6-L-24 5000 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB8-1024-3-N-5 1024 P/R 5V 8mm
1SAZ421201R1006 – Rơ le nhiệt ABB TA200DU-200 (150-200A)
Rơ le nhiệt LRE08 Schneider
Contactor LS MC-40a 110V 40A 18.5kW 2NC+2NO 