| odel | KV-RC8BXR |
| Vibration resistance – Intermittent vibration | Frequency: 5 to 9Hz, Half amplitude: 3.5 mm*1 |
| Vibration resistance – Intermittent vibration | Frequency: 9 to 150Hz, Acceleration: 9.8 m/s2*1 |
| Vibration resistance – Continuous vibration | Frequency: 5 to 9Hz, Half amplitude: 1.75 mm*1 |
| Vibration resistance – Continuous vibration | Frequency: 9 to 150Hz, Acceleration: 4.9 m/s2*1 |
| Current consumption | At 11.4 V: 230 mA or less, at 26.4 V: 110 mA or less |
| Power voltage | Rated voltage: 12 to 24 VDC, supply voltage range: 11.4 to 26.4 VDC |
| Operating ambient temperature | 0 to +60°C (no freezing) |
| Operating ambient humidity | 10 to 95%RH(no condensation) |
| Ambient temperature for storage | -20 to +75°C |
| Overvoltage category | II |
| Pollution degree | 2 |
| Storage relative humidity | 10 to 95%RH(no condensation) |
| CE marking | EMI: EN55011 Class A, EMS: EN61131-2, low voltage directive: EN61131-2*2 |
| Operating environment | Minimal amount of dust and corrosive gas present |
| Altitude | 2000m or less |
| FCC | FCC Part15B class A |
| UL | UL :UL508CSA :CAN/CSA22, 2 No.14 |
| ICES | ICES-003 Issue4 |
| Noise immunity | 1,500 Vp-p or more, pulse width: 1 µs, 50 ns (by way of a noise simulator), conforms to IEC standards (IEC 61131-2) |
| Withstand voltage | 1,500 VAC for 1 minute (between the power supply terminal and the communication terminal, between the power supply terminal and the I/O terminals, and between all the external terminals and the case) |
| Enclosure rating | IP2X |
| Insulation resistance | 100 MΩ or more (tested with a 500 VDC megger, between the power supply terminal and the I/O terminal) |
| CC-Link specifications | Supported version: 1.10, number of occupied stations: 1, station type: remote I/O station |
| Input maximum rating – 24 V mode | DC26.4V |
| Input voltage – 24 V mode | DC24V approx 5.3mA |
| Minimum ON voltage – 24 V mode | 19V |
| Maximum OFF voltage – 24 V mode | 2.0mA |
| Input impedance – 24 V mode | 4.3 kΩ |
| Insulation system – 24 V mode | Photocoupler isolation |
| Input time constant – 24 V mode | · 0.2 ms · 1.5 ms · 10 ms |
| Input maximum rating – 12 V mode | DC26.4V*3 |
| Input voltage – 12 V mode | DC12V approx 2.5mA*3 |
| Minimum ON voltage – 12 V mode | 3.0V*3 |
| Maximum OFF voltage – 12 V mode | 1.0V*3 |
| Input impedance – 12 V mode | 4.3 kΩ*3 |
| Insulation system – 12 V mode | Photocoupler isolation*3 |
| Input maximum rating – 5 V mode | DC26.4V*4 |
| Input voltage – 5 V mode | DC5V approx 0.9mA*4 |
| Minimum ON voltage – 5 V mode | 2.5V*4 |
| Maximum OFF voltage – 5 V mode | 0.8V*4 |
| Input impedance – 5 V mode | 4.3 kΩ*4 |
| Insulation system – 5 V mode | Photocoupler isolation*4 |
| Relay output – Rated voltage | AC240V/DC24V |
| Relay output – Rated output current | 240 VAC, 24 VDC, 2 A/output, 4 A/common |
| Relay output – ON resistance | 50 mΩ or less |
| Relay output – ON delay time | 10ms or less |
| Relay output – OFF delay time | 10ms or less |
| Weight | approx 260g |
| *1 Conforms to JIS B 3502 IEC61131-2 Number of sweeps: 10 times respectively in the X, Y, and Z directions, 100 minutes.*2 The only models that are required to support the low voltage directive are the KV-RC16BR and the KV-RC8BXR. Other I/O units are not required to support the low voltage directive.*3 In 12 V mode, only the KV-RC8BXT and KV-RC16BXT are selectable.*4 In 5 V mode, only the KV-RC16BX, KV-RC32BX, and KV-RC8BXR are selectable. | |
CC-Link Module Keyence KV-RC8BXR (8 in/ 8 out relay)
Khối đầu cuối đinh vít 8 ngõ vào + 8 ngõ ra, ngõ ra rơ le, có chức năng bộ lặp
SKU: KV-RC8BXR
Hãng sản xuất: Keyence
Chất lượng: Mới 100%
Bảo hành: Chính hãng
Chứng từ: hóa đơn VAT
✓ Lập trình & Sửa chữa PLC Keyence theo yêu cầu
✓ Lắp đặt & vận hành tận nơi
✓ Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời
CHÍNH SÁCH BẢO HÀNH
- Thời gian nhận bảo hành
Thứ 2 đến thứ 6 hàng tuần: 8h00-17h30
Trừ ngày lễ và chủ nhật - Địa điểm bảo hành
Khi cần bảo hành sản phẩm hãy liên hệ với chúng tôi sớm nhất, chúng tôi sẽ có trách nhiệm hỗ trợ các bạn bảo hành sản phẩm tại hãng sản xuất.
Địa điểm nhận bảo hành:
Người liên hệ: - Điều kiện bảo hành
Sản phẩm được bán tại dientudonghoadonga.com là sản phẩm chính hãng và được hưởng chế độ bảo hành chính hãng tại Việt Nam. Do tính chất phức tạp của các loại thiết bị điện nên tùy theo từng nhà sản xuất và từng chủng loại sản phẩm mà chế độ bảo hành sẽ khác nhau, vui lòng tham khảo điều khoản cụ thể bên dưới.
Trường hợp được bảo hành:
Bảo hành sản phẩm là: khắc phục những lỗi hỏng hóc, sự cố kỹ thuật xảy ra do lỗi của nhà sản xuất
Sản phẩm còn trong thời hạn bảo hành theo quy định của từng hãng sản xuất và từng thiết bị
Có Phiếu bảo hành/tem niêm phong của nhà sản xuất hoặc nhà phân phối
Có Hóa đơn mua hàng của dientudonghoadonga.com
Sản phẩm bảo hành sẽ tuân theo qui định bảo hành của từng nhà sản xuất đối với các sự cố về mặt kỹ thuật
Lưu ý:
Khách hàng chịu trách nhiệm cho chi phí vận chuyển nếu có phát sinh.
Hết thời hạn bảo hành,chi phí sửa chữa sẽ được trung tâm bảo hành hỗ trợ với giá ưu đãi nhất.
Trường hợp không được bảo hành:
Sản phẩm đã quá thời hạn bảo hành ghi trên phiếu Bảo hành/tem niêm phong hoặc mất Phiếu Bảo hành (nếu có).
Những sản phẩm không thể xác định được nguồn gốc mua tại dientudonghoadonga.com thì chúng tôi có quyền từ chối bảo hành.
Mất hóa đơn
Tem niêm phong bảo hành bị rách, vỡ, hoặc bị sửa đổi
Phiếu bảo hành (nếu có) không ghi rõ số Serial và ngày mua hàng
Số serial trên sản phẩm và Phiếu bảo hành không trùng khớp nhau hoặc – không xác định được vì bất kỳ lý do nào
Số serial trên sản phẩm không xác định được
Sản phẩm bị hư hỏng do sử dụng không đúng kỹ thuật theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Sản phẩm bị hư hỏng do tác động cơ học làm rơi, vỡ, va đập, trầy xước, móp méo, ẩm ướt, hoen rỉ, thấm nước.
Sản phẩm có dấu hiệu hư hỏng do chuột bọ hoặc côn trùng xâm nhập hoặc do hỏa hoạn, thiên tai gây nên
Tự ý tháo dỡ, sửa chữa bởi các cá nhân hoặc kỹ thuật viên không được sự ủy quyền của Codienhaiau.com
Quý khách muốn thay đổi chủng loại, mẫu mã sản phẩm.
Chúng tôi rất quan tâm đến quyền lợi của Quý khách hàng, trong trường hợp bạn có góp ý, thắc mắc liên quan đến chính sách của chúng tôi, vui lòng liên hệ:
| Thông tin công ty | |
| Địa chỉ | |
| Điện thoại | |
| Giờ làm việc | Từ 8h00am – 17h30pm ( Thứ 2 đến thứ 6) |
Cam kết 100% chính hãng
Hoàn tiền 111% nếu hàng giả
Giao tận tay khách hàng
Mở hộp kiểm tra nhận hàng
Hỗ trợ 24/7
Đổi trả trong 7 ngày

Module nguồn Mitsubishi R64P
Encoder Autonics E40H6-600-3-V-5 600 P/R 5V 6mm
Encoder Autonics E40H6-512-3-V-24 512 P/R 12-24V 6mm
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA4
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18KP 0.7A
Công tắc hành trình Omron D4C-6231
Encoder Autonics E40HB6-800-3-T-5 800 P/R 5V 6mm
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF8
Encoder Autonics E40HB6-500-3-N-5 500 P/R 5V 6mm
CB chống rò LS RKN 40A 3P+N 30mA
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS2
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-32TP1R
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
1SVR405612R3000 – Rơ le trung gian ABB 3Co 10A 230Vac Led CR-M230AC3
Servo Driver Delta ASD-A2-0421-L 400W
Encoder Autonics E40HB6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-5 500 P/R 5V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-50-6-L-24 50 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40H6-5000-6-L-24-C 5000 P/R 12-24V 6mm
MCB Schneider A9K24340 40A 6kA 3P
Công tắc hành trình Omron D4C-4401
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
Servo Driver Delta ASD-A2-0221-L 200W
Rơ le nhiệt LRD340 Schneider
1SVR405612R7100 – Rơ le trung gian ABB 110VAC 10A 3CO-LED (CR-M110AC3L)
Encoder Autonics E40H6-512-3-T-24 512 P/R 12-24V 6mm
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-F21830SS1 3kW
Biến tần Hitachi NES1-040HB 4.0kW 5HP 3 Pha 380V
MCB DC XL7-63 63A 1000VDC 4P
1SVR405613R3100 – Rơ le trung gian ABB 220V 6A 4Co Led CR-M230AC4L
1SVR405612R0000 – Rơ le trung gian ABB 24VAC 10A 3CO (CR-M024AC3)
1SVR405611R3000 – Rơ le trung gian ABB 230VAC 12A 2CO (CR-M230AC2)
MCB Schneider EZ9F34220 20A 4.5kA 2P
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCTRT2TT2
Encoder Autonics E40HB6-45-3-T-24 45 P/R 12-24V 6mm
Cảm biến quang Omron EE-SX771 2M (thu phát)
Contactor LS MC-150a 220V 150A 75kW 2NC+2NO
Module nguồn Mitsubishi R63RP
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75P4
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF32
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21310SS1 1kW
Encoder Autonics E40H6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21310RS1 1kW
Module nguồn Mitsubishi R64RP
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA16-G
HMI Delta DOP-110CS 10.1inch
Encoder Autonics E40HB6-500-3-T-24 500 P/R 12-24V 6mm
MCB Schneider A9K27110 10A 6kA 1P
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D4
Encoder Autonics E40H6-500-6-L-5 500 P/R 5V 6mm
Khởi động mềm Siemens 3RW5225-1TC05
RCBO Chint NXBLE-32 25A 1P+N 30mA 6kA
MCB Schneider A9K27220 20A 6kA 2P
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-C20604SS1 400W
Relay nhiệt TH-N120 67A Mitsubishi
CB chống giật Schneider EZ9D34632 32A 30mA 4.5kA 1P+N
Encoder Autonics E40HB8-1024-3-N-5 1024 P/R 5V 8mm
MCB Schneider EZ9F34263 63A 4.5kA 2P
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Cảm biến tiệm cận Omron E2B-M12LN08-M1-C2
Rơ le nhiệt LRD365 Schneider
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D2
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-F21830RS1 3kW
Cảm biến tiệm cận Omron E2B-M18KN10-M1-C1
HMI Delta DOP-107EV 7inch
Rơ le nhiệt LRE353 Schneider
Màn hình HMI Omron NS12-TS00B-V2
Công tắc hành trình Omron D4C-4203
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-1021-B 1kW
Counter Module Mitsubishi RD62D2
CB chống giật LS 32KGRd 30A 2P 30mA 2.5kA
1SVR405611R0100 – Rơ le trung gian ABB 24VAC 12A 2CO-LED (CR-M024AC2L)
Công tắc hành trình Omron D4C-6202
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8-HA
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAI8 