Thông số kỹ thuật của Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ loại đường kính thân nhỏ gọn OMRON E2E-S05S12-WC-C1 2M OMS
|
Loại |
Inductive |
|
Khoảng cách phát hiện |
1.2mm |
|
Nguồn cấp |
10…30VDC |
|
Số dây |
3-Wire |
|
Hình dạng |
Threaded cylindrical type |
|
Loại chống nhiễu |
Shielded |
|
Hướng phát hiện |
Front side |
|
Đối tượng phát hiện |
Ferrous metal, Non-ferrous metal |
|
Kích thước đối tượng phát hiện |
4x4x1mm, iron |
|
Tần số đáp ứng |
4kHz |
|
Ngõ ra |
NPN |
|
Chế độ hoạt động |
NO |
|
Chức năng bảo vệ |
Overload protection, Reverse polarity protection, Surge protection |
|
Chất liệu vỏ |
Stainless Steel 303 (SUS303) |
|
Kiểu lắp đặt |
Through hole mounting (Flush mounting) |
|
Chiều dài phần ren trên thân |
14.5mm |
|
Kiểu đấu nối |
Pre-wired |
|
Chiều dài cáp |
2m |
|
Môi trường hoạt động |
Oil resistant, Water resistant |
|
Nhiệt độ môi trường |
-25…70°C |
|
Độ ẩm môi trường |
35…95% |
|
Khối lượng tương đối |
35g |
|
Đường kính thân |
5mm |
|
Chiều dài thân |
25.1mm |
|
Cấp bảo vệ |
IP67 |
|
Tiêu chuẩn |
CE, UL |
|
Phụ kiện mua rời |
Mounting brackets: Y92E-SS05, Nut set: Y92E-NWS05, Protective stainless-steel spiral tube against wire breakage: Y92E-STS05-05, Protective stainless-steel spiral tube against wire breakage: Y92E-STS05-10 |

MCB Chint NXB-63 40A 6KA 1P
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS2
Module nguồn Mitsubishi R61P
1SVR405612R7100 – Rơ le trung gian ABB 110VAC 10A 3CO-LED (CR-M110AC3L)
6AV2123-2MB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP1200 12″
MCB Schneider EZ9F34232 32A 4.5kA 2P
Encoder Autonics E40H6-600-3-V-5 600 P/R 5V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-24 512 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB8-1024-3-N-5 1024 P/R 5V 8mm
Module nguồn Mitsubishi R63P
MCB Chint NXB-63 10A 6KA 3P
Encoder Autonics E40HB6-45-3-T-24 45 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-50-6-L-24 50 P/R 12-24V 6mm
Rơ le nhiệt LRD35 Schneider
MCB LS BKJ63N 16A 1P 6kA
Module nguồn Mitsubishi R64RP
Cảm biến quang Omron E3JK-DR11-C 2M (phản xạ khuếch tán) 