| Nguồn cấp | 10…30VDC |
| Phương pháp phát hiện | Thu-phát chung |
| Khoảng cách phát hiện | 100mm |
| Loại đầu ra | NPN |
| Chế độ hoạt động | Dark ON, Light ON |
| Phụ kiện mua rời | Bracket: BK-BR-A |
| Loại | Cảm biến quang tiêu chuẩn (tích hợp bộ khuếch đại) |
| Đối tượng phát hiện | Vật mờ, đục, Vật trong mờ |
| Kích thước vật phát hiện tiêu chuẩn | 100×100mm |
| Nguồn sáng | Hồng ngoại |
| Cài đặt độ nhạy | Có thể điều chỉnh |
| Thời gian đáp ứng | 1ms |
| Kiểu hiển thị | Hiển thị LED |
| Chức năng | Light-ON/Dark-ON selectable, Mutual interference prevention |
| Vật liệu vỏ | Đồng thau |
| Phương pháp kết nối | Dây cáp 2m |
| Khối lượng tương đối | 70g |
| Đường kính tổng thể | 18mm |
| Chiều dài tổng thể (trừ phần cáp) | 59mm |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| SKU | Khoảng cách phát hiện | Điện áp | Ngõ ra | Loại |
|---|---|---|---|---|
| BRQM100-DDTA | 100mm | 12-24VDC | NPN | Thu phát chung |
| BRQM100-DDTA-C | 100mm | 12-24VDC | NPN | Thu phát chung |
| BRQM100-DDTA-C-P | 100mm | 12-24VDC | PNP | Thu phát chung |
| BRQM100-DDTA-P | 100mm | 12-24VDC | PNP | Thu phát chung |
| BRQP100-DDTA | 100mm | 12-24VDC | NPN | Thu phát chung |
| BRQP100-DDTA-C | 100mm | 12-24VDC | NPN | Thu phát chung |
| BRQP100-DDTA-C-P | 100mm | 12-24VDC | PNP | Thu phát chung |
| BRQP100-DDTA-P | 100mm | 12-24VDC | PNP | Thu phát chung |
| BRQP100-DDTB | 100mm | 12-24VDC | NPN | Thu phát chung |
| BRQP100-DDTB-C | 100mm | 12-24VDC | NPN | Thu phát chung |
| BRQP100-DDTB-C-P | 100mm | 12-24VDC | PNP | Thu phát chung |
| BRQP100-DDTB-P | 100mm | 12-24VDC | PNP | Thu phát chung |
| BRQPS100-DDTA | 100mm | 12-24VDC | NPN | Thu phát chung |
| BRQPS100-DDTA-C | 100mm | 12-24VDC | NPN | Thu phát chung |
| BRQPS100-DDTA-C-P | 100mm | 12-24VDC | PNP | Thu phát chung |
| BRQPS100-DDTA-P | 100mm | 12-24VDC | PNP | Thu phát chung |
| BRQT100-DDTA | 100mm | 12-24VDC | NPN | Thu phát chung |
| BRQT100-DDTA-C | 100mm | 12-24VDC | NPN | Thu phát chung |
| BRQT100-DDTA-C-P | 100mm | 12-24VDC | PNP | Thu phát chung |
| BRQT100-DDTA-P | 100mm | 12-24VDC | PNP | Thu phát chung |
| BRQPS10M-TDTA | 10m | 12-24VDC | NPN | Thu phát riêng |
| BRQPS10M-TDTA-C | 10m | 12-24VDC | NPN | Thu phát riêng |
| BRQPS10M-TDTA-C-P | 10m | 12-24VDC | PNP | Thu phát riêng |
| BRQPS10M-TDTA-P | 10m | 12-24VDC | PNP | Thu phát riêng |
| BRQM1M-DDTA | 1m | 12-24VDC | NPN | Thu phát chung |
| BRQM1M-DDTA-C | 1m | 12-24VDC | NPN | Thu phát chung |
| BRQM1M-DDTA-C-P | 1m | 12-24VDC | PNP | Thu phát chung |
| BRQM1M-DDTA-P | 1m | 12-24VDC | PNP | Thu phát chung |
| BRQP1M-DDTA | 1m | 12-24VDC | NPN | Thu phát chung |
| BRQP1M-DDTA-C | 1m | 12-24VDC | NPN | Thu phát chung |
| BRQP1M-DDTA-C-P | 1m | 12-24VDC | PNP | Thu phát chung |
| BRQP1M-DDTA-P | 1m | 12-24VDC | PNP | Thu phát chung |
| BRQP1M-DDTB | 1m | 12-24VDC | NPN | Thu phát chung |
| BRQP1M-DDTB-C | 1m | 12-24VDC | NPN | Thu phát chung |
| BRQP1M-DDTB-C-P | 1m | 12-24VDC | PNP | Thu phát chung |
| BRQP1M-DDTB-P | 1m | 12-24VDC | PNP | Thu phát chung |
| BRQT1M-DDTA | 1m | 12-24VDC | NPN | Thu phát chung |
| BRQT1M-DDTA-C | 1m | 12-24VDC | NPN | Thu phát chung |
| BRQT1M-DDTA-C-P | 1m | 12-24VDC | PNP | Thu phát chung |
| BRQT1M-DDTA-P | 1m | 12-24VDC | PNP | Thu phát chung |
| BRQM20M-TDTA | 20m | 12-24VDC | NPN | Thu phát riêng |
| BRQM20M-TDTA-C | 20m | 12-24VDC | NPN | Thu phát riêng |
| BRQM20M-TDTA-C-P | 20m | 12-24VDC | PNP | Thu phát riêng |
| BRQM20M-TDTA-P | 20m | 12-24VDC | PNP | Thu phát riêng |
| BRQP20M-TDTA | 20m | 12-24VDC | NPN | Thu phát riêng |
| BRQP20M-TDTA-C | 20m | 12-24VDC | NPN | Thu phát riêng |
| BRQP20M-TDTA-C-P | 20m | 12-24VDC | PNP | Thu phát riêng |
| BRQP20M-TDTA-P | 20m | 12-24VDC | PNP | Thu phát riêng |
| BRQP20M-TDTB | 20m | 12-24VDC | NPN | Thu phát riêng |
| BRQP20M-TDTB-C | 20m | 12-24VDC | NPN | Thu phát riêng |
| BRQP20M-TDTB-C-P | 20m | 12-24VDC | PNP | Thu phát riêng |
| BRQP20M-TDTB-P | 20m | 12-24VDC | PNP | Thu phát riêng |
| BRQPS20M-TDTA | 20m | 12-24VDC | NPN | Thu phát riêng |
| BRQPS20M-TDTA-C | 20m | 12-24VDC | NPN | Thu phát riêng |
| BRQPS20M-TDTA-C-P | 20m | 12-24VDC | PNP | Thu phát riêng |
| BRQPS20M-TDTA-P | 20m | 12-24VDC | PNP | Thu phát riêng |
| BRQT20M-TDTA | 20m | 12-24VDC | NPN | Thu phát riêng |
| BRQT20M-TDTA-C | 20m | 12-24VDC | NPN | Thu phát riêng |
| BRQT20M-TDTA-C-P | 20m | 12-24VDC | PNP | Thu phát riêng |
| BRQT20M-TDTA-P | 20m | 12-24VDC | PNP | Thu phát riêng |
| BRQM30M-TDTA | 30m | 12-24VDC | NPN | Thu phát riêng |
| BRQM30M-TDTA-C | 30m | 12-24VDC | NPN | Thu phát riêng |
| BRQM30M-TDTA-C-P | 30m | 12-24VDC | PNP | Thu phát riêng |
| BRQM30M-TDTA-P | 30m | 12-24VDC | PNP | Thu phát riêng |
| BRQP30M-TDTA | 30m | 12-24VDC | NPN | Thu phát riêng |
| BRQP30M-TDTA-C | 30m | 12-24VDC | NPN | Thu phát riêng |
| BRQP30M-TDTA-C-P | 30m | 12-24VDC | PNP | Thu phát riêng |
| BRQP30M-TDTA-P | 30m | 12-24VDC | PNP | Thu phát riêng |
| BRQP30M-TDTB | 30m | 12-24VDC | NPN | Thu phát riêng |
| BRQP30M-TDTB-C | 30m | 12-24VDC | NPN | Thu phát riêng |
| BRQP30M-TDTB-C-P | 30m | 12-24VDC | PNP | Thu phát riêng |
| BRQP30M-TDTB-P | 30m | 12-24VDC | PNP | Thu phát riêng |
| BRQT30M-TDTA | 30m | 12-24VDC | NPN | Thu phát riêng |
| BRQT30M-TDTA-C | 30m | 12-24VDC | NPN | Thu phát riêng |
| BRQT30M-TDTA-C-P | 30m | 12-24VDC | PNP | Thu phát riêng |
| BRQT30M-TDTA-P | 30m | 12-24VDC | PNP | Thu phát riêng |
| BRQM3M-PDTA | 3m | 12-24VDC | NPN | Phản xạ gương |
| BRQM3M-PDTA-C | 3m | 12-24VDC | NPN | Phản xạ gương |
| BRQM3M-PDTA-C-P | 3m | 12-24VDC | PNP | Phản xạ gương |
| BRQM3M-PDTA-P | 3m | 12-24VDC | PNP | Phản xạ gương |
| BRQP3M-PDTA | 3m | 12-24VDC | NPN | Phản xạ gương |
| BRQP3M-PDTA-C | 3m | 12-24VDC | NPN | Phản xạ gương |
| BRQP3M-PDTA-C-P | 3m | 12-24VDC | PNP | Phản xạ gương |
| BRQP3M-PDTA-P | 3m | 12-24VDC | PNP | Phản xạ gương |
| BRQP3M-PDTB | 3m | 12-24VDC | NPN | Phản xạ gương |
| BRQP3M-PDTB-C | 3m | 12-24VDC | NPN | Phản xạ gương |
| BRQP3M-PDTB-C-P | 3m | 12-24VDC | PNP | Phản xạ gương |
| BRQP3M-PDTB-P | 3m | 12-24VDC | PNP | Phản xạ gương |
| BRQPS3M-PDTA | 3m | 12-24VDC | NPN | Phản xạ gương |
| BRQPS3M-PDTA-C | 3m | 12-24VDC | NPN | Phản xạ gương |
| BRQPS3M-PDTA-C-P | 3m | 12-24VDC | PNP | Phản xạ gương |
| BRQPS3M-PDTA-P | 3m | 12-24VDC | PNP | Phản xạ gương |
| BRQT3M-PDTA | 3m | 12-24VDC | NPN | Phản xạ gương |
| BRQT3M-PDTA-C | 3m | 12-24VDC | NPN | Phản xạ gương |
| BRQT3M-PDTA-C-P | 3m | 12-24VDC | PNP | Phản xạ gương |
| BRQT3M-PDTA-P | 3m | 12-24VDC | PNP | Phản xạ gương |
| BRQM400-DDTA | 400mm | 12-24VDC | NPN | Thu phát chung |
| BRQM400-DDTA-C | 400mm | 12-24VDC | NPN | Thu phát chung |
| BRQM400-DDTA-C-P | 400mm | 12-24VDC | PNP | Thu phát chung |
| BRQM400-DDTA-P | 400mm | 12-24VDC | PNP | Thu phát chung |

Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18 15A (12-18A)
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-32TP1R
Biến tần Hitachi SJ700D-110HFEF3 11kW 15HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi WJ200-040HFC 4.0kW 5HP 3 Pha 380V
Cảm biến quang Omron EE-SX673A (thu phát)
Rờ le xung Schneider A9C30815 16A 1NO+1NC Coil 110VDC
Biến tần Hitachi NJ600B-055HFF 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
HMI Omron NB5Q-TW00B 5.6 inch
Timer Omron H5CN-XBN AC100-240
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CC-RX2ASM-800 (Ngõ ra Relay)
Động cơ điện + Hộp số NRMV-030 120W 1 Pha 220V
6AV2123-2MB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP1200 12″
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-0721-B 750W
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CSL-QP
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D4
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung AT6-P2
Màn hình HMI Omron NS12-TS00B-V2
HMI Delta DOP-107EV 7inch
HMI Weintek MT8106iP 10.1 inch 24VDC
Biến tần Hitachi NES1-022LB 2.2kW 3HP 3 Pha 220V
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CB-R1PD AC/DC24 48x48mm
Ổ cắm âm Panasonic F423-6 32A 2P+E 230V IP44 (dạng nghiêng)
6AV2123-2GA03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP700 7″
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-2×25 mm2-0.6/1kV
Biến tần Hitachi NJ600B-750HFF 75kW 100HP 3 Pha 380V
Rơ le nhiệt LRD340 Schneider
HMI Delta DOP-107BV 7inch
Biến tần Hitachi NJ600B-370HFF 37kW 50HP 3 Pha 380V
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-21EX1R
Biến tần Hitachi NES1-002LB 0.2kW 1/4HP 3 Pha 220V
Biến tần Hitachi WJ200-007LFU 0.75kW 1HP 3 Pha 220V
HMI Delta TP08G-BT2 3.8inch
Biến tần Hitachi WJ200N-075HFC 7.5kW 10HP 3 Pha 380V
Màn hình HMI Omron NB7W-TW10B
6AV2124-1DC01-0AX0 – Màn hình SIMATIC HMI KP400 Comfort 4″
Biến tần Hitachi SJ700D-450HFEF3 45kW 60HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi WJ200N-007SFC 0.75kW 1HP 1 Pha 220V
Bộ đếm Omron H7AN-2DM AC100-240 72x72mm
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS2
Đèn báo xanh Hanyoung MRP-KD0G 12-24V 25mm
Bộ điều khiển nhiệt độ OMRON E5EC-RR2ASM-808 110-220VAC, 48x96mm
Động cơ điện + Hộp số NRMV-040 160W 1 Pha 220V (Có chỉnh tốc độ)
Servo Driver Delta ASD-A2-0721-U 750W
1SVR405611R4100 – Rơ le trung gian ABB 12VDC 12A 2CO-LED (CR-M012DC2L)
Cảm biến tiệm cận Omron E2EH-X7D1 2M
Công tắc hành trình Omron D4C-4233
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi ME-0040C-SS96
Biến tần Hitachi NES1-002SB 0.2kW 1/4HP 1 Pha 220V
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR-1×70 mm2-0.6/1kV
Bộ nguồn tổ ong Omron S8FS-C20024 8.8A 24V 200W
Timer IDEC GT3A-3AF20 (Đa chức năng)
Đồng hồ đo Schneider METSEPM2110
HMI Delta DOP-103BQ 4.3inch
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5AC-RX3ASM-808 96x96mm
Biến tần Hitachi WJ200-015LFU 1.5kW 2HP 3 Pha 220V
HMI Delta TP04G-AL2 4.1inch
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CWL-Q1TC AC100-240
2CSR245040R1164 – CB chống giật ABB DS201 L 16A 30mA 4.5kA 1P+N
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T25KP 11A (9-13A)
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADV8
Motor giảm tốc mini 120W 1 Pha 220V
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAI8
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA16-G
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS16
Công tắc hành trình Omron D4C-6302
Rơ le bảo vệ điện áp Siemens 3UG4615-1CR20
Công tắc hành trình Omron D4C-4202
Rơ le nhiệt TH-T18 1.3A Mitsubishi
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-3×150+1×95 mm2 -0.6/1kV
Bộ đếm Omron H7AN-R8DM AC100-240 72x72mm
MCB Chint NXB-63 16A 6KA 2P
Biến tần Hitachi SJ700D-007HFEF3 0.75kW 1HP 3 Pha 380V
Counter / Timer Hanyoung GE3-P62A 96x48mm
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75P4
Khởi động mềm Siemens 3RW5544-2HA06
Counter Module Mitsubishi RD62D2
Cảm biến quang Omron E3JK-RR11-C 2M (phản xạ gương)
Biến tần Hitachi WJ200-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Công tắc hành trình Omron D4C-6231
Cảm biến quang Omron E3Z-D61-S 2M(thu phát) 