24 VDC 24 VAC, 1 point input, Thermocouple/Platinum resistance thermometer/Infrared Thermosensor/Analog input, Event inputs 2 inputs, Control output: Relay output/Not equipped, RS-485, Screw terminal block, Black
| Nguồn cấp | 24VAC, 24VDC |
| Số kí tự hiển thị | 4 |
| Phương pháp điều khiển | 2-PID control, ON-OFF control |
| Số đầu vào cảm biến | 1 |
| Loại đầu vào cảm biến | B, C, E, Infrared temperature sensor, J, JPt 100Ohm, K, L, N, PL2, Pt100Ohm, R, S, T, U, W, 0…10VDC, 0…20mADC, 0…5VDC, 1…5VDC, 4…20mADC […] |
| Phụ kiện đi kèm | Flush mounting bracket, Waterproof packing |
| Phụ kiện mua rời | Adapter: Y92F-45, Adapter: Y92F-49, Adapter: Y92F-52, Current transformers: E54-CT1, Current transformers: E54-CT1L, Current transformers: E54-CT3, Current transformers: E54-CT3L, CX-thermo support software: EST2-2C-MV4, Front cover: Y92A-48D, Front cover: Y92A-48H, Terminal cover: E53-COV17, Terminal cover: E53-COV23, USB-serial conversion cable: E58-CIFQ2, Waterproof cover: Y92A-48N, Waterproof packing: Y92S-P8 […] |
| Loại | Điều khiển kĩ thuật số |
| Kiểu hiển thị | Digital LCD |
| Chiều cao kí tự (Giá trị đo) | 15.2mm |
| Chế độ điều khiển | Điều khiển làm mát, Điều khiển hệ thống sưởi |
| Số kênh | 1 |
| Dải nhiệt độ | 0…100ºC, 0…120ºC, 0…1300ºC, 0…165ºC, 0…1700ºC, 0…1800ºC, 0…2300ºC, 0…260ºC, 0…90ºC, -100…850ºC, -199.9…400ºC, -199.9…500ºC, -20…400ºC, -20…500ºC, -200…1300ºC, -200…400ºC, -200…850ºC, -200…600ºC […] |
| Số ngõ ra điều khiển | 1 |
| Loại ngõ ra điều khiển | Relay output |
| Số ngõ ra phụ Chức năng | 2 |
| Loại ngõ ra phụ | Relay output |
| Số ngõ vào phụ | 2 |
| Kiểu ngõ vào phụ | Contact input, Non-contact input |
| Truyền thông | RS-485 |
| Chức năng | Manual output, Heating/cooling control, Loop burnout alarm, SP ramp, Other alarm functions, Heater burnout (HB) alarm (including SSR failure (HS) alarm), 40% AT, 100% AT, MV limiter, Input digital filter, Self tuning, Robust tuning, PV input shift, Run/stop, Protection functions, Extraction of square root, MV change rate limit, Logic operations, Temperature status display, Simple programming, Moving average of input value, Display brightness setting […] |
| Phương pháp lắp đặt | Lắp phẳng |
| Kích thước lỗ lắp đặt | W45xH45mm |
| Kiểu kết nối | Bắt vít |
| Nhiệt độ môi trường (không đóng băng) | -10…55°C, -25…70°C |
| Độ ẩm môi trường (không ngưng tụ) | 25…85%, 90% or less |
| Khối lượng tương đối | 120g |
| Chiều rộng tổng thể | 48mm |
| Chiều cao tổng thể | 48mm |
| Chiều sâu tổng thể | 77.1mm |
| Cấp độ bảo vệ | IP66, IP00, IP20 |
| Tiêu chuẩn | CE, UL |

Counter / Timer Hanyoung GE7-P61A 72x72mm
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5EC-RX2ASM-800 (Relay) 96x48mm
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CSL-RP
Biến tần Hitachi SJ700D-055HFEF3 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
MCB Schneider A9K24340 40A 6kA 3P
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-2×1.5 mm2-0.6/1kV
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CB-R1PD AC/DC24 48x48mm
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CWL-Q1TC AC100-240
Biến tần Hitachi NES1-022LB 2.2kW 3HP 3 Pha 220V
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CSL-RTC AC100-240 48x48mm
Động cơ điện + Hộp số NRMV-040 200W 1 Pha 220V (Có chỉnh tốc độ)
Counter Module Mitsubishi RD62D2
Counter / Timer Hanyoung GE3-P62A 96x48mm
Công tắc hành trình Omron D4C-4301
Hộp số giảm tốc mini 60GK-10-H 1/10 (140 Vòng/phút)
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8-HA
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CB-Q1TC AC100-240 48x48mm
2CSR245040R1324 – CB chống giật ABB DS201 L 32A 30mA 4.5kA 1P+N
Biến tần Hitachi NES1-002LB 0.2kW 1/4HP 3 Pha 220V
Biến tần Hitachi NES1-004HB 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
Contactor LS MC-500a 220V 500A 265kW 2NC+2NO
Biến tần Hitachi WJ200-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Rơ le nhiệt LRD365 Schneider
Dây cáp điện cadivi DuCV 2x6mm2
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CSL-QTC 