Bộ ổn nhiệt loại kinh tế kích mặt 48×48
Màn hình LCD hiển thị LED trắng sáng cao 15.2mm rỏ ràng
Ngỏ vào đa chức năng: Thermocouple, Pt100, Analog dòng áp DC, hồng ngoại tùy chọn
Nguồn cấp 100-240VAC±15% hoặc 24VAC/DC±15%
Ngỏ ra nhiều lựa chọn tùy model: Relay (contact), transistor (SSR), Analog (4-20mA)
Chức năng điều khiển ON/OFF hoặc 2-PID độc lập
Tốc độ lấy mẩu cao 50ms, và chức năng tự hiệu chỉnh (Self-turning)
Kết nối dể dàng với phần mềm CX-Thermo qua cáp USB
Đạt tiêu chuẩn UL/CSA và dấu CE đạt độ kín mặt tiêu chuẩn IEC IP66
Vỏ bọc bằng nhựa tổng hợp, nhiệt độ làm việc -10~55 C,
Đạt tiêu chuẩn UL 61010-1, CSA C22.2 No. 611010-1 (evaluated by UL)
| Loại | Digital controller |
| Kiểu hiển thị | Digital LCD |
| Số kí tự hiển thị | 4 |
| Chiều cao kí tự (Giá trị đo) | 15.2mm |
| Nguồn cấp | 100…240VAC |
| Chế độ điều khiển | Cooling control, Heating control |
| Phương pháp điều khiển | 2-PID control, ON-OFF control |
| Số kênh | 1 |
| Dải nhiệt độ | 0…100ºC, 0…120ºC, 0…1300ºC, 0…165ºC, 0…1700ºC, 0…1800ºC, 0…2300ºC, 0…260ºC, 0…90ºC, -100…850ºC, -199.9…400ºC, -199.9…500ºC, -20…400ºC, -20…500ºC, -200…1300ºC, -200…400ºC, -200…850ºC, -200…600ºC |
| Số đầu vào cảm biến | 1 |
| Loại đầu vào cảm biến | K, J, T, E, L, U, N, R, S, B, C, W, PL2, Pt 100Ohm, JPt 100Ohm, Infrared temperature sensor, 0…20mADC, 4…20mADC, 0…10VDC, 0…5VDC, 1…5VDC |
| Số ngõ ra điều khiển | 1 |
| Loại ngõ ra điều khiển | Voltage output for driving SSR |
| Số ngõ ra phụ | 2 |
| Loại ngõ ra phụ | Relay output |
| Số ngõ vào phụ | 2 |
| Kiểu ngõ vào phụ | Contact input, Non-contact input |
| Ngõ vào biến dòng | Yes |
| Truyền thông | No |
| Chức năng | Manual output, Heating/cooling control, Loop burnout alarm, SP ramp, Other alarm functions, Heater burnout (HB) alarm (including SSR failure (HS) alarm), 40% AT, 100% AT, MV limiter, Input digital filter, Self tuning, PV input shift, Run/stop, Protection functions, Temperature status display, Moving average of input value |
| Kích thước lỗ lắp đặt | W45xH45mm |
| Kiểu kết nối | Screw terminals |
| Nhiệt độ môi trường (không đóng băng) | -10…55°C, -25…70°C |
| Độ ẩm môi trường (không ngưng tụ) | 25…85%, 90% or less |
| Khối lượng tương đối | 120g |
| Chiều rộng tổng thể | 48mm |
| Chiều cao tổng thể | 48mm |
| Chiều sâu tổng thể | 64mm |
| Cấp độ bảo vệ | IP00, IP20, IP66 |
| Tiêu chuẩn | CE, CSA, KC, UL |
| Phụ kiện đi kèm | Flush mounting bracket, Waterproof packing |
| Phụ kiện mua rời | Terminal cover: E53-COV17, Terminal cover: E53-COV23, Waterproof packing: Y92S-P8, Current transformers: E54-CT1, Current transformers: E54-CT1L, Current transformers: E54-CT3, Current transformers: E54-CT3L, Waterproof cover: Y92A-48N, Mounting adapter: Y92F-49, Protective cover: Y92A-48D, Protective cover: Y92A-48H, Adapter: Y92F-45, DIN track mounting adapter: Y92F-52 |

2CDS212001R0064 – MCB ABB SH202-C6 6KA 6A 2P
Counter Module Mitsubishi RD62P2
Bộ đếm Omron H7CX-AW-N 48x48mm
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-C20401RS1 100W
MCB Chint NXB-63 2A 6KA 1P
Servo Drive Delta ASD-A3-0121-F
6AV2123-2GA03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP700 7″
Encoder Autonics E40HB8-100-6-L-24 100 P/R 12-24V 8mm
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75P4
6AV2123-2DB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP400 4″
6AV2124-1DC01-0AX0 – Màn hình SIMATIC HMI KP400 Comfort 4″
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-3023-B 3kW
Servo Driver Delta ASD-A2-0721-U 750W
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-0121-B 100W
MCB Chint NXB-125 80A 10KA 3P
Timer IDEC GT3F-2AF20 (Off delay)
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D2
MCB DC XL7-63 40A 800VDC 2P
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-1021-B 1kW
MCB DC FEEO FPV-63DC-0216 16A 800VDC 2P
Counter Module Mitsubishi RD60P8-G
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-21EX1R
Động cơ Servo Delta ECM-B3M-E21315SS1 1.5kW 