100 to 240 VAC, 1 point input, Thermocouple/Platinum resistance thermometer/Infrared Thermosensor/Analog input, Control output: Linear current output/Voltage output (for driving SSR), Screw terminal block, Black
| Loại | Digital controller |
| Kiểu hiển thị | Digital LCD |
| Số kí tự hiển thị | 4 |
| Chiều cao kí tự (Giá trị đo) | 15.2mm |
| Nguồn cấp | 100…240VAC |
| Chế độ điều khiển | Cooling control, Heating control |
| Phương pháp điều khiển | 2-PID control, ON-OFF control |
| Số kênh | 1 |
| Dải nhiệt độ | 0…100ºC, 0…120ºC, 0…1300ºC, 0…165ºC, 0…1700ºC, 0…1800ºC, 0…2300ºC, 0…260ºC, 0…90ºC, -100…850ºC, -199.9…400ºC, -199.9…500ºC, -20…400ºC, -20…500ºC, -200…1300ºC, -200…400ºC, -200…850ºC, -200…600ºC |
| Số đầu vào cảm biến | 1 |
| Loại đầu vào cảm biến | B, C, E, Infrared temperature sensor, J, JPt 100Ohm, K, L, N, PL2, Pt 100Ohm, R, S, T, U, W, 0…10VDC, 0…20mADC, 0…5VDC, 1…5VDC, 4…20mADC |
| Số ngõ ra điều khiển | 2 |
| Loại ngõ ra điều khiển | Linear current output, Voltage output for driving SSR |
| Số ngõ ra phụ | 2 |
| Loại ngõ ra phụ | Relay output |
| Truyền thông | No |
| Chức năng | Manual output, Heating/cooling control, Loop burnout alarm, SP ramp, Other alarm functions, Heater burnout (HB) alarm (including SSR failure (HS) alarm), 40% AT, 100% AT, MV limiter, Input digital filter, Self tuning, Robust tuning, PV input shift, Run/stop, Protection functions, Extraction of square root, MV change rate limit, Logic operations, Temperature status display, Simple programming, Moving average of input value, Display brightness setting |
| Phương pháp lắp đặt | Flush mounting |
| Kích thước lỗ lắp đặt | W45xH45mm |
| Kiểu kết nối | Screw terminals |
| Độ ẩm môi trường (không ngưng tụ) | 25…85%, 90% or less |
| Khối lượng tương đối | 120g |
| Chiều rộng tổng thể | 48mm |
| Chiều cao tổng thể | 48mm |
| Chiều sâu tổng thể | 77.1mm |
| Cấp độ bảo vệ | IP66, IP00, IP20 |
| Tiêu chuẩn | CE, UL |
| Phụ kiện đi kèm | Flush mounting bracket, Waterproof packing |
| Phụ kiện mua rời | Adapter: Y92F-45, Adapter: Y92F-49, Adapter: Y92F-52, Current transformers: E54-CT1, Current transformers: E54-CT1L, Current transformers: E54-CT3, Current transformers: E54-CT3L, CX-thermo support software: EST2-2C-MV4, Front cover: Y92A-48D, Front cover: Y92A-48H, Terminal cover: E53-COV17, Terminal cover: E53-COV23, USB-serial conversion cable: E58-CIFQ2, Waterproof cover: Y92A-48N, Waterproof packing: Y92S-P8 |

Timer Autonics FS4E-1P4
Biến áp cách ly 3 Pha 380V ra 220V 45KVA (Dây Nhôm)
Điện trở xả vỏ sứ 1000W 100 Ohm
Còi báo tủ điện Hanyoung MRB-TD0 22mm 12-24VDC
Còi báo Hanyoung HY-226-MA
Tủ điện nhựa ABS (400x600x225mm)
Module nguồn Mitsubishi R64P
Bộ nguồn Omron S8VS-12024 5A 24V 120W
MCB Schneider A9F74125 25A 6kA 1P
MCB Chint NXB-63 32A 6KA 3P
Điện trở xả vỏ sứ 500W 200 Ohm
Bộ nguồn tổ ong Omron S8FS-C07524 3.2A 24V 75W
Tủ điện nhựa ABS (300x300x200mm)
Rơ le bán dẫn Omron G3PE-235B DC12-24 35A
Bộ nguồn Omron S8VS-24024 10A 24V 240W
Điện trở xả vỏ nhôm 400W 200 Ohm
Bộ nguồn Siemens 6EP3343-0SA00-0AY0 3-52V 10A
Rơ leTimer Omron H3CR-A AC24-48/DC12-48
Điện trở xả vỏ sứ 1500W 50 Ohm
Bộ chuyển đổi nguồn tự động ATS OSS-61-TN-4P-A2 OSUNG 100A
Cảm biến tiệm cận Omron E2E2-X14MD1 2M
Cảm biến tiệm cận Omron E2B-M18KN10-M1-C1
Tủ điện Schneider âm tường MIP22212T, 24 Module 