Model: H7HP-C8D
Đặc điểm chung của Bộ đếm tổng – Bộ đếm thời gian OMRON H7HP series (chứa model H7HP-C8D)
Bộ đếm tổng – Bộ đếm thời gian OMRON dòng H7HP:
• Màn hình lớn, dễ đọc: các ký tự cao 15 mm cho sản phẩm hiển thị 6 chữ số; ký tự cao 12 mm cho sản phẩm hiển thị 8 chữ số.
• Màn hình LCD truyền âm, khả năng hiển thị cao tích hợp với đèn nền LED màu đỏ ở mức tiêu thụ điện năng thấp.
• Tiêu chuẩn IP66 với khả năng chống dầu và chống chịu được bụi và mưa gió, nước bắn vào, dòng nước định hướng, vòi nước (NEMA4) bằng thiết kế thống nhất mặt trước với vỏ và sử dụng các vật liệu và bộ phận chống dầu.
• Thân máy nhỏ gọn (66 mm).
• Model hiển thị 6 chữ số có công tắc chuyển đổi giữa bộ đếm tổng và bộ đếm thời gian.
• Có cầu đấu giúp ngăn ngừa điện giật.
• Tiêu chuẩn an toàn: UL, CSA, EMC (EN 61326), CE Marking.
Thông số kỹ thuật của Bộ đếm tổng – Bộ đếm thời gian OMRON H7HP-C8D
|
Loại |
Counter |
|
Loại cài đặt |
Indication only |
|
Chức năng đếm / cấu hình |
Total counter |
|
Chế độ hoạt động |
Up/Down |
|
Kiểu hiển thị |
LCD |
|
Số kí tự hiển thị |
8 |
|
Chiều cao kí tự (giá trị đo) |
12mm |
|
Chiều cao kí tự (giá trị cài đặt) |
7.6mm |
|
Điện áp nguồn cấp |
12VDC |
|
Số lượng đầu vào |
2 |
|
Loại ngõ vào |
Contact, NPN, PNP |
|
Chức năng ngõ vào |
Count, Inhibit (Gate/Hold), Reset, Key protection |
|
Tốc độ đếm tối đa |
30Hz, 5kHz |
|
Chức năng mở rộng |
Backlight function, Memory backup |
|
Kiểu đấu nối |
Screw terminals |
|
Kiểu lắp đặt |
Flush mounting |
|
Kích thước lỗ cắt |
W68xH33mm |
|
Môi trường hoạt động |
Oil resistance, Water resistance |
|
Nhiệt độ môi trường |
-10…55°C |
|
Độ ẩm môi trường |
35…85% |
|
Khối lượng tương đối |
115g |
|
Chiều rộng tổng thể |
72mm |
|
Chiều cao tổng thể |
36mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
70.35mm |
|
Cấp bảo vệ |
IP66 |
|
Tiêu chuẩn |
CE, CSA, UL, EMC |
|
Phụ kiện đi kèm |
Flush mounting adapter: Y92F-33, Rubber packing: Y92S-33 |

Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4-TS
MCB Schneider EZ9F34125 25A 4.5kA 1P
HMI Weintek cMT2108X2 10.1 inch
HMI Proface PFXGP4601TAA 12.1 inch
MCB Schneider EZ9F34220 20A 4.5kA 2P
Servo Driver Delta ASD-A2-0721-U 750W
Biến tần Hitachi WJ200N-015SFC 1.5kW 2HP 1 Pha 220V
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T25KP 1.3A (1-1.6A)
HMI Delta TP04G-BL-C 4.1inch
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA4
Encoder Autonics E40HB6-500-3-N-5 500 P/R 5V 6mm
Dây cáp điều khiển Cadivi DVV/Sc-7×0.5 mm2 – 0.6/1kV
Encoder Autonics E40H6-600-6-L-24 600 P/R 12-24V 6mm
CB chống giật LS 32KGRd 30A 2P 30mA 2.5kA
Counter / Timer Hanyoung GE6-P61A 72x36mm 