Bộ chỉ thị cho bộ đếm và bộ định thời Autonics FX6Y-I2
Giới thiệu tổng quan:
Bộ đếm / Bộ định thời series FXY có tốc độ đếm 1 cps, 30 cps, 2 kcps và 5 kcps với các khoảng cài đặt thời gian khác nhau. Chế độ đếm xuôi, đếm ngược cho phép thiết bị đo chính xác và hiển thị cấu hình của các hệ thống khác nhau. Series FXY bao gồm loại 4 chữ số và 6 chữ số với kích thước DIN tiêu chuẩn W 72 x H 36 mm.
Tính năng chính:
Tốc độ đếm: 1 cps / 30 cps / 2 kps / 5 kcps
Chuyển giữa chức năng đếm và định thời bằng công tắc DIP
Chuyển đổi giữa ngõ vào điện áp (PNP) và ngõ vào không có điện áp (PNP) bằng công tắc DIP
Chế độ hoạt động: đếm xuôi, đếm ngược, đếm xuôi/ngược
Cài đặt dấu thập phân, hiển thị giờ / phút / giây với phím RESET
Bộ đếm
20 chế độ ngõ vào, 18 chế độ ngõ ra
Bộ định thời
Nhiều chế độ ngõ ra (16 chế độ ngõ ra)
Nhiều dải cài đặt thời gian:
Model 6 chữ số: 0.01 giây đến 99999,9 giờ
Model 4 chữ số: 0.01 giây đến 9999 giờ
Nguồn cấp:
100-240 VAC 50/60 Hz (loại AC)
24 VAC 50/60 Hz, 24-48 VDC (loại AC / DC thông dụng)
Thông số kỹ thuật FX6Y-I2:
| Phương pháp hiển thị | 6 chữ số 4 chữ số |
| Phương thức hoạt động | Bộ đếm: Đếm xuôi, đếm ngược, đếm xuôi/ngược Bộ định thời: Đếm xuôi, Đếm ngược |
| Terminal | Terminal block |
| Nguồn cấp | 24VAC~ 50/60Hz, 24-48VDC |
| Thời gian hoạt động | POWER ON START |
| Nguồn cấp bên ngoài | Max. 12VDC ±10% 50mA |
| Phương pháp ngõ vào tín hiệu | Ngõ vào điện áp (PNP), Không có ngõ vào điện áp (NPN) |
| Tốc độ đếm tối đa | 1, 30, 2k, 5k [cps] |
| Độ rộng tín hiệu tối thiểu | 20ms |
| Bảo vệ bộ nhớ | Xấp xỉ 10 năm |
| Dải cài đặt | 0.01 giây đến 99.99 giây, 0.1 giây đến 999.9 giây, 1 giây đến 9999 giây, 1 giây đến 99 phút 59 giây, 0.1 phút đến 999.9 phút, 1 phút đến 99 giờ 59 phút, 0.1 giờ đến 999.9 giờ, 1 giờ đến 9999 giờ |
| Ngõ ra điều khiển_Loại | Chỉ hiển thị |
| Cấu trúc bảo vệ | IP40(phần trước) |
| Môi trường_Nhiệt độ xung quanh | -10 đến 55℃, bảo quản: -25 đến 65℃ |
| Môi trường_Độ ẩm xung quanh | 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RH |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 175g (Xấp xỉ 120g) |
Trọng lượng bao gồm bao bì. Trọng lượng trong ngoặc là trọng lượng thiết bị.
Độ bền được đo ở điều kiện môi trường không đông hoặc ngưng tụ.
Bảng chọn mã FXY Series:

Kích thước FXY Series:
Sơ đồ đấu dây:


MCB LS BKJ63N 16A 1P 6kA
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADV8
MCB LS BKH 125A 3P 10kA
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8
6AV2123-2DB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP400 4″
Công tắc hành trình Omron D4C-4403
Counter Module Mitsubishi RD62D2
Encoder Autonics E40HB6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
HMI Delta TP04G-AL2 4.1inch
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4-TS
Encoder Autonics E40HB8-100-6-L-24 100 P/R 12-24V 8mm
HMI Delta DOP-103BQ 4.3inch
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D4
Encoder Autonics E40HB6-500-3-N-24 500 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40H6-600-3-V-5 600 P/R 5V 6mm
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS2
HMI Weintek cMT2128X 12.1 inch
1SVR405612R4100 – Rơ le trung gian ABB 12VDC 10A 3CO-LED (CR-M012DC3L)
HMI Weintek cMT2108X2 10.1 inch
Đèn tín hiệu Hanyoung STL060-F-A11-5-D 110-220V (có còi)
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-3SLD404Z 40A 3 Pha
MCB ABB SH201-C32 6KA 32A 1P
Encoder Autonics E40HB6-800-3-T-5 800 P/R 5V 6mm
1SVR405611R7000 – Rơ le trung gian ABB CR-M110AC2, 8 chân
MCB Schneider EZ9F34310 10A 4.5kA 3P
Bộ đếm Omron H7AN-R8DM AC100-240 72x72mm 

