Đặc điểm chung của Bộ đếm / bộ định thời loại hiển thị số có thể lập trình AUTONICS CT series (chứa model CT6S-2P4T)
Bộ đếm AUTONICS dòng CT có đặc điểm:
– Tích hợp bộ định thời, cho phép đếm và cài đặt thời gian đồng thời.
– Truyền thông RS485 (Modbus RTU) (model truyền thông)
– Thời gian ngõ ra một lần: 0.01 giây đến 99.99 s
Chức năng đếm
– Nhiều chế độ ngõ vào / ngõ ra (9 chế độ ngõ vào, 11 chế độ ngõ ra)
Dải giá trị Prescale: model 6 chữ số: 0,00001 đến 99999,9, model 4 chữ số: 0,001 đến 999,9
– Chức năng đếm hàng loạt, đếm điểm bắt đầu (giá trị)
Chức năng định thời
– Nhiều chế độ ngõ ra (11 chế độ ngõ ra)
– Dải cài đặt thời gian: model 6 chữ số: 0,001 giây đến 99999,9 giờ, model 4 chữ số: 0,001 giây đến 9999 giờ
– Hỗ trợ cài đặt thời gian ngõ ra bằng 0
– Chức năng bộ nhớ hẹn giờ (chỉ áp dụng đối với model bộ chỉ thị).
Ứng dụng: Bộ đếm/bộ định thời loại hiển thị số có thể lập trình AUTONICS dòng CT được sử dụng để cài đặt thời gian trong các ngành công nghiệp thép, xi măng; công nghiệp gỗ, giấy, nhựa; linh kiện điện tử; …
Thông số kỹ thuật của Bộ đếm / bộ định thời loại hiển thị số có thể lập trình AUTONICS CT6S-2P4T
|
Loại |
Counter, Timer |
|
Loại cài đặt |
2-stage setting |
|
Chức năng đếm / cấu hình |
Preset counter, Timer |
|
Chế độ hoạt động |
Down, Up, Up/Down |
|
Kiểu hiển thị |
LED |
|
Số kí tự hiển thị |
6 |
|
Chiều cao kí tự (giá trị đo) |
10mm |
|
Chiều cao kí tự (giá trị cài đặt) |
7mm |
|
Điện áp nguồn cấp |
100…240VAC |
|
Số lượng đầu vào |
2 |
|
Loại ngõ vào |
Contact, NPN, PNP |
|
Chức năng ngõ vào |
Count, Start, Inhibit (Gate/Hold), Reset |
|
Số ngõ ra điều khiển |
2 |
|
Kiểu ngõ ra |
Relay output |
|
Ngõ ra điều khiển |
DPST (2NO) |
|
Công suất ngõ ra (tải thuần trở) |
5A at 250VAC, 5A at 30VDC |
|
Thời gian xuất ra tín hiệu |
0.01…99.99s |
|
Tốc độ đếm tối đa |
1Hz, 30Hz, 300Hz, 1kHz, 5kHz |
|
Nguồn mở rộng |
12VDC-100mA |
|
Kiểu truyền thông |
RS485 |
|
Kiểu đấu nối |
Screw terminals |
|
Kiểu lắp đặt |
Flush mounting |
|
Kích thước lỗ cắt |
W45xH45mm |
|
Môi trường hoạt động |
Standards |
|
Nhiệt độ môi trường |
-10…55°C |
|
Độ ẩm môi trường |
35…85% |
|
Khối lượng tương đối |
212g |
|
Chiều rộng tổng thể |
48mm |
|
Chiều cao tổng thể |
48mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
100mm |
|
Cấp bảo vệ |
IP65 |
|
Tiêu chuẩn |
CE, UL |
|
Phụ kiện đi kèm |
Flush mounting bracket |
|
Phụ kiện mua rời |
Communication converter: SCM-38I, Communication converter: SCM-US48I, Communication converter: SCM-WF48, Display units (DS/DA-T series) |
Cách tra mã Bộ đếm – Counter Autonics CT6S-2P4

Mô tả mặt trước Bộ đếm – Counter Autonics CT6S-2P4
Kích thước Bộ đếm – Counter Autonics CT6S-2P4


Encoder Autonics E40HB8-1024-3-N-5 1024 P/R 5V 8mm
MCB Fuji BC63E1CG-2P 5A 6kA
Encoder Autonics E40HB6-50-6-L-24 50 P/R 12-24V 6mm
HMI Delta DOP-103BQ 4.3inch
Encoder Autonics E40H6-5000-6-L-24 5000 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-45-3-T-24 45 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40H6-500-6-L-5 500 P/R 5V 6mm
Encoder Autonics E40H6-600-3-V-5 600 P/R 5V 6mm
HMI Delta TP04G-AL2 4.1inch
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-32TP1R
Encoder Autonics E40HB8-100-6-L-24 100 P/R 12-24V 8mm
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
Biến tần Hitachi WJ200-015LFU 1.5kW 2HP 3 Pha 220V
6AV2123-2GA03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP700 7″
Encoder Autonics E40H6-512-3-V-24 512 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-24 512 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-5 500 P/R 5V 6mm
MCB Mitsubishi BH-D6 3P 63A 6kA C N
Hộp số giảm tốc mini 60GK-5-H 1/5 (280 Vòng/phút)
Encoder Autonics E40HB6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
MCB Mitsubishi BH-D10 2P 16A 10kA C N
Encoder Autonics E40H6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-500-3-N-5 500 P/R 5V 6mm
MCB Schneider A9F74320 20A 6kA 3P
Encoder Autonics E40HB6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
MCB Panasonic BBD11001CHV 100A 10kA 1P
HMI Omron NB5Q-TW00B 5.6 inch
MCB Siemens 5SY7425-7CC 25A 15kA 4P
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS2
Biến tần Hitachi NJ600B-150HFF 15kW 20HP 3 Pha 380V
HMI Delta DOP-107DV 7inch
MCB Siemens 5SY8120-7 20A 25kA 1P
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCTRT2TT2
Biến tần Hitachi WJ200-004HFC 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
Encoder Autonics E40HB6-500-3-T-24 500 P/R 12-24V 6mm
MCB Panasonic BBD1401CHHV 40A 10kA 1P
2CDS273001R0164 – MCB ABB S203M-C16 10KA 16A 3P
HMI Delta TP04G-BL-C 4.1inch
MCB Panasonic BBD4064CHHV 6A 10kA 4P
Encoder Autonics E40HB6-800-3-T-5 800 P/R 5V 6mm
Encoder Autonics E40H6-500-3-V-24 500 P/R 12-24V 6mm
MCB Mitsubishi BH-D6 3P 25A 6kA C N
Bộ đếm Omron H7AN-RW6DM AC100-240 72x72mm 
