THÔNG TIN SẢN PHẨM:
1. Mô tả:
| Phương pháp hiển thị | LED 7 đoạn 4 số |
| Phương thức hoạt động | Bộ đếm: Đếm xuôi, đếm ngược, đếm xuôi/ngược Bộ định thời: Đếm xuôi, Đếm ngược |
| Terminal | Terminal block |
| Hoạt động ngõ ra | TÍN HIỆU ON DELAY, NGUỒN ON DELAY, FLICKER, INTERVAL, TÍN HIỆU OFF DELAY, ON-OFF DELAY, INTEGRATION TIME |
| Nguồn cấp | 100-240VAC~ 50/60Hz |
| Thời gian hoạt động | POWER ON START SIGNAL ON START |
| Nguồn cấp bên ngoài | Max. 12VDC ±10%, 100mA |
| Phương pháp ngõ vào tín hiệu | Ngõ vào điện áp (PNP), Không có ngõ vào điện áp (NPN) |
| Tốc độ đếm tối đa | 1, 30, 1k, 5k, 10k [cps] |
| Độ rộng tín hiệu tối thiểu | 1ms/20ms |
| Bảo vệ bộ nhớ | Xấp xỉ 10 năm |
| Dải cài đặt | 0.001 giây đến 9.999 giây, 0.01 giây đến 99.99 giây, 0.1 giây đến 999.9 giây, 1 giây đến 9999 giây, 1 giây đến 99 phút 59 giây, 0.1 phút đến 999.9 phút, 1 phút đến 9999 phút, 1 phút đến 99 giờ 59 phút, 1 giờ đến 9999 giờ |
| Ngõ ra điều khiển_Loại | 2 bước preset |
| Ngõ ra điều khiển_Relay | SPST (1a): 2 |
| Ngõ ra điều khiển_NPN mạch thu hở | 1 |
| Cấu trúc bảo vệ | IP65(bảng điều khiển phía trước) |
| Bộ đếm_Phạm vi đếm | -999 đến 9999 |
| Bộ đếm_Tỷ lệ | Điểm thập phân đến chữ số thứ ba |
| Bộ đếm_Độ rộng tối thiểu của tín hiệu ngõ vào | RESET: Tùy chọn 1ms/20ms |
| Bộ định thời_Độ rộng tín hiệu ngõ vào | INA, INH, RESET: Tùy chọn 1ms/20ms |
| Nhiệt độ xung quanh | -10 đến 55℃, bảo quản: -25 đến 65℃ |
| Độ ẩm xung quanh | 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RH |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 212g (Xấp xỉ 159g) |
| Tiêu chuẩn | ![]() ![]() |
2. Thông tin chi tiết:
Bộ đếm Autonics CT4S-2P4 48x48mm là một thiết bị điện tử được sử dụng để đếm các xung điện tử, ví dụ như số lần quay của động cơ, số lượng sản phẩm đi qua dây chuyền sản xuất, v.v. Bộ đếm này thuộc dòng sản phẩm CT Series của Autonics, được đánh giá cao bởi độ chính xác, độ tin cậy và hiệu suất cao.
Đặc điểm nổi bật:
- Kích thước nhỏ gọn: 48x48mm, giúp tiết kiệm không gian lắp đặt.
- Màn hình hiển thị LED 4 chữ số: Dễ dàng đọc số đếm từ xa.
- Có thể cài đặt giá trị tỷ lệ: Cho phép điều chỉnh tỷ lệ đếm theo nhu cầu sử dụng.
- Nhiều chế độ đếm: Bao gồm đếm lên, đếm xuống, đếm tổng hợp, đếm theo mốc, v.v.
- Ngõ ra điều khiển: Cho phép kết nối với các thiết bị khác như PLC, relay, v.v.
- Dễ dàng cài đặt và sử dụng: Có hướng dẫn sử dụng chi tiết và bảng điều khiển trực quan.
- Độ bền cao: Chịu được môi trường khắc nghiệt với nhiệt độ hoạt động từ -10°C đến +55°C và cấp bảo vệ IP65.
- Tiết kiệm điện: Tiêu thụ điện năng thấp.
Thông số kỹ thuật:
- Điện áp hoạt động: 100 – 240 VAC 50/60Hz
- Tần số đếm: Tối đa 10kHz
- Ngõ vào: NPN/PNP, Optoswitch
- Ngõ ra: Relay, NPN/PNP
- Độ phân giải: 0.01 – 99.99
- Kích thước: 48x48x48mm
- Cấp bảo vệ: IP65
- Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến +55°C
Ứng dụng:
- Đếm sản phẩm: Trong các dây chuyền sản xuất tự động.
- Đếm vòng quay: Động cơ, quạt, máy bơm, v.v.
- Đo lường thời gian: Ví dụ như thời gian chạy của máy móc.
- Điều khiển quy trình: Ví dụ như điều khiển số lượng sản phẩm được sản xuất trong một khoảng thời gian nhất định.
- Giám sát hoạt động: Theo dõi hiệu suất của máy móc và thiết bị.
Lưu ý:
- Tham khảo kỹ tài liệu hướng dẫn sử dụng trước khi sử dụng bộ đếm.
- Đảm bảo nguồn điện cung cấp cho bộ đếm có điện áp và tần số phù hợp.
- Kết nối dây dẫn đúng với các đầu nối trên bộ đếm.
- Tránh để bộ đếm tiếp xúc với nước hoặc hóa chất.

Encoder Autonics E40HB8-1024-3-N-5 1024 P/R 5V 8mm
HMI Delta DOP-107EV 7inch
6AV2123-2DB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP400 4″
Dây cáp điện 4 lõi Cadivi AXV-4×35 mm2 – 0.6/1kV
Encoder Autonics E40HB6-50-6-L-24 50 P/R 12-24V 6mm
MCB Schneider EZ9F34310 10A 4.5kA 3P
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
Dây cáp điện 1 lõi Cadivi CV-2.5 mm2 (Đỏ) – 0.6/1KV
MCB LS BKH 80A 1P 10kA
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D2
Encoder Autonics E40HB6-800-3-T-5 800 P/R 5V 6mm
HMI Delta TP04G-AL2 4.1inch
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-24 500 P/R 12-24V 6mm
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8
Encoder Autonics E40H6-512-6-L-24 512 P/R 12-24V 6mm
Công tắc hành trình Omron D4C-5320
Encoder Autonics E40H6-600-3-V-5 600 P/R 5V 6mm
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8-HA
Encoder Autonics E40H6-512-3-T-24 512 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40H6-500-6-L-5 500 P/R 5V 6mm
1SVR405611R3000 – Rơ le trung gian ABB 230VAC 12A 2CO (CR-M230AC2)
Counter / Timer Hanyoung GE6-P61A 72x36mm
Encoder Autonics E40H6-5000-6-L-24 5000 P/R 12-24V 6mm
MCB Schneider A9K27110 10A 6kA 1P
Encoder Autonics E40H6-500-3-V-24 500 P/R 12-24V 6mm
Công tắc hành trình Omron D4C-5220
1SVR405613R3100 – Rơ le trung gian ABB 220V 6A 4Co Led CR-M230AC4L
MCB LS BKJ63N 16A 1P 6kA
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-0721-B 750W
Twin Timer Hanyoung TF62N-E-30D (30s/ 30m/ 30h)
MCB Schneider EZ9F34120 20A 4.5kA 1P
Encoder Autonics E40HB6-512-3-N-24 512 P/R 12-24V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-500-3-N-5 500 P/R 5V 6mm
Encoder Autonics E40HB6-512-6-L-5 512 P/R 5V 6mm
MCB Schneider A9F74232 32A 6kA 2P
Counter / Timer Hanyoung GE6-T6A 72x36mm 

