Đặc điểm biến tần
Biến tần Yaskawa Nhật Bản G7 Series là dòng biến tần cao cấp của Yaskawa với phương pháp điều khiển 3 cấp điện áp, dùng được cho tất cả các ứng dụng của biến tần
Biến tần Yaskawa là dòng biến tần duy nhất của Nhật Bản đạt tiêu chuẩn quốc tế RoHS
TÍNH NĂNG NỔI BẬT:
Phương pháp điều khiển: điều khiển Vector vòng kín Flux, điều khiển Vector vòng hở, điều khiển V/F, điều khiển V/F + PG
Khả năng quá tải cho phép:150% dòng điện định mức trong thời gian 60 giây,200% dòng điện địnhmức trong 0.5s
Mô men khởi động:150% tại 0.3Hz (Điều khiển vector vòng hở loại 2),150% tại0 RPM (Điều khiển Vector vòng kín Flux)
Bàn phím LCD: 5 dòng x 16 ký tự, backlist, tích hợp 7 ngôn ngữ, có chức năng Copy
Lập trình, cài đặt đơn giản với điều khiển 3 cấp điện áp
Bộ vi xử lý 32bit, bộ nhớ Flash updates dễ dàng, phần mềm ứng dụng tuỳ chọn, bộ nhớ chương trình không tự xoá
Dò tìm thông số động cơ: dò tĩnh và dò động, cho phép cài đặt 02 động cơ khác nhau
Phương pháp dừng: Dừng theo thời gian, dừng tự do, dừng nhanh, dừng hãm động năng “high-slip”
Hãm động năng DC: Điều chỉnh theo mức và theo thời gian
Điều khiển tham chiếu nhiều cấp tốc độ: Cho phép tối đa 17 cấp tốc độ khác nhau
Chức năng Timer: Lập trình được on/off delay
Ngõ vào digital M.O.P: Up/Down/ Hold/ Reset
Tinh chỉnh: Tất cả Analog và xung của ngõ vào/ngõ ra.
Transistor hãm động năng: tích hợp đến 15Kw, 200/400VAC
DC Bus choke: Tích hợp sẵn đến 22KW, công suất lớn hơn có thể tùy chọn.
ỨNG DỤNG:
Máy ép, băng chuyền, móc nâng hạ, máy dập, máy công cụ, HVAC, quạt, bơm, …
Hình ảnh biến tần

Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi ME96SSRA-MB
CB chống giật Schneider A9D41606 6A 300mA 6kA 1P+N
Biến tần Hitachi SJ700D-370HFEF3 37kW 50HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi SJ700D-055HFEF3 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
6AV2123-2DB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP400 4″
Biến tần Hitachi NES1-040HB 4.0kW 5HP 3 Pha 380V
MCB ABB SH201-C32 6KA 32A 1P
Biến tần Hitachi WJ200-040HFC 4.0kW 5HP 3 Pha 380V
Rơ le nhiệt LRD340 Schneider
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung AT6-P1
MCB Chint NXB-63 10A 6KA 3P
Biến tần Hitachi NES1-022LB 2.2kW 3HP 3 Pha 220V
MCB LS BKH 80A 1P 10kA
Cảm biến tiệm cận Omron E2EH-X7D1 2M
Biến tần Hitachi NJ600B-370HFF 37kW 50HP 3 Pha 380V
Rơ le nhiệt LRD365 Schneider
Relay nhiệt TH-N120 67A Mitsubishi
Đèn báo đỏ Hanyoung MRP-NA0R 110-220V 25mm
MCB Chint NXB-63 63A 6KA 2P
Công tắc hành trình Omron D4C-5232
Đèn báo đỏ Hanyoung MRP-RA0R 110-220V 22mm
Quạt tủ điện li tâm Leipole 280FLW2
Mitsubishi EMU4-BT
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-3SLD252Z 25A 3 Pha
Motion Controller Module Mitsubishi RD77MS4
MCB Mitsubishi BH-D6 1P 16A 6kA C N
Ổn áp Fushin 3 Pha vào 320V-420V ra 220-380V 45KVA
Công tắc hành trình Omron D4C-4403
MCB LS BKJ63N 16A 1P 6kA
1SVR405611R7100 – Rơ le trung gian ABB 110VAC 12A 2CO-LED (CR-M110AC2L)
Ổn áp Fushin 3 Pha vào 320V-420V ra 220-380V 30KVA
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-2023-B 2kW
Biến tần Hitachi WJ200-015LFU 1.5kW 2HP 3 Pha 220V
Ổn áp Fushin 3 Pha vào 320V-420V ra 220-380V 120KVA
Quạt tủ điện li tâm Leipole 133FLW2
MCB Chint NXB-63 16A 6KA 2P
Đồng hồ đo Schneider A9MEM3165
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-3SLD154Z 15A 3 Pha
Công tắc hành trình Omron D4C-5220
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18KP 0.7A
MCB Chint NXB-63 40A 6KA 1P
Đồng hồ đo Schneider METSEPM2110
HMI Weintek cMT2078X 7 inch
6AV2123-2JB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP 900 9″
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung D55-2Y 
