Đặc diểm biến tần
Biến tần vào 3 pha 380V −15% to 480V +10%, 50/60 Hz ±5%
Dãy tần số làm việc 0,1~400Hz, điện áp ngõ ra 0~400VAC
Moment khởi động đến 200% công suất ở 0.3Hz trong thời gian ngắn.
Option điện trở xả cho phép biến tần hãm đến 150% công suất.
Giải nhiệt làm mát bằng không khí và quạt hút (loại công suất lớn)
7 ngõ vào digital và 2 ngõ vào analog, 1 ngõ vào xung có khã năng lập trình được.
1 ngõ ra analog, 1 ngõ ra relay và 1 ngõ ra xung lập trình được
Modbus-RTU cho các ứng dụng truyền thông đơn giản.
Tự động điều chỉnh điện áp ngõ ra cho hoạt động tiết kiệm năng lượng ở chế độ tốc độ không đổi.
Kiểm tra hướng quay và tần số khi motor đang chạy tự do và biến tần được cho phép khởi động lại.
Dòng RX có chức năng điều khiển “sensorless vector” rất thích hợp cho các ứng dụng chạy lên / xuống.
Bảo vệ quá dòng, áp, chạm đất, quá tải, quá nhiệt, mất nguồn, mất pha ….
Vận hành đơn giản, dễ dàng bảo trì, thiết kế với tuổi thọ cao.
Ứng dụng trong điều khiển băng tải, hệ thống bơm, quạt, thang máy, máy công cụ.
Thông số kỹ thuật của Biến tần
|
Loại |
Variable Frequency Drives |
|
Ứng dụng |
Compressor, Conveyor, Crane, Fan, Food & beverage, Hvac, Lift, Packaging machine, Pump, Agitators |
|
Số pha nguồn cấp |
3-phase |
|
Điện áp nguồn cấp |
380…480VAC |
|
Tần số ngõ vào |
50Hz, 60Hz |
|
Dòng điện ngõ vào |
100A (HD), 116A (LD) |
|
Công suất |
45kW (HD), 55kW (LD) |
|
Dòng điện ngõ ra |
91A (HD), 105A (LD) |
|
Điện áp ngõ ra |
380…480VAC |
|
Tần số ra Max |
400Hz |
|
Khả năng chịu quá tải |
150% at 60 s (HD), 120% at 60 s (LD) |
|
Kiểu thiết kế |
Standard inverter |
|
Bàn phím |
Built-in |
|
Bộ phanh |
No |
|
Điện trở |
No |
|
Cuộn kháng xoay chiều |
No |
|
Cuộn kháng 1 chiều |
No |
|
Lọc EMC |
Built-in |
|
Đầu vào digital |
8 |
|
Đầu vào analog |
No |
|
Đầu vào xung |
No |
|
Đầu ra transistor |
5 |
|
Đầu ra rơ le |
1 |
|
Đầu ra analog |
2 |
|
Phương pháp điều khiển/ Chế độ điều khiển |
Phase-to-phase sinusoidal modulation PWM |
|
Chức năng |
Electronic thermal, Over current, Over voltage, Braking resistance overheat protection, Communication error, Emergency stop trip, External trip, Ground fault current detection, Input phase loss, Option fault |
|
Giao diện truyền thông |
RS485 |
|
Giao thức truyền thông |
CompoNet, DeviceNet, EtherCAT |
|
Kết nối với PC |
RJ45 |
|
Kiểu đầu nối điện |
Screw terminal |
|
Phương pháp lắp đặt |
Wall-panel mounting |
|
Tích hợp quạt làm mát |
Yes |
|
Môi trường hoạt động |
Indoor |
|
Nhiệt độ môi trường |
-10…40°C, -10…50°C |
|
Độ ẩm môi trường |
20…90% |
|
Khối lượng tương đối |
30kg |
|
Chiều rộng tổng thể |
390mm |
|
Chiều cao tổng thể |
550mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
250mm |
|
Cấp bảo vệ |
IP20 |
|
Tiêu chuẩn |
UL, EN |
|
Bàn phím (Bán riêng) |
3G3AX-OP05 |
|
Cuộn kháng xoay chiều (Bán riêng) |
3G3AX-AL4750 |
|
Cuộn kháng 1 chiều (Bán riêng) |
3G3AX-DL4450 |
|
Bộ phanh (Bán riêng) |
3G3AX-RBU43 |
|
Điện trở phanh (Bán riêng) |
3G3AX-RBC12001 |
Hình ảnh biến tần

Rơ le nhiệt LRD365 Schneider
Công tắc hành trình Omron D4C-4403
1SVR405613R4100 – Rơ le trung gian ABB 12VDC 6A 4CO-LED (CR-M012DC4L)
Biến tần Hitachi NES1-002SB 0.2kW 1/4HP 1 Pha 220V
Counter / Timer Hanyoung GF7-P42E 72x72mm
Biến tần Hitachi NES1-022LB 2.2kW 3HP 3 Pha 220V 
