Đặc điểm biến tần
Moment khởi động đến 200% công suất ở 0.3Hz trong thời gian ngắn.
Option điện trở xả cho phép biến tần hảm đến 150% công suất.
Giải nhiệt làm mát bằng không khí và quạt hút (loại công suất lớn)
7 ngỏ vào digital và 2 ngỏ vào analog, 1 ngỏ vào xung có khã năng lập trình được.
1 ngỏ ra analog, 1 ngỏ ra relay và 1 ngỏ ra xung lập trình được
Modbus-RTU cho các ứng dụng truyền thông đơn giản.
Tự động điều chỉnh điện áp ngỏ ra cho hoạt động tiết kiệm năng lượng ở chế độ tốc độ không đổi.
Kiểm tra hướng quay và tần số khi motor đang chạy tự do và biến tần được cho phép khởi động lại.
Dòng RX có chức năng điều khiển “sensorless vector” rất thích hợp cho các ứng dụng chạy lên / xuống.
Bảo vệ quá dòng, áp, chạm đất, quá tải, quá nhiệt, mất nguồn, mất pha ….
Vận hành đơn giản, dễ dàng bảo trì, thiết kế với tuổi thọ cao.
Ứng dụng trong điều khiển băng tải, hệ thống bơm, quạt, thang máy, máy công cụ
Thông tin kĩ thuật biến tần
| Loại | Variable Frequency Drives |
| Số pha nguồn cấp | 3-phase |
| Điện áp nguồn cấp | 200…240VAC |
| Tần số định mức ngõ vào | 50Hz, 60Hz |
| Dòng điện định mức ngõ vào | 26A, 37A |
| Công suất | 5.5kW, 7.5kW |
| Dòng điện định mức đầu ra | 24A, 30A |
| Điện áp ngõ ra định mức | 200…240VAC |
| Tần số ra Max | 400Hz |
| Ứng dụng | Compressor, Conveyor, Crane, Fan, Food & beverage, Hvac, Lift, Packaging machine, Pump, Agitators |
| Kiểu thiết kế | Standard inverter |
| Công suất quá tải ở mức tải bình thường (60s) | 120% |
| Công suất quá tải ở mức tải nặng (60s) | 150% |
| Bàn phím | Buit-in |
| Bộ phanh | Buit-in |
| Điện trở | No |
| Cuộn kháng xoay chiều | No |
| Cuộn kháng 1 chiều | No |
| Lọc EMC | Buit-in |
| Đầu vào digital | 8 |
| Đầu vào xung | No |
| Đầu ra transistor | 5 |
| Đầu ra rơ le | 1 |
| Đầu ra analog | 2 |
| Phương pháp điều khiển/ Chế độ điều khiển | Phase-to-phase sinusoidal modulation PWM |
| Chức năng | Electronic thermal, Over current, Over voltage, Braking resistance overheat protection, Communication error, Emergency stop trip, External trip, Ground fault current detection, Input phase loss, Option fault |
| Giao diện truyền thông | RS485 |
| Giao thức truyền thông | CompoNet, DeviceNet, EtherCAT |
| Kết nối với PC | RJ45 |
| Kiểu đầu nối điện | Screw terminal |
| Phương pháp lắp đặt | Wall-panel mounting |
| Kiểu làm mát | Air fan cooling |
| Môi trường hoạt động | Indoor |
| Nhiệt độ môi trường | -10…40°C, -10…50°C |
| Độ ẩm môi trường | 20…90% |
| Khối lượng tương đối | 6kg |
| Chiều rộng tổng | 210mm |
| Chiều cao tổng | 260mm |
| Chiều sâu tổng | 170mm |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Tiêu chuẩn áp dụng | UL, EN |
| Bàn phím( bán riêng) | Remote keypad display: 3G3AX-OP05 |
| Cuộn kháng xoay chiều( bán riêng) | 3G3AX-AL2110 |
| Cuộn kháng 1 chiều( bán riêng) | 3G3AX-DL2055 |
| Điện trở phanh( bán riêng) | 3G3AX-RBB3001, 3G3AX-RBC4001 |
Hình ảnh biến tần

HMI Weintek cMT2108X2 10.1 inch
Biến tần Hitachi NJ600B-1320HFF 132kW 175HP 3 Pha 380V
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-N120 67A (54-80A)
Biến tần Hitachi NES1-040HB 4.0kW 5HP 3 Pha 380V
MCB Schneider EZ9F34163 63A 4.5kA 1P
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-1×95 mm2- 0.6/1kV
Rơ le bán dẫn Omron G3PE-235B-3H DC12-24 35A
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DA4
Biến tần Hitachi SJ700D-055HFEF3 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
HMI Delta TP04G-AL2 4.1inch
Quạt trên tủ điện Leipole F2E220-230-DVP
Cảm biến tiệm cận Autonics PRL30-15DP2 15mm PNP 12-24VDC
Công tắc hành trình Omron D4C-5220
HMI Omron NB5Q-TW00B 5.6 inch
Biến tần Hitachi SJ700D-1100HFEF3 110kW 150HP 3 Pha 380V
Công tắc hành trình Omron D4C-5202
Cảm biến quang Omron E32-TC200 2M (thu phát)
Bộ điều khiển Servo Delta ASD-B2-2023-B 2kW
Module điều khiển vị trí Mitsubishi RD75D2
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF32
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR-1×150 mm2-0.6/1kV
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung AT3-KP
Khởi động mềm Siemens 3RW4028-2TB04
Biến tần Hitachi SJ700D-110HFEF3 11kW 15HP 3 Pha 380V
Module nguồn Mitsubishi R63RP
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CSL-RTC AC100-240 48x48mm
HMI Delta TP04G-BL-C 4.1inch
Analogue I/O Module Mitsubishi R60ADI8-HA
Màn hình HMI Omron NB7W-TW10B
Biến tần Hitachi NES1-004HB 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
HMI Delta DOP-107EV 7inch
HMI Delta DOP-107DV 7inch
MCB Schneider EZ9F34125 25A 4.5kA 1P
HMI Weintek cMT2128X 12.1 inch
MCB Mitsubishi BH-D6 2P 32A 6kA C N
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-1×35 mm2 – 0.6/1kV
Counter Module Mitsubishi RD62P2
Module nguồn Mitsubishi R63P
1SVR405612R0000 – Rơ le trung gian ABB 24VAC 10A 3CO (CR-M024AC3)
Biến tần Hitachi WJ200-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
MCB Chint NXB-63 40A 6KA 1P
Contactor LS MC-130a 220V 130A 60kW 2NC+2NO
Biến tần Hitachi NES1-002LB 0.2kW 1/4HP 3 Pha 220V
Quạt tủ điện Leipole FK9922.230-120.NO (có đèn báo + lọc bụi)
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-21EX1R
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-21EX1R
MCB Schneider EZ9F34210 10A 4.5kA 2P
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-1×16 mm2-0.6/1kV
Rơ le bán dẫn Omron G3PA-420B-VD-2 DC12-24
Module nguồn Mitsubishi R64P
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18 15A (12-18A)
Biến tần Hitachi WJ200-110LFU 11kW 15HP 3 Pha 220V
Mitsubishi EMU4-LM
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5EWL-R1TC
CB chống giật Mitsubishi BV-DN 1PN 25A 100mA 4.5kA
Biến tần Hitachi WJ200N-007SFC 0.75kW 1HP 1 Pha 220V
6AV2123-2MB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP1200 12″
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung AT6-K
Khởi động mềm Siemens 3RW4026-2TB04
Biến tần Hitachi NES1-022LB 2.2kW 3HP 3 Pha 220V
Encoder Autonics E40H6-512-3-T-24 512 P/R 12-24V 6mm
Biến tần Hitachi NJ600B-150HFF 15kW 20HP 3 Pha 380V
Module nhiệt độ Mitsubishi R60TCRT4-TS
1SVR405613R4000 – Rơ le trung gian ABB 12VDC 6A 4CO (CR-M012DC4) 
