Tính năng của biến tần VFD-VJ Series Delta
– VFD-VJ sử dụng chế độ điều khiển FOC tiện dụng.
– Phù hợp để điều khiển cho cả động cơ Servo đồng bộ và không đồng bộ .
– Được tích hợp bộ hãm brake unit với công suất lên đến 22 Kw
– Tích hợp giao thức truyền thông modbus và truyền thông Rs485 ( RJ-45)
– Chức năng phát hiện dòng rò ưu việt cho phép bảo vệ hệ thống an toàn hơn.
– Delta VFD-VJ Series có khả năng chịu quá dòng lên đến 300% dòng định mức.
– Chức năng bảo vệ dòng rò lên đến 80% dòng định mức.
– Bảo vệ thấp áp Vdc <180/360 V, quá áp Vdc > 415/830 V
– VFD-VJ Delta có bảo vệ bộ hãm, Motor, quá nhiệt tụ, IGBT
– Chức năng đưa ra cảnh bảo khi không có điện trở xả hoặc giá trị điện trở xả thấp .
– Có kết cấu thông mình, có thể tháo rời nên việc sửa biến tần Delta VFD-VJ trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.
Ứng dụng của biến tần VFD-VJ Series Delta
– Biến tần Delta VFD-VJ Series cho phép điều khiển hệ thống thủy lực, đầu bơm và điều khiển động cơ Servo
– VFD-VJ được ứng dụng trong hệ HES trong các máy ép nhựa giúp người dùng tiết kiệm điện năng, tăng chất lượng của sản phẩm, tăng năng suất của máy.
– Ngoài ra biến tần VFD-VJ Delta còn chuyên dùng để điều khiển động cơ Servo cho các hệ thống bơm dầu thủy lực của các máy ép nhựa (máy ép phun)
| Model | VFD750VL43C-JO |
| Series | VFD-VJ |
| Điện áp ngõ vào | 3 Pha 380-480V |
| Điện áp ngõ ra | 3 Pha 380-480V |
| Công suất | 75kW |
| Dòng điện đầu vào | 150A |
| Dòng điện ngõ ra | 150A |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, quá nhiệt, bảo vệ dòng rò, bộ hãm, thiếu dầu |
| Truyền thông | Truyền thông Modbus, CANOpen |
| Bàn phím | KPC-CC01 |
| Độ kín nước | NEMA 1/IP20 |
| Kiểu làm mát | Làm mát bằng dầu |
| Ứng dụng | Máy ép nhựa |
| Khối lượng | 46kg |
VFD-VJ
| SKU | Công suất | Điện áp ngõ vào | Điện áp ngõ ra |
|---|---|---|---|
| VFD055VL23A-J | 5.5kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD075VL23A-J | 7.5kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD110VL23A-J | 11kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD150VL23A-J | 15kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD185VL23A-J | 18.5kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD220VL23A-J | 22kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD300VL23A-J | 30kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD370VL23A-J | 37kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD300VL23C-J | 30kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD370VL23C-J | 37kW | 3 Pha 220V | 3 Pha 220V |
| VFD055VL43A-J | 5.5kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD075VL43A-J | 7.5kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD110VL43A-J | 11kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD150VL43A-J | 15kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD185VL43A-J | 18.5kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD220VL43A-J | 22kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD300VL43A-J | 30kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD370VL43A-J | 37kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD450VL43A-J | 45kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD550VL43A-J | 55kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD110VL43C-J | 11kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD150VL43C-J | 15kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD185VL43C-J | 18.5kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD220VL43C-J | 22kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD300VL43C-J | 30kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD370VL43C-J | 37kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD450VL43C-J | 45kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD550VL43C-J | 55kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD750VL43C-J | 75kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD300VL43C-JO | 30kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD370VL43C-JO | 37kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD450VL43C-JO | 45kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD550VL43C-JO | 55kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |
| VFD750VL43C-JO | 75kW | 3 Pha 380V | 3 Pha 380V |

Biến tần Hitachi SJ700D-055HFEF3 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Module nguồn Mitsubishi R63P
Biến tần Hitachi NES1-004HB 0.4kW 1/2HP 3 Pha 380V
MCB Chint NXB-63 32A 6KA 3P
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CXV/FR-2×4 mm2-0.6/1kV
MCB LS BKH 100A 1P 10kA
Đồng hồ đo Schneider METSEPM2130
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi EMU4-HD1-MB
Ổn áp 3 pha vào 320-420V ra 380V 100KVA
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi EMU4-CM-C
Hộp số giảm tốc mini 70GK-30-H 1/30 (47 Vòng/phút)
Biến tần Hitachi NES1-040HB 4.0kW 5HP 3 Pha 380V
Đồng hồ đo dòng AC Autonics M4M1P-AA-XX
Quạt tủ điện li tâm Leipole 220FLW2
Đồng hồ đo dòng Selec MA12-DC-2mA 96x48mm
MCB DC XL7-63 63A 1000VDC 4P
Dây cáp điện chống cháy Cadivi CV/FR-1×16 mm2-0.6/1kV
Biến tần Hitachi SJ700D-110HFEF3 11kW 15HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi SJ700D-450HFEF3 45kW 60HP 3 Pha 380V
MCB LS BKJ63N 16A 1P 6kA
MCB Schneider EZ9F34210 10A 4.5kA 2P
Rơ le nhiệt LRD340 Schneider
Biến tần Hitachi WJ200-110LFU 11kW 15HP 3 Pha 220V
Ổn áp Fushin 3 Pha vào 320V-420V ra 220-380V 300KVA
Biến tần Hitachi NES1-022SB 2.2kW 3HP 1 Pha 220V
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5AC-RX3ASM-800 96x96mm
Đồng hồ đo dòng AC Autonics M4M1P-AAR-XX
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung TC-PJP
Hộp số giảm tốc mini 70GK-90-H 1/90 (16 Vòng/phút)
Counter / Timer Hanyoung GE7-T6A 72x72mm
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung AT6-K
Rơ le nhiệt Schneider LRE02 (0.16-0.25A)
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung TC-PLP
Rơ le điện tử Schneider LR97D38F7 20-38A 110V
1SVR405612R0000 – Rơ le trung gian ABB 24VAC 10A 3CO (CR-M024AC3)
Biến tần Hitachi WJ200-015LFU 1.5kW 2HP 3 Pha 220V
Biến tần Hitachi WJ200N-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi NES1-002SB 0.2kW 1/4HP 1 Pha 220V
Biến tần Hitachi NES1-002LB 0.2kW 1/4HP 3 Pha 220V
Ổn áp Fushin 3 Pha vào 320V-420V ra 220-380V 250KVA
Biến tần Hitachi WJ200N-007SFC 0.75kW 1HP 1 Pha 220V
Contactor LS MC-85a 110V 85A 45kW 2NC+2NO
Quạt tủ điện li tâm Leipole 133FLW2
Biến tần Hitachi NJ600B-150HFF 15kW 20HP 3 Pha 380V
Động cơ điện + Hộp số NRMV-040 160W 1 Pha 220V (Có chỉnh tốc độ)
Biến tần Hitachi NJ600B-1320HFF 132kW 175HP 3 Pha 380V
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T25KP 1.3A (1-1.6A)
MCB Mitsubishi BH-D6 2P 32A 6kA C N
Tấm lọc bụi Leipole FB 9805
1SVR405612R4100 – Rơ le trung gian ABB 12VDC 10A 3CO-LED (CR-M012DC3L)
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CC-CX2ASM-800 (Ngõ ra 0-20mA)
Counter / Timer Hanyoung GE6-P61A 72x36mm
Ổn áp Fushin 3 Pha vào 320V-420V ra 220-380V 150KVA 