Biến tần LS dòng Starvert iS7 với hiệu suất mạnh mẽ hứa hẹn sẽ đáp ứng tối đa nhu cầu xử lý công việc nhanh và hiệu quả của khách hàng. Với thiết kế thông minh giúp tiết kiệm không gian cho người sử dụng.
Lớp bảo vệ: IP20, UL Type1, IP66
Dòng mới, thay thế cho IG5A
Ứng dụng cơ bản: Điều khiển tốc độ, ứng dụng cho các loại tải nặng, yêu cầu momen lớn: Máy đùn nhựa, máy nghiền, máy trộn, máy cắt, cẩu trục, …
– Chức năng hoạt động trên biến tần Starvert iS7 LS: PID, bằng phím lên xuống, điện trở hãm, điều khiển kiểu 3 dây, tần số giới hạn, nhảy tần số, đảo chiều, bù trượt, tự động reset, tự động điều chỉnh năng lượng, chạy bypass, tiết kiệm năng lượng.
– Hoạt động: điều khiển qua bàn phím, cổng mở rộng, truyền thông.
– Chế độ chạy: điện áp thấp, quá áp, quá dòng, quá nhiệt động cơ, quá nhiệt biến tần, mất pha, quá tải, lỗi truyền thông, lỗi phần cứng, mất tần số, lỗi quạt, lỗi PID, không tải, ngắt ngoài.
– Cảnh báo: quá tải, giảm tải, mất quạt làm mát, mất lệnh bàn phím, mất tốc độ.
| Model | SV0022IS7-4NO |
| Điện áp ngõ vào | 3 Pha 380-480VAC |
| Điện áp ngõ ra | 3 Pha 380-480VAC |
| Công suất | 2.2kW |
| Dòng điện ngõ vào | 5.5A, 7.7A |
| Dòng điện ngõ ra | 6A, 8A |
| Tần số ra Max | 400Hz |
| Lọc EMC | Không |
| Đầu vào digital | 8 |
| Đầu vào analog | 1 |
| Đầu vào xung | Không |
| Đầu ra transistor | 1 |
| Đầu ra rơ le | 2 |
| Đầu ra analog | 2 |
| Kết nối với PC | Không |
| Truyền thông | RS485 |
| Chức năng | Communication error, Cooling fan failure, Drive overheat, external brake trip, Frequency command loss, Hardware fault, low voltage, Motor thermal protection, No motor trip, Over current, over current detection, Over voltage, Overload Protection, phase loss protection, safety funtion |
| Công suất quá tải ở mức tải bình thường (60s) | 110% |
| Công suất quá tải ở mức tải nặng (60s) | 150% |
| Bộ phanh | Không |
| Điện trở phanh (Bán riêng) | MCRF400W200 |
| Bàn phím (Bán riêng) | SV-IS7 LCD KEYPAD |
| Ứng dụng | Kho hàng tự động, Máy cuốn sợi dọc, Máy giặt công nghiệp, Thiết bị xử lý tín hiệu âm thanh tự động, Cần trục, Thang máy, Cần trục, Máy cán mỏng, Thang máy, Bãi đỗ xe, Máy ép, Lốp xê, Máy mắc sợi, Máy rút dây |
| Tích hợp quạt làm mát | Có |
| Khối lượng | 5.5kg |
| Kích thước | 150x284x200mm |

Cảm biến tiệm cận Omron E2E2-X14MD1 2M
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CWL-R1TC AC100-240 48x48mm
HMI Delta DOP-107EV 7inch
MCB Mitsubishi BH-D6 1P 16A 6kA C N
Biến tần Hitachi WJ200-015LFU 1.5kW 2HP 3 Pha 220V
CB chống giật Mitsubishi BV-DN 1PN 10A 100mA 4.5kA
Contactor Siemens 3TH4280-0AP0
Màn hình HMI Omron NS12-TS00B-V2
Hộp số giảm tốc mini 60GK-180-H 1/180 (8 Vòng/phút)
HMI Delta TP04G-AL2 4.1inch
Biến tần Hitachi NES1-002LB 0.2kW 1/4HP 3 Pha 220V
MCB Schneider A9K27116 16A 6kA 1P
Rơ le nhiệt MITSUBISHI TH-T18 15A
Module nguồn Mitsubishi R63P
Đồng hồ đo Schneider METSEPM2110
Analogue I/O Module Mitsubishi R60DAI8
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T100 82A (65-100A)
Còi báo tủ điện Hanyoung HY-306-24 24VDC 30mm
MCB Chint NXB-63 6A 6KA 3P
Đèn tín hiệu Hanyoung STL060-F-A11-5-D 110-220V (có còi)
Cảm biến quang Omron EE-SX770A 2M (thu phát)
MCB LS BKH 80A 1P 10kA
RCBO Chint NXBLE-63 50A 3P+N 30mA 6kA
Rơ le nhiệt LRE07 Schneider
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CC-CX2ASM-800 (Ngõ ra 0-20mA)
Motion Controller Module Mitsubishi RD77GF32
MCB Schneider EZ9F34120 20A 4.5kA 1P
MCB Schneider EZ9F34132 32A 4.5kA 1P
Thẻ nhớ SD Mitsubishi EMU4-SD2GB
MCB ABB SH201-C32 6KA 32A 1P
Rơ le bán dẫn Hanyoung HSR-2A20HZN 20A 1 Pha
Biến tần Hitachi NJ600B-1320HFF 132kW 175HP 3 Pha 380V
Công tắc hành trình Omron D4C-4220
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung TC-PIP
Cảm biến quang Omron E3Z-T61 2M (thu phát)
MCB Schneider A9K27110 10A 6kA 1P
HMI Delta DOP-107BV 7inch
RCBO CB chống giật Siemens 5SU9356-1KK10 10A 30mA 6kA 1P+N
Rơ le nhiệt TH-T18 6.6A Mitsubishi
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-32TP1R
6AV2123-2DB03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP400 4″
Biến tần Hitachi WJ200N-015SFC 1.5kW 2HP 1 Pha 220V
HMI Delta DOP-107DV 7inch
HMI Delta DOP-103BQ 4.3inch
Biến tần Hitachi SJ700D-370HFEF3 37kW 50HP 3 Pha 380V
HMI Weintek cMT2108X2 10.1 inch
HMI Weintek cMT2128X 12.1 inch
Đèn tín hiệu Hanyoung STL060-F-A11-1-D 110-220V (có còi)
Đồng hồ đo Schneider A9MEM3300
Encoder Autonics E40HB6-500-6-L-5 500 P/R 5V 6mm
Biến tần Hitachi SJ700D-450HFEF3 45kW 60HP 3 Pha 380V
Biến tần Hitachi SJ700D-007HFEF3 0.75kW 1HP 3 Pha 380V
Rơ le nhiệt LRD365 Schneider
MCB Chint NXB-63 10A 6KA 3P
6AV2123-2GA03-0AX0 – Màn hình HMI Basic KTP700 7″
Module nguồn Mitsubishi R62P
Đèn tín hiệu Hanyoung STL060-A-A11-3-D 110-220V
HMI Proface PFXGP4601TAA 12.1 inch
6AV2124-1DC01-0AX0 – Màn hình SIMATIC HMI KP400 Comfort 4″
HMI tích hợp PLC Delta TP04P-21EX1R
Encoder Autonics E40HB6-800-3-T-5 800 P/R 5V 6mm
Biến tần Hitachi NJ600B-370HFF 37kW 50HP 3 Pha 380V 