Biến tần LS dòng LSLV S100 với hiệu suất mạnh mẽ hứa hẹn sẽ đáp ứng tối đa nhu cầu xử lý công việc nhanh và hiệu quả của khách hàng. Với thiết kế thông minh giúp tiết kiệm không gian cho người sử dụng. Bằng cách cải tiến lại thiết kế, toàn bộ các bộ phận chính được bố trí lại một cách tối ưu bên trong thông qua việc sử dụng phân tích bức xạ nhiệt và thiết kế 3 chiều để giảm kích thước lên đến 60% so với dòng sản phẩm của LS trước đó là iG5A
Lớp bảo vệ: IP20, UL Type1, IP66
Tiêu chuẩn bảo vệ: IP66(NEMA4X)
Dòng mới, thay thế cho IG5A
Ứng dụng cơ bản: bơm, quạt, băng tải…
LS LSLV S100
Lựa chọn mẫu biến tần LS LSLV S100 phù hơp với công suất động cơ
| Mã sản phẩm | Công suất | Điện áp ngõ vào |
|---|---|---|
| LSLV0004S100-1EONNS | 0.4kW, 0.75kW | 1 Pha 220V |
| LSLV0008S100-1EONNS | 0.75kW, 1.5kW | 1 Pha 220V |
| LSLV0015S100-1EONNS | 1.5kW, 2.2kW | 1 Pha 220V |
| LSLV0022S100-1EONNS | 2.2kW, 3.7kW | 1 Pha 220V |
| LSLV0004S100-2EONNS | 0.4kW, 0.75kW | 3 Pha 220V |
| LSLV0008S100-2EONNS | 0.75kW, 1.5kW | 3 Pha 220V |
| LSLV0015S100-2EONNS | 1.5kW, 2.2kW | 3 Pha 220V |
| LSLV0022S100-2EONNS | 2.2kW, 3.7kW | 3 Pha 220V |
| LSLV0037S100-2EONNS | 3.7kW, 4kW | 3 Pha 220V |
| LSLV0040S100-2EONNS | 4kW, 5.5kW | 3 Pha 220V |
| LSLV0055S100-2EONNS | 5.5kW, 7.5kW | 3 Pha 220V |
| LSLV0075S100-2EONNS | 11kW, 7.5kW | 3 Pha 220V |
| LSLV0110S100-2EONNS | 11kW, 15kW | 3 Pha 220V |
| LSLV0150S100-2EONNS | 15kW, 18.5kW | 3 Pha 220V |
| LSLV0004S100-4EONNS | 0.4kW, 0.75kW | 3 Pha 380V |
| LSLV0008S100-4EONNS | 0.75kW, 1.5kW | 3 Pha 380V |
| LSLV0015S100-4EONNS | 1.5kW, 2.2kW | 3 Pha 380V |
| LSLV0022S100-4EONNS | 2.2kW, 3.7kW | 3 Pha 380V |
| LSLV0037S100-4EONNS | 3.7kW, 4kW | 3 Pha 380V |
| LSLV0040S100-4EONNS | 4kW, 5.5kW | 3 Pha 380V |
| LSLV0055S100-4EOFNS | 5.5kW, 7.5kW | 3 Pha 380V |
| LSLV0075S100-4EOFNS | 11kW, 7.5kW | 3 Pha 380V |
| LSLV0110S100-4EOFNS | 11kW, 15kW | 3 Pha 380V |
| LSLV0150S100-4EOFNS | 15kW, 18.5kW | 3 Pha 380V |
| LSLV0185S100-4EOFNS | 18.5kW, 22kW | 3 Pha 380V |
| LSLV0220S100-4EOFNS | 22kW, 30kW | 3 Pha 380V |
| LSLV0300S100-4CONDS | 30kW, 37kW | 3 Pha 380V |
| LSLV0370S100-4CONDS | 37kW, 45kW | 3 Pha 380V |
| LSLV0450S100-4CONDS | 45kW, 55kW | 3 Pha 380V |
| LSLV0550S100-4CONDS | 55kW, 75kW | 3 Pha 380V |
| LSLV0750S100-4CONDS | 75kW, 90kW | 3 Pha 380V |
| LSLV0004S100-2EXNNS | 0.4kW, 0.75kW | 3 Pha 220V |
| LSLV0008S100-2EXNNS | 0.75kW, 1.5kW | 3 Pha 220V |
| LSLV0015S100-2EXNNS | 1.5kW, 2.2kW | 3 Pha 220V |
| LSLV0022S100-2EXNNS | 2.2kW, 3.7kW | 3 Pha 220V |
| LSLV0037S100-2EXNNS | 3.7kW, 4kW | 3 Pha 220V |
| LSLV0040S100-2EXNNS | 4kW, 5.5kW | 3 Pha 220V |
| LSLV0055S100-2EXNNS | 5.5kW, 7.5kW | 3 Pha 220V |
| LSLV0075S100-2EXNNS | 11kW, 7.5kW | 3 Pha 220V |
| LSLV0110S100-2EXNNS | 11kW, 15kW | 3 Pha 220V |
| LSLV0150S100-2EXNNS | 15kW, 18.5kW | 3 Pha 220V |
| LSLV0004S100-4EXNNS | 0.4kW, 0.75kW | 3 Pha 380V |
| LSLV0008S100-4EXNNS | 0.75kW, 1.5kW | 3 Pha 380V |
| LSLV0015S100-4EXNNS | 1.5kW, 2.2kW | 3 Pha 380V |
| LSLV0022S100-4EXNNS | 2.2kW, 3.7kW | 3 Pha 380V |
| LSLV0037S100-4EXNNS | 3.7kW, 4kW | 3 Pha 380V |
| LSLV0040S100-4EXNNS | 4kW, 5.5kW | 3 Pha 380V |
| LSLV0055S100-4EXNNS | 5.5kW, 7.5kW | 3 Pha 380V |
| LSLV0075S100-4EXNNS | 11kW, 7.5kW | 3 Pha 380V |
| LSLV0110S100-4EXNNS | 11kW, 15kW | 3 Pha 380V |
| LSLV0150S100-4EXNNS | 15kW, 18.5kW | 3 Pha 380V |
| LSLV0185S100-4EXNNS | 18.5kW, 22kW | 3 Pha 380V |
| LSLV0220S100-4EXNNS | 22kW, 30kW | 3 Pha 380V |

Công tắc xoay 3 vị trí Hanyoung CRS-303A1 30mm tự giữ
Biến tần Hitachi WJ200-110LFU 11kW 15HP 3 Pha 220V
Biến tần Hitachi NJ600B-750HFF 75kW 100HP 3 Pha 380V
HMI Delta TP04G-AL2 4.1inch
CB chống giật Mitsubishi BV-DN 1PN 10A 300mA 4.5kA
Biến tần Hitachi NES1-002LB 0.2kW 1/4HP 3 Pha 220V
MCB Schneider EZ9F34210 10A 4.5kA 2P
MCB Schneider EZ9F34163 63A 4.5kA 1P
Biến tần Hitachi WJ200-015LFU 1.5kW 2HP 3 Pha 220V
Biến tần Hitachi WJ200N-007SFC 0.75kW 1HP 1 Pha 220V
Rơ le nhiệt TH-T18 6.6A Mitsubishi
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5CB-R1PD AC/DC24 48x48mm
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung D55-2Y
Biến tần Hitachi WJ200-040HFC 4.0kW 5HP 3 Pha 380V
Motor giảm tốc mini 90W 3 Pha
Đồng hồ đo điện năng Mitsubishi EMU4-BD1-MB
HMI Weintek cMT2128X 12.1 inch
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung AT6-P2
Công tắc hành trình Omron D4C-5202
Biến tần Hitachi SJ700D-110HFEF3 11kW 15HP 3 Pha 380V
Bộ điều khiển nhiệt độ Omron E5AC-QX3ASM-800 96x96mm
MCB LS BKH 100A 1P 10kA
Biến tần Hitachi WJ200-055HFC 5.5kW 7.5HP 3 Pha 380V
Module nguồn Mitsubishi R63P
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung AT3-KP
Biến tần Hitachi NES1-002SB 0.2kW 1/4HP 1 Pha 220V
Bộ hiển thị nhiệt độ Hanyoung AT6-K
Rơ le thời gian (Timer) Hanyoung LF4N-B
Biến tần Hitachi NES1-022SB 2.2kW 3HP 1 Pha 220V 